Ngọn lửa không bao giờ tắt
Giữa chiến trường Quảng Trị rực lửa, người chiến sĩ trẻ Lê Mã Lương đã nhiều lần đối mặt với cái chết. Điều giúp ông vượt qua không chỉ là lòng dũng cảm mà còn là niềm tin mãnh liệt rằng thế hệ mình phải sống xứng đáng với sự hy sinh của cha anh. Sau chiến tranh, chính ông trở thành người kể lại những ký ức ấy để truyền lửa cho thế hệ trẻ.
Trong hội trường của một trường đại học, người cựu chiến binh tóc đã bạc bước lên sân khấu giữa tiếng vỗ tay của hàng trăm sinh viên.
Ông mỉm cười hiền hậu.
Không ai nghĩ người đàn ông trước mặt từng trải qua hàng trăm trận đánh ác liệt.
Ông mở đầu bằng một câu hỏi:
"Các cháu nghĩ điều gì đáng sợ nhất trên chiến trường?"
Nhiều cánh tay giơ lên.
Có người trả lời là bom.
Có người nói là đạn.
Có người bảo là cái chết.
Ông lắc đầu.
Rồi chậm rãi nói:
"Điều đáng sợ nhất là đánh mất niềm tin."
Cả hội trường lặng đi.
Ông bắt đầu kể về những năm tháng tuổi hai mươi của mình.
Năm 1965, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ác liệt, Lê Mã Lương vừa tròn mười chín tuổi.
Như bao thanh niên thời ấy, ông viết đơn tình nguyện nhập ngũ.
Ngày chia tay, mẹ chỉ kịp may cho con trai một chiếc túi vải nhỏ.
Bên trong có vài bộ quần áo và một chiếc khăn tay.
Mẹ dặn:
"Con đi mạnh khỏe. Nếu phải hy sinh thì cũng phải sống cho xứng đáng."
Lời dặn ấy theo ông suốt cuộc đời.
Sau nhiều tháng huấn luyện, ông vào chiến trường miền Nam.
Ông kể rằng, những ngày đầu mọi người đều háo hức.
Ai cũng nghĩ mình sẽ lập nhiều chiến công.
Nhưng chỉ sau trận đánh đầu tiên, nhiều đồng đội đã nằm lại.
Có người vừa hôm trước còn ngồi ăn cơm chung.
Hôm sau đã hy sinh.
Ông nói:
"Chiến tranh không giống trong sách. Nó khốc liệt hơn rất nhiều."
Những ngày hành quân ở Trường Sơn, bộ đội phải mang trên vai hơn ba mươi kilôgam vũ khí.
Ban ngày tránh máy bay.
Ban đêm mới đi.
Có hôm suốt ba ngày không nấu được cơm vì máy bay địch quần thảo liên tục.
Nhiều chiến sĩ phải ăn lương khô, uống nước suối cầm hơi.
Có lần đơn vị bị bom vùi lấp cả đoạn đường.
Ông cùng đồng đội đào bới suốt nhiều giờ để tìm người.
Khi kéo được một chiến sĩ lên, người ấy đã không còn thở nữa.
Ông lặng người.
Đó là lần đầu tiên ông chứng kiến đồng đội hy sinh ngay trước mắt.
Ông kể:
"Đêm ấy tôi không ngủ được. Tôi tự hỏi tại sao người nằm xuống không phải là mình."
Nhưng sáng hôm sau, đơn vị lại tiếp tục lên đường.
Bởi phía trước vẫn còn nhiệm vụ.
Trong một trận đánh ác liệt ở Quảng Trị, ông bị mảnh pháo găm vào vai.
Máu chảy rất nhiều.
Đồng đội định đưa ông ra phía sau.
Ông lắc đầu.
"Cứ để tôi ở lại."
Ông băng tạm vết thương rồi tiếp tục chiến đấu.
Sau trận đánh, đơn vị chiến thắng.
Nhưng hơn một nửa đồng đội đã hy sinh.
Mỗi lần nhắc lại ký ức ấy, giọng ông đều chùng xuống.
Ông bảo:
"Những người được trở về như tôi có trách nhiệm kể lại câu chuyện của những người không thể trở về."
Sau ngày đất nước thống nhất, nhiều người hỏi:
"Điều gì khiến bác tự hào nhất?"
Ông không nhắc đến huân chương.
Không nhắc đến danh hiệu Anh hùng.
Ông chỉ nói:
"Tôi tự hào vì đã không sống hoài, sống phí tuổi trẻ của mình."
Rồi ông đọc chậm rãi câu nói đã trở thành phương châm sống của biết bao thế hệ thanh niên:
"Cuộc đời đẹp nhất là trên trận tuyến đánh quân thù."
Ông giải thích rằng "trận tuyến" của mỗi thời đại là khác nhau.
Ngày xưa là cầm súng.
Ngày nay là học tập, lao động, sáng tạo, bảo vệ chủ quyền và xây dựng đất nước.
Ông mong thanh niên hôm nay hãy sống sao cho khi nhìn lại tuổi trẻ, không phải hối tiếc vì mình đã sống quá thờ ơ.
Kết thúc buổi giao lưu, một nữ sinh viên hỏi:
"Nếu được sống lại tuổi hai mươi, bác có chọn con đường ấy nữa không?"
Ông mỉm cười rất lâu.
Rồi trả lời:
"Có. Bởi nếu thế hệ chúng tôi không đi thì sẽ không có hòa bình để các cháu ngồi đây hôm nay."
Tiếng vỗ tay vang lên khắp hội trường.
Nhiều người lặng lẽ lau nước mắt.



