Ngọn lửa không bao giờ tắt
Tháng Bảy.
Những cơn mưa mùa hạ vừa dứt, nắng lại trải vàng trên con đường dẫn vào xóm Thanh Nho, xã Cát Ngạn. Hai bên đường, những hàng cau đứng lặng trong gió, cánh đồng lúa bắt đầu ngả màu, báo hiệu một mùa gặt sắp đến.
Đó cũng là tháng của sự tri ân.
Là tháng mà những người trẻ như chúng tôi thường tìm đến các gia đình chính sách, các thương binh, bệnh binh để thăm hỏi, lắng nghe những câu chuyện của một thời đã lùi xa.
Nhưng lần nào đến nhà bác Cao Xuân Trung, tôi cũng ra về với một cảm xúc rất khác.
Bởi bác không kể nhiều về chiến tranh.
Bác kể về hòa bình.
Ngôi nhà nhỏ của bác nằm bình yên giữa khu vườn xanh mát. Trước hiên là chiếc ghế gỗ đã cũ theo năm tháng. Mỗi sáng, khi mặt trời vừa lên, bác lại ngồi ở đó, lặng lẽ nhìn con đường làng đông dần người qua lại.
Nhìn những em nhỏ tung tăng đến trường.
Nhìn bà con ra đồng.
Nhìn quê hương đổi thay từng ngày.
Có lẽ, đó là điều khiến bác hạnh phúc nhất.
Tôi ngồi xuống bên cạnh.
Bác rót chén nước chè xanh, mùi hương ngai ngái của lá chè mới hái khiến không gian càng thêm gần gũi.
Bác hỏi:
– Công việc của Đoàn dạo này bận không cháu?
Tôi cười:
– Dạ, cũng nhiều việc lắm bác. Nhưng mỗi lần đến thăm bác, cháu lại thấy mình có thêm động lực.
Bác xua tay.
– Bác có làm được gì đâu.
Tôi nhìn đôi chân của bác.
Đôi chân đã mang thương tật từ chiến trường trở về.
Đôi chân vẫn từng ngày chịu đựng những cơn đau do vết thương rò tủy.
Có hôm trái gió trở trời, bác gần như không ngủ được.
Ấy vậy mà chưa bao giờ tôi nghe bác than phiền.
Chưa bao giờ thấy bác oán trách số phận.
Bác bảo:
– Đau thì đau, nhưng còn được nhìn thấy quê hương đổi mới là vui rồi.
Một câu nói ngắn gọn.
Nhưng đủ để tôi suy nghĩ rất lâu.
Thế hệ chúng tôi lớn lên trong hòa bình.
Chúng tôi quen với những con đường bê tông rộng mở, với ánh điện sáng mỗi tối, với tiếng cười rộn rã của trẻ thơ.
Đôi khi, chúng tôi vô tình xem đó là điều hiển nhiên.
Cho đến khi gặp bác.
Tôi mới hiểu rằng, để có được những điều bình dị hôm nay, đã có biết bao người chấp nhận gửi lại tuổi xuân nơi chiến trường.
Có những người mãi mãi không trở về.
Có những người trở về với những vết thương theo suốt cuộc đời.
Bác Trung là một trong số đó.
Nhưng điều làm tôi khâm phục hơn cả là cách bác sống sau chiến tranh.
Không ồn ào.
Không kể công.
Không xem mình là người đặc biệt.
Bác sống như một người nông dân bình dị.
Chăm khu vườn nhỏ.
Giữ gìn ngôi nhà.
Quan tâm đến bà con lối xóm.
Dạy con cháu sống lương thiện.
Yêu quê hương bằng những việc làm rất đỗi đời thường.
Có lần, tôi hỏi bác:
– Bác mong điều gì nhất?
Bác nhìn xa về phía cánh đồng rồi chậm rãi nói:
– Bác chỉ mong các cháu sống tốt. Đừng để đất nước phải trải qua chiến tranh nữa.
Tôi im lặng.
Câu trả lời ấy không có những lời lẽ lớn lao.
Nhưng chứa đựng tất cả những gì một người từng đi qua bom đạn mong mỏi.
Đó là hòa bình.
Đó là sự bình yên.
Đó là tương lai của thế hệ sau.
Chiều hôm ấy, một nhóm thiếu nhi đi ngang qua nhà.
Các em đồng thanh:
– Chúng cháu chào bác ạ!
Bác cười rất tươi, giơ tay chào lại.
Trong ánh mắt bác, tôi thấy niềm vui giản dị của một người lính được nhìn thấy quê hương mình lớn lên trong thanh bình.
Có lẽ, đó chính là phần thưởng lớn nhất.
Không phải huân chương.
Không phải những lời ca ngợi.
Mà là tiếng cười của trẻ nhỏ.
Là mùa lúa chín trên cánh đồng.
Là những con đường sạch đẹp nối dài qua từng xóm.
Là cuộc sống bình yên mà bao thế hệ đã đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt và máu xương.
Trước lúc ra về, bác tiễn tôi ra cổng.
Bước chân của bác vẫn chậm.
Từng bước đi vẫn phải chịu đựng những cơn đau âm ỉ.
Nhưng lưng bác vẫn thẳng.
Ánh mắt vẫn sáng.
Nụ cười vẫn hiền như ngày đầu tôi gặp.
Trên đường trở về, tôi chợt nghĩ, ngọn lửa của lòng yêu nước không chỉ cháy lên nơi chiến trường.
Nó còn cháy trong cách một người thương binh vượt lên đau đớn để sống tử tế mỗi ngày.
Nó cháy trong sự lạc quan trước nghịch cảnh.
Trong tình yêu dành cho quê hương.
Trong niềm tin gửi gắm vào thế hệ trẻ.
Ngọn lửa ấy không rực rỡ như pháo hoa.
Không ồn ào như tiếng trống.
Nó âm thầm, bền bỉ như ngọn đèn dầu trong đêm.
Nhưng chính ngọn lửa âm thầm ấy đã soi sáng biết bao thế hệ.
Để hôm nay, mỗi khi đi qua ngôi nhà nhỏ của bác Cao Xuân Trung ở xóm Thanh Nho, tôi không chỉ nhìn thấy một người thương binh.
Tôi nhìn thấy một bài học sống.
Một bài học về lòng biết ơn.
Một bài học về nghị lực.
Một bài học về tình yêu quê hương.
Và tôi tin rằng, chừng nào những câu chuyện về những người như bác còn được kể lại, chừng đó ngọn lửa của lòng yêu nước vẫn sẽ tiếp tục được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, để mỗi người trẻ đều hiểu rằng hòa bình hôm nay là món quà vô giá, được đổi bằng sự hy sinh lặng thầm của biết bao người đi trước.



