Ngọn lửa trong hầm trú bom
Đêm ấy, bầu trời đỏ rực bởi bom đạn. Tiếng còi báo động vang lên từng hồi dài khiến cả ngôi làng hối hả chạy xuống hầm trú bom phía sau cánh đồng. Trong bóng tối đặc quánh mùi đất ẩm và khói súng, mọi người ngồi im lặng, chỉ nghe tiếng trẻ con khóc và tiếng đất đá rung lên sau mỗi đợt nổ. Giữa góc hầm nhỏ, có một cô bé tên An, mới mười tuổi. Mỗi lần xuống hầm, em luôn ôm theo một chiếc đèn dầu cũ kỹ của mẹ. Ngọn lửa nhỏ chập chờn soi lên những gương mặt mệt mỏi, lo âu. Có người bảo: — “Bom đạn thế này, giữ cái đèn làm gì cho cực?” An chỉ khẽ lắc đầu: — “Có ánh sáng… mọi người sẽ bớt sợ hơn.” Từ đó, đêm nào có báo động, cô bé cũng là người cuối cùng xuống hầm, tay ôm chặt ngọn đèn như ôm một báu vật. Dù bên ngoài đất trời rung chuyển, ánh lửa nhỏ ấy vẫn cháy âm thầm giữa bóng tối. Một đêm mùa đông, trận bom dữ dội nhất trút xuống ngôi làng. Tiếng nổ vang đến mức cả căn hầm rung lên bần bật. Mọi người hoảng loạn ôm lấy nhau. Trong lúc ấy, ngọn đèn dầu của An bất ngờ tắt phụt. Bóng tối bao trùm. Tiếng trẻ con khóc òa lên. Rồi giữa màn đêm, mọi người nghe tiếng An run run: — “Đừng sợ… cháu thắp lại ngay…” Cô bé bật que diêm cuối cùng mình giữ trong túi áo. Một tia sáng nhỏ lóe lên, rồi ngọn lửa lại bùng cháy trên chiếc đèn dầu cũ. Ánh sáng yếu ớt ấy khiến cả căn hầm lặng đi. Không ai nói gì, nhưng trong đôi mắt họ dường như có thêm sức mạnh để vượt qua đêm dài. Sau chiến tranh, ngôi làng được dựng lại. Người ta xây một ngôi nhà nhỏ bên hầm trú bom cũ và đặt trong đó một chiếc đèn dầu. Họ gọi nó là “Ngọn lửa hy vọng”. Còn câu chuyện về cô bé An vẫn được kể mãi cho những đứa trẻ sinh ra trong hòa bình — như một đóa hoa lửa nhỏ bé nhưng chưa bao giờ tắt giữa những năm tháng chiến tranh.


