Ngọn Lửa Thiêng Trong Đêm Trường Dân Tộc
Ngọn Lửa Thiêng Trong Đêm Trường Dân Tộc
Đêm tháng Tám năm Ất Dậu, cái nóng hầm hập của đồng bằng Bắc Bộ không thể xua đi cái lạnh lẽo đã ngấm vào tâm can người dân Việt Nam suốt gần một thế kỷ. Đó là cái lạnh của sự nô lệ, của xiềng xích và nỗi tủi nhục mất nước. Dưới bầu trời đặc quánh khói sương và tối tăm, ánh sáng duy nhất le lói trong lòng người dân là niềm tin mơ hồ vào một ngày mai tự do.
Tưởng chừng như lịch sử đã định sẵn số phận nghiệt ngã cho mảnh đất hình chữ S này, khi tiếng gươm đao của kẻ ngoại bang đã thay thế tiếng trống chầu, tiếng chuông chùa. Nhưng lịch sử, như một dòng sông cuộn chảy, luôn có những khúc quanh bất ngờ, nơi những con người phi thường xuất hiện để thay đổi dòng chảy ấy.
Hình ảnh đầu tiên hiện lên trong đêm trường ấy không phải là ánh đèn nơi dinh thự cao sang của kẻ cai trị, mà là ánh lửa bập bùng, âm ỉ cháy trong những căn nhà tranh vách đất, trong tâm khảm của những người dân lao động cùng cực. Đó là ánh lửa của Đảng Cộng sản, một hạt mầm đã được gieo trồng từ ba mươi năm trước, từ những bước chân không mỏi của người thanh niên yêu nước Nguyễn Tất Thành trên bến cảng Nhà Rồng.
Cái tên Hồ Chí Minh đã trở thành một biểu tượng, một niềm hy vọng. Người trở về sau ba mươi năm bôn ba, mang theo ánh sáng của Chủ nghĩa Mác-Lênin và kinh nghiệm đấu tranh từ khắp năm châu. Tại hang Pác Bó lạnh lẽo, giữa đại ngàn Cao Bằng, Người đã nhóm lên ngọn lửa đầu tiên của cuộc kháng chiến, không phải bằng súng đạn mà bằng tư tưởng. “Việt Nam độc lập vận động” – một lời hiệu triệu giản dị nhưng mạnh mẽ, đã đánh thức cả dân tộc.
Những năm 1941-1945 là những năm tháng âm thầm chuẩn bị, như một cơn bão đang tích tụ sức mạnh sau vẻ ngoài tĩnh lặng. Các cơ sở cách mạng được bí mật xây dựng. Từ những lớp học chữ Quốc ngữ, những buổi truyền bá tư tưởng cứu nước, đến các đội tự vệ vũ trang nhỏ bé, tất cả đều chuẩn bị cho một cuộc tổng khởi nghĩa.
Đến giữa năm 1945, tình hình thế giới thay đổi đột ngột. Phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh. Khoảng trống quyền lực xuất hiện như một khe hở của lịch sử. Đó là cơ hội ngàn năm có một!
Trong căn nhà nhỏ ở Tân Trào, Người và Trung ương Đảng đã đi đến một quyết định lịch sử: “Tổng khởi nghĩa giành chính quyền trong cả nước!”. Lời hiệu triệu khẩn thiết được phát đi, như một tiếng sấm rền vang sau cơn mưa dông kéo dài. Cả dân tộc Việt Nam bừng tỉnh, nhận ra rằng: Giờ đã điểm!
Hình ảnh một bà mẹ gánh gạo tiếp tế cho đội quân Giải phóng, một em bé đứng gác nơi đầu làng, một trí thức dấn thân vào con đường cứu nước, tất cả hòa vào dòng thác cách mạng cuồn cuộn. Từ chiến khu Việt Bắc, đội quân cách mạng tiến về xuôi.
Ở Hà Nội, thủ đô của đất nước, không khí sục sôi hơn bao giờ hết. Ngày 19 tháng Tám lịch sử! Một biển người đổ về Quảng trường Nhà hát Lớn. Họ đến không phải bằng lời kêu gọi, mà bằng nỗi uất hận chất chứa và niềm khao khát độc lập cháy bỏng. Cờ đỏ sao vàng, biểu tượng mới của dân tộc, tung bay phấp phới. Cuộc khởi nghĩa nổ ra như một sự tất yếu.
Sáng 19 tháng 8, hình ảnh hàng vạn người dân Hà Nội, với giáo mác, gậy gộc, cả những khẩu súng cũ kỹ, ùa vào Phủ Khâm sai, Tòa Thị chính, và các cơ quan đầu não của chính quyền bù nhìn. Sức mạnh của lòng dân đã đánh tan mọi sự kháng cự yếu ớt. Một chính quyền mới, của dân, do dân, lần đầu tiên được thành lập.
Từng tỉnh, từng thành phố, cuộc cách mạng lan nhanh như cháy đồng. Ở Huế, kinh đô cũ của triều Nguyễn, vị vua trẻ Bảo Đại thoái vị, trao ấn kiếm cho chính quyền cách mạng. Đó là sự cáo chung của chế độ phong kiến ngàn năm, là sự khẳng định chủ quyền của dân tộc.
Và rồi, ngày 2 tháng Chín năm 1945. Mùa thu lịch sử! Tại Quảng trường Ba Đình, trước hàng chục vạn đồng bào, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập. Giọng Người ấm áp, mạnh mẽ, vang vọng giữa trời thu Hà Nội: “Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng. Tạo hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được; trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc.”
Những lời trích dẫn kinh điển từ Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ và Pháp, được Người đặt trong bối cảnh lịch sử Việt Nam, đã nâng tầm cuộc đấu tranh của dân tộc Việt Nam lên tầm vóc thời đại. Giữa câu nói ấy, Người dừng lại, hỏi lớn: “Tôi nói đồng bào nghe rõ không?”. Tiếng đáp lời của hàng vạn người như một lời thề son sắt: “Có!”. Khoảnh khắc đó, ánh sáng rực rỡ nhất đã xua tan màn đêm nô lệ kéo dài gần một thế kỷ. Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời.
Nhưng ánh sáng ấy nhanh chóng bị đe dọa. Hài cốt của kẻ thù cũ vẫn chưa nguội lạnh, thì kẻ thù mới đã xuất hiện. Thực dân Pháp quay lại, mang theo dã tâm tái chiếm thuộc địa.
Đêm tháng Mười Hai năm 1946. Tiếng súng kháng chiến lại vang lên. Cả dân tộc lại phải đứng lên, với lời thề: “Thà hy sinh tất cả, chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ.”
Lần này, ngọn lửa được nhen nhóm trong lòng Hà Nội. Cuộc chiến đấu 60 ngày đêm bảo vệ Thủ đô là bản hùng ca bi tráng. Những chiến sĩ Vệ quốc quân, với vũ khí thô sơ, đã cầm chân kẻ thù trong từng ngôi nhà, góc phố, tạo điều kiện cho cơ quan đầu não và nhân dân rút lên chiến khu. Hình ảnh những chiến lũy bằng xe điện, bằng bàn ghế, bằng cả linh hồn người chiến sĩ đã trở thành bất tử.
Căn cứ địa Việt Bắc lại trở thành trái tim của cuộc kháng chiến. Tư tưởng kháng chiến toàn dân, toàn diện, trường kỳ của Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng đã soi sáng con đường chông gai. Trên những triền đồi, trong những cánh rừng sâu, bộ đội ta vừa chiến đấu, vừa xây dựng lực lượng, vừa học tập văn hóa, chính trị.
Những năm tháng gian khổ của cuộc kháng chiến là những chuỗi ngày mà sức mạnh tinh thần được tôi luyện. Từ Chiến dịch Biên giới năm 1950, nơi bộ đội ta lần đầu tiên giành thắng lợi lớn, khai thông con đường liên lạc quốc tế, đến những chiến dịch lớn tiếp theo, thế trận dần thay đổi. Chiến tranh nhân dân đã phát huy sức mạnh vô song của mình.
Và rồi, đỉnh cao là năm 1954. Thực dân Pháp xây dựng Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ, coi đó là “một pháo đài không thể công phá”, là “cái bẫy để nghiền nát Việt Minh”.
Mùa Đông năm 1953, những đoàn dân công gồng gánh, kéo pháo bằng sức người băng rừng, vượt suối, dốc sức cho chiến dịch. Hàng vạn thanh niên, phụ nữ, người già đã biến những con đường mòn thành những tuyến vận tải huyền thoại. Họ là những chiến binh không mang súng, nhưng mang trong tim một tình yêu nước vô bờ bến.
Chiến dịch Điện Biên Phủ, dưới sự chỉ huy của Đại tướng Võ Nguyên Giáp, là một quyết định lịch sử. Từ phương châm “Đánh nhanh, thắng nhanh” chuyển sang “Đánh chắc, tiến chắc”, đó không chỉ là sự thay đổi về chiến thuật, mà còn là sự thể hiện lòng dũng cảm, sự thận trọng và trí tuệ quân sự của người Việt Nam.
Suốt 56 ngày đêm “khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt”, bộ đội ta đã tạo nên kỳ tích. Ngày 7 tháng 5 năm 1954, lá cờ “Quyết chiến, Quyết thắng” kiêu hãnh tung bay trên nóc hầm De Castries. Tiếng reo hò chiến thắng vang vọng khắp núi rừng Tây Bắc, báo hiệu sự sụp đổ của chủ nghĩa thực dân cũ.
Ngọn lửa thiêng của cách mạng đã cháy rực rỡ nhất tại Điện Biên Phủ. Nó không chỉ mang lại hòa bình, độc lập cho miền Bắc Việt Nam, mà còn cổ vũ mạnh mẽ cho phong trào giải phóng dân tộc trên toàn thế giới.
Sau chiến thắng, Hiệp định Geneva được ký kết, nhưng đất nước bị chia cắt làm hai miền. Ngọn lửa thiêng lại tiếp tục âm ỉ cháy, thắp lên niềm tin vào một ngày thống nhất trọn vẹn.
Từ một xứ thuộc địa tối tăm, Việt Nam đã trở thành một quốc gia tự do, một biểu tượng của lòng dũng cảm và ý chí kiên cường.
Ngọn lửa cách mạng ấy, được thắp lên từ năm 1930, bùng cháy rực rỡ trong đêm tháng Tám năm 1945 và tỏa sáng chói lọi tại Điện Biên Phủ năm 1954, chính là Bó đuốc trong đêm trường dân tộc, dẫn dắt nhân dân Việt Nam vượt qua mọi thử thách, tiến tới tương lai độc lập, tự do, hạnh phúc.



