Bài viết

Ngọn lửa không tắt bên dòng Thu Bồn

Làng Duy Xuyên nằm bên con sông Thu Bồn hiền hòa, nơi phù sa bồi đắp nên những cánh đồng dâu xanh mướt, nơi tháp cổ Mỹ Sơn rêu phong soi bóng xuống dòng nước trong. Ở mảnh đất ấy, vào năm 1915, một người con gái đã cất tiếng khóc chào đời – bà Văn Thị Thừa. Không ai ngờ rằng, cô gái quê lam lũ ấy sau này sẽ trở thành một trong số rất ít những Bà mẹ Việt Nam Anh hùng trong cả nước, đồng thời cũng được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân – một vinh dự chỉ có ở khoảng mười người mẹ trên khắp dải đất hình chữ S.

24/08/2026Đoàn xã Canh Vinh (Đoàn xã Canh Vinh)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Quảng Nam – Đà Nẵng, trong suốt hai cuộc kháng chiến chống Pháp rồi chống Mỹ, là một trong những chiến trường ác liệt bậc nhất miền Trung. Đất Duy Xuyên nằm giữa vùng giáp ranh, ban ngày là "vùng trắng" do địch kiểm soát, ban đêm lại trở thành hậu cứ nuôi giấu cán bộ, du kích. Người dân nơi đây gánh trên vai cả hai cuộc chiến tranh nối tiếp nhau, gánh cả những trận càn, những cuộc bố ráp, và gánh cả nỗi đau chia lìa triền miên.

Trong cái nôi lịch sử ấy, người phụ nữ tên Thừa lớn lên, lập gia đình, sinh con đẻ cái như bao người mẹ quê khác. Nhưng chiến tranh không chừa một mái nhà nào. Khi giặc Pháp rồi giặc Mỹ lần lượt kéo đến giày xéo quê hương, những người đàn ông, những chàng trai trong gia đình bà – chồng và các con – lần lượt khoác ba lô lên đường, gia nhập vào dòng người áo vải cầm súng đánh giặc, giữ làng, giữ nước.

Người ta vẫn hình dung buổi chia tay ấy như hàng vạn buổi chia tay khác ở làng quê Việt Nam thời máu lửa: dưới bóng tre, bên bến sông, người mẹ đứng lặng nhìn theo bóng chồng, bóng con khuất dần sau rặng cây, tay vẫn còn nắm chặt vạt áo như muốn níu lại một chút hơi ấm trước lúc chia xa. Không có lời oán than, chỉ có ánh mắt rưng rưng và một câu dặn dò giản dị: "Đi mạnh giỏi, giữ lấy mình, thắng giặc rồi về."

Chiến tranh không cho người mẹ ấy quyền được yên ổn. Từng người thân trong gia đình bà lần lượt ngã xuống trên các mặt trận, để rồi cuối cùng, người chồng và bốn người con của bà đều đã hóa thân vào đất mẹ, trở thành liệt sĩ. Đó là một sự hy sinh lớn lao mà không phải ngôn từ nào có thể đong đếm hết.

Người ta thường nói, nỗi đau mất một người thân đã là một vết cắt không bao giờ lành, huống hồ đây là mất đi cả người bạn đời và bốn đứa con dứt ruột đẻ ra. Thế nhưng, giữa những lần nhận tin dữ, bà Thừa không gục ngã. Bà nén nỗi đau riêng vào trong, biến nó thành sức mạnh để tiếp tục bám trụ quê hương, tiếp tục nuôi giấu cán bộ, tiếp tục là chỗ dựa cho phong trào cách mạng ở địa phương.

Cũng như hàng ngàn bà mẹ khác trên đất Quảng Nam – vùng đất được ghi nhận có số Bà mẹ Việt Nam Anh hùng nhiều nhất cả nước – bà Thừa đã biến ngôi nhà nhỏ của mình thành một mắt xích thầm lặng trong mạng lưới kháng chiến: đào hầm bí mật dưới nền nhà, dưới vườn chuối sau hè; để ngọn đèn dầu leo lét bên hiên làm ám hiệu an toàn cho cán bộ ra vào; sẻ từng nắm gạo, từng tấm áo cho những người con của cách mạng đang ẩn mình giữa vùng địch hậu. Chính sự gan góc, mưu trí và những đóng góp thầm lặng nhưng bền bỉ ấy trong suốt những năm tháng kháng chiến đã trở thành cơ sở để sau này bà được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân – một điều rất hiếm khi song hành cùng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng.

Có những đêm, khi bom đạn tạm ngớt, người mẹ ấy ngồi một mình bên hiên nhà, nhìn ra khoảng sân tối, nơi ngày xưa chồng con bà từng quây quần bên mâm cơm đạm bạc. Ký ức về những gương mặt thân thương – nay chỉ còn lại trên bàn thờ nghi ngút khói hương – cứ chập chờn hiện về. Nhưng sáng hôm sau, khi có tiếng gọi khẽ ngoài vườn, bà lại lặng lẽ đứng dậy, mở nắp hầm, đưa những người chiến sĩ cách mạng vào nơi trú ẩn an toàn, như thể nỗi đau đêm qua chưa từng tồn tại.

Đó chính là vẻ đẹp phi thường của người mẹ, người vợ Việt Nam trong thời hoa lửa: biết đau mà không để nỗi đau nhấn chìm mình; biết mất mát mà vẫn giữ vững niềm tin sắt son vào ngày đất nước thống nhất. Nước mắt bà rơi trong đêm vắng, nhưng ban ngày, bà vẫn là trụ cột tinh thần cho xóm làng, vẫn là "bà mẹ chiến sĩ" mà cán bộ, du kích tin tưởng gửi gắm tính mạng mỗi khi ẩn náu.

Ngày đất nước hoàn toàn giải phóng, mùa xuân năm 1975, khi cả dân tộc vỡ òa trong niềm vui thống nhất, có lẽ trong lòng người mẹ ấy, niềm vui hòa lẫn với nỗi đau khôn nguôi. Chồng và các con bà không còn được chứng kiến ngày non sông liền một dải mà chính họ đã góp máu xương làm nên. Nhưng bà tin rằng, sự hy sinh của những người thân yêu không hề vô nghĩa – đó là những viên gạch lát nên con đường độc lập, tự do mà cả dân tộc đang bước tới.

Sau ngày hòa bình, bà Văn Thị Thừa sống những năm tháng còn lại của cuộc đời trong sự tôn kính, biết ơn của Đảng, Nhà nước và nhân dân. Bà được truy tặng, phong tặng hai danh hiệu cao quý: Bà mẹ Việt Nam Anh hùng và Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân – một sự ghi nhận xứng đáng cho cả một đời hy sinh thầm lặng vì độc lập, tự do của Tổ quốc.

Câu chuyện về bà, cũng như câu chuyện về hàng vạn Bà mẹ Việt Nam Anh hùng khác trên dải đất Quảng Nam – Đà Nẵng nói riêng và cả nước nói chung, là một bản anh hùng ca không lời, được viết nên bằng nước mắt, bằng máu và bằng cả niềm tin bất diệt vào lý tưởng cách mạng. Đó là những người mẹ đã tiễn chồng, tiễn con ra trận mà không một lần oán trách, đã nén chặt nỗi đau riêng để cống hiến cho nghĩa lớn của dân tộc.

Hôm nay, khi thế hệ trẻ Việt Nam bước đi trên con đường độc lập, tự do, hòa bình, xin hãy một lần ngoảnh lại, khắc ghi công ơn của những người mẹ như bà Văn Thị Thừa – những "tượng đài" bất tử giữa đời thường, những đóa hoa kiên cường nở giữa thời hoa lửa, để rồi tự nhắc mình sống sao cho xứng đáng với những hy sinh cao cả ấy, tiếp bước truyền thống "Uống nước nhớ nguồn" của dân tộc Việt Nam anh hùng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn