Người có công giúp đỡ cách mạng

Ngọn lửa không tắt – Câu Chuyện Về Người Nữ Giao Liên Nguyễn Thị Hội

Đà Nẵng30/04/2026Trần Ngọc Pha Ly (Trường THCS Huỳnh Thúc Kháng)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những ký ức về một thời bom đạn vẫn còn sống mãi

trong tâm trí những người đã đi qua năm tháng khốc

liệt ấy. Với bà Nguyễn Thị Hội (sinh năm 1948),

hiện sống tại thôn Bình An, Xã Tam Anh, thành phố

Đà Nẵng, chiến tranh không chỉ là mất mát, đau

thương mà còn là quãng đời rực rỡ nhất của tuổi

thanh xuân – nơi bà đã sống, chiến đấu và yêu hết

mình vì Tổ quốc.

Sinh ra trong một gia đình nghèo nhưng giàu truyền thống yêu nước, từ nhỏ bà đã

được nghe những câu chuyện về các chiến sĩ cách mạng, về tinh thần kiên cường, tình

yêu quê hương của chiến sĩ cách mạng trong những năm tháng chống giặc ngoại xâm.

Những câu chuyện ấy đã âm thầm nuôi dưỡng trong bà một lý tưởng sống đẹp.

Năm 1964, khi vừa tròn 16 tuổi – cái tuổi còn đầy mơ mộng – bà đã xung phong

tham gia cách mạng, lựa chọn con đường đầy gian khổ nhưng vinh quang.

Mang trong mình ngọn lửa nhiệt huyết, bà được giao nhiệm vụ làm giao liên tại

Huyện đội Nam Tam Kỳ, chuyên chuyển thư từ, tài liệu mật giữa các đơn vị. Công việc

tưởng chừng giản đơn nhưng lại vô cùng nguy hiểm. Những con đường bà đi qua là rừng

sâu, suối dữ, là vùng địch kiểm soát gắt gao. Có những chuyến đi kéo dài nhiều ngày,

bà phải đi bộ hàng chục cây số, băng rừng lội suối chỉ để đưa một lá thư, một mệnh lệnh

khẩn cấp đến đúng nơi, đúng thời điểm. Mỗi chuyến đi là một lần đối mặt với ranh giới

mong manh giữa sự sống và cái chết.

Bà từng xúc động kể lại: “Có những lúc địch ở rất gần, tim đập mạnh đến mức

tưởng chừng bị phát hiện. Nhưng chỉ cần nghĩ đến nhiệm vụ, đến đồng đội, tôi lại tự

nhủ mình không được sợ.” Chính ý chí ấy đã giúp bà vượt qua biết bao hiểm nguy.

Năm 1970 là dấu mốc không thể quên trong cuộc đời bà. Trong một chuyến công

tác từ vùng núi Kỳ Sanh (cũ) xuống đồng bằng để chuyển tài liệu về trung tâm căn cứ

tỉnh Quảng Nam (cũ), bà bị địch bắt và tra tấn dã man, bị ép phải khai ra bí mật của tổ

chức. Chúng tung tin đã bắt được đồng đội của bà nhằm lung lay tinh thần. Những ngày

bị giam giữ là chuỗi ngày đau đớn cả về thể xác lẫn tinh thần. Nhưng trong tận cùng đau

đớn, bà luôn giữ vững niềm tin vào cách mạng, vào đồng đội và vào lý tưởng mà mình

đã chọn, bà chỉ nghĩ: nếu mình khai ra, đồng đội sẽ gặp nguy hiểm. Nhờ vậy, bà vẫn

kiên quyết không hé lộ nửa lời. Cuối cùng, không khai thác được thông tin, địch buộc

phải thả bà.

Ra khỏi nơi giam giữ, việc đầu tiên bà làm không phải nghỉ ngơi mà là âm thầm

tìm tin về đồng đội. Suốt hơn một tháng sống trong lo lắng, đến khi biết người ấy vẫn

an toàn, bà mới thực sự nhẹ lòng. Ngày gặp lại, giữa chiến tranh khốc liệt, họ chỉ biết

ôm nhau bật khóc. Đó là giọt nước mắt của tình đồng chí thiêng liêng – thứ sức mạnh

đã giúp họ vượt qua mọi gian khổ.

Không chỉ có tình đồng đội, chiến tranh còn mang đến cho bà một tình yêu đẹp.

Năm 1972, bà gặp ông Trần Công Tường tại Huyện đội Nam Tam Kỳ. Tình yêu của họ

không bắt đầu bằng lời tỏ tình, mà được vun đắp từ sự đồng cảm và lý tưởng chung. Họ

yêu nhau trong những lần tiễn nhau đi làm nhiệm vụ, không biết ngày mai có còn gặp

lại. Chính sự mong manh của sự sống khiến tình yêu ấy càng thêm sâu sắc.Năm 1975, đất nước thống nhất, họ nên duyên vợ chồng. Cuộc sống hòa bình bắt

đầu nhưng hậu quả chiến tranh vẫn còn đó. Cả hai đều là bệnh binh, ông bị ảnh hưởng

bởi chất độc da cam, khiến con gái đầu lòng mang bệnh tật. Dẫu vậy, họ không đầu hàng

số phận, vẫn kiên cường lao động, nuôi dạy con cái trưởng thành.

Năm 2021, ông qua đời sau thời gian dài chống

chọi với bệnh tật, để lại cho bà nỗi mất mát lớn. Nhưng

bà vẫn chọn sống một mình trong ngôi nhà cũ – nơi lưu

giữ những kỷ niệm của một thời tuổi trẻ và kí ức về

người bạn đời của mình. Bà luôn giữ tinh thần lạc quan

và sống theo phương châm: “Còn sức khỏe là còn lao

động. Được sống bình yên là hạnh phúc lớn nhất.”Với những đóng góp to lớn, bà được Nhà nước trao

tặng Huân chương Kháng chiến hạng Ba. Đó không chỉ

là phần thưởng, mà còn là sự tri ân dành cho một thế hệ

đã hy sinh cả tuổi xuân cho độc lập dân tộc.

Câu chuyện về bà Nguyễn Thị Hội không chỉ là ký

ức của một con người, mà còn là hình ảnh tiêu biểu của người phụ nữ Việt Nam trong

chiến tranh: kiên cường, bất khuất nhưng cũng rất đỗi dịu dàng, giàu tình cảm. Nghe

câu chuyện của bà, em càng hiểu rằng hòa bình hôm nay không phải điều hiển nhiên.

Nó được đánh đổi bằng máu, nước mắt và cả tuổi trẻ của biết bao con người.

Vì vậy, thế hệ trẻ chúng em hôm nay cần sống có trách nhiệm hơn, biết trân trọng

cuộc sống, nỗ lực học tập và rèn luyện. Đó chính là cách thiết thực nhất để giữ cho “ngọn

lửa” mà thế hệ đi trước đã thắp lên mãi không bao giờ tắt.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Ngọn lửa không tắt – Câu Chuyện Về Người Nữ Giao Liên Nguyễn Thị Hội | Câu chuyện thời hoa lửa