NGỌN LỬA BẾP TỪ NÀ LAY TRONG MÙA ĐÔNG CHIẾN TRANH
NGỌN LỬA BẾP TỪ NÀ LAY TRONG MÙA ĐÔNG CHIẾN TRANH
NGỌN LỬA BẾP TỪ NÀ LAY TRONG MÙA ĐÔNG CHIẾN TRANH
Tôi là Hoàng Văn Định, sinh năm 1955, người thôn Nà Lay, xã Lâm Thượng.
Trong cuộc đời người lính, có những thứ tưởng như rất nhỏ bé nhưng lại trở thành ký ức lớn lao - với tôi, đó là một bếp lửa nhỏ giữa mùa đông khắc nghiệt nơi tuyến biên giới, ngọn lửa đã giúp chúng tôi vượt qua những ngày tháng khó khăn nhất.
Mỗi khi mùa đông về, sương mù phủ kín những triền núi ở Nà Lay, tôi lại nhớ đến mùa đông năm ấy - mùa đông của chiến tranh, của cái lạnh thấu xương, và của tình người ấm áp hơn bất cứ ngọn lửa nào.
Tuổi thơ bên bếp lửa Nà Lay
Nhà tôi ở cuối thôn Nà Lay, gần một con suối nhỏ. Những ngày đông ở quê tôi lạnh lắm. Mỗi buổi tối, cả gia đình quây quần bên bếp lửa.
Mẹ tôi thường nướng ngô hoặc khoai trên than hồng. Mùi khoai nướng thơm lan khắp căn nhà nhỏ.
Tôi lớn lên cùng với hình ảnh bếp lửa ấy.
Cha tôi thường nói: “Bếp lửa giữ ấm con người, nhưng cũng giữ ấm lòng người.”
Ngày tôi nhập ngũ, mẹ tiễn tôi ra đầu thôn. Trước khi đi, bà dúi vào tay tôi một chiếc bật lửa nhỏ.
Mẹ nói: “Khi nào lạnh quá, nhớ thắp lửa mà sưởi.”
Tôi không ngờ rằng, chiếc bật lửa nhỏ ấy lại theo tôi suốt những ngày tháng gian khổ nhất.
Mùa đông đầu tiên nơi tuyến biên giới
Cuối năm 1979, đơn vị chúng tôi đóng quân ở một khu rừng gần biên giới.
Đó là mùa đông lạnh nhất mà tôi từng trải qua.
Gió từ trên núi thổi xuống từng cơn buốt giá. Sương mù dày đến mức đứng cách nhau vài mét cũng không nhìn rõ mặt.
Quần áo của chúng tôi không đủ ấm.
Có đêm, tôi tỉnh giấc vì lạnh quá. Hai bàn tay tê cứng, chân như không còn cảm giác.
Một đồng đội bên cạnh tôi - anh Lâm, quê ở miền xuôi - run đến mức không nói được thành lời.
Anh khẽ nói: “Lạnh quá… không ngủ nổi…”
Nhìn anh như vậy, tôi nhớ đến bếp lửa ở Nà Lay.
Ngọn lửa đầu tiên
Một buổi chiều, sau khi hoàn thành nhiệm vụ tuần tra, tôi quyết định tìm củi khô.
Rừng mùa đông ẩm ướt, củi khô rất hiếm.
Tôi đi sâu vào rừng, lật từng lớp lá mục, tìm từng cành cây khô nhỏ.
Sau gần một giờ, tôi gom được một bó củi vừa đủ.
Tối hôm đó, khi trời vừa tối hẳn, tôi lấy chiếc bật lửa mẹ đưa, châm vào đống củi nhỏ.
Ngọn lửa bùng lên, ban đầu chỉ là một tia sáng nhỏ, rồi dần dần lớn hơn.
Ánh lửa hắt lên khuôn mặt anh em.
Mọi người đưa tay ra sưởi.
Có người thở dài nhẹ nhõm.
Anh Lâm nhìn ngọn lửa, mắt đỏ hoe: “Nhìn lửa… nhớ nhà quá.”
Tôi cũng vậy.
Nhìn ngọn lửa, tôi như thấy lại căn nhà nhỏ ở Nà Lay, thấy mẹ đang nướng khoai bên bếp.
Những đêm bên bếp lửa
Từ hôm đó, cứ mỗi tối khi điều kiện cho phép, chúng tôi lại nhóm một bếp lửa nhỏ.
Ngọn lửa không chỉ giúp sưởi ấm cơ thể, mà còn giúp sưởi ấm tinh thần.
Có đêm, chúng tôi ngồi quanh bếp, kể cho nhau nghe chuyện quê nhà.
Người kể về cánh đồng lúa.
Người kể về dòng sông quê.
Tôi kể về thôn Nà Lay - về những mùa đông lạnh và những bếp lửa ấm.
Có lần, một đồng đội nói: “Sau này hòa bình, tao muốn lên Nà Lay chơi, xem bếp lửa của mày có ấm thật không.”
Mọi người bật cười.
Tiếng cười vang lên giữa rừng đêm, nghe ấm áp lạ thường.
Đêm nguy hiểm nhất
Một đêm cuối tháng, khi chúng tôi đang sưởi lửa, bỗng có tiếng động lạ từ phía xa.
Tiểu đội trưởng lập tức ra hiệu: “Dập lửa!”
Tôi nhanh chóng dùng đất phủ lên đống than.
Ngọn lửa tắt ngay lập tức.
Cả tổ nằm im, nín thở.
Một lúc sau, tiếng pháo vọng lại từ xa.
Chúng tôi giữ im lặng suốt nhiều giờ.
Đêm đó, không ai ngủ.
Nhưng điều khiến tôi nhớ nhất là khoảnh khắc ngọn lửa tắt đi - không gian lập tức trở nên lạnh lẽo và đáng sợ hơn rất nhiều.
Tôi chợt hiểu:
Ngọn lửa nhỏ bé kia quý giá đến nhường nào.
Khi đồng đội bị thương
Một lần khác, trong lúc tuần tra, một đồng đội của chúng tôi bị thương ở chân.
Chúng tôi đưa anh về vị trí trú quân.
Đêm đó, tôi nhóm một bếp lửa nhỏ để sưởi ấm cho anh.
Anh nằm gần bếp, hơi thở yếu.
Tôi ngồi bên cạnh, thêm từng cành củi nhỏ vào lửa.
Ánh lửa chiếu lên khuôn mặt anh, nhợt nhạt nhưng bình yên hơn.
May mắn là sáng hôm sau, tổ quân y đến kịp thời.
Anh được cứu sống.
Sau này, mỗi lần gặp lại, anh đều nói: “Nếu không có ngọn lửa hôm đó, chắc tôi không chịu nổi cái lạnh.”
Ngày trở về Nà Lay
Sau nhiều năm phục vụ, tôi xuất ngũ trở về thôn Nà Lay.
Ngày đầu tiên về nhà, tôi bước vào bếp.
Mẹ tôi đang nhóm lửa.
Ngọn lửa cháy bập bùng, giống hệt như trong ký ức của tôi.
Tôi ngồi xuống bên bếp, đưa tay ra sưởi.
Một cảm giác bình yên lan khắp người.
Mẹ nhìn tôi, mỉm cười: “Con về rồi, bếp vẫn chờ con.”
Nghe câu đó, tôi thấy mắt mình cay cay.
Ngọn lửa trong ký ức
Giờ đây, khi tuổi đã cao, mỗi mùa đông đến, tôi vẫn giữ thói quen nhóm lửa sớm.
Ngọn lửa ấy không chỉ để sưởi ấm.
Mà còn để nhắc tôi nhớ đến những năm tháng gian khổ, nhớ đến những người đồng đội đã cùng tôi vượt qua mùa đông khắc nghiệt.
Có những người đã trở về.
Có những người mãi mãi nằm lại nơi rừng núi xa xôi.
Nhưng trong ký ức của tôi, họ vẫn ngồi quanh bếp lửa ấy, cười nói như ngày nào.
Và tôi luôn tin rằng:
Chỉ cần còn ngọn lửa của tình đồng đội, người lính sẽ không bao giờ thấy lạnh.


