Bài viết

NGỌN LỬA NGUYỄN CHÍ THANH – TỪ THỜI HOA LỬA ĐẾN KHÁT VỌNG HÔM NAY

Có những dòng sông chảy qua đời người mà mãi về sau, khi tóc đã bạc, người ta vẫn nghe văng vẳng tiếng nước vỗ vào bờ tre thuở nhỏ. Với cậu bé Nguyễn Vịnh sinh ra trong một mái nhà tranh nghèo ở làng Niêm Phò, huyện Quảng Điền, tỉnh Thừa Thiên vào những ngày đầu năm 1914 ấy, dòng sông của tuổi thơ không êm đềm chảy mãi. Nó rẽ ngoặt đột ngột năm cậu mới 14 tuổi, khi người cha - trụ cột duy nhất của gia đình trung nông ấy - đột ngột qua đời. Cánh cửa trường làng khép lại sau lưng cậu thiếu niên. Từ một đứa trẻ còn được cắp sách đến trường, Nguyễn Vịnh phải xắn quần lội xuống ruộng, đi ở đợ, làm tá điền để có bát cơm nuôi mẹ, nuôi em.

Ninh Bình24/08/2026Đoàn xã Canh Vinh (Đoàn xã Canh Vinh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
NGỌN LỬA NGUYỄN CHÍ THANH – TỪ THỜI HOA LỬA ĐẾN KHÁT VỌNG HÔM NAY

Người ta thường hình dung những vị tướng lừng danh xuất thân từ những mái trường lớn, những dòng họ có tiếng. Nhưng ngọn lửa trong Nguyễn Vịnh lại được nhen lên từ chính bùn đất, từ những buổi trưa hè cong lưng cấy lúa thuê, từ những đêm nằm nghe tiếng roi vọt của cường hào ác bá quất xuống lưng người nông dân khốn khổ. Chính cái nghèo, cái nhục của kiếp tá điền đã dạy cho cậu bài học đầu tiên về công lý - một bài học không có trong sách vở nhà trường, mà được viết bằng chính những vết chai trên đôi bàn tay, những giọt mồ hôi rơi xuống thửa ruộng không phải của mình.

Mười bảy tuổi - cái tuổi mà biết bao thanh niên hôm nay vẫn còn hồn nhiên cắp sách đến trường - Nguyễn Vịnh đã đứng ra tập hợp những người bạn tá điền cùng cảnh ngộ, cùng nhau đấu tranh chống lại bọn cường hào ác bá đang chèn ép dân làng. Đó chưa phải là một cuộc cách mạng, nhưng đó chính là đốm lửa đầu tiên - đốm lửa của một trái tim không cam chịu, một khát vọng công bằng cháy lên giữa đêm tối áp bức. Rồi những năm 1934, khi phong trào Mặt trận Bình dân dấy lên như một luồng gió mới thổi vào những làng quê ngột ngạt dưới ách thực dân phong kiến, chàng trai hai mươi tuổi ấy đã không đứng ngoài cuộc. Anh lao vào phong trào bằng tất cả bầu nhiệt huyết của tuổi trẻ, như một mầm cây khát nước lâu ngày gặp được cơn mưa đầu mùa.

Hãy thử hình dung khung cảnh làng quê Thừa Thiên những năm ấy: những cánh đồng lúa vàng oằn mình dưới cái nắng gắt miền Trung, những mái nhà tranh xơ xác sau mỗi mùa bão lụt, và giữa khung cảnh nghèo khó ấy, những buổi họp bí mật dưới ánh trăng mờ, những lời thì thầm bàn chuyện nước non giữa những người nông dân chân lấm tay bùn. Đó chính là cái nôi đã sinh ra một thế hệ thanh niên "thời hoa lửa" đầu tiên của đất nước - những người trẻ dám đánh đổi sự an toàn của bản thân để nhen lên ngọn lửa lý tưởng giữa một xã hội còn chìm trong đêm trường nô lệ.

 

Từ năm 1936 đến 1938, chàng thanh niên Nguyễn Vịnh tham gia ngày càng tích cực vào phong trào Mặt trận Dân chủ do Đảng lãnh đạo, vận động bà con đấu tranh đòi quyền dân sinh, dân chủ. Tháng 7 năm 1937 trở thành một cột mốc thiêng liêng trong cuộc đời anh: anh được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Không lâu sau, anh được cử làm Bí thư Chi bộ Niêm Phò - tổ chức đảng đầu tiên của huyện Quảng Điền. Một người tá điền nghèo, một thiếu niên từng phải bỏ học vì cảnh nhà túng bấn, giờ đây đã trở thành người gieo hạt giống cách mạng đầu tiên trên chính mảnh đất chôn nhau cắt rốn của mình.

Điều đáng kinh ngạc hơn cả là tốc độ trưởng thành của người thanh niên ấy. Tháng 3 năm 1938, khi vừa tròn 24 tuổi - cái tuổi mà nhiều bạn trẻ hôm nay còn đang loay hoay tìm hướng đi cho riêng mình - Nguyễn Vịnh đã được Đảng tin tưởng giao trọng trách Bí thư Tỉnh ủy Thừa Thiên. Dưới sự dẫn dắt của người bí thư trẻ tuổi ấy, phong trào đấu tranh của nhân dân Thừa Thiên chống lại ách áp bức bóc lột của thực dân, phong kiến phát triển mạnh mẽ chưa từng thấy. Tuổi hai mươi bốn của anh không có những buổi dạo phố, không có những giấc mơ yên bình của tuổi trẻ thời bình - tuổi hai mươi bốn của anh là những đêm không ngủ, là trách nhiệm nặng trĩu trên đôi vai gầy, là ngọn lửa lý tưởng cháy rực giữa vòng vây kẻ thù.

Con đường cách mạng chưa bao giờ là con đường trải hoa hồng. Từ năm 1938 đến năm 1943, Nguyễn Vịnh nhiều lần sa vào tay giặc Pháp, bị giam cầm hết nhà lao Huế, đến Lao Bảo, rồi Buôn Ma Thuột - những địa ngục trần gian nổi tiếng khắc nghiệt của chế độ thực dân. Xiềng xích có thể trói được đôi chân, nhưng không thể trói được ý chí của một con người đã quyết tâm dấn thân vì lý tưởng. Trong bốn bức tường ẩm mốc của nhà tù, ngọn lửa trong anh không những không tắt mà còn được tôi luyện thêm rắn rỏi, như thanh sắt được nung trong lò càng nung càng cứng. Mãi đến khi Nhật đảo chính Pháp ngày 9 tháng 3 năm 1945, anh mới được ra tù, trở lại với phong trào cách mạng đang sục sôi khắp cả nước.

Và rồi, tháng 8 năm 1945, giữa không khí hào hùng của Quốc dân Đại hội Tân Trào - nơi hội tụ những người con ưu tú nhất chuẩn bị cho cuộc Tổng khởi nghĩa giành chính quyền - Nguyễn Vịnh được đặt cho một cái tên mới: Nguyễn Chí Thanh. Cái tên ấy, mang trong mình ý nghĩa của một chí hướng trong sáng, thanh khiết, đã gắn liền với ông suốt quãng đời cách mạng còn lại. Tại đại hội lịch sử ấy, ông được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương Đảng và được giao nhiệm vụ Bí thư Xứ ủy Trung Kỳ, trực tiếp theo dõi và tổ chức giành chính quyền tại miền Trung trong những ngày Cách mạng tháng Tám sục sôi khí thế.

 

Những năm tháng sau đó, con đường cách mạng của Nguyễn Chí Thanh gắn liền với những trọng trách ngày một lớn lao. Từ năm 1948 đến 1950, ông giữ chức Bí thư Liên khu ủy IV. Cuối năm 1950, ông được cử làm Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị Quân đội Nhân dân Việt Nam - cơ quan giữ vai trò xây dựng nền tảng tư tưởng, đạo đức cách mạng cho toàn quân. Tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ II năm 1951, ông được bầu vào Bộ Chính trị, trở thành một trong những nhà lãnh đạo trẻ tuổi nhất giữ trọng trách cao nhất của Đảng khi ấy.

Người ta gọi ông là "vị tướng phong trào", bởi ở lĩnh vực nào ông cũng để lại dấu ấn, cũng biết cách khơi dậy sức mạnh tập thể, biến những chủ trương lớn thành hành động cụ thể trong quần chúng nhân dân. Nhưng có lẽ, dấu ấn sâu đậm nhất của Đại tướng Nguyễn Chí Thanh chính là những năm tháng ông trực tiếp vào Nam, cùng Trung ương Cục miền Nam vạch ra đường lối đánh Mỹ, thắng Mỹ trong giai đoạn khó khăn nhất, khi quân viễn chinh Mỹ ồ ạt đổ quân vào chiến trường miền Nam với hỏa lực áp đảo. Trong hoàn cảnh không ít người còn băn khoăn, dao động trước sức mạnh quân sự của đối phương, chính ông là người đã đề ra phương châm chiến thuật nổi tiếng: "Nắm thắt lưng địch mà đánh" - nghĩa là bám sát, áp sát đội hình địch ở cự ly gần đến mức máy bay, pháo binh Mỹ không thể dội bom, nã pháo mà không sợ trúng vào chính quân mình. Đó là một tư duy quân sự vừa táo bạo vừa thấm đẫm tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám lấy ý chí và trí tuệ để hóa giải thế mạnh vật chất của kẻ thù - một bài học mà đến hôm nay vẫn còn nguyên giá trị về bản lĩnh dám đương đầu với thử thách lớn hơn mình.

Nhưng có một điều ít người để ý: giữa những bộn bề của chiến trường, giữa cương vị của một Đại tướng, một Ủy viên Bộ Chính trị, Nguyễn Chí Thanh vẫn luôn dành một góc trái tim đặc biệt cho thế hệ trẻ. Ông thường xuyên quan tâm chỉ đạo phong trào thanh thiếu nhi, trực tiếp tham dự các kỳ đại hội Đoàn và đại hội Liên hiệp Thanh niên giải phóng miền Nam. Ông hiểu hơn ai hết rằng cuộc kháng chiến trường kỳ này không thể chỉ trông chờ vào những người lính đã dày dạn trận mạc, mà phải được tiếp sức không ngừng bởi những dòng máu trẻ mới, bởi những đôi vai còn non nhưng chan chứa nhiệt huyết.

Và thế hệ trẻ ấy đã không phụ lòng tin của ông. Tháng 8 năm 1964, khi đế quốc Mỹ leo thang chiến tranh phá hoại miền Bắc bằng không quân, tuổi trẻ Thủ đô Hà Nội đã phát động phong trào "Ba sẵn sàng" - sẵn sàng chiến đấu, sẵn sàng gia nhập lực lượng vũ trang, sẵn sàng đi bất cứ nơi đâu, làm bất cứ việc gì Tổ quốc cần. Ngọn lửa ấy nhanh chóng lan rộng khắp miền Bắc. Và ở phương Nam, tháng 2 năm 1965, Đại hội Đoàn Thanh niên toàn miền Nam đã phát động phong trào "Năm xung phong", hô ứng như một khúc hát đối đáp giữa hai đầu đất nước đang bị chia cắt bởi chiến tranh. Chỉ trong một thời gian ngắn, hàng vạn đoàn viên thanh niên đã ghi tên tình nguyện ra trận. Từ những phong trào rực lửa ấy, biết bao tấm gương trẻ tuổi đã ngã xuống hoặc lập nên những chiến công bất tử: mười cô gái thanh niên xung phong ở Ngã ba Đồng Lộc, bảy dũng sĩ Điện Ngọc, những cái tên như Nguyễn Văn Trỗi, Nguyễn Viết Xuân, Lê Thị Hồng Gấm... Hơn năm triệu lượt đoàn viên, thanh niên đã lên đường theo tiếng gọi ấy, và gần một triệu rưỡi người con ưu tú của dân tộc đã vĩnh viễn nằm lại nơi chiến trường, tuổi thanh xuân hóa thành những vì sao lặng lẽ trên bầu trời Tổ quốc.

Giữa những năm tháng ác liệt ấy, Đại tướng Nguyễn Chí Thanh vẫn giữ vững một niềm tin sắt đá, niềm tin mà ông từng bày tỏ với các đồng chí của mình: nhất định nhân dân ta sẽ đánh thắng giặc Mỹ xâm lược. Niềm tin ấy không phải là một lời hô hào suông, mà được xây dựng trên chính sự thấu hiểu sâu sắc về sức mạnh của lòng dân, về sức trẻ không gì ngăn cản nổi của một dân tộc đã quen chịu đựng gian khổ mà không bao giờ khuất phục.

Ngày 6 tháng 7 năm 1967, giữa lúc cuộc kháng chiến chống Mỹ đang bước vào giai đoạn cam go nhất, trái tim của người tướng ấy đã ngừng đập sau một cơn đau tim đột ngột, khi ông chưa kịp chứng kiến ngày đất nước thống nhất mà ông đã trọn đời phấn đấu. Sự ra đi của ông để lại niềm tiếc thương vô hạn trong lòng đồng bào, đồng chí, và đặc biệt là trong lòng thế hệ trẻ cả nước - những người đã coi ông như một người anh, một người dẫn đường tin cậy. Nhưng ngọn lửa mà ông đã nhen lên, đã truyền trao qua bao phong trào "Ba sẵn sàng", "Năm xung phong" thì không bao giờ tắt. Nó tiếp tục cháy trong tim những người ở lại, tiếp tục soi đường cho những bước chân ra trận, cho đến ngày non sông thu về một mối.

 

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày Đại tướng Nguyễn Chí Thanh về với đất mẹ, cũng ngần ấy năm kể từ khi những đoàn quân "Ba sẵn sàng", "Năm xung phong" rời làng quê ra trận. Đất nước hôm nay đã không còn tiếng bom rơi đạn nổ, những cánh đồng Thừa Thiên - nơi cậu bé Nguyễn Vịnh từng lam lũ cấy thuê - giờ đã xanh tươi trong hòa bình. Nhưng có một câu hỏi vẫn luôn thao thức trong lòng mỗi người trẻ hôm nay: liệu ngọn lửa của "thời hoa lửa" ấy có còn cháy trong thế hệ chúng ta?

Câu trả lời nằm ngay trong chính tinh thần mà Đề án 20 của Đoàn Thanh niên đang ra sức bồi đắp: lý tưởng cách mạng không phải là điều gì xa vời, giáo điều, mà chính là ngọn lửa của trách nhiệm, của khát vọng cống hiến, được thắp lên trong hoàn cảnh mới, bằng những phương thức mới. Nếu như thế hệ của Đại tướng Nguyễn Chí Thanh phải cầm súng nắm thắt lưng địch mà đánh, thì thế hệ trẻ hôm nay được giao một sứ mệnh không kém phần thiêng liêng: nắm lấy tri thức, nắm lấy khoa học công nghệ, nắm lấy khát vọng đổi mới sáng tạo mà xây dựng, mà kiến thiết một đất nước Việt Nam hùng cường, sánh vai cùng bè bạn năm châu.

Tinh thần "đâu cần thanh niên có, đâu khó có thanh niên" mà cha anh đã hun đúc từ những phong trào thanh niên xung phong năm xưa, giờ đây vẫn tiếp tục cháy sáng trong hình hài mới: những đội hình thanh niên tình nguyện mùa hè xanh về với vùng sâu vùng xa, những kỹ sư trẻ ngày đêm miệt mài trong phòng thí nghiệm để làm chủ công nghệ lõi, những bạn trẻ khởi nghiệp dám chấp nhận thất bại để theo đuổi những ý tưởng đổi mới, những giáo viên trẻ tình nguyện lên vùng cao gieo con chữ cho trẻ em dân tộc thiểu số. Họ không phải đối mặt với bom đạn, nhưng họ đang phải đối mặt với những "mặt trận" khác không kém phần cam go: cuộc cạnh tranh về trí tuệ và công nghệ toàn cầu, bài toán phát triển bền vững, trách nhiệm gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc giữa thời đại hội nhập.

Nếu như Đại tướng Nguyễn Chí Thanh, khi mới mười bảy tuổi, đã dám đứng lên tập hợp bạn bè chống lại bất công ngay tại quê hương mình, thì thanh niên hôm nay cũng cần mang trong mình sự dũng cảm ấy - dũng cảm dấn thân vào những lĩnh vực khó, dũng cảm nói không với lối sống thực dụng, tầm thường, dũng cảm chọn con đường cống hiến thay vì chỉ biết hưởng thụ. Nếu như ông, ở tuổi hai mươi bốn, đã gánh trên vai trọng trách của cả một tỉnh ủy, thì thanh niên hôm nay cũng hoàn toàn có thể, ở chính độ tuổi ấy, gánh vác những trọng trách lớn lao trong công cuộc chuyển đổi số, trong khoa học công nghệ, trong quản trị đất nước - miễn là chúng ta dám tin vào chính mình, dám học hỏi không ngừng, dám bước ra khỏi vùng an toàn để trưởng thành.

Đề án 20 không chỉ là một chương trình giáo dục lý tưởng khô khan trên giấy tờ, mà cần được thổi hồn bằng chính những câu chuyện có thật, những con người có thật như Đại tướng Nguyễn Chí Thanh - một người con của đất Thừa Thiên nghèo khó đã đi từ một cậu tá điền thất học đến một trong những nhà lãnh đạo kiệt xuất của dân tộc, chỉ bằng ý chí, lý tưởng và một trái tim luôn hướng về nhân dân. Câu chuyện của ông nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay rằng: xuất thân nghèo khó không phải là rào cản, tuổi trẻ không phải là điều để chờ đợi "đủ lớn" mới dấn thân, mà chính tuổi trẻ - với tất cả sự nhiệt thành, trong sáng và khát khao cống hiến - mới là thời điểm đẹp nhất để thắp lên ngọn lửa lý tưởng của đời mình.

Ngọn lửa ấy, từ những cánh đồng Niêm Phò năm 1931, qua những phong trào "Ba sẵn sàng", "Năm xung phong" giữa những năm tháng khói lửa chống Mỹ, đã không hề tắt. Nó chỉ đổi hình hài, đổi phương thức thể hiện, nhưng cốt lõi vẫn vẹn nguyên: đó là tinh thần xung kích, dám nghĩ, dám làm, dám hy sinh lợi ích riêng vì lợi ích chung của dân tộc. Và hôm nay, chính những đoàn viên, thanh niên đang ngồi đọc những dòng chữ này chính là những người được trao lại ngọn đuốc ấy, được kỳ vọng viết tiếp bản hùng ca của dân tộc bằng chính bản lĩnh, trí tuệ và khát vọng của thời đại mới.

 "Nhất định nhân dân ta sẽ đánh thắng giặc Mỹ xâm lược" - niềm tin sắt đá ấy của Đại tướng Nguyễn Chí Thanh năm xưa, hôm nay có thể được viết lại bằng một niềm tin mới: nhất định thế hệ trẻ Việt Nam sẽ dựng xây được một đất nước hùng cường, sánh vai cùng năm châu bốn biển - bằng chính tinh thần xung kích, bản lĩnh và khát vọng mà cha anh đã trao truyền từ "thời hoa lửa" đi trước.

Ngọn lửa ấy không bao giờ tắt - chỉ chờ đôi tay của thế hệ hôm nay tiếp tục nâng niu và thắp sáng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn