Ngọn Hoa Đẹp Nhất Nở Trong Lửa Thời Gian
Ngọn Hoa Đẹp Nhất Nở Trong Lửa Thời Gian
rên mảnh đất Quảng Ngãi, nơi núi Ấn chở che, sông Trà chảy hiền hòa qua bao đời, đã sinh ra một người con mà cả nước đều kính trọng, yêu quý và ghi nhớ mãi. Đó chính là Bác Phạm Văn Đồng — người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh, nhà lãnh đạo vĩ đại của nhân dân ta. Bác sinh ngày 1 tháng 3 năm 1906 tại làng Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi, và mãi ra đi vào ngày 29 tháng 4 năm 2000 tại Hà Nội, khi tuổi đã cao 94 xuân thu. Suốt cuộc đời dài rộng ấy, Bác đã đi qua trọn vẹn những năm tháng hào hùng nhất, gian khổ nhất của dân tộc, như một bông hoa kiên cường nở rộ giữa lửa chiến tranh, tỏa sáng ngời những phẩm chất cao quý nhất của con người Việt Nam.
Từ khi còn nhỏ, cậu bé Phạm Văn Đồng đã sớm tỏ ra thông minh hơn người, lại vô cùng hiếu học và có tấm lòng bao la. Nhìn thấy đồng bào chịu cảnh áp bức, nước nhà bị ngoại bang đô hộ, nhân dân ngày đêm sống trong cơ cực, lầm than, trong lòng cậu đã ấp ủ một ý chí lớn lao: phải làm sao để giành lại độc lập tự do cho Tổ quốc, đem lại hạnh phúc ấm no cho những người dân yêu thương. Sau này, khi được gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh — người Cha thân yêu của dân tộc — được Người chỉ đường, dẫn lối, soi lẽ phải, ông đã quyết tâm đi theo con đường cách mạng, trọn một đời không bao giờ thay đổi, không bao giờ lùi bước trước khó khăn hay gian nguy.
Những năm tháng kháng chiến chống Pháp rồi chống Mỹ, là những ngày tháng "hoa lửa" rực rỡ nhưng cũng vô cùng gian khổ. Bác Phạm Văn Đồng cùng Bác Hồ và các đồng chí lãnh đạo vào chiến khu Việt Bắc, giữa núi rừng hiểm trở, đường đi lối lại hiểm nghèo. Bom đạn kẻ thù ngày đêm rải xuống đất nước, tiếng máy bay gào thét trên đầu, thế nhưng Bác vẫn luôn bình tĩnh, ung dung như không có gì xảy ra. Ở chiến khu, không có nhà cửa khang trang, chỉ có những túp lán tranh che chở nắng mưa; không có cơm ngon vật lạ, ngày ngày chỉ có bắp sắn, rau rừng, nước suối trong veo. Thế nhưng trong hoàn cảnh khó khăn đến thế, Bác vẫn làm việc suốt ngày đêm, từ lúc bình minh vừa ló dạng cho đến khi sao trên trời đã lấp lánh. Bao nhiêu công việc lớn nhỏ, từ việc điều hành kháng chiến, lo lắng cho nhân dân, đến những việc nhỏ nhặt trong cơ quan, Bác đều suy nghĩ chu đáo, giải quyết cẩn thận, không để xảy ra một chút sai sót. Ông thường nói một lời mà ai nghe cũng xúc động: "Việc của Chính phủ chính là việc của nhân dân. Việc nhân dân là việc lớn, không được để sơ suất chút nào." Mỗi khi có khó khăn, Bác luôn đứng ở phía trước, chia sẻ gian khổ cùng mọi người, bao nhiêu vất vả đều một mình gánh chịu, chẳng hề than thở hay lẩn tránh.
Khi chiến tranh lan rộng ra khắp mọi miền đất nước, cả nước vừa kiên cường chống đỡ bom đạn kẻ thù, vừa cố gắng xây dựng hậu phương, chi viện cho tiền tuyến, Bác lại càng gánh vác trên vai trọng trách nặng nề hơn bao giờ hết. Ngày ngày, trong đầu Bác chỉ có bao nhiêu việc lớn: làm sao để bảo vệ nhân dân khi địch đến, làm sao để đưa người dân đi sơ tán an toàn khi máy bay địch đến gieo rắc hiểm nguy, làm sao để có đủ lương thực cho chiến sĩ ngoài tiền tuyến, đủ thuốc men cho người dân trong hậu phương. Dù bận trăm công nghìn việc, dù mái tóc ngày càng bạc trắng vì lo lắng cho nước, cho dân, Bác vẫn luôn giữ nếp sống vô cùng giản dị, thanh cao. Bộ quần áo Bác mặc đã bạc màu, vá đi vá lại nhiều chỗ mà vẫn không muốn thay bộ mới. Bữa ăn hàng ngày chỉ vài món rau luộc, cá kho quê nhà, không bao giờ có món gì xa hoa. Bác không xây nhà to, không mua ruộng đất, không để lại tài sản riêng cho con cháu, vì Bác thường nói: "Tất cả những gì tôi có, đều là nhân dân cho. Tôi chỉ có một tài sản duy nhất, đó là tấm lòng yêu nước, yêu nhân dân."
Ngày hòa bình cuối cùng cũng đến, lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên khắp đất nước, miền Bắc miền Nam sum họp một nhà. Nhưng Bác Phạm Văn Đồng vẫn không ngơi nghỉ, vẫn tiếp tục cống hiến hết sức lực, tâm huyết cho công cuộc xây dựng Tổ quốc ngày càng giàu đẹp. Cho đến khi tuổi đã cao, bước đi chậm chạp, giọng nói yếu ớt, Bác vẫn luôn quan tâm đến đời sống của người dân ở nông thôn, đến học sinh ở những vùng xa xôi, đến từng bước đi của đất nước trên con đường phát triển. Và rồi, ngày 29 tháng 4 năm 2000, Bác đã mãi mãi ra đi, để lại niềm thương tiếc vô bờ cho toàn dân tộc.
Ngày nay, chúng ta được sống trong hòa bình, được học hành dưới mái trường tươi đẹp, được ăn no mặc ấm, được vui chơi trong hạnh phúc, khi nhớ lại những năm tháng hoa lửa và tấm gương trong sáng cao quý của Bác Phạm Văn Đồng, lòng ta càng thêm kính trọng và biết ơn vô cùng. Bác đã đi xa rồi, nhưng tấm gương đạo đức sáng ngời, lòng yêu nước bao la, sự giản dị và tấm lòng nhân ái của Người sẽ mãi ở lại với chúng ta, như ngọn đèn soi đường, như ngọn hải đăng dẫn lối cho con thuyền Tổ quốc tiến về phía trước. Chúng con xin hứa, sẽ luôn ghi nhớ lời dạy của Bác, cố gắng học tập tốt, rèn luyện đạo đức, trở thành người con có ích cho đời, cho nước, xứng đáng với những hy sinh to lớn của thế hệ đi trước, để xây dựng quê hương, đất nước ngày càng tươi đẹp, rực rỡ như ước nguyện của Bác.



