Bài viết

NGỌN LỬA KHÔNG TẮT Ở HIM LAM: ANH HÙNG PHAN ĐÌNH GIÓT

Hà Tĩnh18/08/2026Trường Đại học Hải Dương (Trường Đại học Hải Dương)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những cái tên ta từng gặp trong sách giáo khoa, từng nghe qua trong những giờ học lịch sử, tưởng như đã rất quen thuộc. Thế nhưng chỉ đến một ngày nào đó, khi lặng lòng đọc lại, ta mới thật sự hiểu rằng đằng sau những dòng chữ ngắn ngủi ấy là cả một cuộc đời lớn lao.


Với tôi, Phan Đình Giót là một cái tên như thế.

Chân dung anh hùng, liệt sĩ Phan Đình Giót.


Tôi đã từng biết anh là người chiến sĩ “lấy thân mình lấp lỗ châu mai” trong chiến dịch Điện Biên Phủ. Nhưng trước đây, tôi chỉ nhớ đó là một chiến công anh hùng. Còn hôm nay, khi đọc kỹ hơn về cuộc đời anh, tôi không chỉ thấy một người lính quả cảm, mà còn thấy ở đó bóng dáng của một con người bình dị, bước ra từ nghèo khó, từ những tháng năm cơ cực, để rồi sống một cuộc đời đẹp đến mức khiến hậu thế phải cúi đầu kính phục.


Phan Đình Giót sinh năm 1922 tại thôn Vĩnh Yên, xã Tam Quan, huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh. Anh lớn lên trong cảnh nghèo, tuổi thơ gắn với những tháng ngày đi ở, làm thuê từ khi mới 13 tuổi. Đọc đến đây, tôi bỗng thấy lòng mình chùng xuống. Một đứa trẻ ở cái tuổi đáng lẽ được sống vô tư, được học hành, được che chở, thì anh đã phải đối mặt với cuộc sống khắc nghiệt từ quá sớm. Có lẽ cũng chính vì từng đi qua gian khó nên anh hiểu hơn ai hết giá trị của cuộc sống, của tình người, của độc lập và tự do.


Sau thành công của Cách mạng Tháng Tám, anh tham gia tự vệ chiến đấu. Đến năm 1950, anh xung phong vào bộ đội. Từ một người nông dân nghèo bước vào quân ngũ, anh không mang theo điều gì lớn lao ngoài lòng yêu nước, ý chí mạnh mẽ và một trái tim luôn nghĩ cho người khác.


Những người từng sống, chiến đấu cùng anh đều nhớ về Phan Đình Giót như một người đồng đội mẫu mực. Anh luôn tự giác, gương mẫu, nhận phần vất vả về mình, nhường sự thuận lợi cho đồng chí, đồng đội. Anh không chỉ là một người lính gan dạ ngoài chiến trường, mà còn là một con người sống rất tình nghĩa giữa đời thường. Chính vì thế, anh em trong đơn vị vẫn trìu mến gọi anh là “anh cả”.


Chỉ nghe đến cách gọi ấy thôi, tôi cũng đủ hình dung ra một con người vừa cứng cỏi, vừa ấm áp.

Trong suốt những năm tháng chiến đấu, Phan Đình Giót đã tham gia nhiều chiến dịch lớn như Trung Du, Hòa Bình, Tây Bắc và đặc biệt là Điện Biên Phủ. Ở bất cứ đâu, anh cũng là người luôn đi đầu, không ngại gian khổ, không lùi bước trước hiểm nguy. Dù từng nhiều lần bị thương, anh vẫn cố gắng ở lại chiến đấu đến cùng.


Tôi nghĩ, có những con người không cần nói quá nhiều về lý tưởng, bởi chính cách họ sống đã là câu trả lời đẹp nhất. Nhưng nếu cuộc đời anh là một ngọn lửa, thì trận Him Lam ngày 13-3-1954 chính là khoảnh khắc ngọn lửa ấy bùng cháy rực rỡ nhất. Chiều hôm ấy, đơn vị của Phan Đình Giót nhận lệnh tiến công tiêu diệt cứ điểm Him Lam – một vị trí phòng thủ quan trọng và rất kiên cố của quân Pháp tại Điện Biên Phủ. Không khí trận đánh vô cùng khẩn trương, dữ dội. Những chiến sĩ trẻ lao lên giữa mưa đạn với một niềm tin duy nhất: phải mở đường cho chiến thắng.


Phan Đình Giót khi ấy là một trong những người xung kích đi đầu. Anh cùng đồng đội liên tiếp phá rào, mở lối, đánh bộc phá vào các vị trí địch. Trong quá trình chiến đấu, anh bị thương nhưng vẫn tiếp tục xông lên, không chịu rời khỏi trận địa. Điều khiến tôi ám ảnh nhất không phải chỉ là hành động anh hùng cuối cùng, mà là cách anh đã chiến đấu đến tận những giây phút cuối cùng với tất cả ý chí của một con người không chấp nhận bỏ cuộc.


Khi quân ta đang tiến lên, một hỏa điểm địch bất ngờ bắn dữ dội, chặn đứng đội hình xung kích. Đồng đội phía sau bị ghìm lại, thế trận trở nên vô cùng khó khăn. Nếu hỏa điểm ấy không bị dập tắt, bước tiến công có thể bị đình lại và tổn thất sẽ còn lớn hơn nữa. Trong hoàn cảnh ấy, Phan Đình Giót đã không lùi bước. Anh bò từng chút một về phía trước, cố gắng áp sát mục tiêu. Dù cơ thể đã bị thương, anh vẫn kiên quyết tìm mọi cách để dập tắt hỏa điểm. Anh dùng hết số đạn còn lại, vẫn không ngăn được hoàn toàn làn hỏa lực đang cản đường đồng đội.


Và rồi, trong giây phút quyết định, anh đã lựa chọn cách hành động khiến cả dân tộc mãi mãi không quên. Bằng tất cả sức lực còn lại, anh lao mình vào lỗ châu mai, chặn đứng hỏa lực địch, mở đường cho đồng đội ào ạt xông lên tiêu diệt cứ điểm Him Lam.

 Phan Đình Giót lấy thân mình bịt lỗ châu mai.


Bởi tôi hiểu rằng, để làm được điều đó, cần nhiều hơn lòng dũng cảm. Đó là sự hy sinh tuyệt đối. Là khi một con người đặt sự sống của đồng đội, của đơn vị, của Tổ quốc lên trên chính bản thân mình. Phan Đình Giót đã hy sinh vào 22 giờ 30 phút ngày 13-3-1954, khi trận mở màn chiến dịch Điện Biên Phủ vừa ghi thêm một chiến công oanh liệt. Sự ra đi của anh đã góp phần làm nên thắng lợi vang dội của dân tộc, nhưng điều lớn lao hơn, có lẽ là anh đã để lại cho thế hệ sau một biểu tượng bất tử về lòng yêu nước và tinh thần cống hiến.


Khép lại câu chuyện về anh, tôi không chỉ thấy tự hào, mà còn thấy mình như được nhắc nhở rất nhiều. Chúng tôi hôm nay sinh ra trong hòa bình, lớn lên giữa những con đường yên bình, những lớp học đầy đủ ánh sáng, những ngày tháng không còn tiếng bom rơi đạn nổ. Cuộc sống ấy tưởng như rất đỗi bình thường, nhưng thật ra đã được đánh đổi bằng biết bao máu, nước mắt và tuổi xuân của những người đi trước. Điều đáng sợ nhất không phải là chúng ta không biết ơn, mà là đôi khi chúng ta sống quá vội để quên mất phải biết ơn.


Nhìn vào cuộc đời của Phan Đình Giót, tôi chợt thấy tuổi trẻ hôm nay cần phải sống có trách nhiệm hơn với chính mình, với gia đình, với quê hương và với đất nước. Nếu thế hệ cha anh ngày trước dâng hiến bằng xương máu nơi chiến trường, thì thế hệ hôm nay phải dâng hiến bằng tri thức, bằng sự tử tế, bằng ý chí vượt khó và bằng khát vọng dựng xây đất nước.


Sự hy sinh của anh không chỉ thuộc về quá khứ. Nó vẫn đang sống trong từng bài học lịch sử, trong từng trang sách, trong từng lần nhắc nhớ về Điện Biên Phủ. Và hơn hết, nó sống trong trái tim của những người trẻ hôm nay – như một ngọn lửa âm thầm nhưng không bao giờ tắt.


Phan Đình Giót đã ngã xuống ở Him Lam, nhưng tên anh sẽ còn đứng mãi trong lịch sử dân tộc như biểu tượng đẹp nhất của một tuổi trẻ sống trọn vẹn cho Tổ quốc.


Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn