Bài viết

NGỌN LỬA GIỮA RỪNG XANH

"Giữa những năm tháng kháng chiến chống thực dân Pháp đầy gian khổ, một người chiến sĩ trẻ có dịp gặp Bác Hồ tại chiến khu Việt Bắc. Cuộc gặp gỡ ngắn ngủi ấy trở thành ký ức không bao giờ phai, giúp anh hiểu rằng phía sau dáng Người giản dị là một ý chí lớn lao, một tình yêu Tổ quốc sâu nặng. Từ đó, ngọn lửa niềm tin được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác – ngọn lửa của lòng yêu nước, của độc lập và khát vọng hòa bình."

13/08/2026Trường Tiểu học Sa Ra (Hàm Thuận)25 lượt xem1 lượt chia sẻ
NGỌN LỬA GIỮA RỪNG XANH

Đêm Việt Bắc năm ấy lạnh hơn mọi đêm.

Mưa rừng rả rích. Những giọt nước men theo tán lá rồi rơi xuống mái lán, tí tách như tiếng đồng hồ đếm từng nhịp của thời gian. Xa xa, tiếng máy bay địch vọng lại, xé toạc màn đêm yên tĩnh. Trong ánh lửa nhỏ, những người lính trẻ ngồi sát bên nhau, áo quần sũng nước, khuôn mặt còn vương nét non xanh của tuổi đôi mươi.

Tôi khi ấy cũng chỉ là một người lính trẻ! Tôi đã từng nghĩ chiến tranh chỉ có tiếng súng, những cuộc hành quân và những trận đánh. Nhưng rồi những năm tháng ở Việt Bắc đã dạy tôi một điều khác: chiến tranh còn là những đêm dài không ngủ, là nỗi nhớ quê hương cồn cào trong lồng ngực, là những bữa cơm chỉ có rau rừng và muối, là hình ảnh người mẹ đứng bên bậu cửa tiễn con đi mà không biết ngày trở về.

Và hơn tất cả, chiến tranh là thử thách đối với lòng người.


Một buổi sáng cuối đông, đơn vị chúng tôi nhận nhiệm vụ đưa tài liệu qua một khu rừng. Đường trơn và dốc. Sương phủ trắng những triền núi. Chúng tôi vừa đi vừa cảnh giác vì máy bay địch thường xuyên trinh sát khu vực.

Đến một con suối nhỏ, người cán bộ đi trước bất ngờ ra hiệu dừng lại.

“Có khách!”

Tôi ngẩng đầu.

Từ phía bên kia con suối, một người đàn ông trong bộ quần áo kaki giản dị đang bước tới. Người đi cùng không đông. Không có vẻ gì của một vị lãnh tụ đang sống giữa chiến khu. Người chỉ mang đôi dép cao su, dáng đi khoan thai, khuôn mặt hiền từ và đôi mắt sáng.

-Tôi nhận ra Người. Bác Hồ. Tất cả chúng tôi đứng nghiêm.

-Bác mỉm cười: “Các chú đi công tác à?”

Một câu hỏi thật giản dị.

Tôi không biết vì sao lúc ấy cổ họng mình nghẹn lại. Có lẽ bởi tôi đã nghe về Bác từ rất lâu. Tôi từng nghe kể rằng năm 1911, khi đất nước còn chìm trong cảnh nô lệ, người thanh niên Nguyễn Tất Thành đã rời Bến Nhà Rồng trên con tàu Amiral Latouche Tréville, bắt đầu hành trình tìm đường cứu nước. Ngày ấy, Người chỉ có tuổi trẻ, một trái tim yêu nước và đôi bàn tay trắng. Ba mươi năm bôn ba qua nhiều nước, làm nhiều nghề để sống và hoạt động cách mạng, cuối cùng Người trở về với dân tộc.

Ba mươi năm. Một con số dài hơn cả tuổi đời của nhiều người lính chúng tôi. Tôi nhìn Bác và chợt nghĩ: phải có một niềm tin lớn đến nhường nào mới có thể đi suốt một hành trình dài như thế?

-Bác hỏi chúng tôi quê ở đâu?

-Từng người lần lượt trả lời.

-Đến lượt tôi, tôi nói tên quê mình. Bác gật đầu: “Quê các chú đều là quê hương của nước Việt Nam.”

-Rồi Bác hỏi: “Các chú có nhớ nhà không?”

-Chúng tôi im lặng.

-Có ai lại không nhớ nhà?

Tôi nhớ mẹ. Nhớ mái nhà nhỏ bên dòng sông. Nhớ những buổi chiều nghe tiếng chim gọi nhau trên cánh đồng. Nhớ cả mùi khói bếp mỗi khi trời trở gió.

Bác nhìn chúng tôi, giọng chậm rãi: “Nhớ nhà là đúng. Nhưng phải biến nỗi nhớ thành sức mạnh để đánh giặc, các chú ạ.”

Tôi không bao giờ quên câu nói ấy. Bác không nói những điều lớn lao. Người chỉ nói những điều rất gần với trái tim của một người lính.

Sau đó, Bác hỏi chúng tôi về đường đi, về tình hình đơn vị, về đời sống của anh em. Bác hỏi cả chuyện gạo có đủ ăn không, áo có đủ mặc không, thương binh được chăm sóc thế nào. Tôi bất ngờ nhận ra: Người đứng trước chúng tôi không chỉ là vị Chủ tịch nước. Người còn là một người Cha đang hỏi han những đứa con của mình.

Trước lúc chia tay, Bác nhìn về phía con đường rừng hun hút rồi nói: “Các chú còn trẻ. Đường cách mạng còn dài. Phải cố gắng.”

Một người lính trong đội hỏi: “Thưa Bác, đường xa như thế này, chúng cháu sợ không hoàn thành được nhiệm vụ…”

-Bác cười. Rồi Người đọc:

“Không có việc gì khó,
Chỉ sợ lòng không bền,
Đào núi và lấp biển,
Quyết chí ắt làm nên.”

Bốn câu thơ vang lên giữa rừng xanh. Không hiểu sao tôi thấy tiếng mưa như nhẹ hơn. Tôi nhìn những tán cây đang rung lên trong gió và chợt hiểu: điều khiến con người vượt qua gian khổ không phải vì con đường phía trước dễ dàng, mà bởi trong tim họ có một lý tưởng đủ lớn.

-Bác rời đi. Bóng Người nhỏ dần giữa màn sương Việt Bắc. Tôi đứng nhìn mãi cho đến khi chỉ còn thấy màu áo kaki thấp thoáng sau những thân cây.


Ngày hôm ấy, chúng tôi tiếp tục lên đường. Không ai nói với ai điều gì. Nhưng tôi biết trong lòng mỗi người đều có một ngọn lửa mới. Những năm tháng sau đó, chiến tranh ngày càng khốc liệt.

Có những người bạn của tôi đã nằm lại giữa những cánh rừng, những con đường, những ngọn đồi không kịp gọi tên. Có người ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ. Có người chỉ kịp để lại một lá thư chưa viết xong.

Mỗi lần như thế, tôi lại nhớ đến Bác. Nhớ dáng Người bên con suối. Nhớ đôi dép cao su.

Nhớ câu hỏi: “Các chú có nhớ nhà không?” Và nhớ nhất bốn câu thơ giữa rừng:

“Không có việc gì khó,
Chỉ sợ lòng không bền…”

Tôi hiểu rằng Bác không chỉ động viên chúng tôi vượt qua một con dốc hay một cuộc hành quân. Bác đang dạy chúng tôi cách đứng vững trước những thử thách lớn lao của dân tộc.


Rồi chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 vang dội. Tin chiến thắng truyền đi như một cơn gió lớn. Những người lính ôm lấy nhau. Có người cười, có người khóc. Tôi nghĩ đến những người đã nằm lại và tự hỏi: nếu họ còn sống, chắc hẳn họ sẽ vui biết bao!

Nhưng chiến tranh chưa phải đã kết thúc hoàn toàn. Đất nước vẫn còn chia cắt. Những người con miền Bắc tiếp tục xây dựng hậu phương. Những người con miền Nam tiếp tục chiến đấu. Và ngọn lửa của những năm tháng “hoa lửa” vẫn cháy trong lòng cả dân tộc.

Nhiều năm sau, khi mái tóc tôi đã bạc, tôi có dịp trở lại Việt Bắc. Rừng vẫn xanh. Con suối năm xưa vẫn chảy. Tôi đứng bên bờ nước, bất giác nhớ lại buổi sáng xa xôi ấy. Tôi nhắm mắt và tưởng như vẫn nghe tiếng Bác giữa tiếng lá rừng: “Phải cố gắng.”

Tôi chợt hiểu rằng có những cuộc gặp chỉ kéo dài vài phút nhưng có thể theo con người suốt cả một đời. Cuộc gặp Bác năm ấy đối với tôi là như thế.

-Bác đã đi xa. Nhưng Người để lại một con đường. Một con đường được đánh đổi bằng ba mươi năm bôn ba, bằng mồ hôi, nước mắt, bằng những tháng ngày gian khổ và bằng niềm tin không bao giờ lay chuyển vào dân tộc Việt Nam. Ngày 5 tháng 6 năm 1911, từ Bến Nhà Rồng, người thanh niên Nguyễn Tất Thành ra đi. Ba mươi năm sau, Người trở về. Từ đó, Người cùng dân tộc đi qua những mùa cách mạng, những năm tháng kháng chiến và những thử thách khắc nghiệt nhất của lịch sử.

Có lẽ vì thế mà khi nghĩ về Bác, tôi không chỉ nghĩ về một vị lãnh tụ. Tôi nghĩ về một con người đã dành trọn cuộc đời cho hai tiếng “đồng bào”. Tôi nghĩ về những người lính trẻ đã nằm xuống khi tuổi xuân còn xanh. Tôi nghĩ về những người mẹ tiễn con ra trận. Tôi nghĩ về những cánh rừng Việt Bắc từng che chở cho cách mạng. Và tôi nghĩ về ngọn lửa. Ngọn lửa ấy không phải ngọn lửa của chiến tranh. Đó là ngọn lửa của lòng yêu nước.

Nó đã cháy trong trái tim người thanh niên Nguyễn Tất Thành khi Người bước xuống con tàu năm 1911. Nó cháy trong những năm tháng Người bôn ba tìm đường cứu nước. Nó cháy giữa những căn lán đơn sơ của chiến khu Việt Bắc. Nó cháy trong trái tim hàng triệu người Việt Nam đã đi qua “thời hoa lửa”.

Và hôm nay, khi đất nước đã hòa bình, ngọn lửa ấy vẫn cần được truyền lại. Bởi lịch sử không chỉ là những năm tháng đã đi qua. Lịch sử còn là lời nhắc nhở chúng ta hôm nay phải biết trân trọng hòa bình, biết ơn những người đã hy sinh và sống sao cho xứng đáng với những mùa xuân mà bao thế hệ đã đánh đổi bằng tuổi trẻ của mình.

Tôi rời Việt Bắc khi chiều đã xuống.

Phía sau lưng, rừng cây vẫn xanh.

Phía trước, con đường mở ra dưới ánh nắng cuối ngày.

Tôi chợt nhớ đến Bác.

Và trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu rằng: "Có những người đã đi qua cuộc đời, nhưng ánh sáng họ để lại thì không bao giờ tắt." Bác Hồ là một người như thế. Người đã đi qua “thời hoa lửa” của dân tộc bằng một trái tim suốt đời vì nước, vì dân. Và ngọn lửa Người trao lại cho chúng ta hôm nay chính là niềm tin vào Việt Nam – một Việt Nam độc lập, hòa bình, nhân ái và không ngừng vươn lên.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn