NGỌN LỬA TỪ SÔNG BẠCH ĐẰNG ĐẾN HÔM NAY
Có những ngọn lửa không bao giờ tắt. Chúng không cháy bằng củi, bằng than, mà cháy bằng máu, bằng khát vọng, bằng lời thề của những người trẻ tuổi dám đứng lên khi Tổ quốc cần. Ngọn lửa ấy được nhóm lên từ hơn một nghìn năm trước, trên một khúc sông lặng sóng mang tên Bạch Đằng, và nó đã truyền qua bao thế hệ, để đến hôm nay, vẫn cháy trong lồng ngực của những người trẻ Việt Nam.

Câu chuyện bắt đầu từ đó – từ một buổi sáng mùa đông năm 938.
Đó một buổi sớm cuối năm, sương giăng kín mặt sông, những thân cây lim, cây táu được đẽo nhọn, bịt sắt, cắm ken dày dưới lòng sông Bạch Đằng như hàng vạn mũi giáo âm thầm chờ đợi. Trên bờ, hàng ngàn trai tráng đất Việt – có người mới rời tay cày, có người vừa gác lại mối tình đầu dang dở, có người còn chưa kịp nhìn mặt đứa con vừa chào đời – đang mài lại lưỡi gươm, siết lại dây cung, mắt hướng ra phía cửa biển, nơi đoàn thuyền chiến của quân Nam Hán đang tiến vào.
Người đứng đầu đoàn quân ấy là một người đàn ông tuổi ngoài băm, dáng vóc hiên ngang, ánh mắt như có lửa – Ngô Quyền. Ông không sinh ra trong nhung lụa của một triều đình thái bình. Ông lớn lên giữa những năm tháng đất nước chìm trong ách đô hộ hơn một nghìn năm, giữa những tiếng thở dài của cha ông truyền lại: bao giờ non sông này mới thực sự là của người Việt?
Khi Kiều Công Tiễn – kẻ phản bội – cõng rắn cắn gà nhà, cầu viện quân Nam Hán để giữ lấy quyền lực cá nhân, Ngô Quyền – khi ấy là một tướng trẻ đang trấn giữ đất Ái Châu – đã không chọn con đường an toàn. Ông có thể im lặng, có thể chờ thời, có thể để mặc miền Bắc rơi vào tay ngoại bang rồi tính sau. Nhưng máu trong người ông không cho phép điều đó. Ông tập hợp quân sĩ, kéo quân ra Bắc, trước là trừ khử kẻ phản quốc, sau là chuẩn bị đương đầu với đạo quân xâm lược đang cuồn cuộn kéo sang từ phương Bắc.
Đó là những ngày mà cả một thế hệ trai tráng đất Việt sống trong tâm thế của một "thời hoa lửa" đầu tiên trong lịch sử dân tộc – dù khi ấy chưa ai gọi tên nó như vậy. Họ bỏ lại sau lưng ruộng đồng, làng mạc, người mẹ già, người vợ trẻ, để dấn thân vào một cuộc chiến mà phần thắng chưa hề chắc chắn. Quân Nam Hán do Hoằng Tháo cầm đầu là một đội thủy quân hùng mạnh, thiện chiến, từng chinh phạt khắp nơi. Còn quân của Ngô Quyền, phần lớn là những người nông dân áo vải, vũ khí thô sơ, chỉ có một thứ vũ khí không gì sánh được: ý chí không chịu làm nô lệ trên chính mảnh đất của tổ tiên mình.
Ngô Quyền hiểu rằng, đối đầu trực diện trên biển với một hạm đội thiện chiến là lấy trứng chọi đá. Ông cần một thứ vũ khí khác – trí tuệ. Và thế là kế hoạch cắm cọc trên sông Bạch Đằng ra đời: lợi dụng quy luật thủy triều lên xuống, đóng hàng ngàn cọc gỗ đầu bịt sắt nhọn xuống lòng sông ở khu vực cửa sông hiểm yếu, chờ khi triều lên thì nhử địch vào, đợi triều rút thì phản công, khiến thuyền địch mắc cạn, vỡ tan trên chính bãi cọc của mình.
Để kế hoạch ấy thành công, hàng ngàn thanh niên trai tráng đã dầm mình dưới làn nước lạnh buốt giữa mùa đông, có khi ngâm mình cả buổi để đẽo cọc, cắm cọc, ngụy trang bãi cọc dưới lòng sông cho địch không thể phát hiện. Bao nhiêu người đã run rẩy vì giá lạnh, bao nhiêu người đã kiệt sức, nhưng không một ai lùi bước. Họ làm việc trong đêm, dưới ánh đuốc chập chờn, chỉ với một niềm tin: cha ông đã chịu đô hộ hơn nghìn năm, đến đời mình, phải là người chấm dứt điều đó.
Và rồi trận chiến lịch sử ấy đã diễn ra đúng như tính toán. Khi thủy triều dâng, Ngô Quyền cho một toán quân nhẹ ra khiêu chiến, giả thua rút chạy, dẫn dụ đoàn thuyền của Hoằng Tháo tiến sâu vào trận địa cọc. Đợi đúng lúc nước triều bắt đầu rút, ông tung toàn lực phản công. Thuyền địch, cồng kềnh và to lớn, mắc kẹt vào bãi cọc, vỡ tan từng chiếc một. Hoằng Tháo tử trận. Quân Nam Hán đại bại. Và trên dòng Bạch Đằng năm ấy, một dân tộc đã chính thức chấm dứt hơn một nghìn năm bị đô hộ, mở ra một kỷ nguyên độc lập tự chủ.
Ngô Quyền khi đó không chiến đấu vì danh vọng cá nhân. Ông chiến đấu vì một khát vọng giản dị mà vĩ đại: để con cháu mai sau được sinh ra là người tự do trên chính quê hương mình. Đó chính là đốm lửa đầu tiên – ngọn lửa của khát vọng độc lập, của trí tuệ dùng để chiến thắng sức mạnh, của tuổi trẻ dám hy sinh vì những điều lớn hơn bản thân mình. Ngọn lửa ấy, từ dòng Bạch Đằng năm 938, đã không bao giờ tắt. Nó âm ỉ cháy qua các triều đại, qua Đinh, Lê, Lý, Trần, Lê, Nguyễn, để rồi bùng lên dữ dội nhất vào thế kỷ XX, trong một giai đoạn mà người ta gọi bằng cái tên đầy xúc cảm: thời hoa lửa.
Nếu Bạch Đằng là nơi ngọn lửa được nhóm lên, thì những năm kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ của thế kỷ XX chính là lúc ngọn lửa ấy cháy rực rỡ nhất, dữ dội nhất, và cũng đẹp đẽ nhất trong lịch sử dân tộc.
"Thời hoa lửa" – cụm từ ấy nghe vừa lãng mạn vừa bi tráng, như chính những năm tháng nó gợi nhắc. Hoa – là tuổi thanh xuân rực rỡ nhất của một đời người, là những giấc mơ trong trẻo, những mối tình vừa chớm nở, những trang sách còn dang dở trên giảng đường. Lửa – là bom đạn, là khói súng, là những đêm hành quân không ngủ, là ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết. Một thế hệ đã sống giữa hai thái cực ấy – vừa tha thiết yêu đời, vừa sẵn sàng từ bỏ tất cả vì đất nước.
Một buổi chiều tháng Bảy năm 1965, tại một sân trường đại học ở Hà Nội. Tiếng ve kêu râm ran, những cây phượng vẫn đỏ rực như chưa hề biết đến chiến tranh. Một chàng trai trẻ, vừa nhận tấm bằng tốt nghiệp còn thơm mùi mực, đứng lặng nhìn tấm bằng ấy hồi lâu, rồi gấp nó cẩn thận cất vào đáy ba lô. Anh không mang nó ra dùng ngay. Anh viết đơn tình nguyện nhập ngũ, xếp chồng lên trên cùng những lá đơn của bạn bè cùng lớp – gần như cả lớp cùng viết đơn trong buổi chiều hôm đó.
Đó không phải là câu chuyện hư cấu. Đó là hình ảnh có thật của hàng vạn thanh niên trí thức miền Bắc những năm tháng ấy – "xếp bút nghiên lên đường tranh đấu". Họ là những sinh viên đang học dở năm cuối đại học Bách Khoa, Tổng hợp, Sư phạm; là những cô giáo trẻ vừa đứng lớp; là những chàng trai, cô gái mới ngoài đôi mươi, cả đời chưa từng cầm súng, chưa từng biết mùi thuốc súng là gì. Vậy mà khi đất nước cất tiếng gọi, họ đã không một phút chần chừ.
Trong số hàng vạn con người ấy, có một cô gái tên Hạnh – không phải một cái tên trong sử sách, mà là hình ảnh tiêu biểu cho biết bao cô gái thanh niên xung phong đã sống, đã cống hiến và đã hy sinh trong những năm tháng khốc liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Hạnh mười tám tuổi, quê ở một làng quê Hà Tĩnh nghèo, khi nghe tin tuyến đường Trường Sơn cần thanh niên xung phong mở đường, san lấp hố bom, bảo đảm mạch máu giao thông cho tiền tuyến, cô đã giấu cha mẹ viết đơn tình nguyện. Trong lá đơn ấy, Hạnh chỉ viết vỏn vẹn một câu: "Con xin được góp một phần tuổi trẻ của mình cho ngày đất nước thống nhất."
