Ngọn lửa ký ức từ người chiến sĩ chiến trường Công Pông Chàm Cam -pu -chia
Dù phải đối mặt với bom đạn, gian khổ và mất mát, họ vẫn kiên cường, không lùi bước trước khó khăn
BÀI LÀM
Ngọn lửa ký ức từ người chiến sĩ chiến trường Công Pông Chàm Cam -pu -chia
Trong những năm tháng chiến tranh, có biết bao người con của đất nước đã rời mái nhà thân yêu để lên đường làm nhiệm vụ. Họ mang theo tuổi trẻ, niềm tin và một trái tim đầy nhiệt huyết. Trong số đó có một người thượng sĩ mà tôi từng được nghe kể về những năm tháng “hoa lửa” của ông – những năm tháng mà tuổi thanh xuân hòa cùng khói lửa chiến trường.
Ở thôn 2,Vĩnh Hưng, xã Kim Tân, có một mái nhà nhỏ 2 gian cùng 1 vườn rau xanh tươi.Mỗi buổi sáng, người ta vẫn có thể bắt gặp một cụ ông tóc đã bạc,lưng đã còng lặng lẽ nhìn ra ngoài sân.Ông là Trịnh Thế Thấn, sinh năm 1950, nguyên Thượng sỹ,nhân viên D11-b3,QK C50.Như những chàng trai,cô gái cùng thế hệ với 1 trái tim yêu nước khi tổ quốc cần ông đã tham gia cuộc cách mạng bảo vệ đất nước và là một trong những người đã đi qua những năm tháng chiến tranh và may mắn trở về với cuộc sống bình thường hôm nay.Tháng 1 năm 1971,khi vừa bước sang tuổi 21,ông Trịnh Thế Thân rời quê hương lên đường nhập ngũ .Anh khoác lên mình bộ quân phục, tạm gác lại những ước mơ riêng để lên đường làm nhiệm vụ. Cuộc sống quân ngũ không giống những gì người ta thường tưởng tượng. Những ngày đầu là những buổi hành quân dài dưới cái nắng bỏng rát, những đêm ngủ vội giữa rừng, những bữa cơm giản dị và những lần nhớ nhà da diết. Nhưng vượt lên trên tất cả là tinh thần kỷ luật, tình đồng đội và ý chí của người lính.
Ông có thời gian gắn bó với chiến trường Công Pông Chàm Cam-Pu-Chia.Đó là những nơi chiến tranh diễn ra vô cùng khốc liệt. Ở đó, bom đạn có thể đến bất cứ lúc nào, sự sống và cái chết nhiều khi chỉ cách nhau trong một khoảnh khắc.Ở nơi chiến trường ấy,ông phải chia từng ngụm nước,mẩu lương khô với người đồng đội cùng bao nỗi nhớ,khi thì nhớ mẹ,khi thì nhớ cha và là cả người con gái mình thương.Thứ quý giá nhất mà người thượng sỹ mang theo chính là niềm tin rằng phía sau mình còn có quê hương, gia đình và những người đang chờ đợi.
Có những ngày chiến trường trở nên khốc liệt. Tiếng bom đạn xé tan màn đêm, những bước chân hành quân nặng trĩu sau nhiều giờ mệt mỏi.Những ngày hành quân thường bắt đầu từ khi trời còn chưa sáng. Đường rừng trơn trượt, đôi chân nặng trĩu sau những chặng đường dài. Có những đêm cả đơn vị phải nằm giữa rừng, lấy đất làm giường, lấy bầu trời làm mái. Muỗi rừng, mưa rét và những cơn đói kéo dài không làm họ chùn bước. Người Thượng sĩ luôn đi đầu trong những lúc khó khăn, động viên anh em:
“Cố lên các đồng chí. Còn đồng đội bên cạnh thì chúng ta còn sức để bước tiếp.”
Một câu nói giản dị nhưng nhiều lần đã trở thành điểm tựa cho cả đơn vị.
