NGỌN LỬA GIỮA ĐẠI NGÀN ĐĂK HÀ
Câu chuyện tôi muốn kể hôm nay là về già làng A Blin – một người dân tộc Xơ Đăng sống ở một ngôi làng nhỏ nằm sâu trong những cánh rừng già của Đăk Hà.

NGỌN LỬA GIỮA ĐẠI NGÀN ĐĂK HÀ
Có những vùng đất đi qua chiến tranh nhưng vẫn giữ được màu xanh của niềm tin. Có những con người bình dị nhưng lại làm nên những điều phi thường. Và trên mảnh đất Đăk Hà anh hùng, giữa những năm tháng khói lửa ác liệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, đã có biết bao câu chuyện cảm động về lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết và sự hy sinh thầm lặng của đồng bào các dân tộc nơi đây.
Câu chuyện tôi muốn kể hôm nay là về già làng A Blin – một người dân tộc Xơ Đăng sống ở một ngôi làng nhỏ nằm sâu trong những cánh rừng già của Đăk Hà.
Những năm cuối thập niên 1960, chiến tranh ngày càng ác liệt. Máy bay địch thường xuyên quần thảo trên bầu trời, bom đạn trút xuống núi rừng Tây Nguyên. Nhiều ngôi làng bị đốt phá, nhiều cánh rẫy bị tàn phá. Cuộc sống của người dân vô cùng khó khăn.
Lúc ấy, A Blin đã ngoài năm mươi tuổi. Mái tóc đã điểm bạc nhưng thân hình vẫn rắn rỏi như cây kơ nia giữa đại ngàn. Ông là người có uy tín trong làng, được bà con tin yêu và kính trọng.
Một đêm mưa lớn, khi cả làng đang chìm trong giấc ngủ, có ba cán bộ cách mạng tìm đến. Họ vừa vượt qua nhiều vòng vây của địch và cần một nơi trú ẩn an toàn.
Không chút do dự, già A Blin đưa họ vào căn hầm bí mật được đào dưới sàn nhà từ nhiều tháng trước. Đó là căn hầm chỉ đủ cho vài người ngồi, được che chắn rất kỹ bằng những tấm gỗ và lớp đất dày phía trên.
Sáng hôm sau, quân địch bất ngờ kéo đến lục soát cả ngôi làng.
Tên chỉ huy chỉ tay vào già A Blin và quát lớn:
– Có cán bộ cộng sản trong làng không?
Già A Blin bình tĩnh lắc đầu.
Bọn lính lục tung từng căn nhà, từng kho lúa, từng góc bếp nhưng không phát hiện điều gì. Chúng không biết rằng ngay dưới chân mình là những cán bộ đang được dân làng che chở.
Khi toán lính rút đi, mọi người mới thở phào nhẹ nhõm.
Từ hôm đó, ngôi nhà của già A Blin trở thành một trong những cơ sở bí mật quan trọng của cách mạng.
Ban ngày, ông vẫn lên rẫy như bao người dân khác. Ban đêm, ông cùng thanh niên trong làng dẫn đường cho cán bộ vượt núi băng rừng.
Con đường họ đi không có trên bất cứ tấm bản đồ nào.
Đó là những lối mòn xuyên qua rừng già, men theo các con suối nhỏ rồi vòng qua những ngọn đồi hiểm trở.
Nhiều lần phải đi suốt đêm trong mưa lạnh.
Có những đoạn đường dốc dựng đứng, chỉ cần sơ suất là có thể rơi xuống vực sâu.
Nhưng không ai nản lòng.
Mọi người đều hiểu rằng phía trước là nhiệm vụ bảo vệ cách mạng.
Một lần, đơn vị bộ đội cần vận chuyển một lượng lớn lương thực vào căn cứ.
Con đường chính đã bị địch kiểm soát.
Nếu không tiếp tế kịp thời, bộ đội sẽ gặp rất nhiều khó khăn.
Già A Blin họp dân làng ngay trong đêm.
Ông nói:
– Bộ đội đang cần chúng ta. Nếu chúng ta không giúp, các anh sẽ thiếu lương thực để chiến đấu.
Cả làng đồng lòng hưởng ứng.
Ngay sáng hôm sau, hàng chục người dân chia nhau gùi gạo, muối, sắn khô và các nhu yếu phẩm khác.
Họ đi thành từng nhóm nhỏ để tránh sự phát hiện của địch.
Mỗi người mang trên lưng từ hai mươi đến ba mươi kilôgam hàng hóa.
Có người đi chân đất.
Có người chỉ mặc chiếc áo đã sờn vai.
Nhưng ai cũng quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ.
Đến tối, toàn bộ số lương thực đã được chuyển đến nơi an toàn.
Các chiến sĩ xúc động vô cùng.
Một người lính trẻ nắm chặt tay già A Blin và nói:
– Nếu không có bà con giúp đỡ, chúng tôi khó lòng hoàn thành nhiệm vụ.
Già A Blin chỉ cười hiền:
– Bộ đội chiến đấu vì đất nước. Bà con giúp bộ đội cũng là giúp chính mình.
Những năm tháng ấy, tình quân dân gắn bó như cá với nước.
Bộ đội bảo vệ dân làng.
Dân làng che chở bộ đội.
Chính sự đoàn kết ấy đã tạo nên sức mạnh to lớn giúp cách mạng vượt qua muôn vàn gian khổ.
Mùa khô năm 1972, địch mở một cuộc càn quét lớn vào khu vực căn cứ.
Hàng trăm lính cùng nhiều xe cơ giới tiến vào rừng.
Bom đạn nổ rung chuyển cả núi rừng.
Nhiều người dân phải sơ tán sâu vào trong rừng để bảo đảm an toàn.
Già A Blin khi ấy đã ngoài sáu mươi tuổi nhưng vẫn tham gia dẫn đường cho các tổ công tác.
Suốt nhiều ngày liền, ông gần như không được nghỉ ngơi.
Có hôm phải đi bộ hàng chục cây số.
Có hôm chỉ ăn vài củ sắn luộc để cầm hơi.
Nhưng ông chưa bao giờ than phiền.
Ông luôn động viên mọi người:
– Chỉ cần giữ được căn cứ thì ngày hòa bình sẽ đến.
Và rồi điều mà mọi người mong đợi cũng trở thành hiện thực.
Mùa xuân năm 1975, tin chiến thắng liên tiếp từ các chiến trường bay về khắp núi rừng Tây Nguyên.
Khi nghe tin miền Nam hoàn toàn giải phóng, cả làng như vỡ òa trong niềm vui.
Tiếng cồng chiêng vang lên suốt đêm.
Những ché rượu cần được mở ra.
Mọi người nắm tay nhau nhảy múa quanh ngọn lửa giữa sân làng.
Nhiều người đã khóc.
Đó là những giọt nước mắt của hạnh phúc sau bao năm gian khổ.
Già A Blin lặng lẽ nhìn ngọn lửa bập bùng.
Trong ánh mắt ông hiện lên hình ảnh của những người đã ngã xuống cho ngày chiến thắng.
Ông hiểu rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng biết bao máu xương.
Nhiều năm trôi qua.
Chiến tranh đã lùi xa.
Đăk Hà ngày càng đổi mới.
Những con đường đất năm xưa được thay bằng đường bê tông.
Những cánh rừng hoang vu ngày nào giờ phủ xanh bởi những đồi cà phê, cao su.
Trẻ em được đến trường.
Người dân có cuộc sống ấm no hơn.
Già A Blin cũng đã đi xa theo quy luật của đất trời.
Nhưng câu chuyện về ông vẫn được người dân trong vùng kể lại cho con cháu nghe mỗi dịp lễ hội.
Đó không chỉ là câu chuyện về một cá nhân.
Đó là hình ảnh tiêu biểu cho biết bao người dân Đăk Hà đã âm thầm cống hiến cho cách mạng.
Họ không có những chiến công được ghi trong sách sử.
Họ không mong được vinh danh.
Nhưng chính những con người bình dị ấy đã góp phần làm nên thắng lợi vĩ đại của dân tộc.
Mỗi khi nhắc đến lịch sử quê hương Đăk Hà, chúng ta càng thêm tự hào về truyền thống yêu nước, tinh thần đoàn kết và ý chí kiên cường của các thế hệ cha anh.
Đó là ngọn lửa không bao giờ tắt.
Ngọn lửa của lòng yêu nước.
Ngọn lửa của niềm tin.
Ngọn lửa đã soi sáng cả một thời hoa lửa và tiếp tục tỏa sáng trên quê hương Đăk Hà anh hùng hôm nay.



