NGỌN LỬA TRÊN ĐỈNH MƯỜNG PHĂNG
Câu chuyện tái hiện quyết định lịch sử khó khăn nhất trong đời cầm quân của Đại tướng Võ Nguyên Giáp tại chiến dịch Điện Biên Phủ đầu năm 1954. Trước giờ nổ súng theo phương án "Đánh nhanh, thắng nhanh", nhận thấy tình hình địch đã thay đổi, Đại tướng đã đưa ra một quyết định cân não: hoãn giờ nổ súng, kéo pháo ra và chuyển sang phương án "Đánh chắc, tiến chắc". Quyết định này không chỉ thể hiện trí tuệ quân sự thiên tài, bản lĩnh dũng cảm mà còn xuất phát từ tình yêu thương bao la đối với xương máu của hàng vạn cán bộ, chiến sĩ, mở đường cho chiến thắng lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu.
Những ngày đầu tháng 1 năm 1954, núi rừng Mường Phăng chìm trong màn sương mù dày đặc và cái lạnh cắt da cắt thịt của mùa đông Tây Bắc. Giữa khoảng không gian tĩnh mịch của rừng già, tiếng hò kéo pháo của quân ta vẫn vang lên từng nhịp chầm chậm, nghẹn ngào trong đêm: "Hò ta xé núi, hò ta vượt đèo..."
Để chuẩn bị cho trận đại chiến quyết định vận mệnh dân tộc, hàng vạn chiến sĩ, dân công hỏa tuyến đã dùng sức người kéo những khẩu pháo nặng hàng tấn qua những đỉnh đèo mây phủ, vượt qua những vực sâu hun hút. Những bàn tay rớm máu, những đôi chân trần bấu chặt vào đất bùn trơn trượt. Mỗi xentimét pháo nhích lên dốc cao là thêm một giọt mồ hôi, thậm chí là máu của bộ đội rơi xuống đất mẹ Tây Bắc.
Tại căn lán đơn sơ bằng nứa lá ở Mường Phăng, Sở Chỉ huy chiến dịch ngập tràn không khí khẩn trương. Đèn dầu phụt xòe suốt đêm trên bản đồ quân sự. Trên chiếc bàn gỗ ghép vội, Đại tướng Võ Nguyên Giáp — Tổng Tư lệnh kiêm Bí thư Đảng ủy Chiến dịch — đang đứng trầm ngâm. Vị Đại tướng 43 tuổi khoác chiếc áo trấn thủ đơn sơ, ánh mắt đăm chiêu nhìn về phía lòng chảo Điện Biên Phủ, nơi tập đoàn cứ điểm của thực dân Pháp đang đồn trú.
Theo kế hoạch đã được thông qua trước đó với cố vấn bạn, chiến dịch sẽ mở màn vào ngày 20 tháng 1 năm 1954 theo phương án "Đánh nhanh, giải quyết nhanh". Dự kiến cuộc tiến công sẽ diễn ra trong vòng 3 ngày 2 đêm, tập trung toàn bộ hỏa lực để đập tan lòng chảo Mường Thanh trước khi địch kịp củng cố lực lượng.
Tuy nhiên, càng đến gần ngày nổ súng, Đại tướng càng thao thức. Đã nhiều đêm liền, trán ông đẫm mồ hôi, đầu đau nhức như búa bổ. Mỗi lần nghe báo cáo về tiến độ kéo pháo, nghe tin chiến sĩ hy sinh trên dốc cao, lòng vị chỉ huy lại như có ngọn lửa thiêu đốt.
Ông liên tục theo dõi các báo cáo trinh sát và nhận ra những dấu hiệu bất thường. Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ không còn là một hệ thống phòng thủ lâm thời như đánh giá ban đầu. Địch đã liên tục tăng viện, bổ sung binh lực, củng cố đồn bốt thành 49 căn căn cứ kiên cố với 3 phân khu chặt chẽ, trang bị hỏa lực hiện đại bậc nhất. Chúng biến Điện Biên Phủ thành một "pháo đài không thể công phá" nhằm bẫy và tiêu diệt chủ lực của ta.
"Nếu đánh theo phương án cũ, liệu ta có chắc thắng?" — câu hỏi ấy lặp đi lặp lại trong đầu Đại tướng. Lời dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh trước khi ông lên đường ra mặt trận lại vang lên bên tai, sâu lắng mà nặng nề như núi Thái Sơn:
"Trận này rất quan trọng, phải đánh cho thắng. Chắc thắng mới đánh, không chắc thắng không đánh."
Đêm 25 tháng 1 năm 1954, chỉ còn chưa đầy 24 giờ nữa là đến giờ G mở màn chiến dịch (đã hoãn từ ngày 20 sang 26 tháng 1). Cả mặt trận đã sẵn sàng. Pháo binh đã được kéo vào vị trí hỏa lực, bộ đội nằm trong hầm hào phập phồng chờ lệnh nổ súng. Quyết tâm chiến đấu của toàn quân đang lên cao trào.
Trong căn lán Mường Phăng, Đại tướng Võ Nguyên Giáp áp chiếc khăn lạnh lên trán để nén cơn đau đầu dữ dội. Ông ngồi một mình trước ngọn đèn dầu lay động trước gió núi. Đây là thời khắc lịch sử, thời khắc quyết định mệnh lệnh chiến đấu cho hàng vạn con người.
Lý trí và bản lĩnh quân sự của Đại tướng chỉ ra rằng bộ đội ta chưa có kinh nghiệm đánh tập đoàn cứ điểm lớn, chưa từng hợp đồng binh chủng giữa bộ binh và pháo binh trên quy mô lớn. Bộ đội mới chỉ tập huấn đánh công kiên nhỏ lẻ, chưa kinh qua thực chiến ở địa hình lòng chảo phẳng lỳ dưới hỏa lực không quân và pháo binh Pháp. Pháo binh của ta kéo vào bố trí ở vị trí trống trải, dễ bị hỏa lực đối phương khống chế và tiêu diệt ngay từ đầu.
Đánh theo phương án "Đánh nhanh, thắng nhanh" lúc này là một sự mạo hiểm vô cùng lớn. Cơ hội chiến thắng rất mong manh, mà cái giá phải trả sẽ là xương máu của hàng ngàn, hàng vạn chiến sĩ ưu tú.
Sáng ngày 26 tháng 1 năm 1954, Đại tướng triệu tập cuộc họp khẩn cấp của Đảng ủy và Bộ Chỉ huy Chiến dịch. Gian lán Mường Phăng bỗng trở nên ngột ngạt đến khó thở.
Khi Đại tướng đặt vấn đề hoãn giờ nổ súng để chuyển sang phương án "Đánh chắc, tiến chắc", không khí cuộc họp trở nên vô cùng căng thẳng. Nhiều cán bộ chỉ huy bày tỏ sự băn khoăn, tiếc nuối: Bộ đội đã sẵn sàng, quyết tâm đang cao, pháo đã kéo vào vô cùng gian khổ, nếu lùi thời gian thì tư tưởng sĩ khí sẽ ra sao? Việc tiếp tế lương thực cho hàng vạn con người giữa núi rừng Tây Bắc kéo dài thêm vài tháng liệu có kham nổi?
Đại tướng bình tĩnh nghe từng ý kiến. Ông thấu hiểu tâm tư của các đồng chí mình. Họ muốn thắng nhanh, muốn dứt điểm. Nhưng vị Tổng Tư lệnh nhìn thấy điều mà sự hừng hực khí thế có thể che khuất: ranh giới mỏng mong giữa chiến thắng và sự hy sinh vô ích.
Cả gian lán lặng đi. Đó là "quyết định khó khăn nhất trong đời cầm quân" của Đại tướng Võ Nguyên Giáp. Một quyết định đi ngược lại phương án đã thống nhất trước đó, đòi hỏi sự dũng cảm vượt lên trên mọi áp lực và trách nhiệm cá nhân vô cùng to lớn.
Mệnh lệnh phát ra. Toàn mặt trận bàng hoàng, nhưng kỷ luật quân đội là thép. Ngay trong đêm 26 tháng 1, cuộc rút quân và kéo pháo ra bắt đầu.
Nếu kéo pháo vào đã gian khổ một, thì kéo pháo ra lại cam go, đau đớn gấp mười. Pháo phải di chuyển ngược lên những con dốc dựng đứng trong điều kiện máy bay địch bắn phá dữ dội vì chúng đã phát hiện ra sự chuyển động của ta. Nhiều chiến sĩ đã khóc vì tiếc công sức, vì thương pháo, thương đồng đội.
Chính trong những giờ phút thử thách ấy, ngọn lửa anh hùng của quân đội ta lại rực cháy sáng lạn. Anh hùng Tô Vĩnh Diện đã lấy thân mình chèn pháo khi dây kéo bị đứt trên dốc Bối Lán, giữ cho khẩu pháo cao xạ 37mm không bị rơi xuống vực sâu. Máu của anh hòa vào đất rừng Tây Bắc, trở thành bất tử, thắp sáng thêm quyết tâm của toàn mặt trận.
Suốt gần hai tháng sau đó, dưới sự chỉ đạo của Đại tướng, toàn quân chuyển sang chuẩn bị theo phương án "Đánh chắc, tiến chắc". Đào hàng trăm kilomet giao thông hào siết chặt vòng vây quanh tập đoàn cứ điểm, xây dựng hầm pháo kiên cố trên các triền núi, bệ phóng ngụy trang an toàn, mở rộng tuyến đường viện trợ, bảo đảm lương thực, đạn dược dài ngày.
Ngày 13 tháng 3 năm 1954, tiếng pháo Mường Phăng chính thức nổ rộ, mở màn cho chiến dịch Điện Biên Phủ. Lần này, pháo binh ta từ trên cao dội hỏa lực chính xác và bất ngờ xuống sân bay Mường Thanh và các phân khu địch, khiến pháo binh Pháp hoàn toàn bị tê liệt.
Trải qua 56 ngày đêm "khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt, máu trộn bùn gan", đúng 17 giờ 30 phút ngày 7 tháng 5 năm 1954, lá cờ "Quyết chiến Quyết thắng" của Quân đội Nhân dân Việt Nam đã tung bay trên mái hầm De Castries. Toàn bộ Bộ Chỉ huy tập đoàn cứ điểm bị bắt sống. Điện Biên Phủ hoàn toàn giải phóng, chấn động địa cầu, chấm dứt gông cồng dã man của thực dân Pháp kéo dài gần một thế kỷ.
Khi tin chiến thắng vang dội khắp năm châu, tại Sở Chỉ huy Mường Phăng, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đứng nhìn ra cánh rừng Tây Bắc đã bắt đầu xanh lại sau khói lửa chiến tranh. Từng đoàn quân chiến thắng hò reo vang dội, nhưng trong mắt vị Đại tướng thiên tài lại rưng rưng giọt lệ. Ông nhớ đến Tô Vĩnh Diện, nhớ đến Phan Đình Giót, và hàng ngàn chiến sĩ đã ngã xuống trên mảnh đất này.
Quyết định hoãn giờ nổ súng ngày 26 tháng 1 năm 1954 không chỉ hàng ngàn cuộc đời cán bộ, chiến sĩ mà còn trực tiếp tạo nên chiến thắng lịch sử Điện Biên Phủ. Đó là minh chứng sống động cho tài năng quân sự kiệt xuất, tinh thần trách nhiệm cao độ và trên hết là trái tim nhân văn, đầy tình yêu thương đồng đội của vị Đại tướng huyền thoại Võ Nguyên Giáp — người Anh cả của Quân đội Nhân dân Việt Nam.



