Anh hùng Lực lượng vũ trang

NGỌN LỬA MÃI MÃI TUỔI HAI MƯƠI

Có những mùa thu Hà Nội không chỉ có heo may và hoa sữa. Có những mùa thu mà từng con phố rợp bóng cờ, tiếng trống trường hòa lẫn tiếng loa phóng thanh gọi thanh niên lên đường. Đó là mùa thu của những năm bảy mươi thế kỷ trước – mùa thu của "xếp bút nghiên theo việc đao cung", khi hàng vạn chàng trai, cô gái tuổi mười tám, đôi mươi rời giảng đường, rời cánh đồng, rời những mối tình đầu còn dang dở, để bước vào một cuộc trường chinh mà họ biết rất rõ: có thể không có ngày trở về.

Hà Nội24/08/2026Đoàn xã Canh Vinh (Đoàn xã Canh Vinh)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
NGỌN LỬA MÃI MÃI TUỔI HAI MƯƠI

Người ta gọi đó là "thời hoa lửa" – một cách gọi vừa đẹp vừa đau. Đẹp, vì đó là tuổi trẻ rực rỡ nhất, đầy khát vọng và mơ mộng nhất của một thế hệ. Đau, vì tuổi trẻ ấy phải nở giữa mưa bom bão đạn, phải cháy lên như một ngọn lửa để soi đường cho dân tộc đi qua đêm tối chiến tranh. Hoa và lửa – hai hình ảnh tưởng như đối lập – đã hòa vào nhau trong ký ức dân tộc, thành biểu tượng của một lớp người vừa lãng mạn vừa quả cảm, vừa mộng mơ vừa sắt đá.

Hà Nội mùa hè năm 1971, trên bến xe Kim Liên, những đoàn tân binh áo lính còn thơm mùi vải mới đứng xếp hàng dài. Cha mẹ, người yêu, bạn bè đứng hai bên đường tiễn đưa. Có tiếng khóc, nhưng nhiều hơn là tiếng hát. Bài "Tiến bước dưới quân kỳ", "Đường ra trận mùa này đẹp lắm" vang lên từ những cửa sổ ký túc xá, từ sân trường đại học, hòa vào tiếng còi tàu, tiếng bánh xe lăn trên đường nhựa nóng. Trong hàng quân ấy có những chàng trai vừa mới đỗ đại học, có người đang là sinh viên năm hai, năm ba, gấp sách vở lại giữa chừng, gác lại giấc mơ trở thành kỹ sư, nhà giáo, nhà văn, để khoác lên vai chiếc ba lô con cóc, cầm cây súng thay cho cây bút. Họ không phải những anh hùng sinh ra để làm anh hùng. Họ là những người trẻ như bao người trẻ khác – cũng biết yêu, biết mộng mơ, biết sợ hãi trước những điều chưa biết. Nhưng khi Tổ quốc gọi tên, họ đã bước đi, thẳng lưng, ngẩng đầu, mắt nhìn về phía trước.

Trong hàng vạn gương mặt trẻ tuổi bước vào cuộc chiến năm ấy, có một chàng trai sinh ra ở làng Bưởi, ven Hồ Tây, Hà Nội. Anh tên là Nguyễn Văn Thạc.

Trước khi là người lính, Nguyễn Văn Thạc là một sinh viên xuất sắc của khoa Toán – Cơ, Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội. Anh có một tâm hồn nhạy cảm hiếm có: yêu văn chương, say mê viết lách, từng giành giải Nhất cuộc thi truyện ngắn của báo Văn Nghệ khi còn là học sinh phổ thông. Nếu không có chiến tranh, rất có thể tên anh đã xuất hiện trên văn đàn Việt Nam như một cây bút trẻ đầy triển vọng. Anh có một mối tình đẹp, trong sáng và đầy chất thơ với một cô gái tên Như Anh – mối tình mà sau này, qua những trang nhật ký, đã trở thành một phần ký ức không thể tách rời của cả một thế hệ.

