Ngọn lửa chữ giữa chiến trường Quảng Đà
Ngọn lửa chữ giữa chiến trường Quảng Đà
Những ngày tháng Tư, khi nắng xuân hong ấm từng góc phố, ký ức chiến tranh lại trở về trong câu chuyện của những người đã đi qua một thời hoa lửa. Trong dòng hồi ức ấy, có một cái tên luôn được nhắc đến bằng sự trân trọng đặc biệt: Chu Cẩm Phong – người cầm bút ra trận, ngã xuống khi tuổi đời còn xanh, nhưng chữ nghĩa thì sống mãi.
Ông hy sinh ở chiến trường Quảng Nam ngày 1/5/1971. Ba lô còn vương mùi đất đỏ, cuốn nhật ký thấm mồ hôi và máu lửa đã ở lại với đời. Sau này, những trang “Nhật ký chiến tranh” ấy được trao giải thưởng của Hội Nhà văn, còn người viết được truy tặng Giải thưởng Nhà nước và danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nhưng với bạn bè, ông không chỉ là một danh hiệu, mà là một gương mặt quen thuộc, một giọng nói ấm áp của tuổi hai mươi chưa kịp già.

Hơn nửa thế kỷ sau ngày rời giảng đường, những cựu sinh viên khóa V Khoa Ngữ văn, Đại học Tổng hợp Hà Nội gặp lại nhau trong một buổi họp mặt thưa vắng. Bốn mươi tám người năm ấy, nay chỉ còn mười một. Tóc đã bạc, tay đã run, nhưng khi nhắc đến Chu Cẩm Phong, ánh mắt ai cũng bỗng long lanh như vừa gặp lại một người bạn vừa đi xa mới hôm qua.
Trong ký ức bạn bè, Chu Cẩm Phong – tên thật là Trần Tiến – là một sinh viên xuất sắc, say mê văn học cổ, đặc biệt là Hán Nôm. Khi nhiều người chọn lối đi an toàn, ông lặng lẽ đào sâu Nguyễn Du, Thúy Kiều, chủ nghĩa nhân đạo trong thơ chữ Hán. Một vốn chữ nghĩa đáng nể với chàng trai tuổi đôi mươi, khi đất nước còn đang chìm trong bom đạn.
Sinh ra từ miền Trung khói lửa, theo cha tập kết ra Bắc, mẹ ở lại miền Nam hoạt động bí mật, Chu Cẩm Phong hiểu rất sớm thế nào là mất mát. Tốt nghiệp xuất sắc, ông có tên trong danh sách đi nghiên cứu sinh ở nước ngoài. Nhưng giữa ngã rẽ ấy, ông chọn con đường khó nhất: trở về miền Nam, vào nơi ác liệt nhất. Ba lô lên vai, cây bút theo cùng khẩu súng, ông trở thành nhà báo, nhà văn – chiến sĩ.
Trong cuốn nhật ký nhỏ, ở góc đầu trang, ông ghi hai câu thơ chữ Hán như một lời thề với chính mình
“Văn vô sơn thủy phi kỳ khí
Nhân bất phong sương vị lão tài.”
Văn không có phong sương thì chữ nghĩa khó thành, người chưa từng dấn thân thì tài năng chưa đủ lớn. Chính phương châm ấy đã đẩy ông vào chiến trường, để chữ viết được tôi luyện giữa sống – chết.Đời văn của Chu Cẩm Phong chỉ vỏn vẹn hơn ba năm. Nhưng từng trang ghi chép vượt lên khỏi khuôn khổ nhật ký cá nhân. Ở đó có bom đạn, có cái chết cận kề, nhưng cũng có ánh sáng của tình yêu, của niềm tin vào con người. Ông từng viết, trong những ngày ác liệt nhất, điều đọng lại sâu nhất vẫn là “hạnh phúc của tình yêu sáng ngời trong những hy sinh gian khổ”.
Bạn bè còn nhớ mãi những dòng chữ như dự cảm trước ngày ra trận Quảng Đà – nơi ông biết mình có thể không trở về. Ông nghĩ đến cha mẹ, đến người con gái chưa kịp làm đám cưới, nhưng vẫn không chùn bước. “Dũng cảm, say sưa, quên mình” – đó là cách ông sống và cũng là cách ông đi vào lịch sử.
Chu Cẩm Phong ngã xuống khi mùa xuân còn dang dở. Ông không kịp gặp mẹ lần cuối, không kịp thực hiện những dự định đời thường rất đỗi giản dị. Nhưng trong câu chuyện của những người ở lại, trong từng trang sách, từng dòng nhật ký, ông chưa bao giờ vắng mặt.
Có người nói, con người chỉ thực sự mất đi khi bị lãng quên. Với Chu Cẩm Phong, điều đó không bao giờ xảy ra. Ông sống mãi giữa bạn văn, giữa thế hệ hôm nay và mai sau – như một ngọn lửa chữ cháy lên từ chiến trường, soi sáng một thời hoa lửa không thể nào quên.



