Bài viết

Ngọn lửa không tắt trong tim người lính trẻ

Bắc Ninh17/04/2026Chu Huy Huấn (Trường Tiểu học Lãng Sơn)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong căn nhà nhỏ nằm bên con phố bình yên của phường Tân An, chúng tôi gặp bác Nguyễn Văn Lâm – người cựu Thanh niên xung phong từng đi qua những năm tháng khốc liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Mái tóc đã bạc trắng, lưng không còn thẳng như xưa, nhưng mỗi khi nhắc đến hai tiếng “đồng đội”, ánh mắt bác lại ánh lên một niềm xúc động khó tả. Bác sinh năm 1952, lớn lên trong những năm tháng đất nước chia cắt. Tuổi thơ của bác gắn với tiếng máy bay gầm rú trên bầu trời và những đêm sơ tán trong ánh đèn dầu leo lét. Chiến tranh như một bóng mây xám phủ lên bầu trời tuổi thơ.

Năm 1970, khi vừa tròn 18 tuổi, bác viết đơn tình nguyện gia nhập lực lượng Thanh niên xung phong. Không ai bắt buộc. Không ai ép buộc. Chỉ là trái tim của một người thanh niên không thể đứng yên khi đất nước đang bị chia cắt. Bác kể lại bằng giọng trầm ấm: “Ngày ấy chúng tôi không nghĩ nhiều. Chỉ biết rằng Tổ quốc gọi thì thanh niên phải lên đường.”Câu nói giản dị ấy chính là tuyên ngôn sống của một thế hệ. Bác được điều động vào chiến trường Quảng Trị – nơi được mệnh danh là “chảo lửa”, nơi bom đạn trút xuống dày đặc đến mức cây cối không kịp xanh lại. Nhiệm vụ của đơn vị bác là san lấp hố bom, đảm bảo tuyến đường vận tải luôn thông suốt. Công việc tưởng như thầm lặng ấy lại chính là “mạch máu” của chiến trường. Ban ngày, máy bay địch gầm rú, từng loạt bom xé nát mặt đất. Ban đêm, dưới ánh trăng mờ hoặc ánh đèn pin che kín, lực lượng Thanh niên xung phong lại lặng lẽ ra đường. “Có hôm vừa lấp xong hố bom thì sáng ra bom lại cày nát con đường. Nhưng chúng tôi hiểu rằng: nếu đường tắc, chiến trường sẽ thiếu lương thực, thiếu đạn dược. Còn con đường là còn Tổ quốc.” Giữa khói lửa mịt mù, tuổi trẻ của họ đã lớn lên bằng trách nhiệm.

Chiến tranh không chỉ thử thách lòng dũng cảm, mà còn thử thách cả trái tim con người. Bác Lâm nhắc đến anh Trần Văn Hòa – người bạn cùng tuổi, cùng quê miền Bắc, cùng vào sinh ra tử. Hai người từng chia nhau từng ngụm nước, từng nắm cơm vắt khô cứng. Một buổi chiều năm 1971, trong lúc xử lý một quả bom nổ chậm còn sót lại trên tuyến đường, tai họa ập đến. Một tiếng nổ long trời lở đất vang lên. “Chúng tôi chỉ kịp nhìn nhau một lần… rồi tất cả chìm trong khói bụi.” Anh Hòa hy sinh ở tuổi 19. Không có quan tài, không có vòng hoa. Chỉ có những bàn tay run run vun đất. Trên nấm mộ tạm bợ ấy, các anh đã hứa với nhau: phải sống tiếp, phải chiến đấu tiếp, để sự hy sinh ấy không trở nên vô nghĩa. Đến nay, hơn nửa thế kỷ trôi qua, mỗi lần nhắc lại, mắt bác vẫn đỏ hoe.

Năm 1972, trong cao điểm chiến dịch bảo vệ Thành cổ Quảng Trị, bác Lâm bị mảnh bom găm vào vai. Máu thấm ướt áo, nhưng bác vẫn cố dìu đồng đội ra khỏi khu vực nguy hiểm trước khi ngất đi. Sau thời gian điều trị, vết thương chưa lành hẳn, bác đã xin trở lại đơn vị. “Tôi không thể nằm yên khi ngoài kia đồng đội còn đối mặt với bom đạn.”

Không phải ai cũng đủ can đảm để quay lại nơi từng suýt lấy đi mạng sống của mình. Nhưng đó chính là bản lĩnh của thế hệ thanh niên “xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước”. Ngày 30/4/1975, khi tin chiến thắng vang lên, cả đơn vị ôm nhau bật khóc. Niềm vui vỡ òa. Nhưng trong niềm vui ấy có những khoảng lặng không thể gọi tên. Bao nhiêu đồng đội đã nằm lại dọc Trường Sơn? Bao nhiêu thanh xuân đã gửi lại nơi chiến trường?. “Chiến thắng có giá của nó,” bác nói chậm rãi. “Và giá ấy là tuổi trẻ của rất nhiều người.” Trở về Bắc Ninh, bác Lâm tiếp tục cống hiến trong công tác địa phương. Không còn tiếng bom đạn, nhưng tinh thần người lính vẫn nguyên vẹn: kỷ luật, trách nhiệm và nghĩa tình. Bác thường xuyên tham gia nói chuyện truyền thống tại các trường học, gặp gỡ đoàn viên, thiếu nhi. Mỗi câu chuyện bác kể không nhằm khơi gợi nỗi đau, mà để nhắc nhở về giá trị của hòa bình. Bác nói: “Chúng tôi đã giữ đất nước bằng máu. Các cháu hôm nay phải giữ đất nước bằng trí tuệ và nhân cách.”Câu chuyện của bác Nguyễn Văn Lâm không chỉ là hồi ức cá nhân, mà là biểu tượng của một thế hệ thanh niên Việt Nam sống trọn vẹn với lý tưởng cách mạng. Những năm tháng hoa lửa ấy đã tôi luyện nên một thế hệ anh hùng – sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân vì độc lập dân tộc. Và hôm nay, trong hòa bình, ngọn lửa ấy vẫn âm thầm cháy trong trái tim họ – như một lời nhắc nhở thế hệ trẻ:

Hòa bình không tự nhiên mà có

Tự do không phải là món quà vô điều kiện

Mỗi bước chân ta đi hôm nay đều được đánh đổi bằng máu và nước mắt của cha anh. Giữ gìn và phát huy truyền thống ấy chính là cách tri ân sâu sắc nhất. Trong thời đại hòa bình, nhiệm vụ của thế hệ trẻ không còn là cầm súng ra trận, mà là học tập, sáng tạo, làm chủ khoa học công nghệ, góp phần xây dựng và bảo vệ Tổ quốc bằng trí tuệ và trách nhiệm. Những câu chuyện như thế này chính là nguồn tư liệu sống động để giáo dục truyền thống cách mạng, bồi dưỡng lý tưởng và khơi dậy niềm tự hào dân tộc trong mỗi đoàn viên, thanh thiếu nhi hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn