Cựu Thanh niên xung phong

NGỌN LỬA KHÔNG TẮT (1)

Bác Trần Văn Ký, quê ở ấp Phước Yên A, xã Phú Quới, huyện Long Hồ, tỉnh Vĩnh Long, là một trong những người con ưu tú của vùng đất hiền hòa mà kiên cường. Là cựu thanh niên xung phong, bác đã dành trọn tuổi xuân của mình để cống hiến cho Tổ quốc trong những năm tháng gian lao của dân tộc. Cuộc đời và hành trình của bác gắn liền với một giai đoạn lịch sử hào hùng, khi cả dân tộc đồng lòng đứng lên bảo vệ non sông, và lớp thanh niên thời ấy đã coi lý tưởng phụng sự đất nước là lẽ sống thiêng liêng

Vĩnh Long09/06/2026BCH LCĐ Khoa Khoa học và sức khỏe - Trường Đại học Cửu Long (Đoàn Trường Đại học Cửu Long)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Chiều cuối thu, dòng kênh trước nhà ông Trần Văn Ký lặng lẽ trôi như mang theo cả những ký ức xa xăm của một thời máu lửa. Gió từ cánh đồng thổi vào làm hàng dừa nước ven bờ xào xạc. Trong căn nhà nhỏ nằm nép mình giữa vườn cây xanh mát ở xã Phú Quới, huyện Long Hồ, người cựu Thanh niên xung phong năm nào đang ngồi lặng bên bộ bàn gỗ cũ.

Ông đã ngoài bảy mươi tuổi.

Mái tóc bạc trắng như sương. Đôi bàn tay gầy guộc in hằn những vết chai sần của chiến tranh và năm tháng. Nhưng ánh mắt ấy vẫn sáng lạ thường – ánh mắt của một con người đã đi qua bom đạn mà chưa từng khuất phục.

Khi chúng tôi bước vào, ông nở nụ cười hiền:
“Các cháu đến chơi đó hả?”

Giọng ông trầm và ấm như tiếng gió chiều miền Tây.

Trên vách nhà treo vài tấm ảnh cũ đã ngả màu thời gian. Có tấm chụp những chàng trai mặc áo xanh thanh niên xung phong đứng cạnh nhau giữa rừng. Gương mặt ai cũng trẻ, cũng đầy niềm tin.

Ông nhìn những bức ảnh rất lâu.

Rồi khẽ nói:
“Hồi đó… tụi tôi đâu biết sợ là gì.”

Năm 1974, chiến tranh vẫn còn phủ kín bầu trời đất nước.

Lúc ấy, Trần Văn Ký vừa tròn hai mươi tám tuổi. Cái tuổi mà nhiều người đã yên bề gia thất, còn ông thì khoác ba lô rời quê hương Phú Quới để gia nhập lực lượng Thanh niên xung phong.

Ngày ông đi, mẹ ông đứng trước sân nhà khóc đỏ mắt.

Bà dúi vào tay con trai chiếc khăn rằn cũ rồi nghẹn giọng:
“Ráng sống mà trở về nghen con…”

Ông chỉ cười.

Nụ cười của tuổi trẻ ngày ấy đơn giản lắm. Đất nước gọi thì đi. Không ai hỏi gian khổ thế nào, cũng chẳng ai nghĩ đến chuyện mất còn.

Những ngày đầu vào đơn vị, cuộc sống thiếu thốn trăm bề. Đêm ngủ võng giữa rừng sâu, muỗi dày đặc như khói. Ban ngày mở đường, tải đạn, vận chuyển lương thực dưới mưa bom bão đạn.

Có lần, đơn vị ông đang vận chuyển hàng qua một cánh rừng thì máy bay địch quần thảo phía trên.

“Bom!”

Tiếng ai đó hét lên.

Mặt đất rung chuyển dữ dội.

Khói bụi phủ kín cả khu rừng.

Ông bị sức ép hất văng xuống con mương ven đường. Tai ù đặc. Đất đá văng khắp nơi. Khi tỉnh lại, việc đầu tiên ông làm là tìm đồng đội.

Giữa màn khói mù mịt, tiếng gọi nhau vang lên khản đặc:
“Ký! Ký còn sống không?”
“Tôi đây!”

Rồi họ lại gượng dậy, tiếp tục hành quân.

Chiến tranh là như thế.

Không có thời gian để khóc.

Không có thời gian để sợ.

Chỉ có thể bước tiếp.

Những đêm nằm trên võng giữa rừng già, ông thường nhìn lên khoảng trời đen đặc phía trên tán lá.

Xa xa vẫn vọng lại tiếng bom.

Có lúc nhớ nhà đến quặn lòng.

Ông nhớ con kênh trước nhà, nhớ tiếng mẹ gọi mỗi chiều, nhớ mùi rơm mới ngoài đồng.

Nhưng mỗi lần nhìn sang đồng đội nằm bên cạnh, ông lại tự nhủ:
“Ráng thêm chút nữa… rồi đất nước sẽ hòa bình.”

Điều giữ họ đứng vững giữa chiến tranh không chỉ là lòng yêu nước, mà còn là tình đồng đội.

Họ chia nhau từng ngụm nước giữa mùa khô cháy bỏng.

Một miếng lương khô cũng bẻ đôi.

Một tấm tăng che mưa cũng cùng nhau san sẻ.

Có người hôm trước còn cười nói rôm rả, hôm sau đã nằm lại giữa cánh rừng chưa kịp gọi tên.

Mỗi lần như vậy, đơn vị chỉ im lặng rất lâu.

Rồi lại tiếp tục lên đường.

Tháng 7 năm 1979, chiến tranh nơi biên giới Tây Nam bùng lên dữ dội.

Ông cùng đơn vị được điều động sang Campuchia làm nhiệm vụ quốc tế tại Prey Veng.

Những cánh rừng nơi đất bạn còn khắc nghiệt hơn tất cả những gì ông từng trải qua.

Sốt rét rừng.

Đói khát.

Thiếu thuốc men.

Có những ngày cả đơn vị chỉ ăn cháo loãng cầm hơi.

Đêm xuống, tiếng côn trùng rền vang khắp rừng sâu.

Nhiều người sốt cao đến mê man nhưng vẫn cố gượng dậy hành quân.

Một lần, người đồng đội thân thiết nhất của ông – anh Ba Lành – bị thương nặng sau trận phục kích.

Máu thấm đỏ cả chiếc áo xanh thanh niên xung phong.

Anh nắm chặt tay ông, hơi thở đứt quãng:
“Nếu tao không về… nhớ nói với má tao là tao không hối hận…”

Đó là câu cuối cùng anh nói.

Ông lặng người.

Suốt nhiều năm sau, ông vẫn nhớ như in ánh mắt người đồng đội hôm ấy giữa cánh rừng đầy khói súng.

Ngày chiến tranh kết thúc, ông trở về quê nhà.

Con đường đất năm xưa vẫn còn đó.

Dòng kênh vẫn lặng lẽ chảy.

Chỉ có mẹ ông là đã già hơn rất nhiều.

Bà đứng chết lặng khi nhìn thấy con trai trở về.

Rồi òa khóc như chưa từng được khóc.

Ông hiểu…

Có những người mẹ đã chờ cả đời mà không còn thấy con quay lại.

Sau chiến tranh, ông không nghỉ ngơi.

Ông lại lao vào khai hoang ruộng đất, đắp bờ, trồng lúa, dựng lại cuộc sống từ đôi bàn tay trắng.

Ông thường nói:
“Hết chiến tranh thì mình dựng xây quê hương. Cũng là cống hiến cho đất nước thôi.”

Năm tháng dần trôi.

Những người đồng đội năm xưa giờ tóc cũng bạc màu.

Có người còn.

Có người mất.

Nhưng ký ức về một thời tuổi trẻ thì chưa bao giờ phai nhạt.

Chiều hôm ấy, khi ánh nắng cuối ngày đổ dài bên hiên nhà, ông Trần Văn Ký lặng lẽ nhìn ra dòng kênh trước mặt.

Gió thổi làm mái tóc bạc khẽ lay động.

Ông chậm rãi nói:
“Bác chỉ mong lớp trẻ bây giờ biết quý hòa bình… Vì để có được ngày hôm nay, nhiều người đã nằm xuống lắm rồi.”

Chúng tôi im lặng.

Trong khoảnh khắc ấy, tôi chợt hiểu rằng có những con người không cần những điều lớn lao để trở nên phi thường.

Họ sống giản dị.

Âm thầm.

Nhưng cả cuộc đời lại là một ngọn lửa.

Một ngọn lửa chưa bao giờ tắt.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn