NGỌN LỬA MANG TÊN BA TRÀ – TỪ THỜI HOA LỬA ĐẾN KHÁT VỌNG HÔM NAY
Có những mùa xuân không được đo bằng ngày tháng, mà được đo bằng máu và niềm tin của những người trẻ tuổi. Có những thanh xuân không trôi qua trong êm đềm, mà cháy lên như một ngọn đuốc, soi đường cho cả một dân tộc đi tới độc lập, tự do. Đó là "thời hoa lửa" – thời của những chàng trai, cô gái tuổi đôi mươi rời làng quê, giảng đường, xưởng máy để bước vào cuộc trường chinh vệ quốc, mang theo trong ba lô không chỉ nắm cơm, chiếc khăn rằn, mà cả một trời lý tưởng.

Giữa những tên tuổi đã hóa thành huyền thoại của thời kỳ ấy, có một người con của đất Quảng Ngãi – Nguyễn Chấn, người mà sau này cả dân tộc biết đến với cái tên Trần Văn Trà, vị Thượng tướng lừng danh, Tư lệnh Quân Giải phóng miền Nam Việt Nam. Câu chuyện về ông không chỉ là câu chuyện của một vị tướng tài ba, mà còn là câu chuyện về một chàng trai từng đứng ở tuổi mười tám, đôi mươi, phải lựa chọn giữa an toàn của bản thân và vận mệnh của Tổ quốc – để rồi chọn dấn thân, chọn cống hiến trọn vẹn những năm tháng đẹp nhất của đời người cho một lý tưởng lớn lao.
Những năm đầu thập niên 1930, trên mảnh đất Tịnh Long, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi, có một cậu học trò tên Nguyễn Chấn đang theo học ở trường huyện. Không ai ngờ rằng, chỉ vài năm sau, cái tên ấy sẽ gắn liền với những chiến công vang dội của cả một thời đại.
Phong trào cách mạng những năm 1930-1931 sục sôi khắp nơi, người dân biểu tình chống sưu cao thuế nặng, chống ách áp bức của thực dân Pháp. Cha của cậu học trò Nguyễn Chấn cũng tham gia đấu tranh và bị bắt giam. Nhưng điều khắc sâu vào tâm trí cậu bé, điều đã gieo mầm cho một ý chí cách mạng sắt đá sau này, chính là cảnh tượng những người lính Lê Dương, lính khố đỏ chặn đường, nổ súng bắn thẳng vào đoàn người biểu tình tay không tấc sắt. Máu đổ ngay trước mắt một đứa trẻ. Và từ khoảnh khắc ấy, một ngọn lửa căm hờn, một khát vọng giải phóng đã bắt đầu nhen nhóm trong lồng ngực của một thiếu niên.
Hãy hình dung lại không khí của những năm tháng ấy: đất nước chìm trong đêm dài nô lệ, những làng quê nghèo xơ xác dưới ách sưu thuế, những đoàn người biểu tình rách rưới nhưng ánh mắt rực lửa căm hờn, và giữa dòng người ấy, có biết bao chàng trai, cô gái tuổi mười tám, đôi mươi lặng lẽ nuôi trong lòng một câu hỏi lớn: "Ta sẽ làm gì cho đất nước này?"
Năm 1936, khi đang theo học tại trường Kỹ nghệ thực hành Huế, chàng thanh niên Nguyễn Chấn chính thức bước chân vào con đường hoạt động cách mạng khi tham gia Đoàn Thanh niên Dân chủ Huế. Đó là bước ngoặt đầu tiên – bước ngoặt của một người trẻ dám rời bỏ con đường an toàn, êm ả của một học sinh trường nghề để dấn thân vào con đường đầy chông gai, hiểm nguy. Hai năm sau, năm 1938, ông chính thức đứng vào hàng ngũ của Đảng Cộng sản Đông Dương – khi ấy, ông chỉ mới mười chín tuổi, cái tuổi mà biết bao người trẻ hôm nay còn đang ngồi trên ghế giảng đường, ấp ủ những giấc mơ về nghề nghiệp, về tương lai cá nhân.
Nhưng con đường cách mạng chưa bao giờ là con đường trải hoa hồng. Năm 1939, chàng thanh niên rời quê vào Sài Gòn, làm công nhân hỏa xa, vừa lao động vừa tiếp tục hoạt động bí mật. Chỉ ít lâu sau, ông bị thực dân Pháp bắt giam. Năm tháng trong ngục tối không làm lụi tắt ngọn lửa trong lòng người thanh niên ấy, mà ngược lại, càng hun đúc thêm ý chí sắt đá. Ra tù, bị quản thúc vô thời hạn tại quê nhà, nhưng ông vẫn không từ bỏ con đường đã chọn. Đó chính là bản lĩnh của tuổi trẻ "thời hoa lửa" – bị bắt, bị tù đày, bị quản thúc, nhưng lý tưởng thì không nhà tù nào giam cầm được.
Đây chính là điều đầu tiên mà thế hệ hôm nay cần khắc ghi: lý tưởng cách mạng không phải là thứ có sẵn, mà là thứ được tôi luyện qua thử thách, qua những lựa chọn can đảm ở tuổi đôi mươi. Người trẻ của thời hoa lửa không có nhiều lựa chọn dễ dàng, nhưng họ đã chọn con đường khó nhất – con đường của sự hy sinh vì một điều lớn hơn bản thân mình.
Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, đất nước vừa giành được độc lập thì thực dân Pháp đã quay trở lại xâm lược. Nam Bộ trở thành mặt trận nóng bỏng nhất, nơi mà những người con ưu tú của dân tộc phải cầm súng đứng lên bảo vệ từng tấc đất quê hương. Trần Văn Trà, khi ấy đã là một cán bộ chỉ huy quân sự, gánh trên vai trọng trách của Chính trị viên Giải phóng quân liên quân Hóc Môn - Bà Điểm - Đức Hòa, một trong những lực lượng vũ trang cách mạng đầu tiên của Nam Bộ.
Hãy thử hình dung khung cảnh của những ngày tháng ấy: những đoàn quân trẻ tuổi, vũ khí thô sơ, phần lớn là tầm vông vạt nhọn, súng kíp, súng trường cũ kỹ thu được của địch, phải đối đầu với một đội quân viễn chinh nhà nghề, được trang bị đến tận răng. Nhưng chính trong sự chênh lệch tưởng chừng không thể vượt qua ấy, tinh thần của tuổi trẻ thời hoa lửa đã tỏa sáng rực rỡ nhất.
Năm 1947 là năm ghi dấu một trong những chiến công lừng lẫy nhất gắn liền với tên tuổi Trần Văn Trà – chiến thắng Giồng Dứa. Ông trực tiếp chỉ huy trận đánh giao thông trên đường số 1 tại Giồng Dứa, Mỹ Tho, tiêu diệt toàn bộ một đoàn xe vận tải quân sự của quân Pháp. Mười bốn chiếc xe bị phá hủy, cả một trung đội hộ tống tám mươi tên bị diệt gọn, trong đó có một viên đại tá Pháp chỉ huy. Nhiều tù binh bị bắt sống, trong đó có cả một kỹ sư người Pháp và một quan chức của cái gọi là chính phủ "Nam Kỳ tự trị". Điều đáng kinh ngạc là, trong trận đánh làm chấn động dư luận trong và ngoài nước ấy – đến mức chính phủ Pháp phải ra lệnh để quốc tang bảy ngày cho những binh lính đã ngã xuống – thì phía quân ta chỉ hy sinh duy nhất một chiến sĩ.
Đằng sau con số ấy là biết bao đêm không ngủ nghiên cứu địa hình, là sự phối hợp nhịp nhàng đến từng giây của cả một tập thể những người lính trẻ, phần lớn tuổi đời còn rất trẻ, có người vừa rời ghế nhà trường, có người là nông dân chân lấm tay bùn chưa từng một lần cầm súng cho đến ngày nhập ngũ. Họ đã biến sự thô sơ về vũ khí thành sự tinh nhuệ về ý chí, biến lòng yêu nước thành chiến thuật, biến tuổi trẻ bồng bột thành bản lĩnh thép.
Không dừng lại ở đó, cuối năm 1947, Trần Văn Trà đã trực tiếp tổ chức nên Tiểu đoàn 307 – đơn vị chủ lực cơ động đầu tiên của Nam Bộ. Cái tên "Tiểu đoàn 307" sau này đã đi vào âm nhạc, vào thơ ca, trở thành biểu tượng bất tử của tinh thần chiến đấu ngoan cường của quân dân Nam Bộ, với những chiến thắng vang dội như Mộc Hóa, La Bang. Hãy thử tưởng tượng, những chàng trai tuổi mười tám, đôi mươi trong tiểu đoàn ấy, đêm đêm hành quân xuyên rừng, vượt sông, ăn cơm vắt với muối mè, ngủ giữa bom đạn, nhưng trong tim vẫn ngân vang một khát vọng duy nhất: đất nước phải được tự do.
Rồi khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn cam go nhất, Trần Văn Trà cùng đồng đội được giao trọng trách chỉ đạo tổ chức tuyến đường vận tải chiến lược dọc Trường Sơn và đường biển, chi viện vũ khí, khí tài cho chiến trường miền Nam. Con đường Trường Sơn – con đường huyền thoại mang tên Bác – đã thấm đẫm mồ hôi, nước mắt và cả máu xương của biết bao thế hệ thanh niên xung phong, bộ đội Trường Sơn tuổi đời còn rất trẻ. Họ mở đường trong đêm tối, dưới mưa bom bão đạn, có những cô gái thanh niên xung phong tuổi mười tám, đôi mươi đã ngã xuống ngay trên tuyến đường mình vừa san lấp, thân thể hóa thành một phần của đất mẹ Trường Sơn.
Đỉnh cao trong sự nghiệp cầm quân của Trần Văn Trà chính là những ngày tháng Tư lịch sử năm 1975, khi ông giữ vai trò Tư lệnh Quân Giải phóng miền Nam Việt Nam. Trong Chiến dịch Xuân Lộc – trận đánh then chốt mở toang cánh cửa tiến vào Sài Gòn – vào lúc 5 giờ 40 phút ngày 9 tháng 4 năm 1975, hàng loạt đơn vị, đặc biệt là Sư đoàn 341, đã chiến đấu vô cùng dũng cảm trước sự phản kháng quyết liệt của địch, khi chúng huy động tới ba lữ đoàn, một liên đoàn biệt động quân, một trung đoàn bộ binh, tám tiểu đoàn pháo binh và hai thiết đoàn tăng thiết giáp để cố thủ. Từng centimet đất giành lại đều thấm máu của những người lính trẻ. Nhưng ý chí "thời hoa lửa" đã không hề lay chuyển, để rồi chỉ ít ngày sau, lá cờ giải phóng tung bay trên nóc Dinh Độc Lập, khép lại ba mươi năm chiến tranh, mở ra một trang sử mới cho dân tộc.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp từng đánh giá Thượng tướng Trần Văn Trà là một người cộng sản kiên trung, càng gặp khó khăn càng tỏ rõ bản lĩnh vững vàng, trung thành với Đảng, là một tướng lĩnh tài ba của quân đội ta, và cuộc đời hoạt động cách mạng của ông là tấm gương sáng cho các thế hệ cán bộ, chiến sĩ noi theo.
Nhưng có lẽ, điều đáng quý nhất ở người tướng lĩnh ấy không chỉ nằm ở tài thao lược trên chiến trường, mà còn ở tấm lòng ông dành cho đồng đội, cho nhân dân. Cả cuộc đời ông luôn tâm niệm rằng làm bất cứ nhiệm vụ gì, trước hết cũng phải vì Dân. Sau ngày đất nước thống nhất, ông vẫn không ngơi nghỉ, dành những năm tháng cuối đời để ghi chép, biên soạn hồi ký, lưu giữ lại ký ức về những đồng đội đã ngã xuống, về những tấm gương chiến đấu bình dị mà phi thường của quân và dân vùng B2 – miền Đông Nam Bộ khói lửa. Ông hiểu rằng, chiến thắng không phải là của riêng ông, mà là của cả một thế hệ, của những người đã ngã xuống ở tuổi hai mươi, chưa kịp một lần được sống trọn vẹn giấc mơ tuổi trẻ, chưa kịp một lần được trở về ôm mẹ già, chưa kịp viết nốt lá thư tình còn dang dở gửi người thương nơi hậu phương.
Đó chính là điều làm nên vẻ đẹp bất tử của "thời hoa lửa" – không phải chỉ là những chiến công hiển hách được khắc vào sử sách, mà còn là tình đồng chí, đồng đội thiêng liêng, là sự sẻ chia từng nắm cơm, từng ngụm nước giữa lằn ranh sinh tử, là lời hẹn ước giản dị "hết giặc, tao mày cùng về" mà biết bao người đã không kịp thực hiện.
Chiến tranh đã lùi xa nửa thế kỷ. Đất nước hôm nay không còn tiếng bom rơi đạn nổ, không còn những đoàn quân hành quân xuyên đêm giữa rừng Trường Sơn. Nhưng ngọn lửa mà thế hệ của Thượng tướng Trần Văn Trà, của những chiến sĩ Tiểu đoàn 307, của những cô gái thanh niên xung phong mở đường năm xưa đã thắp lên – ngọn lửa của lý tưởng, của khát vọng cống hiến, của tinh thần xung kích – vẫn cần phải tiếp tục cháy sáng trong trái tim của mỗi người trẻ Việt Nam hôm nay.
Có người sẽ hỏi: thời bình rồi, tuổi trẻ hôm nay còn cần "xung kích" theo cách nào? Câu trả lời nằm chính ở sự chuyển hóa của tinh thần ấy. Nếu như cha ông ta ngày xưa xung kích trên chiến trường, lấy máu xương giữ từng tấc đất quê hương, thì tuổi trẻ hôm nay xung kích trên mặt trận không tiếng súng nhưng cũng đầy cam go: mặt trận của tri thức, của khoa học công nghệ, của đổi mới sáng tạo, của xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong thời đại mới.
Ngọn lửa của Trần Văn Trà năm mười chín tuổi đứng vào hàng ngũ Đảng, chính là ngọn lửa của lý tưởng sống có mục đích – không sống chỉ vì bản thân, mà sống vì một điều gì đó lớn lao hơn. Ngày nay, ngọn lửa ấy có thể là ngọn lửa của một bạn trẻ tình nguyện lên vùng cao gieo chữ cho trẻ em dân tộc thiểu số, là ngọn lửa của một kỹ sư trẻ miệt mài trong phòng thí nghiệm để tạo ra những sản phẩm công nghệ made in Vietnam, là ngọn lửa của một bác sĩ trẻ xung phong vào tâm dịch những ngày cả nước gồng mình chống chọi đại dịch, là ngọn lửa của một người lính trẻ hôm nay vẫn đang canh giữ biển đảo, biên cương trong thầm lặng.
Tinh thần "Giồng Dứa" – lấy trí tuệ, sự mưu trí thắng sự áp đảo về vật chất – hôm nay chính là tinh thần của khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, của những người trẻ dám nghĩ, dám làm, dám đương đầu với thử thách để đưa những ý tưởng táo bạo thành hiện thực, dù xuất phát điểm còn nhiều thiếu thốn, dù phải cạnh tranh với những "ông lớn" đã có sẵn nguồn lực hùng hậu. Tinh thần của Tiểu đoàn 307 – đoàn kết, kỷ luật, quả cảm – hôm nay chính là tinh thần của những đội hình thanh niên tình nguyện xông pha nơi khó khăn nhất, từ những bản làng heo hút chưa có điện, chưa có nước sạch, đến những vùng biên giới, hải đảo xa xôi.
Và tinh thần mở đường Trường Sơn – dám dấn thân vào nơi chưa ai từng đặt chân, sẵn sàng hy sinh lợi ích riêng vì con đường chung của dân tộc – hôm nay chính là tinh thần của những người trẻ đang miệt mài trên những "con đường" mới: con đường chuyển đổi số, con đường nghiên cứu khoa học, con đường xây dựng một Việt Nam hùng cường, thịnh vượng, sánh vai cùng bạn bè năm châu.
Điều quan trọng nhất mà thế hệ hôm nay cần thấu hiểu, đó là: lý tưởng không phải là một khái niệm xa vời, khô khan, mà là kim chỉ nam cụ thể cho từng hành động nhỏ mỗi ngày. Trần Văn Trà năm xưa không chọn con đường cách mạng vì đó là con đường dễ dàng hay vinh quang trước mắt – trái lại, đó là con đường của tù đày, gian khổ, hiểm nguy cận kề cái chết. Ông chọn con đường ấy vì một niềm tin sắt đá rằng, chỉ có độc lập, tự do mới mang lại hạnh phúc thực sự cho nhân dân. Chính niềm tin ấy đã biến một cậu học trò bình thường ở Tịnh Long, Sơn Tịnh thành một vị tướng lừng danh, người góp phần làm nên chiến thắng lịch sử mùa xuân năm 1975.
Thanh niên Việt Nam hôm nay được thừa hưởng một gia tài vô giá: đất nước hòa bình, độc lập, đang trên đà phát triển, hội nhập sâu rộng với thế giới. Nhưng gia tài ấy không phải để tận hưởng một cách thụ động, mà là nền tảng để tiếp tục viết tiếp bản hùng ca của dân tộc bằng chính bản lĩnh, trí tuệ và khát vọng của thời đại mới. Nếu thế hệ cha anh đã đổ máu xương để giành độc lập, thì thế hệ hôm nay có trách nhiệm đổ mồ hôi, trí tuệ để xây dựng đất nước giàu mạnh, để không một giọt máu nào của cha ông đổ xuống trở nên vô nghĩa.
Đề án nâng cao giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống văn hóa cho thanh thiếu nhi và phát huy tinh thần xung kích của tuổi trẻ hôm nay, suy cho cùng, chính là cây cầu nối liền hai thời đại – thời hoa lửa của cha anh và thời khát vọng vươn mình của thế hệ trẻ hôm nay. Đó là lời nhắc nhở rằng, dù hoàn cảnh lịch sử đã đổi thay, dù chiến trường xưa đã trở thành những cánh đồng, khu công nghiệp, thành phố hiện đại, thì tinh thần xung kích, dấn thân, sẵn sàng đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng vẫn phải là giá trị cốt lõi được gìn giữ, tiếp nối trong mỗi trái tim người trẻ Việt Nam.
Mỗi người trẻ hôm nay, khi bước vào giảng đường đại học, khi khoác lên mình chiếc áo xanh tình nguyện, khi ngồi trước màn hình máy tính nghiên cứu một dòng code, khi đứng trong phòng thí nghiệm với những công thức hóa học, hay khi đứng nghiêm trang dưới lá cờ Tổ quốc trong ngày nhập ngũ – đều đang, theo cách riêng của mình, tiếp nối ngọn lửa mà những người như Thượng tướng Trần Văn Trà và biết bao thế hệ thanh niên thời hoa lửa đã thắp lên và trao truyền lại.
Lịch sử không phải là những trang giấy đã khép lại, mà là ngọn lửa vẫn còn âm ỉ cháy, chờ đợi những bàn tay trẻ tiếp tục vun đắp. Từ cậu học trò Nguyễn Chấn ở Tịnh Long năm nào, đến vị Thượng tướng Trần Văn Trà lừng danh sử sách, hành trình ấy là minh chứng sống động rằng: tuổi trẻ, khi được soi sáng bởi lý tưởng đúng đắn và ý chí kiên cường, có thể làm nên những điều phi thường, có thể viết nên cả một trang sử vẻ vang cho dân tộc.
Ngọn lửa của thời hoa lửa chưa bao giờ tắt. Nó chỉ đang chờ được chuyển giao, được thắp tiếp trong trái tim của mỗi thanh niên Việt Nam hôm nay – để từ đó, một bản hùng ca mới, bản hùng ca của thời đại dựng xây và hội nhập, sẽ tiếp tục được viết nên bằng chính khát vọng, trí tuệ và bản lĩnh của tuổi trẻ Việt Nam thế kỷ XXI.
"Cuộc đời hoạt động cách mạng và chiến đấu của đồng chí là một tấm gương cho các thế hệ cán bộ, chiến sĩ" – lời nhận xét ấy của Đại tướng Võ Nguyên Giáp về Thượng tướng Trần Văn Trà, đến hôm nay, vẫn còn nguyên giá trị như một lời nhắn gửi tới thế hệ trẻ: hãy sống sao cho xứng đáng với những gì cha ông đã hy sinh, hãy để ngọn lửa của thời hoa lửa mãi mãi cháy sáng trong hành trình dựng xây và bảo vệ Tổ quốc hôm nay và mai sau.



