Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

NGỌN ĐUỐC MANG TÊN LÝ TỰ TRỌNG VÀ BẢN HÙNG CA TUỔI TRẺ VIỆT NAM

Có những mùa xuân không đến bằng hoa đào, hoa mai, mà đến bằng máu và lý tưởng. Có những tuổi hai mươi không được sống trọn vẹn yêu đương, không được nhìn thấy ngày đất nước độc lập, nhưng lại cháy rực đến tận giây phút cuối cùng, để lại ánh sáng soi đường cho hàng triệu bước chân sau này. Đó là "thời hoa lửa" – cái tên gọi thân thương mà thiêng liêng mà bao thế hệ đã dùng để gọi những năm tháng thanh niên Việt Nam đứng lên, gạt bỏ tuổi xuân riêng mình để viết nên vận mệnh chung của Tổ quốc.

Hà Tĩnh24/08/2026Đoàn xã Canh Vinh (Đoàn xã Canh Vinh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
NGỌN ĐUỐC MANG TÊN LÝ TỰ TRỌNG VÀ BẢN HÙNG CA TUỔI TRẺ VIỆT NAM

Giữa những năm hai mươi của thế kỷ trước, khi đất nước còn chìm trong xiềng xích nô lệ, khi tiếng súng thực dân còn vang trên khắp các nẻo đường quê hương, có một lớp thanh niên đã không cam chịu cúi đầu. Họ rời làng quê, rời mái trường, rời vòng tay cha mẹ, bước vào con đường đấu tranh đầy gian khổ, hiểm nguy, mà trong lòng chỉ mang theo một thứ tài sản duy nhất: lý tưởng cách mạng và khát vọng giải phóng dân tộc. Trong hàng ngũ những người trẻ tuổi ấy, có một cái tên mà đến hôm nay, gần một thế kỷ đã trôi qua, vẫn khiến trái tim của biết bao thế hệ thanh niên Việt Nam rung lên xúc động: Lý Tự Trọng.

Lý Tự Trọng, tên thật là Lê Hữu Trọng, sinh ra trong một gia đình yêu nước tại Hà Tĩnh nhưng lớn lên ở Thái Lan, nơi có đông đảo Việt kiều sinh sống. Ngay từ nhỏ, cậu bé Trọng đã sớm được tiếp xúc với những người yêu nước, được nuôi dưỡng bằng câu chuyện về một Tổ quốc đang quằn quại dưới ách đô hộ. Năm 1926, khi mới mười tuổi, Trọng cùng một nhóm thiếu niên được lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc lựa chọn đưa sang Quảng Châu (Trung Quốc) để đào tạo, chuẩn bị lực lượng cho sự nghiệp cách mạng sau này. Đó là những đứa trẻ đầu tiên của Việt Nam được gieo hạt giống cách mạng ngay từ tuổi thiếu niên, để rồi từ hạt giống ấy, một cây đại thụ tinh thần đã vươn lên giữa phong ba.

Ở tuổi mà nhiều đứa trẻ khác còn nô đùa trong vòng tay gia đình, Lý Tự Trọng đã học ngoại ngữ, học lý luận cách mạng, học cách hoạt động bí mật, học cách giữ vững niềm tin giữa vòng vây kẻ thù. Cậu thiếu niên ấy lớn lên không phải bằng những giấc mơ tuổi học trò bình dị, mà bằng khát vọng lớn lao: giải phóng dân tộc, giành lại độc lập tự do cho quê hương. Đó chính là một trong những nét đẹp rực rỡ nhất của "thời hoa lửa" – khi tuổi trẻ không đợi đến lúc trưởng thành mới dấn thân, mà sẵn sàng gánh vác trách nhiệm lịch sử ngay từ những năm tháng đầu đời.

Năm 1929, Lý Tự Trọng trở về nước, hoạt động bí mật tại Sài Gòn với nhiệm vụ đặc biệt: làm liên lạc, xây dựng cơ sở, vận động thanh niên, học sinh tham gia các tổ chức yêu nước. Giữa đô thành phồn hoa nhưng đầy rẫy mật thám, tay sai của chính quyền thực dân, chàng thanh niên mười tám tuổi ấy đã sống một cuộc đời hai mặt đầy nguy hiểm: ban ngày là một thanh niên bình thường, ban đêm là người chiến sĩ cách mạng âm thầm gây dựng phong trào. Mỗi bước chân trên hè phố Sài Gòn khi ấy đều có thể là bước chân cuối cùng, mỗi cuộc gặp gỡ bí mật đều có thể trở thành cái bẫy tử thần. Nhưng Trọng không lùi bước. Bởi trong tim người thanh niên ấy, Tổ quốc lớn hơn cả mạng sống của chính mình.

Tháng 2 năm 1931, trong một buổi mít tinh kỷ niệm cuộc khởi nghĩa Yên Bái, khi mật thám Pháp định bắt giữ diễn giả đang phát biểu trước quần chúng, Lý Tự Trọng đã không chút do dự, rút súng bắn chết viên thanh tra mật thám Legrand để bảo vệ đồng chí, bảo vệ phong trào. Đó là hành động của một trái tim quả cảm, đặt sự sống còn của lý tưởng cách mạng lên trên sự an toàn của bản thân. Ngay sau đó, Trọng bị bắt.

Những ngày tháng trong nhà tù thực dân là những ngày tháng địa ngục trần gian. Kẻ thù dùng đủ mọi thủ đoạn tra tấn dã man hòng khuất phục ý chí của người thanh niên trẻ tuổi, hòng buộc anh khai ra tổ chức, đồng đội. Nhưng càng tra tấn, ý chí của Lý Tự Trọng càng sắt đá. Anh không khai một lời, không phản bội một ai. Trước tòa án thực dân, đối diện với án tử hình đã cận kề, chàng thanh niên mười bảy tuổi ấy vẫn hiên ngang, khảng khái. Câu nói của anh trước pháp trường đã trở thành một trong những lời thề bất tử của tuổi trẻ cách mạng Việt Nam, được truyền tụng qua nhiều thế hệ: con đường của thanh niên chỉ có thể là con đường cách mạng, không thể có con đường nào khác.

Ngày 21 tháng 11 năm 1931, tại khám lớn Sài Gòn, thực dân Pháp đã hành quyết Lý Tự Trọng khi anh chưa tròn mười tám tuổi. Trước giờ phút hy sinh, anh vẫn hát vang bài Quốc tế ca, vẫn giữ trọn khí phách của một người cộng sản trẻ tuổi. Anh ra đi khi thanh xuân còn dang dở, khi những ước mơ bình dị của tuổi mười bảy, mười tám – một mái ấm, một tương lai, một tình yêu – còn chưa kịp chạm tới. Nhưng anh đã chọn đánh đổi tất cả những điều ấy để giữ trọn lời thề với Tổ quốc, với lý tưởng mà mình đã chọn.

Sự hy sinh của Lý Tự Trọng không đơn độc. Đó là hình ảnh tiêu biểu cho biết bao thanh niên, thiếu niên Việt Nam thời ấy đã bước vào cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc bằng tất cả nhiệt huyết của tuổi trẻ. Đó là những đoàn quân Nam tiến, những đội thanh niên xung phong mở đường Trường Sơn giữa mưa bom bão đạn, những cô gái, chàng trai tuổi đôi mươi rời giảng đường, rời tay súng cày để cầm chắc tay súng chiến đấu, những lá đơn tình nguyện viết bằng máu xin ra trận. Họ là những "mùa xuân nho nhỏ" tự nguyện dâng hiến cho mùa xuân lớn của đất nước, là bản hùng ca viết bằng thanh xuân, bằng máu và cả tính mạng của cả một thế hệ.

Chính tinh thần "quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh", tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám hy sinh vì lý tưởng cao đẹp ấy đã trở thành cội nguồn sức mạnh, làm nên những chiến thắng vang dội, làm nên một Việt Nam độc lập, thống nhất như hôm nay. Và cũng chính vì lẽ đó, ngày 26 tháng 3 năm 1931 – gắn liền với sự ra đời của Đoàn Thanh niên Cộng sản – tên tuổi và tinh thần của Lý Tự Trọng đã trở thành biểu tượng thiêng liêng, là ngọn cờ đầu cho các thế hệ đoàn viên thanh niên Việt Nam noi theo.

Gần một thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày Lý Tự Trọng ngã xuống, đất nước hôm nay đã khoác lên mình một diện mạo hoàn toàn khác. Không còn tiếng súng, không còn gông cùm xiềng xích, không còn những buổi mít tinh bí mật giữa vòng vây mật thám. Thế hệ trẻ hôm nay lớn lên trong hòa bình, trong những giảng đường khang trang, trong không gian số hóa với vô vàn cơ hội mở ra trước mắt. Nhưng liệu ngọn lửa của "thời hoa lửa" năm xưa có vì thế mà lụi tàn? Không. Ngọn lửa ấy không tắt, nó chỉ chuyển hóa hình hài, âm ỉ cháy trong một thế hệ mới, chờ đợi được thắp lên bằng những cách thức phù hợp với thời đại.

Nếu như Lý Tự Trọng và lớp thanh niên "thời hoa lửa" đã chọn con đường cách mạng để giành độc lập, tự do cho dân tộc, thì thanh niên hôm nay đang được giao một sứ mệnh không kém phần thiêng liêng: xây dựng một đất nước Việt Nam hùng cường, thịnh vượng, sánh vai cùng các cường quốc năm châu như sinh thời Bác Hồ hằng mong ước. Đó là một cuộc trường chinh mới, không có tiếng súng nhưng đầy cam go, không có kẻ thù cụ thể nhưng đầy thách thức: đó là cuộc chiến chống lại sự tụt hậu, chống lại đói nghèo, chống lại sự trì trệ trong tư duy, là cuộc đua với thời gian trên hành trình hội nhập và phát triển.

Trong cuộc trường chinh ấy, tinh thần "xung kích" của Lý Tự Trọng năm xưa vẫn vẹn nguyên giá trị, chỉ khác ở hình thức thể hiện. Nếu ngày trước, xung kích là xông pha nơi lửa đạn, thì ngày nay, xung kích là dám tiên phong trong nghiên cứu khoa học, dám khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, dám nhận về mình những việc khó, việc mới mà đất nước đang cần. Đó là những kỹ sư trẻ ngày đêm miệt mài trong phòng thí nghiệm để làm chủ công nghệ lõi, là những bạn trẻ tình nguyện đến với vùng sâu, vùng xa, vùng biên giới hải đảo để mang tri thức, mang ánh sáng văn minh đến với đồng bào còn khó khăn, là những chiến sĩ áo trắng tuyến đầu chống dịch không quản ngày đêm, là những người trẻ khoác áo xanh tình nguyện có mặt ở bất cứ nơi đâu Tổ quốc cần.

Nếu ngày trước, lý tưởng cách mạng là kim chỉ nam giúp Lý Tự Trọng vượt qua mọi cực hình tra tấn mà không hề nao núng, thì ngày nay, lý tưởng ấy được tiếp nối bằng khát vọng cống hiến, bằng bản lĩnh dám đương đầu với thử thách, dám chịu trách nhiệm trước những lựa chọn của chính mình. Đó là bản lĩnh của người trẻ dám từ chối lối sống dễ dãi, thực dụng để theo đuổi những giá trị bền vững; là bản lĩnh dám đứng lên bảo vệ lẽ phải, bảo vệ chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc trên mặt trận tư tưởng, trên không gian mạng đầy rẫy những luận điệu xuyên tạc, chống phá; là bản lĩnh không ngừng học tập, trau dồi tri thức để không bị bỏ lại phía sau trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

Đề án nâng cao chất lượng giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống văn hóa cho thanh thiếu nhi mà tổ chức Đoàn đang triển khai hôm nay, chính là một hành trình tiếp nối mạch nguồn ấy – không phải để thanh niên hôm nay sống lại những gian khổ, hy sinh của quá khứ, mà để các bạn trẻ thấu hiểu được cái giá của độc lập, tự do hôm nay được đánh đổi bằng bao nhiêu máu xương, tuổi trẻ của cha anh, từ đó khơi dậy trong lòng mỗi người trẻ một ngọn lửa trách nhiệm: sống có lý tưởng, sống có ước mơ, và dám dấn thân để biến ước mơ ấy thành hiện thực, vì chính mình và vì đất nước.

Mỗi đoàn viên, thanh niên hôm nay, khi đứng dưới lá cờ Đoàn, khi đọc lại câu chuyện về Lý Tự Trọng, về những thanh niên xung phong mở đường Trường Sơn, về những chiến sĩ trẻ tuổi đôi mươi đã ngã xuống cho hòa bình hôm nay, hãy tự hỏi: mình đã và đang làm gì để xứng đáng với sự hy sinh ấy? Câu trả lời không nằm ở những lời hô hào sáo rỗng, mà nằm ở từng hành động cụ thể mỗi ngày – học tập nghiêm túc, lao động sáng tạo, sống trung thực, sẵn sàng xung phong vào những việc khó, việc mới, biết yêu thương, sẻ chia với cộng đồng, và luôn giữ vững niềm tin, lý tưởng giữa muôn vàn cám dỗ của cuộc sống hiện đại.

Gần một thế kỷ trước, giữa pháp trường lạnh lẽo, một chàng trai mười bảy tuổi đã cất cao lời khẳng định về con đường mình đã chọn, để rồi ngã xuống thanh thản như một người chiến thắng. Hôm nay, giữa thời bình, thế hệ trẻ Việt Nam không phải đối diện với pháp trường, không phải đánh đổi bằng máu xương, nhưng vẫn được giao phó sứ mệnh viết tiếp bản hùng ca dân tộc – bằng trí tuệ, bằng khát vọng, bằng bản lĩnh và sự xung kích của tuổi hai mươi thời đại mới.

Ngọn lửa của "thời hoa lửa" chưa bao giờ tắt – nó chỉ đang chờ được tiếp nối bởi những bàn tay, khối óc và trái tim nhiệt huyết của tuổi trẻ hôm nay. Và mỗi người trẻ, bằng chính lựa chọn sống có lý tưởng của mình, chính là đang thắp tiếp ngọn đuốc ấy, để viết tiếp những trang sử vàng cho dân tộc Việt Nam.

     

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn