NGỌN LỬA BẠCH ĐẰNG
Thế kỷ XIII, đất nước Đại Việt – một quốc gia nhỏ bé vừa gượng dậy sau bao biến động – đứng trước một thử thách chưa từng có trong lịch sử nhân loại: đế quốc Mông – Nguyên, đội quân đã san bằng gần trọn lục địa Á – Âu, ba lần đưa vó ngựa viễn chinh tràn xuống phương Nam. Ấy là những năm tháng mà mỗi tấc đất, mỗi dòng sông, mỗi nếp nhà tranh đều có thể trở thành chiến địa; những năm tháng mà tuổi trẻ Đại Việt, dù mang gươm giáo hay chỉ mang trong tim một chữ "trung", đều được gọi lên tuyến đầu.

Người ta vẫn hình dung "thời hoa lửa" là hình ảnh của thế kỷ XX – những đoàn quân Nam tiến, những cô gái thanh niên xung phong mở đường Trường Sơn giữa bom đạn. Nhưng nếu lùi lại bảy trăm năm, ta sẽ thấy một "thời hoa lửa" khác, cũng cháy rực không kém, cũng thấm đẫm máu và khát vọng không kém: đó là thời của Hịch tướng sĩ vang lên trước ba quân, của những chàng trai mười sáu, mười bảy tuổi bóp nát quả cam trong tay vì chưa được dự bàn việc nước, của cả một dân tộc – già trẻ, gái trai – đồng thanh hô vang hai tiếng "Sát Thát" trên điện Diên Hồng. Ngọn lửa ấy, dù cháy ở thế kỷ nào, cũng mang chung một bản chất: đó là ngọn lửa của lý tưởng, của một thế hệ trẻ sẵn sàng đem tuổi thanh xuân ra đánh đổi lấy sự tồn vong của Tổ quốc.
Hãy thử hình dung lại khung cảnh mùa đông năm ấy: trên bến sông, những chàng trai vừa rời tay cày, tay lưới đã vội khoác lên mình bộ giáp trận còn thô sơ, mắt còn vương chút bịn rịn quê nhà nhưng gương mặt đã rắn rỏi quyết tâm. Nơi điện Diên Hồng uy nghi, các bô lão từ khắp mọi miền đất nước được vua Trần Thánh Tông triệu về để hỏi ý dân trước vận nước nguy nan, và tiếng hô "Quyết đánh" đồng loạt vang lên như sấm dậy, rung chuyển cả một triều đại. Đó không chỉ là tiếng nói của những bậc cao niên, mà còn là lời hiệu triệu thắp lên trong lòng lớp lớp thanh niên Đại Việt một ý chí không gì lay chuyển nổi: thà chết chứ không chịu mất nước. Từ kinh thành Thăng Long cho đến những làng quê ven sông, ngọn lửa quyết tâm ấy lan tỏa như một cơn gió lớn, cuốn theo bước chân của biết bao người trẻ tình nguyện lên đường, để lại sau lưng ruộng vườn, cha mẹ già, người vợ trẻ và cả những ước mơ bình dị của đời thường.
Và ở giữa thời hoa lửa ấy, một cái tên đã trở thành biểu tượng bất diệt của trí tuệ, bản lĩnh và lòng yêu nước: Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn.
Trần Quốc Tuấn sinh ra trong một hoàng tộc đang ở buổi đầu dựng nghiệp, mang trong mình cả vinh quang lẫn những uẩn khúc riêng của dòng họ. Nhưng ông đã chọn cách vượt lên mọi hiềm khích cá nhân để đặt vận mệnh giang sơn lên trên hết. Đó là bài học đầu tiên mà một người trẻ – khi ấy ông cũng chỉ ở độ tuổi đôi mươi, ba mươi – để lại cho hậu thế: gác chuyện riêng, gánh việc chung.
Ba lần quân Nguyên – Mông tràn sang, vào các năm 1258, 1285 và 1287 – 1288, là ba lần cả dân tộc phải huy động đến từng người trẻ, từng làng xóm. Trần Quốc Tuấn, với cương vị Quốc công Tiết chế thống lĩnh toàn quân, không chỉ là một vị tướng cầm quân xông trận, mà còn là người thắp lên và truyền đi ngọn lửa ý chí ấy tới từng người lính. Bản Hịch tướng sĩ ông viết ra trước giờ quyết chiến không phải là những lời hoa mỹ sáo rỗng, mà là tiếng lòng thống thiết của một người anh Cả nói với các em mình: "Nay các ngươi trông thấy chủ nhục mà không biết lo, trông thấy quốc sỉ mà không biết thẹn... Ta thường tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối, ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa..." Đó là những dòng chữ khiến hàng vạn tướng sĩ trẻ tuổi, những người vốn chỉ quen cày cấy, chài lưới, bỗng chốc siết chặt tay đao, thích lên cánh tay hai chữ "Sát Thát" – giết giặc Thát Đát – như một lời thề không thể lay chuyển.
Trong đội quân ấy, có biết bao gương mặt trẻ mà sử sách còn ghi lại tên tuổi. Yết Kiêu và Dã Tượng – hai gia tướng thân tín của Trần Hưng Đạo – là những chàng trai xuất thân bình dị nhưng mang trong mình lòng trung nghĩa hiếm có. Yết Kiêu nổi tiếng với tài bơi lội phi thường, từng một mình lặn xuống đục thủng thuyền giặc; Dã Tượng gan dạ, mưu trí, luôn kề vai sát cánh cùng chủ tướng trong những thời khắc sinh tử. Khi quân Nguyên vây khốn, chính hai người này đã liều mình bảo vệ đường lui cho Trần Hưng Đạo, để ông có thể tiếp tục dẫn dắt cuộc kháng chiến đến ngày toàn thắng. Lòng trung của họ không phải trung với riêng một con người, mà trung với vận mệnh của cả giang sơn – một thứ tình cảm vượt lên trên quan hệ chủ – tớ thông thường, trở thành biểu tượng đẹp đẽ của tình đồng chí, đồng đội giữa thời loạn lạc.
Nhưng có lẽ hình ảnh cảm động nhất về tuổi trẻ trong thời hoa lửa ấy chính là câu chuyện về Hoài Văn Hầu Trần Quốc Toản. Tại hội nghị Bình Than, khi các bậc vương hầu, tướng lĩnh cùng bàn kế đánh giặc, chàng thiếu niên họ Trần khi ấy mới ngoài mười lăm, mười sáu tuổi, vì tuổi còn nhỏ nên không được vào dự bàn việc nước. Uất ức trước vận nước lâm nguy mà bản thân không được góp sức, Trần Quốc Toản đứng ngoài thềm, tay siết chặt đến mức bóp nát quả cam đang cầm mà không hề hay biết. Đó không phải là một hành động bồng bột trẻ con, mà là tiếng thét câm lặng của một trái tim tuổi trẻ khao khát được cống hiến, khao khát được đứng vào hàng ngũ những người bảo vệ non sông. Không xin được phép dự bàn, chàng trở về, tự chiêu mộ hơn nghìn gia nô, thân thích, dựng lên một đội quân riêng, may một lá cờ lớn thêu sáu chữ vàng: "Phá cường địch, báo hoàng ân" – Phá giặc mạnh, báo ơn vua. Dưới lá cờ ấy, Trần Quốc Toản đã cùng đội quân trẻ của mình xông pha trong nhiều trận đánh, lập được những chiến công vang dội, trở thành một trong những biểu tượng đẹp nhất của tinh thần "quốc gia hưng vong, thất phu hữu trách" – vận nước còn mất, người thường dân cũng có trách nhiệm, huống chi là một người trẻ mang dòng máu hoàng tộc.
Chính Trần Hưng Đạo, người đứng đầu ba quân, cũng không hề xem nhẹ sức mạnh của những người trẻ tuổi ấy. Ông biết rằng chiến thắng trước một đế quốc từng khuất phục gần nửa thế giới không thể chỉ trông cậy vào vài viên tướng tài, mà phải là sức mạnh cộng hưởng của cả một thế hệ – từ những cụ già trên điện Diên Hồng đồng thanh hô "Quyết đánh", đến những chàng trai mới lớn như Trần Quốc Toản sẵn sàng dựng cờ khởi binh, đến những người lính vô danh khắc lên tay mình lời thề giữ nước. "Vua tôi đồng lòng, anh em hòa mục, cả nước góp sức" – đó chính là bí quyết mà Trần Hưng Đạo đúc kết, và cốt lõi của bí quyết ấy nằm ở việc biết khơi dậy, biết tin tưởng và biết trao gửi trọng trách cho sức trẻ.
