Ngọn lửa từ pháp trường Chí Hòa
Ngọn lửa từ pháp trường Chí Hòa

Có những câu chuyện khép lại bằng nước mắt. Có những câu chuyện khép lại bằng sự hy sinh. Nhưng cũng có những câu chuyện mà cái kết lại mở ra một ngọn lửa bất diệt trong lòng dân tộc. Câu chuyện về Anh hùng liệt sĩ Nguyễn Văn Trỗi là một câu chuyện như thế.
Mỗi lần đọc về anh, tôi không chỉ nhớ đến một người chiến sĩ cách mạng kiên trung, mà còn nhớ đến một chàng trai mới 24 tuổi, vừa lập gia đình, vẫn còn biết bao ước mơ, dự định và khát vọng của tuổi trẻ. Anh cũng từng mong có một mái ấm bình yên, có những ngày tháng hạnh phúc bên người vợ trẻ. Nhưng khi Tổ quốc cần, anh đã chọn gác lại hạnh phúc riêng để dấn thân vào con đường đầy gian nguy.
Năm 1964, Nguyễn Văn Trỗi được tổ chức giao thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt. Anh nhận nhiệm vụ với tâm thế của một người chiến sĩ sẵn sàng hy sinh vì độc lập dân tộc. Trong quá trình thực hiện, anh bị bắt.
Những ngày sau đó là chuỗi thử thách khắc nghiệt nhất của cuộc đời anh.
Kẻ thù dùng đủ mọi cách để buộc anh khai báo: dụ dỗ, mua chuộc, tra tấn và đe dọa. Chúng hứa hẹn sẽ tha chết nếu anh hợp tác.
Thế nhưng, điều khiến cả bạn bè và đối phương phải khâm phục chính là sự kiên cường của người thanh niên ấy.
Anh không khai một lời.
Anh hiểu rằng, chỉ cần mình khuất phục, biết bao đồng đội sẽ bị bắt, nhiều cơ sở cách mạng sẽ bị phá vỡ. Vì vậy, anh chấp nhận hy sinh bản thân để bảo vệ đồng đội và bảo vệ niềm tin vào cách mạng.
Ngày 15 tháng 10 năm 1964, pháp trường Chí Hòa trở thành nơi chứng kiến một trong những hình ảnh xúc động nhất của lịch sử dân tộc.
Khi quân lính bước tới định bịt mắt, Nguyễn Văn Trỗi bình tĩnh từ chối.
Anh muốn nhìn Tổ quốc lần cuối.
Anh muốn đối diện với cái chết bằng ánh mắt của một người chiến sĩ.
Không một chút run sợ.
Không một lời van xin.
Trong những giây phút cuối cùng, anh hô vang những lời thể hiện niềm tin vào độc lập dân tộc trước khi loạt đạn của kẻ thù nổ ra.
Tiếng súng có thể cướp đi mạng sống của một con người.
Nhưng không thể giết chết lý tưởng.
Không thể dập tắt lòng yêu nước.
Không thể xóa nhòa hình ảnh của một người thanh niên đã sống trọn vẹn cho Tổ quốc.
Điều khiến tôi xúc động nhất không phải là khoảnh khắc Nguyễn Văn Trỗi ngã xuống.
Mà là khi nghĩ về những gì anh đã bỏ lại phía sau.
Đó là người mẹ già.
Là người vợ trẻ mới cưới chưa đầy nửa tháng.
Là những ước mơ rất đỗi bình dị của một chàng trai hai mươi bốn tuổi.
Nếu chỉ nghĩ cho bản thân, anh hoàn toàn có thể lựa chọn một cuộc sống khác.
Nhưng anh đã chọn con đường khó khăn hơn.
Bởi anh hiểu rằng, chỉ khi đất nước có độc lập thì hàng triệu gia đình Việt Nam mới có được hạnh phúc.
Đọc câu chuyện ấy, tôi chợt nhận ra rằng giá trị của lòng yêu nước không chỉ được đo bằng những chiến công vang dội.
Đôi khi, lòng yêu nước được thể hiện bằng sự lựa chọn.
Nguyễn Văn Trỗi đã lựa chọn hy sinh hạnh phúc riêng vì tương lai của dân tộc.
Thế hệ cha anh đã lựa chọn cầm súng để bảo vệ Tổ quốc.
Còn thế hệ chúng ta hôm nay sẽ lựa chọn điều gì?
Chúng tôi không còn sống trong bom đạn.
Không phải đối diện với những quyết định sinh tử như Nguyễn Văn Trỗi.
Nhưng đất nước vẫn cần những người trẻ biết sống có trách nhiệm.
Đó là trách nhiệm với gia đình.
Với cộng đồng.
Với quê hương.
Với Tổ quốc.
Là đoàn viên thanh niên, tôi hiểu rằng tiếp nối truyền thống cách mạng không nhất thiết phải làm những việc thật lớn lao.
Đó có thể là học tập nghiêm túc để làm chủ tri thức.
Là tích cực tham gia các hoạt động tình nguyện.
Là tiên phong trong chuyển đổi số.
Là bảo vệ môi trường.
Là giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.
Là dám nhận việc khó, việc mới vì lợi ích chung.
Mỗi hành động nhỏ nhưng xuất phát từ tình yêu quê hương đều góp phần làm cho đất nước phát triển.
Nguyễn Văn Trỗi đã để lại cho tuổi trẻ Việt Nam một bài học vô giá.
Đó là sống phải có lý tưởng.
Có bản lĩnh.
Có trách nhiệm.
Và biết đặt lợi ích của dân tộc lên trên lợi ích cá nhân.
Đó cũng là điều mà Chủ tịch Hồ Chí Minh từng căn dặn thanh niên: Đâu cần thanh niên có, việc gì khó có thanh niên.
Hơn sáu mươi năm đã trôi qua kể từ ngày Nguyễn Văn Trỗi hy sinh.
Đất nước hôm nay đã hòa bình, phát triển và hội nhập.
Nhưng mỗi khi nhắc đến tên anh, trong lòng mỗi người Việt Nam vẫn dâng lên niềm kính phục đối với một người thanh niên đã sống một cuộc đời ngắn ngủi nhưng vô cùng ý nghĩa.
Tôi tin rằng, "thời hoa lửa" không chỉ thuộc về quá khứ.
Ngọn lửa ấy vẫn đang cháy trong trái tim của những người trẻ biết sống đẹp, sống có ích và không ngừng cống hiến.
Nếu thế hệ Nguyễn Văn Trỗi đã bảo vệ Tổ quốc bằng máu và tuổi xuân, thì thế hệ chúng ta hôm nay sẽ bảo vệ và xây dựng đất nước bằng trí tuệ, khát vọng đổi mới, tinh thần sáng tạo và trách nhiệm công dân.
Đó chính là cách thiết thực nhất để tri ân những người đã ngã xuống.
Đó cũng là cách để ngọn lửa của Nguyễn Văn Trỗi mãi mãi được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, soi sáng con đường của tuổi trẻ Việt Nam trên hành trình dựng xây một đất nước hùng cường, giàu đẹp và phát triển.



