Khác

NGỌN LỬA BẾN NGỰ

Có những mùa thu không chỉ có lá vàng rơi, mà có cả những bước chân trai trẻ rời làng ra bến sông, rời quê hương sang xứ người, mang theo trong ba lô không phải hành trang vật chất, mà là một lý tưởng nặng hơn cả núi Hồng, sâu hơn cả sông Lam. Đầu thế kỷ XX, trên dải đất hình chữ S đang oằn mình dưới gót giày thực dân, có một thế hệ thanh niên đã sống một "thời hoa lửa" theo cách riêng của họ – không phải bằng tiếng súng ngoài chiến hào, mà bằng những chuyến hải trình vượt trùng dương, bằng những đêm không ngủ nơi đất khách, bằng khát vọng cháy bỏng: học lấy con chữ, học lấy kỹ nghệ, học lấy binh pháp của người, để một ngày trở về giải phóng quê hương. Người đã nhóm lên ngọn lửa ấy, người đã đi trước để dẫn đường cho hàng trăm thanh niên xứ Nghệ, xứ Huế, xứ Nam Kỳ dấn thân vào con đường chưa từng có dấu chân người Việt nào đi qua, chính là cụ Phan Bội Châu.

Nghệ An24/08/2026Đoàn xã Canh Vinh (Đoàn xã Canh Vinh)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
NGỌN LỬA BẾN NGỰ

Một đêm cuối năm 1904 tại làng Đan Nhiễm, Nam Đàn, Nghệ An. Trong căn nhà tranh vách đất, ánh đèn dầu leo lét soi rõ gương mặt của một người đàn ông tuổi ngoài ba mươi, đôi mắt sáng quắc như đang nhìn thấy một chân trời mà không ai khác nhìn thấy được. Phan Bội Châu khi ấy đã đỗ Giải nguyên, đã có thể chọn con đường công danh êm ả như bao nho sĩ khác – ra làm quan, hưởng bổng lộc, sống một đời an nhàn dưới sự cai trị của triều đình bù nhìn và chính quyền bảo hộ. Nhưng ông đã chọn con đường ngược lại: dấn thân, xê dịch, và đánh cược cả cuộc đời mình cho một giấc mơ độc lập còn xa vời vợi. Ông không cầm gươm giáo, vũ khí của ông là ngòi bút, là những bức thư viết bằng máu và nước mắt, là những bước chân không mỏi qua Xiêm La, qua Nhật Bản, qua Trung Hoa để tìm đường cứu nước.

Năm 1904, Duy Tân Hội ra đời trong bí mật, với tôn chỉ giành lại độc lập cho dân tộc bằng con đường bạo động có tổ chức, có chuẩn bị. Nhưng Phan Bội Châu hiểu rõ hơn ai hết: một dân tộc muốn đứng dậy không thể chỉ dựa vào lòng nhiệt huyết nhất thời, mà phải có tri thức, có con người được đào luyện. Và thế là phong trào Đông Du ra đời – một cuộc xuất dương chưa từng có trong lịch sử, đưa hàng trăm thanh niên Việt Nam vượt biển sang Nhật Bản, đất nước duy nhất ở châu Á khi đó đã đánh bại một cường quốc phương Tây, để học hỏi con đường tự cường của họ.

Những chàng trai mười tám, đôi mươi ngày ấy, họ chưa từng rời khỏi lũy tre làng, chưa từng thấy biển lớn, thế mà giờ đây phải rời cha mẹ, rời người vợ trẻ mới cưới, rời cả nắm đất chôn nhau cắt rốn, để bước lên con thuyền mong manh, đi về một phương trời chưa từng in dấu chân người Việt. Trong hành trang của họ không có tiền bạc rủng rỉnh, không có danh vị bảo trợ, chỉ có một trái tim cháy bỏng và một niềm tin sắt đá vào lời kêu gọi của cụ Phan: "Nếu không có một thế hệ trẻ dám hy sinh, dám dấn thân, thì làm sao có ngày quang phục giang sơn?"

Trong số đó có những cái tên đã đi vào lịch sử như một biểu tượng của tuổi trẻ dấn thân: Trần Trọng Khắc, Lương Ngọc Quyến, Nguyễn Thức Canh... Họ là con em của những gia đình có truyền thống yêu nước, nhưng cũng có không ít người xuất thân bần hàn, chỉ mang theo tấm lòng và đôi bàn tay trắng. Ở đất Nhật xa lạ, họ vừa học chữ, học tiếng, vừa phải làm đủ nghề để kiếm sống – từ bồi bàn, phu khuân vác, đến cắt tóc dạo – chỉ để có tiền trang trải cho việc học. Mùa đông xứ Phù Tang lạnh cắt da cắt thịt, khác hẳn cái nắng chan hòa của miền Trung quê nhà, nhưng trong lòng họ vẫn rực cháy một ngọn lửa không bao giờ tắt.

Phan Bội Châu, với vai trò người dẫn dắt, không chỉ lo chuyện học hành cho các thanh niên, mà còn là người cha tinh thần, người truyền lửa lý tưởng mỗi đêm bên ngọn đèn dầu nơi đất khách. Ông viết "Hải ngoại huyết thư" – bức thư gửi về quê hương bằng những dòng chữ thấm đẫm tâm huyết, kêu gọi đồng bào trong nước ủng hộ tài chính, kêu gọi thanh niên tiếp tục lên đường. Từng câu, từng chữ trong bức thư ấy không phải là mực, mà là máu, là nước mắt, là cả một đời người đã gửi trọn vào đó. Ông viết cho những người ở lại, nhưng cũng là viết cho chính những thanh niên đang ở Nhật, để nhắc nhở họ rằng: dù có xa quê hương ngàn dặm, trái tim vẫn phải hướng về đất mẹ, học tập không phải cho riêng mình mà cho cả một dân tộc đang khát khao đổi đời.

Nhưng thời hoa lửa nào cũng có những khúc bi tráng. Năm 1908, dưới áp lực ngoại giao của thực dân Pháp, chính phủ Nhật Bản đã trục xuất Phan Bội Châu cùng các du học sinh Việt Nam. Phong trào Đông Du – giấc mơ đẹp đẽ được nuôi dưỡng bằng bao mồ hôi, nước mắt và cả máu của những thanh niên yêu nước – buộc phải khép lại giữa chừng. Đó là một cú sốc lớn, một nỗi đau không gì bù đắp được đối với Phan Bội Châu và những học trò của ông. Nhiều thanh niên phải lưu lạc khắp nơi, có người bị bắt, bị tù đày, có người vĩnh viễn không được trở về quê hương. Lương Ngọc Quyến, một trong những thanh niên Đông Du xuất sắc nhất, sau này bị thực dân Pháp bắt giam, tra tấn dã man, và đã hy sinh trong cuộc khởi nghĩa Thái Nguyên năm 1917 – một cái chết bi tráng của tuổi trẻ dâng hiến trọn vẹn cho lý tưởng.

Bản thân Phan Bội Châu cũng không tránh khỏi những năm tháng tù đày, lưu vong tủi nhục. Năm 1925, ông bị mật thám Pháp bắt cóc tại Thượng Hải, đưa về nước xét xử. Trước áp lực của dư luận trong và ngoài nước, thực dân Pháp không dám xử tử ông mà buộc phải quản thúc ông tại Huế cho đến cuối đời. Mười lăm năm cuối đời, "Ông già Bến Ngự" sống trong một căn nhà nhỏ bên dòng sông Hương, không còn được tự do đi lại, nhưng ngọn lửa trong ông chưa bao giờ tắt. Ông tiếp tục viết sách, dạy học, truyền cảm hứng cho lớp lớp thanh niên đến thăm, cho đến khi trút hơi thở cuối cùng vào năm 1940.

Nhìn lại cả cuộc đời Phan Bội Châu và những thanh niên Đông Du năm ấy, chúng ta thấy một điều thật giản dị mà thiêng liêng: họ đã không chờ đợi một tương lai được ban phát, mà tự mình xông pha đi tìm nó. Họ đã chấp nhận đánh đổi tuổi trẻ, đánh đổi sự an toàn, thậm chí đánh đổi cả mạng sống, chỉ để thắp lên một tia hy vọng cho những thế hệ mai sau – những thế hệ mà khi ấy còn chưa chào đời, nhưng đã được họ nghĩ đến, đã được họ dành trọn tình yêu thương vô điều kiện. Đó chính là cốt lõi của "thời hoa lửa" – không phải là thời của bom đạn hủy diệt, mà là thời của những trái tim rực cháy, sẵn sàng hóa thân thành ngọn đuốc soi đường cho dân tộc.

Hơn một trăm năm đã trôi qua kể từ ngày những chàng trai xứ Nghệ, xứ Huế rời quê hương lên đường sang Nhật Bản. Đất nước hôm nay đã không còn bóng dáng xiềng xích nô lệ, không còn cảnh thanh niên phải giấu mình trốn tránh mật thám để học lấy con chữ. Nhưng tinh thần Đông Du, tinh thần "thời hoa lửa" của Phan Bội Châu và các đồng chí của ông vẫn còn nguyên giá trị, vẫn là ngọn lửa cần được tiếp nối trong trái tim của thanh niên Việt Nam thời đại mới.

Ngày nay, thế hệ trẻ không còn phải vượt biển tìm đường cứu nước trong bí mật, không còn phải đối mặt với gông cùm của thực dân, nhưng phía trước vẫn còn biết bao "trận tuyến" mới đang chờ đợi: cuộc cách mạng công nghệ số đang tái định hình toàn cầu, cuộc cạnh tranh về trí tuệ và nguồn nhân lực chất lượng cao giữa các quốc gia, những thách thức về môi trường, biến đổi khí hậu, những vấn đề an ninh phi truyền thống. Nếu Phan Bội Châu năm xưa nhìn sang Nhật Bản để học hỏi con đường tự cường, thì thanh niên Việt Nam hôm nay hoàn toàn có thể vươn ra thế giới, tiếp cận những nền tri thức tiên tiến nhất, không phải bằng con thuyền lênh đênh vượt sóng gió trong bí mật, mà bằng những học bổng quốc tế, những chương trình trao đổi, những cơ hội khởi nghiệp toàn cầu – nhưng tinh thần thì vẫn phải là một: học để trở về, học để cống hiến, học không phải cho riêng mình mà cho sự phồn vinh của dân tộc.

Tinh thần xung kích mà Đề án 20 của Đoàn Thanh niên hướng tới, suy cho cùng, chính là sự tiếp nối của ngọn lửa Đông Du năm nào. Xung kích không có nghĩa là phải hy sinh xương máu như cha ông thuở trước, mà là dám đi đầu trong những lĩnh vực khó khăn, dám nhận về mình những nhiệm vụ gian nan mà người khác còn e ngại: xung kích trong nghiên cứu khoa học công nghệ, xung kích trong khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, xung kích tình nguyện ở những vùng sâu vùng xa còn nhiều thiếu thốn, xung kích bảo vệ chủ quyền biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc, xung kích giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc giữa dòng chảy hội nhập. Mỗi một hành động nhỏ bé ấy, khi được thắp lên bằng lý tưởng và lòng yêu nước, đều là một đốm lửa nối dài "thời hoa lửa" của cha ông.

Có một điều Phan Bội Châu từng trăn trở suốt cuộc đời mình: làm sao để thế hệ đi sau không quên đi cội nguồn, không đánh mất lý tưởng giữa những bộn bề của cuộc sống. Trăn trở ấy, hôm nay vẫn còn nguyên giá trị. Giữa nhịp sống hiện đại hối hả, giữa những cám dỗ của chủ nghĩa vật chất và lối sống thực dụng, thanh niên Việt Nam cần nhìn lại tấm gương của những người đi trước để tự hỏi mình: mình đang sống một tuổi trẻ như thế nào, mình đã cống hiến được gì cho cộng đồng, cho đất nước? Không phải ai cũng cần trở thành anh hùng, không phải ai cũng phải hy sinh tính mạng như Lương Ngọc Quyến, nhưng mỗi người trẻ đều có thể chọn sống một cuộc đời có lý tưởng, có trách nhiệm, có khát vọng cống hiến – đó chính là cách thiết thực nhất để tiếp nối ngọn lửa của tiền nhân.

Ngọn lửa mà Phan Bội Châu thắp lên bên bến sông Hương năm nào, ngọn lửa mà những thanh niên Đông Du mang theo vượt trùng dương sang xứ người, hôm nay đã được truyền qua bao thế hệ, và giờ đây đang được trao lại vào tay của những người trẻ đang sống, đang học tập, đang lao động trên khắp mọi miền Tổ quốc. Đó không phải là một ngọn lửa để chiêm ngưỡng từ xa trong sách vở, mà là một ngọn lửa để mỗi người trẻ cầm lấy, giữ ấm trong tim, và tiếp tục soi đường cho những bước chân phía sau.

"Non sông đã chết, sống thêm nhục. Hiền thánh còn đâu, học cũng hoài." – trong nỗi đau mất nước, Phan Bội Châu đã chọn không cam chịu, đã chọn dấn thân, đã chọn thắp lên một thế hệ dám mơ, dám đi, dám hy sinh. Hơn một trăm năm sau, khi non sông đã liền một dải, ngọn lửa ấy không tắt đi mà chuyển hóa thành một sứ mệnh mới: thanh niên Việt Nam hôm nay hãy sống, học tập và cống hiến bằng tất cả bản lĩnh, trí tuệ và khát vọng của mình, để viết tiếp bản hùng ca dân tộc – không phải bằng máu và nước mắt, mà bằng trí tuệ, sáng tạo và tình yêu nước cháy bỏng không bao giờ nguôi.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn