NGỌN LỦA CÒN LẠI SAU MƯỜI HAI LẦN TIỄN BIỆT
NGỌN LỦA CÒN LẠI SAU MƯỜI HAI LẦN TIỄN BIỆT
"Chiến tranh đã lùi xa từ rất lâu rồi."
Người ta vẫn thường nói với nhau như vậy.
Xa đến mức những người sinh ra trong hòa bình như tôi chỉ biết về những năm tháng ấy qua vài trang sách giáo khoa, qua những thước phim đã ngả màu hay những câu chuyện được ông bà kể lại trong những buổi chiều yên ả.
Tôi từng nghĩ mình hiểu chiến tranh.
Cho đến một ngày, tôi đọc về cuộc đời của Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thứ.
Lúc ấy tôi mới nhận ra, chiến tranh chưa bao giờ chỉ là tiếng bom rơi hay những trận đánh được ghi lại trong lịch sử. Đôi khi, chiến tranh chỉ đơn giản là một khoảng sân vắng. Là một căn nhà vẫn còn đó, nhưng tiếng gọi "mẹ" đã mãi mãi không còn vang lên thêm lần nào nữa.
Có lẽ, mất mát luôn có cách hiện hữu rất lặng lẽ.
Nó không ồn ào như tiếng súng ngoài chiến trường. Nó ở lại trong ánh mắt của một người mẹ mỗi lần nhìn về cuối con đường làng. Ở trong mâm cơm vẫn bày đủ bát đũa, nhưng có những chiếc ghế sẽ chẳng còn ai ngồi xuống. Và ở trong những nén hương được thắp lên, năm này qua năm khác, như một lời nhắc rằng có những người đã đi rất xa nhưng chưa bao giờ thật sự rời khỏi trái tim của người ở lại.
Đó cũng là điều đầu tiên tôi nghĩ đến khi biết về cuộc đời của Mẹ Nguyễn Thị Thứ.
Mẹ sinh năm 1904, tại vùng đất Điện Thắng Trung, Điện Bàn, Quảng Nam. Cũng như biết bao người phụ nữ Việt Nam trong những năm tháng đất nước còn chìm trong khói lửa, Mẹ lặng lẽ trở thành hậu phương của cách mạng, nuôi giấu cán bộ, chắt chiu từng hạt gạo, từng giọt mồ hôi để góp một phần nhỏ bé vào hành trình giành lại độc lập cho dân tộc.
Thế nhưng, điều khiến người đời mãi nhắc đến Mẹ lại không phải những điều Mẹ đã làm mà là những điều Mẹ đã mất.
Chiến tranh đến, những người con của Mẹ lần lượt lên đường.
Tôi không biết ngày các anh rời nhà, Mẹ đã dặn dò những gì.
Có lẽ cũng chỉ là những lời căn dặn rất đỗi bình thường của bất kỳ người mẹ nào: nhớ giữ gìn sức khỏe, nhớ ăn uống đầy đủ, nhớ trở về khi đất nước yên bình.
Bởi làm mẹ, ai cũng mong con mình sẽ trở về.
Chỉ tiếc rằng, chiến tranh chưa từng hứa trước điều gì.
Ban đầu, Mẹ vẫn chờ.
Rồi Mẹ tiếp tục chờ.
Thế nhưng những lá thư gửi về bắt đầu thưa dần theo năm tháng.
Để rồi, điều gõ cửa căn nhà nhỏ ấy không còn là tin tức của những người con nơi chiến trường, mà là những tờ giấy báo tử.
Một lần.
Rồi thêm một lần nữa.
Nỗi đau còn chưa kịp nguôi ngoai thì lại thêm một lần nhận tin dữ.
Đến cuối cùng, chín người con ruột, một người con rể và hai người cháu ngoại của Mẹ đều đã anh dũng hy sinh vì độc lập của Tổ quốc.
Mười hai người.
Mười hai phần máu thịt.
Tôi đã dừng lại rất lâu ở con số ấy.
Không phải vì nó quá lớn, mà bởi phía sau một con số tưởng chừng ngắn ngủi ấy là biết bao lần tiễn biệt, biết bao đêm dài chờ đợi và biết bao khoảng trống mà chẳng điều gì trên đời có thể lấp đầy.
Người ta thường nói thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.
Nhưng tôi nghĩ, với Mẹ, thời gian chỉ khiến người ta học được cách mang theo những vết thương ấy để tiếp tục sống.
Sau mỗi lần nhận giấy báo tử, Mẹ vẫn lặng lẽ thắp một nén hương. Làn khói mỏng bay lên giữa khoảng sân yên tĩnh, mang theo nỗi nhớ, mang theo tình thương của một người mẹ dành cho những người con, người cháy đã nằm lại nơi chiến trường. Không một lời oán trách. Không một tiếng than vãn. Chỉ có sự lặng im, mà chính sự lặng im ấy lại khiến người ta nhói lòng hơn bất kỳ lời kể nào.
Điều khiến tôi khâm phục nhất ở Mẹ không phải là việc Mẹ đã gánh chịu bao nhiêu mất mát.
Mà là sau tất cả những mất mát ấy, Mẹ vẫn chọn đặt niềm tin vào ngày đất nước được hòa bình.
Có lẽ Mẹ hiểu, sự hy sinh của các con sẽ chỉ thật sự có ý nghĩa khi thế hệ sau được lớn lên dưới một bầu trời không còn tiếng súng.
Và rồi ngày ấy cũng đến.
Đất nước thống nhất.
Những người con không trở về.
Nhưng điều họ đã gửi lại là một Việt Nam của hôm nay.
Một Việt Nam mà tôi được sinh ra trong hòa bình, được cắp sách đến trường, được theo đuổi những ước mơ của riêng mình mà không phải lo sợ một ngày chiến tranh sẽ cướp đi những người mình yêu thương.
Có những điều, vì đã quá quen thuộc nên chúng ta thường xem là hiển nhiên.
Cho đến khi nhìn lại quá khứ, tôi mới hiểu rằng sự bình yên của hôm nay vốn được đánh đổi bằng rất nhiều tuổi trẻ, rất nhiều nước mắt và cả những cuộc đời không bao giờ trở lại.
Người ta nói lịch sử là những câu chuyện của quá khứ.
Nhưng lịch sử chưa bao giờ là điều chỉ thuộc về quá khứ.
Nó vẫn hiện diện trong những nếp nhăn hằn trên gương mặt của các nhân chứng, trong những bức ảnh đã úa màu theo năm tháng, trong từng nén hương được thắp lên mỗi dịp tháng Bảy, và trong cả sự bình yên mà chúng ta đang có hôm nay.
Tôi vẫn luôn tin rằng, ký ức cũng giống như một ngọn lửa.
Nếu không có người gìn giữ, nó sẽ dần lụi tàn theo thời gian.
Nhưng chỉ cần còn một người kể, còn một người lắng nghe, ngọn lửa ấy sẽ tiếp tục được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Có lẽ, đó cũng chính là ý nghĩa của những câu chuyện thời hoa lửa.
Không phải để nhắc chúng ta nhớ về chiến tranh.
Mà để nhắc rằng, hòa bình chưa bao giờ là điều tự nhiên mà có.