Nhưng lịch sử đã chọn một con đường khác cho Nguyễn Văn Thạc. Tháng 6 năm 1971, khi đang là sinh viên năm thứ hai, anh gác bút nghiên, tình nguyện nhập ngũ theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc. Trước ngày lên đường, anh viết trong nhật ký của mình những dòng suy tư của một người trẻ đang đứng giữa ngã ba của cuộc đời – giữa những trang sách còn dang dở và tiếng gọi của chiến trường, giữa hạnh phúc riêng tư và trách nhiệm với đất nước. Anh không hề tô vẽ cho mình một hình ảnh anh hùng cứng nhắc. Anh viết rất thật, rất người: có băn khoăn, có nhớ nhung, có cả những phút giây mềm yếu. Nhưng trên tất cả, là một lý tưởng sống mãnh liệt, một niềm tin sắt đá rằng thế hệ mình sinh ra là để gánh vác sứ mệnh lịch sử, dẫu phải trả giá bằng chính tuổi thanh xuân, bằng cả sinh mệnh của mình.

Cuốn nhật ký ấy, sau này được biết đến rộng rãi với tên gọi "Mãi mãi tuổi hai mươi", đã trở thành một trong những chứng tích xúc động nhất về tâm hồn của thế hệ thanh niên "xếp bút nghiên" ra trận. Từng trang viết là hành trình của một người lính trẻ đi từ giảng đường ra thao trường, từ hậu phương ra tiền tuyến, băng qua Trường Sơn, tiến vào mặt trận Quảng Trị – nơi mà mùa hè năm 1972 đã trở thành một trong những mùa hè khốc liệt nhất của cuộc chiến tranh chống Mỹ.

Ở chiến trường, Nguyễn Văn Thạc cùng đồng đội của mình – phần lớn cũng là những sinh viên, học sinh vừa rời ghế nhà trường – đã sống, chiến đấu với một tinh thần lạc quan đáng kinh ngạc. Giữa những trận mưa bom, giữa cái đói, cái rét, giữa ranh giới sống chết mong manh từng giờ, họ vẫn dành cho nhau tình đồng chí ấm áp: chia nhau nắm cơm cuối cùng, nhường nhau tấm tăng che mưa, đọc thơ cho nhau nghe trong những đêm hành quân, và viết thư về cho người thân với những lời lẽ đầy lạc quan để cha mẹ, người yêu ở hậu phương bớt lo lắng. Có những đêm, giữa tiếng pháo gầm rung chuyển cả cánh rừng, những người lính trẻ vẫn thì thầm kể cho nhau nghe về những giấc mơ thời bình: mơ được trở lại giảng đường, mơ được cưới người mình yêu, mơ một Việt Nam không còn tiếng súng. Chính sự hòa quyện giữa chất thép của người chiến sĩ và chất thơ của tuổi trẻ ấy đã làm nên vẻ đẹp đặc biệt của thế hệ "thời hoa lửa" – một vẻ đẹp không hô hào, không gồng mình, mà tự nhiên như hơi thở, như một lẽ sống đã ngấm vào máu thịt.

Ngày 30 tháng 7 năm 1972, tại chiến trường Quảng Trị, Nguyễn Văn Thạc đã anh dũng hy sinh khi tuổi đời vừa tròn hai mươi. Anh nằm lại giữa lòng đất mẹ, giữa mảnh đất mà bao đồng đội của anh cũng đã ngã xuống, nơi mà đến tận hôm nay, mỗi tấc đất ở Thành cổ Quảng Trị vẫn được người đời gọi bằng một cái tên đầy xúc động: đất thiêng, được kết tinh từ xương máu của hàng ngàn người lính trẻ tuổi đôi mươi. Anh ra đi khi giấc mơ văn chương còn dang dở, khi mối tình đầu còn chưa trọn vẹn, khi bao dự định của tuổi trẻ còn nằm nguyên trong những trang nhật ký viết dở. Nhưng cũng chính vì thế, sự hy sinh của anh và hàng vạn đồng đội cùng thế hệ đã trở thành một biểu tượng bất tử: tuổi hai mươi của họ không mất đi, mà hóa thân vào độc lập, tự do của dân tộc, sống mãi trong ký ức bao thế hệ người Việt Nam.

