Ngọn đuốc không tắt giữa ngục tù Côn Đảo
Mỗi khi lật mở những trang sử vàng của dân tộc, chúng ta lại được đắm mình vào một thời kỳ mà người ta vẫn gọi bằng cái tên đầy kiêu hãnh: "thời hoa lửa" [Lê Hồng Phong]. Đó là thời đại của những dòng máu nóng, của những thanh xuân sẵn sàng hiến dâng cho Tổ quốc. Giữa muôn vàn đóa hoa bùng cháy trong đêm trường nô lệ ấy, hình ảnh đồng chí Lê Hồng Phong – nguyên Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Đông Dương – hiện lên như một biểu tượng rực rỡ của lòng yêu nước kiên trung, một ngọn đuốc bất diệt không gì có thể dập tắt, ngay cả trong những ngục tù tăm tối nhất

Sinh ra và lớn lên trên mảnh đất Hưng Nguyên, Nghệ An – nơi giàu truyền thống hiếu học và cách mạng, người thanh niên Lê Huy Doãn (tên thật của đồng chí Lê Hồng Phong) đã sớm mang trong mình nỗi đau của một người dân mất nước. Không cam chịu cuộc đời nô lệ, năm 1924, ông quyết định gạt lại hạnh phúc cá nhân, bôn ba sang Quảng Châu (Trung Quốc) để tìm đường cứu nước. Tại đây, bước ngoặt lớn nhất cuộc đời ông đã diễn ra khi ông được gặp vị lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc và tham gia vào tổ chức Tâm Tâm xã [Lê Hồng Phong]. Được người thầy vĩ đại dìu dắt, Lê Hồng Phong nhanh chóng trở thành một trong những học trò xuất sắc nhất [Lê Hồng Phong]. Ông miệt mài học tập lý luận và kỹ thuật quân sự tại Liên Xô, để rồi khi trở về, ông cùng các đồng chí của mình chèo lái con thuyền cách mạng Việt Nam vượt qua giai đoạn khủng bố trắng khốc liệt nhất của kẻ thù từ năm 1932 đến 1936.
Thời hoa lửa của Lê Hồng Phong không bắt đầu bằng những trận đánh giáp lá cà, bằng tiếng bom đạn vang trời trên chiến trường, mà nó được dệt nên từ những hiểm nguy thầm lặng. Đó là những đêm dài thức trắng bên ánh đèn dầu tù mù ở các cơ sở bí mật để soạn thảo luận cương, chỉ đạo phong trào cách mạng. Đó còn là một tình yêu cao đẹp, thiêng liêng nhưng cũng đầy nước mắt với người bạn đời, người đồng chí Nguyễn Thị Minh Khai. Tình yêu của họ nảy nở giữa chốn lao tù, gắn kết bằng lý tưởng chung, và đau đớn thay, cũng chính lý tưởng ấy đã khiến họ phải chia ly mãi mãi khi cả hai lần lượt ngã xuống trước họng súng và sự tra tấn của kẻ thù.
Đỉnh cao của khúc tráng ca thời hoa lửa mang tên Lê Hồng Phong chính là những ngày tháng ông bị giam cầm tại Côn Đảo – nơi được mệnh danh là "địa ngục trần gian" [Lê Hồng Phong]. Bị thực dân Pháp bắt vào năm 1939, ông phải chịu đựng những đòn tra tấn dã man ghê rợn nhất [Lê Hồng Phong]. Kẻ thù muốn dùng sự đau đớn về thể xác để bẻ gãy ý chí sắt đá của một Tổng Bí thư. Nhưng chúng đã hoàn toàn thất bại. Trong căn hầm biệt giam ẩm thấp, thiếu ăn, thiếu nước, đối mặt với những trận đòn roi "cơm bữa", ngọn lửa cách mạng trong lồng ngực ông vẫn cháy sáng rực rỡ [Lê Hồng Phong]. Ông không chỉ giữ vững khí tiết của mình mà còn là chỗ dựa tinh thần, tiếp thêm niềm tin và sức mạnh cho các chiến sĩ cộng sản khác đang bị giam cầm.
Ngày 6 tháng 9 năm 1942, sau những năm tháng bị hành hạ dã man, đồng chí Lê Hồng Phong đã trút hơi thở cuối cùng tại Côn Đảo khi vừa tròn 40 tuổi [Lê Hồng Phong] – độ tuổi đang chín muồi của một nhà trí thức, một nhà lãnh đạo tài năng. Trước khi đi vào cõi vĩnh hằng, ông để lại lời trăn trối bất tử: “Nhờ các đồng chí báo cáo với Đảng: cho đến phút cuối cùng, Lê Hồng Phong vẫn một lòng tin tưởng vào thắng lợi vẻ vang của cách mạng!” . Lời nói ấy không chứa đựng một chút bi lụy, nó kiên định, hào sảng như một tiếng kèn xung trận, khẳng định niềm tin tuyệt đối vào ngày mai độc lập của dân tộc.
Đồng chí Lê Hồng Phong đã ngã xuống trước khi kịp nhìn thấy ngày đất nước tự do, nhưng máu của ông và biết bao anh hùng liệt sĩ đã hòa vào lòng đất mẹ, làm nền móng vững chắc cho một Việt Nam hòa bình, thịnh vượng hôm nay [Lê Hồng Phong]. Câu chuyện về cuộc đời và sự hy sinh của ông chính là bài học sâu sắc nhất về giá trị của lòng yêu nước và lý tưởng sống cho thế hệ trẻ.
Chiếc nôi hòa bình mà chúng ta đang sống hôm nay được đánh đổi bằng chính xương máu và tuổi trẻ của thế hệ đi trước. Tiếp bước ngọn lửa từ thời hoa lửa của cố Tổng Bí thư Lê Hồng Phong, thế hệ trẻ hôm nay nguyện không ngừng học tập, cống hiến trí tuệ và sức trẻ của mình để bảo vệ và xây dựng Tổ quốc ngày càng giàu đẹp, xứng đáng với những hy sinh cao cả của cha anh.



