Ngọn lửa từ ký ức của ông Đức
Buổi chiều cuối tuần, căn nhà nhỏ của thầy Minh – giáo viên dạy Văn của chúng tôi – rộn ràng hơn hẳn mọi khi. Nhóm học sinh chúng tôi kéo đến thăm thầy, định bụng chỉ hỏi han về bài vở, nhưng không ngờ lại được bước vào một chuyến hành trình ngược dòng thời gian đầy xúc động.
Ngồi ở chiếc ghế mây giữa phòng khách là bố của thầy Minh, ông Đức. Ở tuổi 84, ông vẫn giữ được vẻ quắc thước, đôi mắt tinh anh ẩn sau những nếp chân chim sâu hoắm. Khi thấy chúng tôi chăm chú nhìn những tấm huân chương treo trang trọng trên tường, ông mỉm cười, giọng trầm ấm bắt đầu kể:
|
“Các cháu ạ, ông sinh năm 1942, cái năm mà đất nước còn lầm than lắm. Nhưng cái năm tháng định hình nên con người ông lại chính là những ngày xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước...”
Những đêm không ngủ bên rừng già
Ông Đức kể, thời đó ông tham gia vào đoàn quân vận tải. Sự gian khổ không chỉ đến từ bom đạn Mỹ dội xuống đầu, mà còn từ chính thiên nhiên khắc nghiệt.
“Các cháu bây giờ nằm điều hòa, có bao giờ hình dung được cái rét của rừng đại ngàn không?” — Ông hỏi rồi khẽ xoa đầu gối, nơi vết thương cũ vẫn thường đau nhức mỗi khi trái gió trở trời.
Ông nhớ về những cơn sốt rét rừng kinh hoàng, khi cả tiểu đội nằm co quắp dưới hầm, chỉ còn một người tỉnh để nấu cháo loãng chia nhau. Có những lúc xe hỏng giữa đèo, trong khi máy bay địch quần thảo trên đầu, ông và đồng đội phải dùng vai bẩy xe, dùng máu mình để giữ cho mạch máu giao thông không bị đứt đoạn.
Dẫn chứng về ý chí thép: Chuyện “xe không kính”
Để minh chứng cho sự khốc liệt, ông kể về một kỷ niệm năm 1968. Khi đó, đoàn xe của ông bị phục kích. Kính xe vỡ vụn vì sức ép của bom, đèn pha cũng hỏng.
“Không có kính, gió lùa vào làm mắt cay xè, bụi Trường Sơn bám trắng xóa mái tóc xanh. Nhưng chúng ông vẫn lái. Không có đèn, thì một người đứng trước cầm đèn pin che kín bằng vải đỏ để dẫn đường, người sau cứ thế mà bám theo đuôi xe trước mà đi. Cái chết cận kề, nhưng cái cười của đồng đội lúc gặp nhau ở trạm dừng chân lại át đi tất cả.”
Bài học cho thế hệ trẻ
Nhìn những gương mặt học sinh đang lặng đi vì xúc động, ông Đức nắm lấy tay thầy Minh rồi nhìn chúng tôi, ánh mắt đầy gửi gắm:
“Ông kể không phải để kể khổ. Ông kể để các cháu thấy rằng, cái chữ ‘Hòa bình’ hôm nay được viết bằng máu và sự nhẫn nại phi thường của cả một thế hệ. Các cháu may mắn được học hành trong hòa bình, hãy trân trọng nó.”
Buổi gặp gỡ kết thúc khi ráng chiều đã nhạt, nhưng câu chuyện về người chiến sĩ sinh năm 1942 tên Đức vẫn âm vang mãi. Chúng tôi rời nhà thầy Minh với một tâm thế khác — tâm thế của những người trẻ hiểu rằng, dưới mỗi tấc đất mình đang đi, đều có một phần ký ức hào hùng và gian khổ của những người như ông.