Điều lay động lòng người nhất ở câu chuyện của Nguyễn Văn Thạc, và của biết bao liệt sĩ trẻ tuổi cùng thời với anh, không nằm ở việc họ là những "siêu nhân" phi thường. Họ lay động chúng ta chính vì họ rất đỗi bình thường – cũng từng sợ hãi, từng nhớ nhà, từng khao khát yêu và được yêu như bất kỳ người trẻ nào. Nhưng khi đứng trước lựa chọn giữa an toàn cá nhân và vận mệnh dân tộc, họ đã không ngần ngại chọn dấn thân. Đó không phải là sự liều lĩnh của tuổi trẻ bồng bột, mà là một sự lựa chọn có ý thức, được soi sáng bởi lý tưởng sống cao đẹp: sống là để cống hiến, để phụng sự một điều gì đó lớn lao hơn chính bản thân mình.

Hơn năm mươi năm đã trôi qua kể từ mùa hè đỏ lửa năm 1972. Dòng sông Thạch Hãn vẫn chảy, lặng lẽ mang phù sa bồi đắp cho đôi bờ, như thầm nhắc nhớ về những người con đã hóa thân vào lòng sông, lòng đất. Thành cổ Quảng Trị nay đã xanh màu cỏ, nhưng dưới mỗi tấc cỏ xanh ấy vẫn còn nguyên vẹn khí phách của một thời hoa lửa. Đất nước đã đi qua chiến tranh, bước vào thời kỳ hòa bình, đổi mới và hội nhập. Nhưng ngọn lửa lý tưởng mà thế hệ Nguyễn Văn Thạc đã thắp lên bằng chính máu xương, tuổi trẻ của mình – ngọn lửa ấy không bao giờ tắt. Nó chỉ chuyển hóa hình thức, để tiếp tục cháy sáng trong trái tim của những người trẻ hôm nay.

Nếu như thế hệ cha anh phải cầm súng để bảo vệ từng tấc đất biên cương, thì thế hệ thanh niên hôm nay được giao một sứ mệnh không kém phần thiêng liêng: dựng xây một đất nước Việt Nam hùng cường, sánh vai với các cường quốc năm châu, đúng như tâm nguyện mà Bác Hồ đã gửi gắm. Nếu như "hoa lửa" của ngày xưa là những đoàn quân xẻ dọc Trường Sơn, là những chuyến xe không kính vượt qua bom đạn, là những cô gái thanh niên xung phong mở đường trong đêm tối, thì "hoa lửa" của hôm nay chính là tinh thần xung kích, tình nguyện, dám nghĩ, dám làm của tuổi trẻ trên mọi mặt trận mới: mặt trận tri thức, khoa học công nghệ, khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, mặt trận bảo vệ chủ quyền biển đảo, mặt trận xây dựng nông thôn mới, mặt trận chuyển đổi số quốc gia.

Ngọn lửa của Nguyễn Văn Thạc và đồng đội anh năm xưa cháy lên từ lòng yêu nước thiết tha và tinh thần sẵn sàng hy sinh vì độc lập dân tộc. Ngọn lửa của tuổi trẻ hôm nay cần cháy lên từ khát vọng vươn lên, từ ý chí tự cường dân tộc, từ quyết tâm không cam chịu tụt hậu, không ngại khó, không ngại khổ để đưa đất nước tiến kịp thời đại. Đó có thể là hình ảnh những kỹ sư trẻ ngày đêm miệt mài trong phòng thí nghiệm để làm chủ công nghệ lõi; là những bạn trẻ tình nguyện lên vùng cao dạy chữ, mang ánh sáng tri thức đến với trẻ em vùng khó khăn; là những thanh niên xung kích có mặt đầu tiên nơi tuyến đầu chống dịch bệnh, nơi bão lũ hoành hành, sẵn sàng lăn xả không quản hiểm nguy; là những người trẻ khởi nghiệp dám đương đầu với thất bại để tạo ra những sản phẩm made in Vietnam mang tầm vóc quốc tế; là những chiến sĩ trẻ đang ngày đêm canh giữ biển trời, đảo xa của Tổ quốc.

Sự khác biệt giữa hai thời đại không nằm ở mức độ nhiệt huyết, mà nằm ở phương thức cống hiến. Nếu cha anh "xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước" bằng đôi chân trần và ý chí sắt đá, thì thế hệ hôm nay được trang bị thêm tri thức, công nghệ, tư duy hội nhập toàn cầu – những "vũ khí" mới để chiến đấu trên mặt trận không tiếng súng nhưng cũng đầy cam go: mặt trận phát triển kinh tế, nâng cao vị thế quốc gia, gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc trong dòng chảy toàn cầu hóa. Đó chính là tinh thần cốt lõi mà Đề án 20 của Đoàn Thanh niên mong muốn khơi dậy và bồi đắp: giáo dục lý tưởng cách mạng không phải để thanh niên hôm nay sống lại trong quá khứ, mà để họ thấu hiểu, trân trọng cái giá của hòa bình hôm nay, từ đó chuyển hóa lòng biết ơn ấy thành hành động cụ thể, thiết thực, xung kích, sáng tạo trong công cuộc dựng xây đất nước.

Có một câu hỏi mà bất cứ người trẻ nào hôm nay cũng nên tự đặt ra cho mình: Nếu Nguyễn Văn Thạc và bao đồng đội của anh còn sống đến hôm nay, chứng kiến đất nước hòa bình, phát triển, liệu họ có hài lòng với những gì thế hệ sau đang làm hay không? Câu trả lời cho câu hỏi ấy không nằm ở những lời nói suông, mà nằm ở từng hành động cụ thể mỗi ngày: là một sinh viên chăm chỉ học tập, trau dồi tri thức để không thua kém bạn bè quốc tế; là một đoàn viên thanh niên tích cực tham gia các phong trào tình nguyện, sẵn sàng đến những nơi khó khăn nhất; là một người trẻ sống có trách nhiệm với gia đình, với cộng đồng, với xã hội; là một công dân biết yêu nước bằng cả lý trí lẫn con tim, biết đấu tranh với cái xấu, cái tiêu cực, biết giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc.

Ngọn lửa "thời hoa lửa" của Nguyễn Văn Thạc và thế hệ anh đã cháy lên rực rỡ rồi hóa thành ánh sáng soi đường cho những thế hệ đi sau. Ngọn lửa ấy không bao giờ đòi hỏi thế hệ trẻ hôm nay phải lặp lại y nguyên con đường mà cha anh đã đi, không đòi hỏi ai phải hy sinh xương máu như những năm tháng chiến tranh khốc liệt. Điều mà ngọn lửa ấy nhắn gửi, đơn giản chỉ là: hãy sống một cuộc đời có lý tưởng, có mục đích, có trách nhiệm; hãy dám ước mơ và dám hành động để biến ước mơ thành hiện thực; hãy luôn giữ trong tim một tình yêu Tổ quốc chân thành, không phô trương nhưng bền bỉ, sâu sắc; và khi Tổ quốc cần, hãy sẵn sàng là những người xung kích đi đầu, như cách mà cha anh đã từng xung phong ra trận tuyến năm xưa.

Mỗi trang nhật ký của Nguyễn Văn Thạc, khi được đọc lại hôm nay trong các buổi sinh hoạt Đoàn, không chỉ là những dòng hồi ức về một thời đã qua. Đó là một lời nhắn gửi vượt thời gian, một sự tiếp nối thiêng liêng giữa hai thế hệ: thế hệ đã ngã xuống để đất nước được đứng lên, và thế hệ đang đứng lên để đất nước không bao giờ phải ngã xuống một lần nữa. Ngọn lửa của tuổi hai mươi năm ấy, giờ đây đã được trao lại vào tay những người trẻ của ngày hôm nay – không phải để giữ mãi trong ký ức, mà để tiếp tục thắp sáng, tiếp tục lan tỏa, viết tiếp bản hùng ca của dân tộc Việt Nam bằng chính bản lĩnh, trí tuệ và khát vọng của thời đại mới.

"Mãi mãi tuổi hai mươi" – không chỉ là tên một cuốn nhật ký, mà là một lời thề của cả một thế hệ: dẫu thân xác có hóa vào đất mẹ, thì tinh thần và lý tưởng sống đẹp ấy vẫn mãi mãi trường tồn, mãi mãi tuổi hai mươi trong trái tim của những người đang sống. Xin đừng để ngọn lửa ấy chỉ cháy trong quá khứ. Hãy để nó tiếp tục cháy lên trong từng nhịp đập trái tim của tuổi trẻ Việt Nam hôm nay – bằng tri thức, bằng khát vọng, bằng tinh thần xung kích không ngơi nghỉ trên hành trình dựng xây một đất nước hùng cường, thịnh vượng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn