Ngọn Lửa Sông Hồng và Bóng Hình Người Đi Trước
Ngọn Lửa Sông Hồng và Bóng Hình Người Đi Trước
Buổi chiều năm 1884, trên bãi cỏ làng Sen nghèo nàn, gió đồng thổi qua. Thằng bé Nguyễn Sinh Cung vẫn thường ra ngồi bên bờ sông, nhìn dòng nước đỏ nặng phù sa trôi về Biển Đông. Nó không hiểu rõ khái niệm "mất nước," nhưng nó cảm nhận được cái lạnh run rẩy của không khí, cái trầm mặc nặng nề trên gương mặt cha nó, ông Nguyễn Sinh Sắc, và ánh mắt u buồn của những người phu cõng kiệu Tây. Tiếng kèn đồng của giặc vang lên nghe chói tai, như một mũi dao sắc nhọn cứa vào lớp da non của đất nước.
Cùng lúc ấy, ở kinh thành Huế, một triều đình đang run rẩy trước Hiệp ước Patenôtre. Khởi nghĩa Hương Khê của cụ Phan Đình Phùng đang nhen nhóm những đốm lửa đầu tiên trên rừng thẳm, nhưng tiếng súng ấy quá lẻ loi, quá cô đơn giữa đêm dài nô lệ. Nền văn minh lúa nước bốn ngàn năm đang bị xích lại, bị bóp nghẹt dưới gót giày của một kẻ lạ mặt đến từ phương xa, mang theo quyền lực và bạo tàn.
Lịch sử cách mạng Việt Nam không bắt đầu bằng một tiếng súng lớn. Nó bắt đầu bằng tiếng khóc thầm trong tâm can của hàng triệu người dân, bằng cái nghèo đói cùng cực và sự tủi hổ trước kiếp sống nô lệ. Nó bắt đầu bằng hình ảnh một người nông dân nghèo phải bán đi mảnh đất cha ông để nộp thuế đinh, bằng cái roi da quất xuống lưng người phu khuân vác ở hầm mỏ. Đó là Mạch Ngầm Sâu Thẳm của nỗi uất hận.
Nguyễn Tất Thành – cậu thanh niên Nguyễn Sinh Cung ngày nào – rời bến Nhà Rồng năm 1911. Hành trang của Người chỉ có hai bàn tay trắng, một trái tim sôi sục và một ý chí sắt đá: “Tôi muốn đi ra nước ngoài, xem xét nước Pháp và các nước khác. Sau khi xem xét họ làm như thế nào, tôi sẽ trở về giúp đồng bào chúng tôi.” Đó là lời thề lặng thinh nhưng hùng tráng, là sự chuyển mình của Mạch Ngầm. Dòng máu đỏ lửa của dân tộc đã chọn một con đường khác, không phải kiếm củi trong rừng sâu, mà là bơi qua đại dương tìm ánh sáng.
Hơn ba mươi năm Người bôn ba, lịch sử nước nhà vẫn chìm trong bóng tối. Phong trào Cần Vương đã tắt, các cuộc khởi nghĩa của Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh đã dội ngược lại những bức tường sắt của chủ nghĩa thực dân. Giữa lòng dân, những người yêu nước vẫn không ngừng nỗ lực, họ mở trường dạy tiếng Việt, bí mật truyền bá sách báo, nhưng tất cả chỉ như những con đom đóm le lói giữa đồng không mông quạnh.
Năm 1930, khi đã tìm thấy con đường cứu nước, Người thanh niên Nguyễn Ái Quốc đã truyền ngọn lửa về. Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời, không phải trên đất Việt mà ở Hương Cảng, nhưng ánh sáng của nó rọi thấu mọi ngóc ngách của đất nước.
Sự ra đời của Đảng là một dấu mốc vĩ đại, vì nó chấm dứt thời kỳ mò mẫm. Nó mang đến Lý Tưởng cho Mạch Ngầm. Kể từ giây phút đó, nỗi đau mất nước được kết nối với một hệ thống lý luận chặt chẽ: Chủ nghĩa Mác-Lênin. Người nông dân ở Thái Bình, người thợ mỏ ở Hòn Gai, người trí thức ở Hà Nội... tất cả đều thấy mình trong một đội ngũ thống nhất, có đường lối rõ ràng.
Thời kỳ 1930-1945 là một trang sử bi tráng mà ít người biết đến hết. Những chiến sĩ cộng sản bị bắt, bị đày ải ở Côn Đảo, nhà lao Sơn La. Họ bị tra tấn, bị giết, nhưng họ không bao giờ khuất phục.
"Trong nhà lao, họ biến xiềng xích thành nhạc cụ, máu và nước mắt thành mực viết. Họ truyền dạy lý luận cho nhau, họ biến nhà tù đế quốc thành trường học cộng sản."
Chị Nguyễn Thị Minh Khai, anh Trần Phú, anh Lê Hồng Phong... họ là những Anh Hùng Thầm Lặng đã đổ máu để giữ cho ngọn lửa không tắt. Lời tuyên bố của Trần Phú: "Hãy giữ vững chí khí chiến đấu!" không chỉ là lời di chúc, mà là lời thề được khắc vào đá.
Khi Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ, thời cơ đến. Lãnh tụ Hồ Chí Minh trở về Pác Bó năm 1941, sau 30 năm xa xứ. Hình ảnh Người ngồi làm việc bên hang đá, với ngọn lửa nhỏ le lói soi đường cho công cuộc giải phóng dân tộc, đã trở thành biểu tượng thiêng liêng. Người dịch lịch sử thế giới thành ngôn ngữ của đồng bào, biến lý luận Mác-Lênin thành tiếng nói của "cơm áo, hòa bình, độc lập."
Năm 1945, nhân lúc Phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh, Đảng đã chớp lấy thời cơ nghìn năm có một. Mạch Ngầm đã đến lúc phải phun trào.
Trong vòng 15 ngày tháng Tám, từ Bắc chí Nam, hàng triệu người dân đã vùng lên. Họ không có súng trường, họ chỉ có cuốc, xẻng, gậy gộc, nhưng họ có Sức Mạnh Của Lòng Dân. Tại Hà Nội, lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên Kỳ đài. Người dân không chỉ giành lấy chính quyền, mà họ còn giành lại Quyền Làm Người. Cuộc Cách mạng Tháng Tám là cuộc cách mạng của sự thần tốc, của lòng tin tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập. "Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng. Tạo hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được; trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc."
Đó không chỉ là một lời tuyên bố, đó là Tiếng Kèn Khải Hoàn của một dân tộc đã bị chôn vùi hơn 80 năm.
Nhưng hòa bình không kéo dài. Thực dân Pháp quay lại. Chiến tranh nổ ra. Cả dân tộc bước vào cuộc kháng chiến trường kỳ chống Pháp. Cuộc chiến không cân sức giữa một dân tộc còn non trẻ, vừa thoát khỏi nạn đói, với một cường quốc quân sự Châu Âu.
Cuộc kháng chiến này là nơi Dòng Máu Đỏ Lửa được thử thách cao nhất.
Những người chiến sĩ Quyết Tử cho Tổ quốc Quyết Sinh đã ôm bom ba càng chặn xe tăng ở Hà Nội.
Những bà mẹ tòng quân, những cô gái thanh niên xung phong mở đường giữa mưa bom bão đạn.
Đó là những ngày đào hầm, ăn rau rừng, uống nước suối của các chiến sĩ Tây Bắc.
Tất cả chỉ để hướng tới một mục tiêu duy nhất: Điện Biên Phủ.
Năm 1954, trận Điện Biên Phủ, một trận chiến vĩ đại mà thế giới phải kinh ngạc. Hàng vạn thanh niên đã dùng sức người kéo những khẩu pháo nặng hàng tấn qua đồi núi cheo leo. Máu của họ đã thấm vào lòng đất Tây Bắc.
Tấm gương anh hùng Phan Đình Giót lấy thân mình lấp lỗ châu mai, hay Bế Văn Đàn lấy vai làm giá súng, không phải là huyền thoại, mà là hiện thực của Tình Yêu Tổ Quốc vô bờ bến. Đó là tinh thần: “Thà hy sinh tất cả chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ.”
Ngày 7 tháng 5 năm 1954, lá cờ Quyết Chiến Quyết Thắng tung bay trên nóc hầm De Castries. Tiếng reo hò chiến thắng vang vọng, làm rúng động cả hệ thống chủ nghĩa thực dân cũ. Việt Nam đã chứng minh một điều: Lòng Dân và Ý Chí có thể đánh bại mọi vũ khí hiện đại nhất.
Sau Hiệp định Genève, đất nước bị chia cắt làm hai miền: Miền Bắc xây dựng Chủ nghĩa Xã hội và là hậu phương lớn; Miền Nam tiến hành cuộc cách mạng giải phóng dân tộc, chống lại đế quốc Mỹ và chính quyền tay sai.
Cuộc chiến chống Mỹ là sự tiếp nối bi tráng và khốc liệt nhất của Dòng Máu Đỏ Lửa. Đó là cuộc chiến của Lòng Dũng Cảm chống lại Bạo Lực Tối Thượng.
Đường Trường Sơn huyền thoại (Đường Hồ Chí Minh): Đó là một kỳ tích của sức người và ý chí. Hàng ngàn cô gái, chàng trai đã xẻ núi, băng rừng, mở đường dưới mưa bom. Họ vận chuyển lương thực, vũ khí cho chiến trường miền Nam. Máu của họ nhuộm đỏ những cung đường, tạo nên Hành Lang Niềm Tin xuyên suốt đất nước. Chị Nguyễn Thị Kim Huế, anh hùng đã dùng hết sức lực cuối cùng của mình để giữ vững cầu, để xe vượt qua. Mỗi mét đường Trường Sơn là một thước đo của sự hy sinh.
Miền Nam Thành Đồng: Tại miền Nam, những người cộng sản hoạt động trong lòng địch. Họ sống giữa bom đạn, bị tra tấn dã man trong các nhà tù như Côn Đảo, Phú Quốc, nơi chế độ cai trị tàn bạo đến mức không thể tưởng tượng được. Họ vẫn kiên trung, bất khuất. Họ là những Hạt Giống Đỏ gieo mầm hy vọng trong lòng nhân dân.
Hàng ngàn trận đánh nhỏ lẻ, thầm lặng. Hàng vạn cuộc hy sinh không tên tuổi. Từ trận Mậu Thân 1968 làm rung chuyển đô thị, đến Hiệp định Paris 1973 buộc Mỹ phải rút quân. Tất cả đều là những bước đi chiến lược, được tính toán bằng trí tuệ và được thực hiện bằng xương máu.
Tất cả đã chuẩn bị cho Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử năm 1975.
Đó là cuộc tổng tiến công mùa Xuân 1975. Mạch Ngầm đã hội tụ thành một cơn lũ quét không thể ngăn cản. Các binh đoàn tiến vào Sài Gòn như nước vỡ bờ.
Khoảnh khắc lịch sử: Trưa ngày 30 tháng 4 năm 1975. Xe tăng mang số hiệu 390 và 843 húc đổ cổng Dinh Độc Lập. Người lính giải phóng, gương mặt lấm lem bùn đất và mồ hôi, giương cao lá cờ cách mạng. Tiếng reo hò của người dân Sài Gòn bật ra, không kìm nén nổi, hòa cùng tiếng loa phóng thanh vang vọng: "Miền Nam hoàn toàn giải phóng!"
Cây cầu Hiền Lương bắc qua sông Bến Hải, biểu tượng của sự chia cắt, giờ đây đã được nối liền. Người cha gặp lại người con, người vợ ôm lấy người chồng sau hơn hai mươi năm xa cách. Nước mắt hòa cùng nụ cười, tạo nên hình ảnh đẹp nhất của ngày thống nhất.
Cuộc cách mạng Việt Nam là một bản trường ca vĩ đại, được viết nên bằng Dòng Máu Đỏ Lửa của hàng triệu con người. Nó không chỉ là cuộc chiến chống ngoại xâm, mà là cuộc chiến để giữ gìn Bản Sắc Văn Hóa, Tinh Thần Độc Lập và Giá Trị Nhân Văn của dân tộc Việt Nam.
Di sản mà Dòng Máu Đỏ Lửa để lại không phải là những tượng đài chiến thắng bằng đồng, mà là bài học về Tình Đoàn Kết, Lòng Yêu Nước và Ý Chí Tự Lực Tự Cường. Hơn cả những chiến công quân sự, đó là sự chiến thắng của Chủ Nghĩa Yêu Nước Chân Chính, của Mạch Ngầm Dân Tộc đã cuồn cuộn chảy suốt bao thế hệ.
Từ tiếng khóc của đất nước buổi ban đầu, đến tiếng kèn khải hoàn của ngày 30 tháng 4, đó là một hành trình dài của máu và hoa. Dòng máu ấy không hề khô cạn, nó chảy mãi trong hồn thiêng sông núi, nuôi dưỡng cho những thế hệ tiếp theo gìn giữ, xây dựng và phát triển đất nước Việt Nam độc lập, thống nhất, và vươn lên.
Ngọn Lửa Sông Hồng vẫn cháy, và Bóng Hình Người Đi Trước vẫn soi rọi



