Ngọn Lửa Bất Diệt Của Tinh Thần Độc Lập
Hai Bà Trưng là Trưng Trắc và Trưng Nhị, con gái Lạc tướng huyện Mê Linh. Thời Bắc thuộc, Tô Định giết Thi Sách – chồng Trưng Trắc – nên hai bà nổi dậy khởi nghĩa năm 40, đánh đuổi quân Hán, giành độc lập và Trưng Trắc lên làm vua. Năm 42, Mã Viện sang xâm lược, hai bà chiến đấu anh dũng nhưng thất bại, gieo mình xuống sông Hát để giữ khí tiết. Hai Bà trở thành biểu tượng bất diệt của tinh thần yêu nước, độc lập và bất khuất của dân tộc Việt Nam.
Vào đầu thế kỷ thứ nhất sau Công nguyên, đất nước Âu Lạc xưa (khi đó gọi là Giao Chỉ) nằm dưới ách đô hộ tàn bạo của nhà Đông Hán. Quan lại đô hộ Tô Định nổi tiếng tham lam, độc ác, khiến dân chúng vô cùng khổ cực, oán thán khắp nơi. Giữa bối cảnh đen tối ấy, tại làng Mê Linh (nay thuộc huyện Mê Linh, thành phố Hà Nội), có hai chị em gái tài sắc vẹn toàn, con của Lạc tướng huyện Mê Linh. Chị là Trưng Trắc, em là Trưng Nhị.
Ngay từ nhỏ, hai bà đã nổi tiếng thông minh, gan dạ, lại giỏi võ nghệ. Trưng Trắc còn kết duyên cùng Thi Sách, con trai Lạc tướng huyện Chu Diên. Hai vợ chồng son sắt, cùng chung chí hướng đánh đuổi giặc ngoại xâm, giành lại non sông.
Nhưng bi kịch ập đến. Tô Định, vì sợ hãi trước uy tín và lòng yêu nước của Thi Sách, đã hạ lệnh giết chết ông. Nỗi đau mất chồng, mất đi người đồng chí hướng càng làm ngọn lửa căm thù giặc trong lòng Trưng Trắc bùng lên dữ dội. Bà cùng em gái Trưng Nhị quyết định đứng lên khởi nghĩa.
Hai Bà về Mê Linh, chiêu mộ binh sĩ, lập căn cứ. Lời thề tại Hát Môn vang vọng núi sông: "Một xin rửa sạch nước thù, Hai xin đem lại nghiệp xưa họ Hùng, Ba kẻo oan ức lòng chồng, Bốn xin vẻn vẹn sở công lênh này." Khí thế nghĩa quân như nước vỡ bờ. Từ khắp các quận, huyện, nghĩa sĩ bốn phương, không phân biệt già trẻ, trai gái, đều nô nức theo về. Trong đó có không ít nữ tướng tài ba như Lê Chân, Thánh Thiên, Nguyễn Tam Trinh...
Cuộc khởi nghĩa nổ ra vào mùa xuân năm 40. Dưới sự lãnh đạo tài tình của Hai Bà, nghĩa quân như thác lũ, tấn công mãnh liệt vào các thành trì của quân Hán. Quân giặc vốn đã mất lòng dân, nay lại thêm khiếp sợ trước khí thế hừng hực của nghĩa quân, nhanh chóng tan rã. Tô Định sau khi cắt tóc, cạo râu lẫn vào đám tàn quân tháo chạy về nước. Chỉ trong một thời gian ngắn, 65 thành trì từ Nam Bình, Cửu Chân, Nhật Nam... đều được giải phóng. Đất nước giành lại độc lập.
Trưng Trắc lên ngôi vua, xưng là Trưng Nữ Vương, đóng đô tại Mê Linh. Bà là vị nữ vương đầu tiên trong lịch sử Việt Nam. Hai Bà ra sức xây dựng đất nước, chiêu dân lập ấp, miễn giảm tô thuế, khuyến khích nông tang, khiến lòng dân vô cùng phấn khởi.
Thế nhưng, nhà Đông Hán không chịu từ bỏ tham vọng thôn tính. Năm 42, vua Hán Quang Vũ cử danh tướng Mã Viện, một lão tướng lừng danh và tàn bạo, đem đại quân sang xâm lược lần hai. Cuộc kháng chiến của Hai Bà Trưng bước vào giai đoạn ác liệt. Nghĩa quân dù dũng cảm nhưng với lực lượng non trẻ, lại phải đối đầu với đội quân thiện chiến, được trang bị tốt và có kinh nghiệm của Mã Viện.
Sau nhiều trận đánh lớn tại Lãng Bạc, Cẩm Khê..., thế giặc ngày càng mạnh, nghĩa quân dần suy yếu. Để bảo toàn lực lượng và tránh sự truy sát của giặc, Hai Bà rút về căn cứ tại Cấm Khê (nay thuộc Ba Vì, Hà Nội). Cuối cùng, trước thế giặc vây ráp, không muốn rơi vào tay giặc, vào ngày 6 tháng 2 năm Quý Mão (43 sau Công nguyên), Hai Bà Trưng đã gieo mình xuống dòng sông Hát (nay thuộc xã Hát Môn, Phúc Thọ, Hà Nội) để tuẫn tiết, bảo toàn khí tiết.
Dù cuộc khởi nghĩa kết thúc bằng sự hy sinh bi tráng, nhưng tinh thần bất khuất của Hai Bà Trưng đã trở thành ngọn lửa soi đường, hun đúc ý chí độc lập cho các thế hệ người Việt mai sau. Hai Bà mãi mãi là biểu tượng của lòng yêu nước, của sức mạnh phi thường và khát vọng tự do của dân tộc. Hình ảnh hai vị nữ anh hùng cưỡi voi ra trận đã đi vào lịch sử và tâm thức người Việt như một huyền thoại bất tử.
Hàng năm, vào ngày mùng 6 tháng 2 âm lịch, nhân dân ta lại tổ chức lễ hội tại đền Hát Môn và đền Mê Linh để tưởng nhớ công ơn to lớn của Hai Bà Trưng. Câu chuyện về các bà không chỉ là một trang sử, mà còn là một bài học về lòng yêu nước, về sự hy sinh và về sức mạnh của người phụ nữ Việt Nam trong công cuộc dựng nước và giữ nước.