Ông nhớ nhất là một đêm mưa lớn. Đơn vị đang trên đường làm nhiệm vụ thì bất ngờ gặp một trận đánh ác liệt. Tiếng súng vang lên giữa màn đêm, ánh chớp lóe sáng trên những tán cây. Trong khoảnh khắc ấy, không ai nghĩ đến bản thân mình trước. Người Thượng sĩ vừa chỉ huy anh em giữ vững vị trí, vừa tìm cách đưa những đồng đội bị thương ra khỏi nơi nguy hiểm.
Đêm ấy, có người đồng đội mãi mãi nằm lại.
Đó là lần đầu tiên ông hiểu rằng chiến tranh không chỉ có những chiến công được nhắc đến sau này. Chiến tranh còn có những khoảng lặng đau đớn, những cái tên không bao giờ còn được gọi lại bằng tiếng trả lời, những lá thư viết dở và những lời hẹn chưa kịp thực hiện.
Sau trận đánh, giữa khu rừng còn đẫm nước mưa, người Thượng sĩ ngồi rất lâu bên người đồng đội. Ông không khóc. Có lẽ lúc ấy nước mắt đã hòa vào nước mưa. Ông chỉ lặng lẽ giữ lấy kỷ vật của người bạn và tự nhủ rằng mình phải sống, phải bước tiếp, phải sống thay cả phần tuổi trẻ mà người đồng đội đã gửi lại nơi này
Những năm tháng sau đó tiếp tục trôi qua trong tiếng hành quân. Ông đã chứng kiến nhiều đồng đội trưởng thành, nhiều người ra đi, nhiều người trở về với những vết thương trên cơ thể và trong ký ức. Nhưng giữa những mất mát ấy vẫn có biết bao điều đẹp đẽ: một bi đông nước chuyền tay giữa đường, một nắm cơm sẻ đôi, một tiếng cười vang lên sau những giờ phút căng thẳng, hay một lá thư từ quê nhà được chuyền cho nhau đọc đến khi giấy đã nhàu.
Đó chính là “thời hoa lửa” của họ.
Nhiều năm sau, khi chiến tranh đã lùi xa, người Thượng sĩ năm nào trở về với cuộc sống bình dị. Mái tóc ông đã bạc, đôi bàn tay không còn khỏe như trước. Quân hàm ngày ấy được cất giữ cẩn thận trong một chiếc hộp nhỏ. Mỗi khi có người hỏi về những năm tháng chiến đấu, ông thường chỉ cười:
“Có gì đâu, đó là việc chúng tôi phải làm.”
Nhưng phía sau nụ cười ấy là cả một quãng đời.
Một quãng đời có tuổi trẻ, có tình đồng đội, có những người đã nằm lại và có một niềm tin chưa bao giờ tắt.
Ông thường đứng thật lâu trước những tấm ảnh cũ. Trong ảnh, những chàng trai năm nào vẫn trẻ trung, vẫn nở nụ cười giữa những tháng ngày gian khổ. Chỉ có điều, nhiều người trong số họ giờ đã không còn.
Ông khẽ chạm tay lên tấm ảnh và nói như đang trò chuyện với những người bạn cũ:
“Các cậu à, chúng ta đã già rồi. Nhưng những ngày tháng ấy… tôi chưa bao giờ quên.”
Thời gian có thể làm phai màu quân phục, làm bạc mái tóc và thay đổi cả một cuộc đời. Nhưng không thể xóa đi ký ức về một thời hoa lửa.
Bởi với người Thượng sĩ ấy, đó không chỉ là những năm tháng chiến tranh.
Đó là tuổi trẻ của ông. Là tình đồng đội. Là lời hứa với quê hương. Và là một phần cuộc đời mà ông sẽ mang theo cho đến tận cuối con đường, mang theo những kỷ niệm của những năm tháng quân ngũ, những tấm huân chương và cả những điều có lẽ rất khó để kể hết thành lời. Sau chiến tranh, ông cũng như bao người lính khác trở về với cuộc sống đời thường, xây dựngg gia đình, nuôi dạy con cháu. Thỉnh thoảng, ông lại gặp những người đồng đội cũ trong những buổi sinh hoạt, gặp mặt của Hội Cựu chiến binh xã Kim Tân. Những cuộc gặp như vậy có lẽ không chỉ để hỏi thăm nhau, mà còn là dịp để những người từng cùng nhau đi qua chiến tranh nhớ lại một thời tuổi trẻ của mình.Bây giờ ông đã nhiều tuổi. Trí nhớ của ông đôi lúc không còn được như trước. Nhưng mỗi khi nhắc đến những năm tháng ở chiến trường, ánh mắt ông dường như lại khác đi. Trong đó có niềm tự hào, nhưng tôi nghĩ có lẽ còn có cả những nỗi nhơ và những điều mà ông vẫn giữ lại trong lòng.
Tôi thấy điều khiến câu chuyện của ông Trịnh Thế Thấn trở nên đặc biệt không phải chỉ vì ông từng là một người thượng sĩ trong chiến tranh.Điều đáng quý hơn là sau rất nhiều năm, ông vẫn mang theo ký ức về những người đồng đội của mình,không chỉ là tiếng súng hay những cuộc hành quân gian khổ, mà chính là tình đồng đội của những người lính.Họ không sinh ra trong cùng một gia đình, không lớn lên dưới cùng một mái nhà. Người từ miền Bắc, người từ miền Trung, người từ miền Nam; mỗi người mang theo một quê hương, một hoàn cảnh và một câu chuyện riêng. Vậy mà khi khoác lên mình bộ quân phục, họ lại sống với nhau như những người anh em ruột thịt.Trong những ngày hành quân, một người mệt thì người khác san sẻ phần nước. Ai có thêm nắm cơm cũng chia đôi. Đêm lạnh, chiếc chăn mỏng được kéo về phía người đang rét. Có khi chẳng cần nói một lời, chỉ một ánh mắt cũng đủ để người bên cạnh hiểu rằng: “Tôi ở đây, anh không phải một mình.”Có thể chúng ta, những người trẻ sinh ra khi đất nước đã hòa bình, sẽ rất khó để thực sự hiểu được cảm giác của những con người đã sống giữa bom đạn năm ấy. Chúng ta chỉ có thể đọc, nghe kể và cố gắng hình dungz.Nhưng có lẽ, chỉ cần chúng ta chịu lắng nghe thì những câu chuyện ấy vẫn còn có ý nghĩa.
Ông Trịnh Thế Thấn giống như một ngọn lửa nhỏ giữ lại ký ức của một thời đã đi qua. Ngọn lửa ấy không ồn ào, cũng không cần phải quá lớn, chỉ cần nó còn cháy thì những câu chuyện về những người đã hy sinh tuổi trẻ của mình cho đất nước vẫn còn được nhớ đến.Từ câu chuyện của ông, tôi hiểu hơn rằng hòa bình hôm nay không phải là điều tự nhiên mà có. Đằng sau hai chữ “hòa bình” là tuổi trẻ, là mồ hôi, nước mắt và cả sự hy sinh của rất nhiều người. Trong đó có những người lính, và cũng có những người thầy thuốc âm thầm cứu người giữa chiến trường như ông.Có lẽ chúng ta không thể sống lại những năm tháng ấy để hiểu hết những gì họ đã trải qua. Nhưng chúng ta có thể nhớ. Có thể biết ơn. Và quan trọng hơn, có thể sống một cuộc sống tử tế, có trách nhiệm hơn với những gì mình đang có.Bởi đôi khi, cách tốt nhất để biết ơn lịch sử không phải là nói những lời thật lớn lao, mà là thật sự muốn hiểu những con người đã làm nên lịch sử ấy.Qua câu chuyện ấy,cũng giúp thế hệ trẻ càng hiểu và trân trọng hơn những năm tháng chiến đấu đầy gian khổ của thế hệ cha ông.Cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp của người lính: lòng yêu nước, sự dũng cảm, tinh thần trách nhiệm và tình đồng đội sâu sắc. Dù phải đối mặt với bom đạn, gian khổ và mất mát, họ vẫn kiên cường, không lùi bước trước khó khăn. Đặc biệt, hình ảnh người Thượng sĩ khi về già vẫn nhớ về những đồng đội đã hy sinh khiến chúng ta hiểu rằng có những tình cảm dù thời gian trôi qua vẫn không thể phai mờ.



