NGỌN LỬA DƯỚI CHÂN NÚI CÀ ĐĂNG VÀ LỜI NGHẸN NGÀO CỦA THẾ HỆ TRẺ
Bài viết là câu chuyện giàu cảm xúc về hành trình về nguồn của một người trẻ tại núi rừng Ba Tơ (Quảng Ngãi), qua đó tái hiện sự hy sinh oanh liệt của Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân Đinh Môn – người con tộc người Hơ Rê đã ngã xuống ở tuổi đôi mươi khi tự nguyện ở lại làm "mồi nhử" thu hút hỏa lực giặc để giải cứu đồng đội và dân làng. Qua hình ảnh kỷ vật chiếc gùi mây, tấm khăn thổ cẩm hoen màu khói đạn và vẻ đẹp kiên quật dưới chân đỉnh Cà Đăng, tác phẩm khắc họa sâu sắc lòng biết ơn, món nợ tình nghĩa và sự tiếp nối trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay đối với những chiến công "Thời hoa lửa" của cha anh.

Có những chiều giông bão kéo qua miền Trung, đứng bên dòng sông Trà Khúc nhìn về phía vệt núi xa xăm, tôi thường hay tự hỏi: Điều gì đã giữ cho đất và người Quảng Ngãi đứng vững qua những năm tháng bom đạn xới tung từng tấc đất? Trước đây, đối với một người trẻ lớn lên trong thời bình như tôi, lịch sử đôi khi chỉ là những trang sách nhuốm màu thời gian, những mốc sự kiện nằm yên trên giảng đường đại học. Nhưng rồi trong một lần có dịp ngược ngàn về vùng đất Ba Tơ, được chạm tay vào những ký vật rêu phong và nghe từng nhịp thở của đại ngàn, tôi mới nhận ra lịch sử chưa bao giờ ngủ yên. Nó vẫn đang sống, cuộn chảy như dòng sông Re và âm ả cháy như ngọn lửa thời hoa lửa dưới chân núi Cà Đăng.
Giữa núi rừng Ba Tơ xanh ngắt một màu, câu chuyện về Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Đinh Môn – người con ưu tú của đồng bào dân tộc Hơ Rê – hiện lên trong tôi không phải bằng những lời ca tụng sáo rỗng, mà bằng một sự thấu cảm sâu sắc. Sinh ra và lớn lên giữa đại ngàn, Đinh Môn gắn bó tuổi thơ với từng con rẫy, từng con suối nhỏ. Nhưng khi bóng giặc thù tràn qua làm biến dạng cả những cánh rừng yên bình, người thanh niên Hơ Rê ấy đã không ngần ngại gác lại những ước mơ giản dị của đời mình. Dưới chân đỉnh Cà Đăng hùng vĩ, ông cùng những người con của quê hương Quảng Ngãi đã tuyên thệ chiến đấu đến cùng để bảo vệ buôn làng.
Không có vũ khí hiện đại hay những trang bị tân tiến, sức mạnh của Đinh Môn và các đồng đội nằm ở chí khí quật cường và tình yêu quê hương tha thiết. Ông tự tay vót từng chiếc gậy tầm vông, đẽo từng bẫy chông tre, gùi trên lưng từng cọc gỗ để biến núi rừng Ba Tơ thành thế trận lòng dân kiên cố. Mưa bom, bão đạn của kẻ thù có thể làm xơ xác cây rừng, nhưng không sao làm lay chuyển được ý chí của người chiến sĩ du kích miền Tây Quảng Ngãi.
Đỉnh điểm của khúc ca anh hùng ấy diễn ra vào một ngày mùa khô năm 1968, trong một đợt càn quét vô cùng ác liệt của địch vào vùng căn cứ Ba Tơ. Đạn pháo cày xới khắp các sườn núi, hỏa lực đối phương khép chặt vòng vây bốn phía nhằm đè bẹp lực lượng du kích địa phương. Trong khoảnh khắc ranh giới giữa sự sống và cái chết chỉ tính bằng từng giây, Đinh Môn đã đưa ra một quyết định xé lòng: ông chủ động ở lại bọc lót, cố tình lộ diện để thu hút toàn bộ hỏa lực kẻ thù về phía mình, tạo cơ hội cho đồng đội và bà con dân làng kịp thời rút lui vào sâu trong rừng thẫm.
Một mình bám trụ bên hông núi, Đinh Môn kiên cường đánh trả từng đợt tấn công của địch. Những giọt máu nóng của người con Hơ Rê thấm đượm vào từng thớ đất quê hương. Ông ngã xuống khi tuổi đời mới vừa tròn đôi mươi – cái độ tuổi rực rỡ nhất của đời người, độ tuổi mà ngày nay chúng tôi còn đang miệt mài trên giảng đường, loay hoay với những ước mơ ngọt ngào của tuổi trẻ. Kỷ vật duy nhất người anh hùng để lại sau trận đánh hôm ấy chỉ vỏn vẹn là một chiếc gùi mây đã sờn vai cùng tấm khăn thổ cẩm hoen màu khói đạn.
Đứng giữa không gian thiêng liêng của núi rừng Ba Tơ, nhìn lại tấm khăn thổ cẩm đã bạc màu, lồng ngực tôi nghẹn đắng. Sự hy sinh của Anh hùng Đinh Môn và biết bao thế hệ cha anh đi trước không chỉ là một trang sử đẹp, mà là một món nợ tình nghĩa vô giá mà những người trẻ thời bình như chúng tôi mang theo suốt đời. Tuổi trẻ của các anh đã dừng lại ở tuổi hai mươi, để tuổi trẻ của chúng tôi hôm nay được cất cánh trong hòa bình và tự do.
Sự bình yên mà chúng tôi đang thụ hưởng mỗi ngày – từ mái trường đại học khang trang, những buổi chiều rong chơi bên bến sông Trà Khúc, cho đến những ước mơ hoài bão cho tương lai – tất cả đều được đánh đổi bằng xương máu và tuổi xuân của những người lính năm xưa. Trở về sau chuyến đi, lịch sử trong tôi không còn là những con số khô khan. Lịch sử đã trở thành nhịp đập, là lời nhắc nhở nhói lòng về trách nhiệm, về lòng biết ơn và khát vọng sống sao cho xứng đáng với những ngọn lửa thời hoa lửa mãi mãi cháy sáng trên đất mẹ Quảng Ngãi.



