NGỌN LỬA TRONG LÒNG ĐẤT
“NGỌN LỬA TRONG LÒNG ĐẤT”
Năm ấy, chiến tranh lan về đến ngôi làng nhỏ ven sông. Những ngày bình yên dần thưa thớt, thay vào đó là tiếng máy bay gầm rú và những cột khói bốc lên từ xa.
Làng của bé Mai vốn yên ả, sáng nghe tiếng gà gáy, chiều theo mẹ ra bờ sông giặt áo. Nhưng từ khi bom đạn xuất hiện, cuộc sống đổi khác. Ngay giữa vườn nhà, bố Mai cùng mọi người đào một căn hầm trú ẩn. Hầm nhỏ thôi, chỉ vừa đủ cho cả gia đình chui xuống mỗi khi còi báo động vang lên.
Một buổi trưa, khi Mai đang chơi chuyền với đám bạn, tiếng còi hụ vang lên dồn dập.
– Máy bay! Máy bay đến! – người lớn hô hoán.
Mai chạy thật nhanh về nhà. Mẹ kéo em xuống hầm, ôm chặt vào lòng. Trên mặt đất, tiếng bom nổ rung chuyển, đất cát rơi lả tả xuống mái hầm. Mai sợ lắm, tim đập thình thịch.
– Mẹ ơi, con sợ… – Mai thì thầm.
Mẹ vuốt tóc em, giọng dịu dàng:
– Có mẹ ở đây rồi, không sao đâu con.
Trong bóng tối, chỉ có ánh sáng leo lét từ chiếc đèn dầu. Bố Mai ngồi ở góc hầm, tay cầm chiếc đàn harmonica cũ. Bất chợt, bố đưa lên môi và thổi một giai điệu quen thuộc. Âm thanh nhỏ thôi, nhưng ấm áp lạ thường. Tiếng đàn làm Mai quên đi tiếng bom trên đầu. Em ngước nhìn bố, thấy ánh mắt bố vẫn bình tĩnh và vững vàng.
Từ hôm đó, mỗi lần xuống hầm, bố lại thổi đàn. Dần dần, không chỉ gia đình Mai mà cả mấy nhà xung quanh cũng tụ lại cùng nghe. Có hôm, cô giáo Hạnh còn mang theo mấy quyển vở, dạy bọn trẻ đánh vần ngay trong hầm.
– “B… a… ba” – lũ trẻ đọc theo.
Tiếng học bài xen lẫn tiếng bom, nghe thật lạ. Nhưng chính trong những ngày tháng ấy, Mai bắt đầu biết đọc, biết viết.
Một chiều nọ, khi máy bay vừa rời đi, Mai cùng mẹ lên khỏi hầm. Ngôi làng bị bom cày xới, nhiều mái nhà đổ sập. Nhưng điều khiến Mai ngạc nhiên là mọi người không ai bỏ cuộc. Bác Tư dựng lại cột nhà. Cô Hạnh gom lại sách vở. Các chú bộ đội giúp dân sửa lại giếng nước. Bố Mai nhìn quanh rồi nói:
– Làng mình còn người, còn sức là còn dựng lại được.
Tối hôm đó, trong căn hầm quen thuộc, bố không thổi đàn nữa mà kể chuyện. Bố kể về ngày đất nước hòa bình, khi không còn bom đạn, trẻ con được chạy chơi ngoài đồng, đi học trên con đường đầy nắng.
Mai hỏi:
– Khi nào thì hết chiến tranh hả bố?
Bố nhìn em, ánh mắt xa xăm nhưng kiên định:
– Rồi sẽ có ngày đó. Và các con chính là người làm cho ngày đó đẹp hơn.
Thời gian trôi đi, Mai lớn dần trong những năm tháng khói lửa. Em quen với việc học trong hầm, quen với tiếng còi báo động, nhưng chưa bao giờ quen với nỗi nhớ những ngày yên bình.
Rồi một ngày, tiếng còi báo động không còn vang lên nữa. Máy bay không còn trở lại. Làng Mai bắt đầu hồi sinh. Ngôi nhà mới được dựng lên trên nền cũ. Cây chuối sau vườn lại xanh tốt. Tiếng cười trẻ nhỏ vang lên trên con đường đất.
Ngày đầu tiên trở lại lớp học, cô Hạnh đứng trên bục giảng, mắt rưng rưng:
– Các con, từ hôm nay chúng ta học trên mặt đất, không phải dưới hầm nữa.
Cả lớp im lặng một lúc, rồi bất chợt vỡ òa trong tiếng cười. Mai ngồi vào bàn học, mở quyển vở cũ đã sờn mép. Em nhớ lại những ngày trong hầm tối, ánh đèn dầu leo lét, tiếng bố thổi đàn, tiếng cô dạy chữ. Những ngày ấy, tuy gian khó, nhưng lại sáng lên như một ngọn lửa – ngọn lửa của tình yêu, của niềm tin và hy vọng. Mai khẽ thì thầm:
– Con sẽ học thật giỏi… để không phụ những ngày tháng ấy.
Ngoài kia, nắng trải dài trên cánh đồng. Không còn tiếng bom, chỉ còn tiếng gió và tiếng trẻ thơ. Nhưng sâu trong ký ức của Mai, “thời hoa lửa” vẫn cháy mãi – như một ngọn lửa không bao giờ tắt.