Rồi mùa xuân năm 1288, trên dòng sông Bạch Đằng lịch sử, ngọn lửa của cả một thời đại ấy đã bùng cháy thành chiến thắng chói lọi cuối cùng. Nắm bắt quy luật con nước, Trần Hưng Đạo cho quân đóng cọc gỗ đầu bịt sắt nhọn ngầm dưới lòng sông, rồi dùng thuyền nhẹ khiêu chiến, giả thua nhử đoàn thuyền chiến của Ô Mã Nhi tiến sâu vào trận địa mai phục lúc triều lên. Khi nước rút, hàng trăm chiến thuyền giặc mắc kẹt trên bãi cọc, quân Đại Việt từ hai bên bờ và các cánh quân mai phục đồng loạt xông ra, tiêu diệt và bắt sống hàng vạn quân Nguyên, trong đó có cả các tướng giặc như Ô Mã Nhi, Phàn Tiếp. Đó là trận thủy chiến lừng lẫy nhất trong lịch sử dân tộc, khép lại vĩnh viễn tham vọng xâm lược của đế quốc Nguyên – Mông đối với Đại Việt.
Nhưng chiến thắng ấy không phải chỉ được viết nên bởi mưu lược của một vị thống soái tài ba. Nó được viết nên bằng máu, mồ hôi và cả tuổi thanh xuân của biết bao người trẻ không tên không tuổi – những người lính chèo thuyền suốt đêm để kịp đóng xong bãi cọc trước con nước lớn, những dân binh vai trần vác từng khúc gỗ lim nặng trịch lội bùn dưới đáy sông giá lạnh, những chàng trai như Trần Quốc Toản xông lên hàng đầu mà không hẹn ngày trở về. Trong đêm trước trận quyết chiến, hẳn đã có không ít người lính trẻ ngồi bên đống lửa trại, nhìn ánh trăng loang trên mặt sông mà nghĩ về mái nhà tranh nơi quê xa, về người mẹ già đang mỏi mắt ngóng tin con. Nhưng khi hiệu lệnh xuất trận vang lên, họ gạt bỏ mọi nỗi niềm riêng tư để cùng lao mình vào trận chiến sinh tử, bởi họ hiểu rằng phía sau lưng mình là cả giang sơn, là mồ mả tổ tiên, là những thế hệ mai sau. Có người đã ngã xuống ngay trước ngưỡng cửa của chiến thắng, có người trở về mang trên mình những vết thương không bao giờ lành, nhưng không một ai trong số họ tiếc nuối những gì mình đã dâng hiến. Bởi với họ, được sống và chiến đấu trong thời khắc quyết định vận mệnh giang sơn đã là một vinh dự lớn lao hơn cả sinh mệnh cá nhân.
Hơn bảy trăm năm đã trôi qua kể từ ngày sóng Bạch Đằng cuộn đỏ máu quân thù, hơn bảy trăm năm kể từ khi chàng thiếu niên Trần Quốc Toản bóp nát quả cam vì chưa được dự bàn việc nước. Đất nước hôm nay không còn tiếng vó ngựa xâm lăng, không còn những trận thủy chiến rợp trời gươm giáo. Nhưng có một điều chưa bao giờ đổi thay: đó là khát vọng của tuổi trẻ được cống hiến, được đứng trong đội ngũ những người dựng xây và bảo vệ Tổ quốc.
Ngọn lửa mà Trần Hưng Đạo cùng thế hệ của ông thắp lên bảy trăm năm trước, hôm nay đã được trao lại vào tay những người trẻ của thế kỷ XXI – không phải bằng thanh gươm, ngọn giáo, mà bằng tri thức, bằng bản lĩnh, bằng tinh thần xung kích trong từng lĩnh vực của đời sống. Nếu ngày xưa, lòng yêu nước được đo bằng việc xông pha trận mạc, thì hôm nay, lòng yêu nước của thanh niên được thể hiện bằng việc miệt mài trên giảng đường, phòng thí nghiệm; bằng những sáng kiến khởi nghiệp đổi mới sáng tạo; bằng những bàn tay tình nguyện đến với vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo; bằng ý thức trách nhiệm của mỗi công dân trẻ trước vận mệnh chung của dân tộc trong thời đại hội nhập và chuyển đổi số.
Tinh thần "Phá cường địch, báo hoàng ân" của Trần Quốc Toản năm xưa, hôm nay có thể được viết lại thành tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám dấn thân vào những lĩnh vực khó khăn nhất – từ nghiên cứu khoa học công nghệ, chuyển đổi số quốc gia, đến bảo vệ chủ quyền biển đảo, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc trước những tác động của toàn cầu hóa. Tinh thần "vua tôi đồng lòng, anh em hòa mục" trong Hịch tướng sĩ, hôm nay chính là tinh thần đoàn kết, tương trợ, "đâu cần thanh niên có, đâu khó có thanh niên" mà bao thế hệ đoàn viên, thanh niên Việt Nam đã và đang tiếp nối.
Thế hệ trẻ hôm nay không cần phải bóp nát quả cam trong tay để chứng minh lòng nhiệt huyết của mình. Nhưng các bạn hoàn toàn có thể mang trong mình sự sốt ruột, khát khao cống hiến giống như chàng thiếu niên họ Trần năm xưa – sốt ruột trước một bài toán khoa học còn dang dở, khát khao được góp một phần công sức nhỏ bé vào công cuộc xây dựng đất nước giàu mạnh, văn minh. Mỗi công trình nghiên cứu, mỗi dự án khởi nghiệp, mỗi hành động tử tế vì cộng đồng của thanh niên hôm nay, đều là một viên gạch nối dài con đường mà cha ông đã mở ra bằng máu xương trên dòng Bạch Đằng lịch sử.
Đề án 20 của Đoàn Thanh niên, với mục tiêu nâng cao giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống văn hóa cho thanh thiếu nhi, chính là nhịp cầu để ngọn lửa ấy được truyền lại một cách bền vững, có định hướng, có chiều sâu. Bởi lý tưởng không tự nhiên mà có – nó cần được vun đắp từ những câu chuyện lịch sử chân thực, xúc động, từ những tấm gương cụ thể như Trần Hưng Đạo, như Trần Quốc Toản, như Yết Kiêu, Dã Tượng – để mỗi bạn trẻ hôm nay hiểu rằng: mình đang thừa hưởng một gia tài tinh thần vô giá, và mình cũng có trách nhiệm viết tiếp gia tài ấy bằng chính hành động của thế hệ mình.
Không có thời đại nào là dễ dàng đối với tuổi trẻ. Bảy trăm năm trước, đó là thử thách sinh tử trước vó ngựa xâm lăng. Hôm nay, đó là thử thách của trí tuệ, của bản lĩnh trước những biến động không ngừng của thời đại số, của cạnh tranh toàn cầu, của những giá trị đang bị pha loãng giữa muôn vàn luồng thông tin. Nhưng chính trong thử thách ấy, tinh thần xung kích của tuổi trẻ mới có cơ hội tỏa sáng, như ngọn lửa chỉ thực sự rực rỡ khi được thử qua giông bão.
Những đội hình thanh niên tình nguyện hè áo xanh tỏa về vùng cao, vùng biên giới, dựng từng mái trường, bắc từng nhịp cầu cho các em nhỏ vùng khó đến lớp – đó chẳng phải là hình ảnh nối dài của đội quân trẻ dưới lá cờ "Phá cường địch, báo hoàng ân" hay sao? Hãy hình dung những kỹ sư, những nhà khoa học trẻ ngày đêm miệt mài bên bàn máy, quyết tâm làm chủ công nghệ lõi, đưa trí tuệ Việt Nam sánh vai cùng thế giới – đó chẳng phải là một dạng thức khác của tinh thần "tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối" mà Trần Hưng Đạo từng gửi gắm trong Hịch tướng sĩ hay sao? Và hãy hình dung những người lính trẻ hôm nay đang ngày đêm canh giữ biển đảo, biên cương, giữa sóng gió Trường Sa, giữa cái nắng cháy da nơi cực Bắc Hà Giang – họ chính là những Yết Kiêu, những Dã Tượng của thời đại mới, âm thầm mà kiên trung, lặng lẽ mà bất khuất.
Xin được khép lại câu chuyện bằng chính tinh thần mà Hưng Đạo Đại Vương đã để lại cho muôn đời sau, như một lời nhắn gửi vượt qua bảy thế kỷ đến với thế hệ trẻ hôm nay: đất nước hưng thịnh hay suy vong không phải là việc của riêng ai, mà là trách nhiệm của mỗi người, đặc biệt là của tuổi trẻ – những người đang nắm giữ tương lai trong chính đôi bàn tay mình. Ngọn lửa của thời hoa lửa cha ông trao lại hôm nay không phải để tưởng niệm trong quá khứ, mà để tiếp tục cháy sáng, dẫn đường cho những bước chân xung kích của thanh niên Việt Nam trên hành trình dựng xây một đất nước hùng cường, sánh vai cùng bạn bè năm châu.
"Khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc, đó là thượng sách giữ nước." – Trần Hưng Đạo
Và hôm nay, thế hệ trẻ Việt Nam đang viết tiếp thượng sách ấy bằng chính khát vọng, trí tuệ và bản lĩnh xung kích của mình – để ngọn lửa Bạch Đằng năm xưa mãi mãi không bao giờ tắt trong tim những người trẻ hôm nay và mai sau.



