NGỌN LỬA TRÍ TUỆ VÀ BẢN LĨNH NGƯỜI CỘNG SẢN
Khi tuổi đời còn rất trẻ, Nguyễn Văn Cừ tham gia hoạt động cách mạng. Năm 1928, ông đến vùng mỏ Vàng Danh, làm việc cùng công nhân để tuyên truyền, giác ngộ và xây dựng cơ sở cách mạng. Công việc bí mật giữa những hầm mỏ khắc nghiệt giúp ông hiểu sâu sắc hơn nỗi khổ của người lao động, đồng thời rèn luyện ý chí và khả năng tổ chức. Bị thực dân Pháp bắt giam khi mới ở tuổi thanh niên, Nguyễn Văn Cừ vẫn không từ bỏ lý tưởng. Sau khi được trả tự do năm 1936, ông tiếp tục hoạt động, đảm nhận nhiều trọng trách và tháng 3/1938 được bầu làm Tổng Bí thư của Đảng khi mới 26 tuổi.
NGỌN LỬA TRÍ TUỆ VÀ BẢN LĨNH NGƯỜI CỘNG SẢN
Trên quê hương Phù Khê, vùng đất Kinh Bắc giàu truyền thống văn hiến, Nguyễn Văn Cừ đã lớn lên trong một gia đình nhà nho nghèo có tinh thần yêu nước. Sinh ngày 9/7/1912, ông sớm bộc lộ tư chất thông minh, ham học và ý thức trước cảnh nước mất, nhân dân lầm than. Nhưng con đường ông lựa chọn không phải là cuộc sống yên ổn của một người trí thức, mà là dấn thân vào phong trào cách mạng để tìm con đường giải phóng dân tộc.
Khi tuổi đời còn rất trẻ, Nguyễn Văn Cừ tham gia hoạt động cách mạng. Năm 1928, ông đến vùng mỏ Vàng Danh, làm việc cùng công nhân để tuyên truyền, giác ngộ và xây dựng cơ sở cách mạng. Công việc bí mật giữa những hầm mỏ khắc nghiệt giúp ông hiểu sâu sắc hơn nỗi khổ của người lao động, đồng thời rèn luyện ý chí và khả năng tổ chức.
Bị thực dân Pháp bắt giam khi mới ở tuổi thanh niên, Nguyễn Văn Cừ vẫn không từ bỏ lý tưởng. Sau khi được trả tự do năm 1936, ông tiếp tục hoạt động, đảm nhận nhiều trọng trách và tháng 3/1938 được bầu làm Tổng Bí thư của Đảng khi mới 26 tuổi.
Một dấu ấn nổi bật trong sự nghiệp của ông là tác phẩm Tự chỉ trích, ra đời năm 1939. Tác phẩm thể hiện tư duy lý luận sắc bén, tinh thần nhìn thẳng vào hạn chế để sửa chữa, củng cố sự đoàn kết và nâng cao năng lực của tổ chức cách mạng. Với Nguyễn Văn Cừ, lòng trung thành với lý tưởng không có nghĩa là né tránh khuyết điểm, mà đòi hỏi sự trung thực, bản lĩnh và tinh thần trách nhiệm.
Năm 1940, ông bị thực dân Pháp bắt lại. Sau nhiều tháng bị giam cầm, tra hỏi, Nguyễn Văn Cừ vẫn giữ vững khí tiết. Ngày 28/8/1941, ông bị xử bắn tại Hóc Môn cùng một số đồng chí lãnh đạo cách mạng. Ông hy sinh khi mới 29 tuổi, nhưng trí tuệ, bản lĩnh và tinh thần đặt lợi ích của dân tộc lên trên hết vẫn còn nguyên giá trị.
Nguyễn Văn Cừ không chỉ được nhớ đến như một nhà lãnh đạo trẻ tuổi, mà còn là người nhắc nhở các thế hệ sau rằng muốn làm nên việc lớn, cần có trí tuệ, sự trung thực và lòng dũng cảm trước cả những khó khăn bên ngoài lẫn những hạn chế của chính mình.



