Cựu chiến binh

NGỌN LỬA KHÔNG TẮT TRONG KÝ ỨC NGƯỜI LÍNH GIÀ - NGUYỄN VĂN BẢNG

Bắc Ninh06/06/2026Ban Biên tập tổng hợp3 lượt xem0 lượt chia sẻ
NGỌN LỬA KHÔNG TẮT TRONG KÝ ỨC NGƯỜI LÍNH GIÀ - NGUYỄN VĂN BẢNG

Chiến tranh đã đi qua hơn nửa thế kỷ, nhưng những ngày khói lửa vẫn còn vẹn nguyên trong ký ức những người lính từng bước qua bom đạn. Ở làng quê nơi em sinh sống , mọi người vẫn thường gọi ông là ông Bảng, giờ đã ngoài tám mươi tuổi , thường ngồi lặng lẽ trên bộ bàn ghế đá trong sân ,và kể cho chúng em nghe , những ngày hành quân đánh trận nơi miền nam xa xôi .ánh mắt ông sâu thẳm như chứa cả một bầu trời kí ức ,khi nhớ về , những đêm rừng mưa tầm tã, những ngày hành quân nắng cháy, những trận đánh nơi mặt trận phía nam , và cả những ngày khi ông bị bắt ,bị nhốt tại chuồng cọp Phú Quốc.

Ông sinh năm 1940, trong một gia đình nông dân bình dị tại Hà Bắc nay là phường Yên Dũng tỉnh Bắc Ninh. Tuổi thơ của ông trôi qua giữa tiếng gió rít qua mái tranh, tiếng lá rừng xào xạc, và những buổi chiều nghe cha kể về những anh hùng dân tộc. Khi chiến tranh lan đến từng ngôi làng, tiếng máy bay địch, tiếng bom rung chuyển đồng quê đã trở thành âm thanh quen thuộc. Những mất mát, đau thương hun đúc trong cậu bé Bảng lòng căm thù giặc và khát vọng bảo vệ quê hương, như một ngọn lửa âm ỉ cháy trong tim, chưa bao giờ tắt.

Tháng 2 năm 1962, tuổi đôi mươi, tràn đầy sức sống và nhiệt huyết, ông lên đường nhập ngũ. Bước chân rời làng, mang theo lời dặn của gia đình, niềm tin mãnh liệt vào lý tưởng, ông bước vào một thế giới hoàn toàn khác – nơi rừng núi, nắng cháy, mưa rừng. Những ngày đầu trong Tiểu đoàn 1 tại Vôi là chuỗi thử thách khắc nghiệt: hành quân hàng chục cây số, mang vác nặng trên vai, luyện tập giữa nắng cháy hay mưa rừng, ngủ lán, ngủ rừng. Nhưng chính nơi gian khổ ấy, ông học được bài học về tình đồng đội, về sức mạnh ý chí, về cách chia sẻ từng ngụm nước, từng nắm cơm, để tinh thần luôn vững vàng.

Năm 1964, ông được cử đi học sĩ quan, trau dồi toàn diện từ chiến thuật, kỷ luật, khả năng chỉ huy đến tư tưởng, đạo đức và trách nhiệm. Sau khi hoàn thành khóa học, ông về Tiểu đoàn 4, đơn vị 305 lính dù, sẵn sàng bước vào những trận đánh nguy hiểm nhất. Rồi sau những tháng huấn luyện bổ sung, ông hành quân vào miền Nam, nơi bom đạn phủ trùm, nơi đất và trời hòa trong khói lửa mỗi ngày.

Giữa rừng sâu miền Nam, nơi mỗi bước chân đều có thể là bước cuối cùng, ông là Chuẩn úy – Trung đội trưởng, dẫn dắt đồng đội qua từng trận chiến. Ban ngày chiến đấu, ban đêm đào hầm, giữ chốt, luôn trong trạng thái sẵn sàng trước những trận càn của kẻ thù. Mỗi đêm ngủ giữa rừng già, nghe tiếng thú hoang, tiếng gió rít qua lá, ông tự nhủ: “Dù gian khổ, dù mất mát, ta phải sống, phải chiến đấu, để đất nước có ngày yên bình.”

Nhưng chiến tranh không chỉ là tiếng súng và mưa bom. Nó là nỗi mất mát, là hình ảnh đồng đội ngã xuống trước mắt. Ông vẫn nhớ từng người bạn, từng người chiến hữu: hôm qua còn chia nhau nắm cơm, hôm sau đã nằm lại giữa rừng già, để lại nỗi đau xé lòng và quyết tâm phải tiếp tục bước đi. Trong chiến tranh, người lính không được phép yếu lòng, bởi phía sau họ là Tổ quốc, gia đình, là quê hương đang trông ngóng.

Tháng 8 năm 1966, trong một trận đánh quyết liệt, ông bị địch bắt và đưa đến Phú Quốc, nơi “chuồng cọp” – địa ngục trần gian của chiến sĩ cách mạng. Ở đây, ông bị nhốt trong không gian tối tăm, ẩm thấp, chịu tra tấn dã man về thể xác lẫn tinh thần. Nhưng trong địa ngục ấy, ý chí ông vẫn sắt đá. Ông cùng đồng đội đấu tranh thầm lặng, giữ vững niềm tin vào lý tưởng cách mạng, tin vào ngày đất nước thống nhất. Chính nơi khói lửa và đau thương, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Việt Nam, như một ngọn đuốc bừng sáng giữa bóng tối, minh chứng cho sức mạnh nội tâm và lòng trung thành tuyệt đối.

Sau nhiều năm chịu đựng, năm 1972, ông được trao trả về quê hương. Dù cơ thể gầy gò, mang theo di chứng tra tấn, tinh thần ông vẫn vững vàng. Ông tiếp tục công tác tại Tỉnh đội Hà Bắc, rồi về Lục Ngạn, dìu dắt thế hệ trẻ, truyền lại kinh nghiệm và bài học về ý chí thép.

Đến tháng 12 năm 1975, khi đất nước thống nhất, sức khỏe suy yếu, ông được nghỉ công tác. Nhưng ký ức về những ngày hoa lửa vẫn cháy sáng trong tâm trí: nơi máu và mồ hôi hòa vào đất mẹ, nơi tuổi trẻ biến thành bất tử. Ông sống giản dị, nhưng tinh thần bất khuất vẫn lan tỏa qua từng câu chuyện, từng lời dạy cho con cháu, nhắc nhở rằng hòa bình hôm nay là kết quả của máu, mồ hôi và nước mắt.

Ông Bảng thường nói với thế hệ trẻ: “Hãy sống tử tế, học hành chăm chỉ, trân trọng hiện tại – đó là cách tốt nhất để nhớ về những người đã hi sinh.” Ngọn lửa yêu nước, ý chí kiên cường và tinh thần trách nhiệm của ông vẫn âm thầm lan tỏa, như bông hoa rực rỡ giữa lửa đạn, soi sáng con đường cho thế hệ hôm nay.

Câu chuyện của ông Nguyễn Văn Bảng không chỉ là ký ức cá nhân, mà là bản hùng ca sống động của cả một thế hệ. Hoa lửa ấy – lửa chiến đấu, lửa hy sinh, lửa kiên cường – vẫn cháy sáng, nhắc nhở con người hôm nay rằng tự do, hòa bình và độc lập không bao giờ miễn phí, mà được vun đắp từ ý chí và lòng trung thành của những con người như ông Nguyễn Văn Bảng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn