Bài viết

Ngọn Lửa Sống Trên Cao Điểm Mường Lói: Chuyện Kể Về Người Anh Hùng Bế Văn Đàn

Hưng Yên15/12/2025Nguyễn Văn Hoàng (Trường TH và THCS Tây Đô)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ngọn Lửa Sống Trên Cao Điểm Mường Lói: Chuyện Kể Về Người Anh Hùng Bế Văn Đàn

Mùa đông năm 1954, cái lạnh miền Tây Bắc như cắt da, cắt thịt. Sương mù và gió núi quấn quýt lấy những cánh rừng đại ngàn, nơi những chiến sĩ Quân đội Nhân dân Việt Nam đang ngày đêm chiến đấu, tiến công vào lòng cứ điểm Điện Biên Phủ. Trên cao điểm Mường Lói, thuộc khu vực chiến trường gian khổ, có một người lính trẻ, dáng người vạm vỡ nhưng ánh mắt luôn hiền hậu, đã viết nên một trang sử hào hùng bằng chính sinh mệnh mình. Người lính ấy tên là Bế Văn Đàn.

Khởi Nguồn Từ Đất Cao Bằng

Bế Văn Đàn sinh năm 1931, là người dân tộc Tày, quê hương tại xã Quang Vinh, huyện Phục Hòa (nay là huyện Quảng Hòa), tỉnh Cao Bằng. Vùng đất biên cương này đã hun đúc nên một chàng trai mang trong mình dòng máu kiên cường, yêu nước. Từ nhỏ, Bế Văn Đàn đã chứng kiến cảnh đời cơ cực, sự áp bức của thực dân, và sớm giác ngộ cách mạng.

Năm 1948, khi cuộc kháng chiến chống Pháp đang bước vào giai đoạn cam go, chàng thanh niên Bế Văn Đàn, lúc ấy mới 17 tuổi, đã tạm biệt gia đình, quê hương để gia nhập quân đội. Trong những năm tháng rèn luyện và chiến đấu đầu tiên, Bế Văn Đàn đã nhanh chóng trở thành một chiến sĩ mẫu mực, luôn tiên phong trong mọi nhiệm vụ, được đồng đội tin yêu, cấp trên đánh giá cao. Anh là lính thông tin, rồi sau đó là xạ thủ súng máy trung liên, thuộc Đại đội 915, Tiểu đoàn 251, Trung đoàn 174, Đại đoàn 316 – một trong những đơn vị chủ lực tham gia Chiến dịch Điện Biên Phủ.

Bế Văn Đàn không chỉ nổi tiếng bởi lòng dũng cảm mà còn bởi tình đồng chí sâu sắc. Anh luôn biết cách động viên đồng đội, chia sẻ những khó khăn, và đặc biệt là sự sáng tạo trong chiến đấu. Có lần, khi đơn vị thiếu nước, anh đã xung phong trèo lên vách núi cheo leo để tìm nguồn nước suối, bất chấp nguy hiểm từ sự truy lùng của địch.

Dấu Ấn Cao Điểm Mường Lói

Chiến dịch Điện Biên Phủ, mở màn từ ngày 13 tháng 3 năm 1954, là trận quyết chiến chiến lược, một cuộc thử lửa khốc liệt giữa ý chí độc lập của dân tộc Việt Nam và tham vọng tái chiếm thuộc địa của thực dân Pháp. Tiểu đoàn 251 của Bế Văn Đàn được giao nhiệm vụ quan trọng là chốt giữ, bảo vệ vành đai phía ngoài, đặc biệt là khu vực Mường Lói – nơi có vị trí chiến lược, án ngữ con đường tiếp viện và là bàn đạp tiến công vào lòng chảo Điện Biên.

Mường Lói không chỉ là một cao điểm mà còn là một địa danh gắn liền với những trận chiến giành giật từng tấc đất. Quân địch bố trí hỏa lực dày đặc, luôn tìm cách phản kích, nã pháo dữ dội nhằm đẩy lùi quân ta. Cuộc chiến ở đây diễn ra dai dẳng, khốc liệt, đòi hỏi mỗi người lính phải có tinh thần thép và sự hy sinh phi thường.

Ngày 12 tháng 12 năm 1953, một trận đánh ác liệt đã nổ ra tại Mường Lói. Đại đội 915 được lệnh vượt sông Nậm Rốm, tiến lên chốt giữ cao điểm. Địch, với ưu thế hỏa lực và không quân, liên tục phản công. Đại đội trưởng của Bế Văn Đàn, người vừa bị thương nhẹ, vẫn kiên cường chỉ huy.

Trong cuộc chiến đấu căng thẳng ấy, khi quân ta đang ở thế giằng co với địch, Bế Văn Đàn được giao nhiệm vụ làm liên lạc, truyền đạt mệnh lệnh và tiếp tế đạn dược. Tiếng súng nổ ran, đất đá tung lên mù mịt. Đồng đội ngã xuống. Cuộc chiến không có chỗ cho sự chần chừ, chỉ có một con đường: tiến lên hoặc hy sinh.

Khoảnh Khắc Lịch Sử: Thân Mình Làm Giá Súng

Khi trận chiến lên đến đỉnh điểm, quân địch tổ chức một đợt phản công điên cuồng, có sự yểm trợ của xe tăng và pháo binh. Đơn vị của Bế Văn Đàn bị thương vong nhiều, hỏa lực bị suy yếu.

Lúc ấy, Tiểu đội trưởng, người trực tiếp chỉ huy khẩu trung liên quan trọng, đã bị thương nặng, máu nhuộm đỏ chiến hào. Khẩu trung liên rơi xuống, có nguy cơ bị địch chiếm hoặc ngừng bắn. Đây là thời khắc quyết định: nếu hỏa lực trung liên bị ngắt quãng, địch sẽ tràn lên, làm tan vỡ đội hình phòng ngự của ta.

Bế Văn Đàn lập tức lao tới. Anh cõng đồng đội bị thương vào chỗ an toàn rồi quay lại vị trí chiến đấu. Anh nhận lấy khẩu trung liên.

Thế nhưng, trận địa bị san phẳng bởi đạn pháo, không còn một vật che chắn hay một ụ đất nào đủ vững chắc để đặt khẩu súng. Khẩu trung liên nặng trịch không thể nào khai hỏa chính xác khi cầm tay, nhưng việc tìm giá súng hoặc vật kê trong lúc này là điều không thể. Tiếng súng địch mỗi lúc một gần.

Chỉ trong một cái chớp mắt, một ý nghĩ lóe lên trong đầu người chiến sĩ Tày. Đó là một quyết định phi thường, vượt lên trên bản năng sinh tồn. Bế Văn Đàn không hề do dự.

Anh quỳ xuống, chống hai tay xuống đất, lưng thẳng như một cột đá. Sau đó, anh hô lớn với đồng đội của mình – người xạ thủ phụ trách bắn súng – một câu nói đã đi vào lịch sử:

“Kê lên vai tôi! Bắn đi đồng chí!”

Không phải một cái cành cây, không phải một bao cát, mà là tấm lưng và đôi vai của chính anh hùng Bế Văn Đàn đã trở thành giá súng, một chỗ dựa vững chãi cho hỏa lực cách mạng.

Việc lấy thân mình làm giá súng là một hành động vô cùng nguy hiểm và đau đớn. Súng trung liên khi khai hỏa tạo ra độ giật rất mạnh. Mỗi loạt đạn bắn ra, lực giật ấy đều tác động thẳng vào xương sống, cơ thể Bế Văn Đàn. Hơn nữa, anh hoàn toàn phơi mình trước họng súng quân thù.

Nhưng người đồng chí xạ thủ đã đặt khẩu trung liên lên vai anh, siết cò. Đùng! Đùng! Đùng! Tiếng súng trung liên từ vai Bế Văn Đàn khai hỏa dữ dội, chính xác, như một lời thề sắt đá.

Hỏa lực từ khẩu trung liên được duy trì, dội thẳng vào đội hình xung phong của quân địch, làm chúng chững lại, hoang mang rồi buộc phải rút lui. Chiến sĩ Bế Văn Đàn đã cứu nguy cho cả đại đội.

Giọt Máu Cuối Cùng

Trận đánh kết thúc trong chiến thắng của quân ta. Khi khói súng tan đi, đồng đội lao đến bên Bế Văn Đàn. Họ thấy anh vẫn ở nguyên tư thế quỳ, lưng thẳng, hai tay chống đất, nhưng thân hình đã không còn cử động.

Trong lúc dùng thân mình làm giá súng, Bế Văn Đàn đã bị trúng nhiều phát đạn của địch. Máu anh hòa vào bùn đất Mường Lói.

Ngày 12 tháng 12 năm 1953, người chiến sĩ Bế Văn Đàn đã anh dũng hy sinh, ở cái tuổi 22 đầy nhiệt huyết. Sự hy sinh của anh không phải là sự buông xuôi, mà là đỉnh cao của tinh thần "quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh".

Cái chết của Bế Văn Đàn đã làm chấn động tinh thần toàn đơn vị. Nó trở thành biểu tượng cho lòng quả cảm vô song, cho tình đồng đội thiêng liêng và ý chí quyết chiến, quyết thắng của quân đội ta. Hành động "lấy thân mình làm giá súng" không chỉ là sự hy sinh cá nhân mà còn là một chiến thuật được đúc kết từ lòng yêu nước và sự quên mình.

Tiếng Vọng Của Anh Hùng

Hành động dũng cảm phi thường của Bế Văn Đàn đã được ghi nhận và ca ngợi khắp các mặt trận. Anh là một trong những tấm gương sáng nhất về chủ nghĩa anh hùng cách mạng, góp phần củng cố niềm tin và ý chí chiến đấu cho toàn quân.

Đồng chí Tố Hữu, nhà thơ lớn của cách mạng Việt Nam, đã xúc động viết nên những vần thơ bất hủ ca ngợi người anh hùng:

Anh đứng gác giữa trời mây, gió lộng Một tay cầm súng, một tay cờ. Lưng làm giá súng, vai làm cột. Máu thấm thành hoa, đỏ đất cờ!

(Trích thơ Bài ca Xuân 68, Tố Hữu – tuy không trực tiếp kể về Bế Văn Đàn nhưng những hình ảnh về người chiến sĩ hy sinh làm cột mốc, giá súng đã ăn sâu vào tâm hồn dân tộc).

Sự hy sinh của Bế Văn Đàn cùng hàng vạn chiến sĩ khác đã đặt nền móng vững chắc cho chiến thắng lịch sử Điện Biên Phủ, "chấn động địa cầu" vào tháng 5 năm 1954.

Sau khi hy sinh, Bế Văn Đàn được truy tặng danh hiệu cao quý Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân (ngày 31 tháng 8 năm 1955). Tên anh được đặt cho nhiều con đường, trường học trên khắp đất nước, đặc biệt là tại quê hương Cao Bằng và thủ đô Hà Nội, để muôn đời con cháu noi theo.

Hơn bảy mươi năm đã trôi qua kể từ ngày người lính trẻ Bế Văn Đàn ngã xuống trên cao điểm Mường Lói, nhưng câu chuyện về anh vẫn vẹn nguyên giá trị. Nó không chỉ là một trang sử mà còn là một bài học sâu sắc về tinh thần dũng cảm, sự hy sinh quên mình vì lý tưởng cao đẹp.

Bế Văn Đàn – người anh hùng lấy thân mình làm giá súng – mãi mãi là ngọn lửa sống, là biểu tượng bất diệt của chủ nghĩa anh hùng cách mạng Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn