NGỌN LỬA TỪ BI BẤT DIỆT
Có những ngọn lửa sinh ra để sưởi ấm con người giữa đêm tối. Nhưng cũng có những ngọn lửa được thắp lên từ đau thương và nước mắt, để đánh thức lương tri của cả một dân tộc đang chìm trong bất công và tuyệt vọng. Mùa hè năm 1963, Sài Gòn ngột ngạt trong cái nắng gay gắt và bầu không khí căng thẳng chưa từng có. Trên những con đường đông đúc, xe cộ vẫn qua lại mỗi ngày, những hàng quán vẫn mở cửa, tiếng rao bán hàng rong vẫn vang lên giữa phố thị. Nhưng phía sau vẻ bình thường ấy là những tháng ngày đầy biến động của miền Nam Việt Nam dưới chính quyền Ngô Đình Diệm. Khắp nơi là sự bất bình, lo âu và phẫn nộ. Những ngôi chùa bị theo dõi. Những nhà sư bị bắt bớ. Những đoàn người biểu tình liên tục xuất hiện trên đường phố để phản đối chính sách đàn áp Phật giáo. Đỉnh điểm là ngày 8 tháng 5 năm 1963 tại Huế, khi chính quyền nổ súng vào đoàn Phật tử treo cờ Phật giáo nhân dịp lễ Phật Đản khiến nhiều người thiệt mạng. Máu đã đổ ngay trong mùa lễ thiêng liêng nhất của đạo Phật. Từ Huế đến Sài Gòn, tiếng chuông chùa dường như cũng trở nên trầm buồn hơn. Người dân nhìn nhau bằng ánh mắt bất an. Không ai biết rồi đất nước sẽ còn đi về đâu giữa những ngày tháng đầy chia rẽ ấy.
Giữa thời khắc hỗn loạn đó, có một vị hòa thượng già vẫn lặng lẽ sống trong sự giản dị thường ngày. Đó là Thích Quảng Đức. Ông sinh năm 1897 tại vùng đất Khánh Hòa đầy nắng gió miền Trung với tên khai sinh là Lâm Văn Túc. Thuở nhỏ, cậu bé Túc lớn lên giữa cảnh đất nước còn chìm trong ách thống trị của thực dân Pháp. Người dân quanh ông sống nghèo khó, chiến tranh và bất công phủ bóng lên từng mái nhà nhỏ ven quê. Nhưng giữa những năm tháng ấy, cậu bé ấy lại có một tâm hồn rất khác. Người dân trong vùng kể rằng từ nhỏ ông đã đặc biệt yêu tiếng chuông chùa. Trong khi lũ trẻ trong làng chạy nhảy ngoài đồng hay tắm sông mỗi chiều, cậu bé Túc thường lặng lẽ ngồi dưới mái chùa nghe các sư thầy tụng kinh. Có lần nhìn thấy một con chim nhỏ bị thương rơi xuống sân, cậu ôm nó vào lòng rồi khóc rất lâu. Năm lên bảy tuổi, ông được gửi vào chùa học đạo. Từ đó, cuộc đời ông gắn với tiếng mõ, tiếng chuông và những lời dạy về lòng từ bi của nhà Phật. Trong khi ngoài kia đất nước chìm trong chiến tranh và đau khổ, cậu tiểu tăng trẻ tuổi ngày càng thấm thía nỗi khổ của con người. Năm hai mươi tuổi, ông chính thức thọ giới tỳ kheo và lấy pháp danh Thích Quảng Đức. Từ đó, ông bắt đầu cuộc đời dài của một người tu hành.
Suốt nhiều năm, Hòa thượng Thích Quảng Đức đi khắp miền Trung và miền Nam để hoằng pháp. Ông sống cực kỳ giản dị. Tài sản chỉ là vài bộ áo nâu sòng bạc màu, đôi dép mòn theo năm tháng và chiếc nón lá cũ kỹ che nắng che mưa. Người dân từng gặp ông đều nhớ đến ánh mắt hiền từ và giọng nói chậm rãi, ấm áp.
Có thời gian ông đi bộ hàng chục cây số qua những con đường đất đỏ để đến các vùng quê nghèo dựng chùa, chữa bệnh, giúp người và khuyên dân sống thiện lương. Một cụ già từng kể rằng hòa thượng nghèo lắm, có bữa chính ông nhịn ăn để đem cơm cho người khác. Dù là người tu hành, Thích Quảng Đức chưa bao giờ quay lưng với nỗi đau của đất nước. Những năm đầu thập niên 1960, miền Nam Việt Nam ngày càng chìm sâu trong khủng hoảng. Chính sách thiên vị tôn giáo của chính quyền khiến mâu thuẫn dâng cao. Từ các ngôi chùa đến những con hẻm nhỏ ở Sài Gòn, đâu đâu người ta cũng bàn tán về sự bất công và những cuộc đàn áp ngày càng dữ dội.
Giữa những ngày ấy, Hòa thượng Thích Quảng Đức gần như im lặng. Ông không hô khẩu hiệu. Không diễn thuyết lớn tiếng. Nhưng những người thân cận kể rằng ông thường ngồi rất lâu trước bàn Phật, ánh mắt trầm ngâm như đang mang trong lòng một nỗi suy tư rất lớn. Không ai biết vị hòa thượng già đang nghĩ gì cho đến đầu tháng 6 năm 1963. Một buổi tối, ông gọi các đệ tử lại rồi nói rất khẽ rằng đã đến lúc phải làm điều gì đó cho đạo pháp và cho dân tộc. Không ai hiểu hết ý nghĩa câu nói ấy. Cho đến sáng ngày 11 tháng 6 năm 1963.
Khoảng chín giờ sáng, giữa cái nắng gay gắt của Sài Gòn mùa hè, đoàn xe chở các tăng ni từ từ tiến về ngã tư đường Phan Đình Phùng – Lê Văn Duyệt, nay thuộc Thành phố Hồ Chí Minh. Người dân hai bên đường tò mò đứng nhìn. Xe dừng lại. Một vị hòa thượng già khoác áo cà sa màu nâu chậm rãi bước xuống. Đó là Thích Quảng Đức. Ông đi rất chậm. Mỗi bước chân bình thản đến lạ thường. Giữa tiếng xe cộ và tiếng xì xào của đám đông, ông nhẹ nhàng ngồi xuống mặt đường trong tư thế kiết già. Một vị sư khác bước đến, run run cầm can xăng đổ lên người ông. Không khí lúc ấy như đông cứng lại. Nhiều người bắt đầu bật khóc vì linh cảm điều khủng khiếp sắp xảy ra. Nhưng Hòa thượng Thích Quảng Đức vẫn ngồi yên. Khuôn mặt bình thản như đang ngồi thiền trong chánh điện. Rồi ngọn lửa bùng lên. Lửa đỏ rực giữa lòng Sài Gòn. Tiếng la hét vang lên khắp nơi. Có người ôm mặt quay đi. Có người quỳ xuống bật khóc. Khói đen cuồn cuộn bay lên giữa bầu trời tháng sáu nóng rực. Nhưng điều khiến tất cả chết lặng chính là vị hòa thượng ấy không hề kêu la, không hề vùng vẫy. Ông ngồi yên giữa biển lửa như một pho tượng bất động.
Sự bình thản ấy khiến cả thế giới bàng hoàng. Nhà báo Malcolm Browne của hãng AP đã chụp lại khoảnh khắc lịch sử ấy. Bức ảnh nhanh chóng lan khắp thế giới và trở thành một trong những bức ảnh gây chấn động nhất thế kỷ XX. Sau này, Browne kể lại rằng ông chưa từng thấy ai đối diện với cái chết bình thản như vậy. Nhiều tờ báo quốc tế đăng bức ảnh lên trang nhất. Tổng thống Mỹ John F. Kennedy sau khi nhìn thấy bức ảnh đã nói rằng không có bức ảnh thời sự nào trong lịch sử gây xúc động mạnh như vậy. Cuộc tự thiêu của Hòa thượng Thích Quảng Đức đã làm cả thế giới phải nhìn lại tình hình miền Nam Việt Nam lúc bấy giờ. Nhưng điều khiến người dân Việt Nam xúc động hơn cả không chỉ là ngọn lửa ấy, mà là tinh thần hy sinh của ông. Ông không tự thiêu vì oán hận. Ông dùng chính thân mình để kêu gọi lòng từ bi, sự công bằng và quyền được sống trong bình đẳng của con người. Trước khi mất, ông để lại bức tâm thư cầu mong đất nước hòa bình, Phật giáo được đối xử công bằng và người dân bớt đau khổ.
Sau lễ hỏa táng, một điều kỳ lạ khiến hàng triệu người bàng hoàng đã xảy ra. Dù trải qua lửa đỏ dữ dội suốt nhiều giờ, trái tim của Hòa thượng Thích Quảng Đức vẫn không cháy hết. Giữa tro tàn sau ngọn lửa, trái tim ấy vẫn còn nguyên vẹn. Nhiều người bật khóc khi chứng kiến di vật ấy. Các vị hòa thượng xem đó là biểu tượng của lòng từ bi và ý chí bất diệt. Từ đó, người dân gọi trái tim ấy bằng cái tên “Trái tim bất diệt”. Người ta tin rằng lửa có thể thiêu cháy thân xác con người, nhưng không thể thiêu cháy lòng nhân ái và đức hy sinh. Những ngày sau đó, phong trào đấu tranh Phật giáo bùng nổ mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Khắp các con đường Sài Gòn là tiếng cầu nguyện, là biểu ngữ và nước mắt. Người dân bắt đầu hiểu rằng có những con người sẵn sàng hy sinh cả mạng sống chỉ để mong người khác được sống trong công bằng và tự do.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua. Sài Gòn hôm nay đã khác rất nhiều. Những con đường năm xưa giờ đầy ánh đèn và dòng xe tấp nập. Nhưng mỗi khi nhắc đến mùa hè năm 1963, người ta vẫn nhớ về hình ảnh một vị hòa thượng già ngồi yên giữa ngọn lửa đỏ rực giữa phố đông người. Không run sợ. Không oán hận. Chỉ có sự bình thản đến tận cùng. Có những con người ra đi bằng tiếng súng. Có những con người ra đi bằng ngọn lửa. Nhưng ngọn lửa của Thích Quảng Đức không thiêu rụi con người ông. Nó thắp sáng lương tri của cả một thời đại. Và cho đến hôm nay, khi lịch sử đã đi qua rất xa, ngọn lửa ấy dường như vẫn còn cháy mãi trong ký ức của dân tộc Việt Nam.
Giọt nắng thiêng
Trong lửa. Người ngồi rất tự nhiên
Bóng trăng tỏa mát xuống rừng thiền
Nhạn bay một thoáng trong như nước
Sưởi ấm cho đời giọt nắng thiêng.
( ĐINH HỒI TƯỞNG )



