ngọn lửa không bao giờ tắt
Tiếng còi tàu năm 1969 và ngọn lửa không bao giờ tắt
Mỗi lần cầm chiếc lược sừng đã ngả màu thời gian – món quà của người đồng đội cùng tiểu đội gọt tặng trước trận đánh ở Quảng Trị, ký ức trong bác Chu Văn Năm lại cuồn cuộn dội về như mới vừa diễn ra ngày hôm qua.
Năm 1969, giữa lúc chiến trường miền Nam bước vào giai đoạn quyết liệt nhất, nghe theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, chàng thanh niên Chu Văn Năm gạt lại những dự định riêng, xếp lại bút nghiên để khoác lên mình chiếc áo trấn thủ màu xanh lá cây. Ngày lên xe lửa vào Nam, hành trang mang theo chỉ có chiếc ba lô lép kẹp, tấm lòng quả cảm và niềm tin mãnh liệt vào ngày chiến thắng. Tuổi 18 của bác cùng hàng ngàn thanh niên ngày ấy đã ngã vào "thời hoa lửa" – cái thời mà cái chết nhẹ tựa lông hồng, còn tình đồng chí, tình yêu đất nước lại nặng sâu hơn núi.
Suốt từ năm 1969 đến những năm tháng ác liệt sau đó, bác Năm cùng đơn vị đi qua biết bao cánh rừng già mịt mù khói đạn, những đêm hành quân dưới mưa bom và những trận đánh giáp lá cây. Giữa ranh giới mong manh của sống và chết, giữa cái lạnh xé da xé thịt của đại ngàn hay sự tàn phá của chất độc hóa học, tinh thần của người chiến sĩ chưa từng lay chuyển. Trong một chiến dịch ác liệt, một mảnh đạn pháo đã ghim vào cơ thể, cướp đi một phần sức khỏe và để lại thương tật hạng 4/5. Thế nhưng, nỗi đau thể xác chưa bao giờ làm nhụt đi ý chí của người lính Bộ đội Cụ Hồ.
Năm 1976, khi đất nước đã thu về một mối, cờ đỏ sao vàng tung bay trên khắp mọi miền, bác Chu Văn Năm xuất ngũ trở về với cuộc sống đời thường. Khép lại 7 năm chinh chiến đầy gian khổ nhưng vô cùng tự hào, người thương binh ấy mang trên mình những vết thương mỗi khi gió mùa về lại nhức nhối, nhưng trong ánh mắt vẫn nguyên vẹn ngọn lửa của những năm tháng thanh xuân cống hiến cho Tổ quốc.
Trở về với đời thường, thực hiện lời dạy của Bác Hồ "Thương binh tàn nhưng không phế", bác Năm lại bắt tay vào một trận tuyến mới: lao động sản xuất, xây dựng quê hương. Dù mảnh đạn năm xưa vẫn nằm lại trong cơ thể, bác vẫn luôn là người đi đầu trong các phong trào địa phương, sống giản dị, khiêm nhường và luôn giữ trọn khí tiết của người lính.
Mỗi lần kể lại chuyện chiến trường cho thế hệ trẻ listening, bác Năm không nói nhiều về những gian khổ hay chiến công, bác chỉ nhắc về những người đồng đội đã vĩnh viễn nằm lại nơi chiến trường xa xôi. Với bác, quãng thời gian 1969 - 1976 không chỉ là một chặng đường lịch sử, mà đó là "thời hoa lửa" đẹp nhất, rực rỡ nhất của đời người – nơi tuổi trẻ đã sống, chiến đấu và cống hiến trọn vẹn cho hòa bình hôm nay.


