NGỌN ĐUỐC GIỮA NÚI RỪNG VIỆT BẮC
Trong những năm kháng chiến chống thực dân Pháp, núi rừng Việt Bắc trở thành căn cứ địa quan trọng của cách mạng Việt Nam. Giữa những cánh rừng, con suối và bản làng, quân dân ta vừa chiến đấu, vừa xây dựng lực lượng và bảo vệ cơ quan đầu não kháng chiến. Gắn bó với Việt Bắc trong những năm tháng ấy là Đại tướng Võ Nguyên Giáp – người chỉ huy quân đội qua nhiều chiến dịch lớn. Hình ảnh ngọn đuốc giữa núi rừng trở thành biểu tượng cho niềm tin, ý chí và sức mạnh của cả dân tộc trong những năm gian khó.
Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa vừa giành được độc lập đã phải đối mặt với vô vàn khó khăn.
Chính quyền cách mạng còn non trẻ.
Kinh tế kiệt quệ.
Nạn đói và nạn dốt vẫn là những vấn đề lớn.
Trong khi đó, thực dân Pháp từng bước quay trở lại Đông Dương.
Cuối năm 1946, cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ.
Đất nước bước vào một cuộc chiến đấu lâu dài.
Trong cuộc kháng chiến ấy, Việt Bắc giữ một vị trí đặc biệt.
Vùng núi rộng lớn gồm Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Thái Nguyên, Tuyên Quang, Hà Giang và các khu vực lân cận trở thành căn cứ địa quan trọng của cách mạng.
Nơi đây có địa hình rừng núi hiểm trở.
Có những con đường nhỏ xuyên qua rừng.
Có những con suối và dòng sông.
Có những bản làng nằm giữa núi rừng.
Địa hình ấy tạo điều kiện để lực lượng kháng chiến xây dựng căn cứ, tổ chức lực lượng và tránh những cuộc truy quét của đối phương.
Nhưng Việt Bắc không chỉ là một địa danh.
Đó còn là một hậu phương của cuộc kháng chiến.
Tại đây có các cơ quan lãnh đạo.
Có đơn vị quân đội.
Có kho lương thực.
Có xưởng quân giới.
Có trường đào tạo cán bộ.
Có các tuyến giao liên.
Và có hàng vạn đồng bào tham gia phục vụ kháng chiến.
Trong số những người gắn bó với Việt Bắc có Võ Nguyên Giáp.
Ông là một trong những người chỉ huy quan trọng của quân đội Việt Nam.
Sau ngày Toàn quốc kháng chiến, ông cùng các cơ quan lãnh đạo và lực lượng quân đội chuyển lên căn cứ địa Việt Bắc.
Cuộc sống tại căn cứ không hề dễ dàng.
Điều kiện vật chất thiếu thốn.
Phương tiện liên lạc hạn chế.
Đường sá khó đi.
Nhiều cơ quan phải thường xuyên thay đổi địa điểm để bảo đảm an toàn.
Bộ đội phải ăn uống đơn giản.
Vũ khí phần lớn còn thiếu.
Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, lực lượng kháng chiến từng bước trưởng thành.
Năm 1947, thực dân Pháp mở cuộc tiến công lớn lên Việt Bắc.
Mục tiêu của họ là đánh vào cơ quan đầu não kháng chiến, tiêu diệt lực lượng chủ lực và nhanh chóng kết thúc chiến tranh.
Quân Pháp tiến công theo nhiều hướng.
Binh lính và phương tiện quân sự được đưa sâu vào căn cứ.
Nhưng quân và dân Việt Bắc đã tổ chức chống trả.
Các đơn vị chủ lực cơ động.
Dân quân du kích hoạt động tại địa phương.
Nhân dân phá đường, dựng chướng ngại vật, vận chuyển lương thực và cung cấp tin tức.
Địa hình rừng núi trở thành lợi thế.
Quân Pháp gặp nhiều khó khăn khi tiến sâu vào căn cứ.
Các cuộc phục kích liên tiếp diễn ra.
Những tuyến đường bị chia cắt.
Các mũi tiến công của đối phương bị ngăn chặn.
Cuối cùng, cuộc tiến công lên Việt Bắc không đạt được mục tiêu đề ra.
Chiến thắng Việt Bắc Thu – Đông 1947 có ý nghĩa rất quan trọng.
Cơ quan đầu não kháng chiến được bảo vệ.
Lực lượng chủ lực được giữ vững.
Cuộc kháng chiến bước sang một giai đoạn mới.
Từ đây, Việt Bắc tiếp tục được củng cố.
Những con đường trong rừng trở thành tuyến vận chuyển.
Những bản làng trở thành nơi cung cấp lương thực.
Những xưởng quân giới ngày đêm sửa chữa và sản xuất vũ khí.
Những lớp học được mở để đào tạo cán bộ.
Cả căn cứ địa dần trở thành một hệ thống phục vụ cuộc kháng chiến.
Trong hệ thống ấy, người dân đóng vai trò vô cùng quan trọng.
Không có sự giúp đỡ của đồng bào, việc xây dựng căn cứ sẽ rất khó khăn.
Người dân dẫn đường cho bộ đội.
Cõng thương binh.
Vận chuyển lương thực.
Làm đường.
Bảo vệ cán bộ.
Cung cấp tin tức.
Có những người dân phải chịu nhiều hy sinh nhưng vẫn kiên trì bám đất, bám làng.
Vì vậy, Việt Bắc không chỉ là căn cứ của quân đội.
Đó là căn cứ của lòng dân.
Năm 1950, cuộc kháng chiến có bước phát triển mới.
Chiến dịch Biên giới được mở nhằm phá thế bao vây, mở rộng căn cứ địa và khai thông tuyến biên giới Việt – Trung.
Võ Nguyên Giáp trực tiếp chỉ huy chiến dịch.
Quân đội Việt Nam giành được những thắng lợi quan trọng.
Chiến dịch Biên giới góp phần làm thay đổi tương quan lực lượng.
Từ sau năm 1950, quân đội Việt Nam ngày càng trưởng thành.
Các đơn vị chủ lực được xây dựng mạnh hơn.
Khả năng tổ chức chiến dịch được nâng cao.
Hậu phương Việt Bắc tiếp tục cung cấp sức người và vật chất cho tiền tuyến.
Những con đường xuyên rừng ngày càng nhộn nhịp.
Ban ngày có thể vắng vẻ.
Nhưng khi màn đêm buông xuống, những đoàn dân công lại bắt đầu di chuyển.
Có người gánh gạo.
Có người mang đạn.
Có người tải thương.
Có người đưa thư.
Ánh đuốc lập lòe giữa rừng trở thành một hình ảnh quen thuộc.
Đó chính là nguồn cảm hứng cho hình tượng:
“Ngọn đuốc giữa núi rừng Việt Bắc.”
Ngọn đuốc ấy không chỉ soi đường cho một người.
Nó tượng trưng cho cả một phong trào.
Mỗi ánh lửa là một người dân.
Mỗi đoàn người là một phần của hậu phương.
Mỗi con đường trong rừng nối căn cứ với chiến trường.
Và tất cả cùng hướng về một mục tiêu:
giành lại độc lập cho đất nước.
Những năm 1953–1954, cuộc kháng chiến bước vào giai đoạn quyết định.
Quân đội Việt Nam ngày càng có khả năng tiến hành những chiến dịch quy mô lớn.
Hậu phương tiếp tục được huy động.
Từ Việt Bắc và các vùng tự do, hàng vạn người tham gia dân công.
Lương thực được chuyển ra mặt trận.
Vũ khí được vận chuyển.
Thương binh được chăm sóc.
Đường sá được mở rộng.
Tất cả chuẩn bị cho những trận đánh quyết định.
Cuối năm 1953, Bộ Chính trị quyết định mở Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Võ Nguyên Giáp được giao nhiệm vụ chỉ huy chiến dịch.
Từ hậu phương, hàng vạn dân công và bộ đội hành quân về hướng Tây Bắc.
Những đoàn người đi trong đêm.
Những chiếc xe vận tải vượt qua đường núi.
Những chiếc xe đạp thồ chở đầy gạo.
Những đôi vai gánh hàng hóa.
Những bước chân không ngừng nghỉ.
Phía trước là Điện Biên Phủ.
Phía sau là cả một hậu phương.
Trong đó có Việt Bắc – nơi đã nuôi dưỡng, bảo vệ và xây dựng lực lượng kháng chiến trong suốt nhiều năm.
Ngày 7/5/1954, Chiến dịch Điện Biên Phủ kết thúc thắng lợi.
Tập đoàn cứ điểm của quân Pháp bị đánh bại.
Chiến thắng này tạo bước ngoặt quyết định đối với cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Khi nhìn lại chặng đường từ năm 1947 đến năm 1954, có thể thấy sức mạnh của chiến thắng không chỉ nằm trên chiến trường.
Nó bắt đầu từ những căn cứ địa.
Từ những con đường.
Từ những bản làng.
Từ những người dân gánh từng bao gạo.
Từ những người lính đi trong đêm.
Và từ niềm tin được giữ gìn qua những năm tháng gian khổ.
Vì thế, Việt Bắc trở thành một trong những biểu tượng của hậu phương kháng chiến.
Còn hình ảnh ngọn đuốc giữa núi rừng có thể được xem như một biểu tượng nghệ thuật cho niềm tin ấy.
Một ngọn đuốc nhỏ giữa rừng đêm tưởng như rất mong manh.
Nhưng hàng nghìn, hàng vạn ngọn đuốc nối lại sẽ tạo thành một con đường ánh sáng.
Con đường ấy đưa con người đi qua chiến tranh.
Đưa lương thực đến tiền tuyến.
Đưa cán bộ đến cơ sở.
Và đưa cả một dân tộc tiến về ngày chiến thắng.