Những năm tháng ở Trường Sơn, Hạnh cùng đồng đội – phần lớn cũng là những cô gái mười tám, đôi mươi – sống trong những hầm trú ẩn ẩm ướt, ăn cơm độn sắn, độn ngô, uống nước suối lẫn bùn. Công việc của họ là mở đường, phá bom, san lấp hố bom ngay sau mỗi đợt oanh tạc của máy bay địch, để những đoàn xe chở vũ khí, lương thực có thể tiếp tục lăn bánh vào Nam. Đó là công việc cận kề cái chết từng giờ, từng phút – bom nổ chậm có thể phát nổ bất cứ lúc nào dưới nhát cuốc, nhát xẻng của họ.
Có những đêm trăng sáng hiếm hoi giữa rừng Trường Sơn, sau một ngày lao động kiệt sức, các cô gái vẫn ngồi quây quần bên nhau, hát cho nhau nghe những bài ca cách mạng, kể cho nhau nghe về ước mơ sau ngày hòa bình: có người mơ được về quê dạy học, có người mơ một mái nhà nhỏ bên dòng sông, có người chỉ mơ đơn giản là được ăn một bữa cơm có đầy đủ cha mẹ, anh chị em ngồi quanh mâm cơm ấm áp. Những giấc mơ tuổi hai mươi ấy giản dị đến nao lòng, mà biết bao người trong số họ đã không bao giờ có cơ hội thực hiện.
Tình đồng chí giữa những người trẻ tuổi thời ấy đẹp đến mức khó có ngôn từ nào diễn tả trọn vẹn. Đó là khi một người bị thương, cả tiểu đội gánh nhau qua từng cung đường lửa đạn để cứu chữa. Đó là khi chia nhau từng miếng lương khô cuối cùng, nhường phần cơm ít ỏi cho đồng đội yếu hơn mình. Đó là khi hát vang những bài ca giữa mưa bom bão đạn để át đi nỗi sợ hãi, để tiếp thêm sức mạnh cho nhau vượt qua đêm dài. Họ không phải là những anh hùng sinh ra đã không biết sợ. Họ cũng sợ hãi, cũng nhớ nhà, cũng khóc thầm trong đêm. Nhưng họ chọn bước tiếp, vì phía sau lưng là quê hương, là những em nhỏ vẫn cắp sách đến trường, là ước mơ về một ngày đất nước liền một dải, không còn tiếng bom rơi đạn nổ.
Không phải ai trong số họ cũng có cơ hội trở về. Biết bao nữ thanh niên xung phong đã ngã xuống ngay trên tuyến đường mình đang mở, tuổi xuân mãi mãi dừng lại ở đôi mươi. Họ không được nhìn thấy ngày non sông thống nhất, không được nhìn thấy quê hương hồi sinh sau chiến tranh. Nhưng máu xương của họ đã hòa vào từng tấc đất, để những đoàn xe tiếp tục lăn bánh, để ngọn lửa của khát vọng độc lập – ngọn lửa đã được nhóm lên từ Bạch Đằng hơn nghìn năm trước – tiếp tục cháy sáng cho đến ngày toàn thắng.
Đó là "thời hoa lửa" – khi cả một thế hệ thanh niên Việt Nam đã chọn dâng hiến tuổi xuân đẹp nhất của đời người cho một lý tưởng lớn hơn chính mình. Họ không ra đi vì bị ép buộc. Họ ra đi vì trong tim họ có một ngọn lửa – ngọn lửa của lý tưởng, của lòng yêu nước, của niềm tin sắt đá rằng dân tộc này xứng đáng được sống trong độc lập, tự do. Đó chính là sự tiếp nối trực tiếp của tinh thần Bạch Đằng – tinh thần dám hy sinh cái riêng vì cái chung, dám dùng trí tuệ và ý chí để đối đầu với những thế lực tưởng chừng không thể khuất phục.
Chiến tranh đã lùi xa gần nửa thế kỷ. Những hố bom trên tuyến đường Trường Sơn năm xưa giờ đã xanh màu cây lá. Dòng Bạch Đằng vẫn êm đềm chảy, không còn dấu tích của những bãi cọc nhọn ẩn mình dưới lòng sông. Nhưng có một điều không hề phai nhạt theo năm tháng: ngọn lửa của khát vọng, của lý tưởng, của tinh thần xung kích trong trái tim người trẻ Việt Nam.
Câu hỏi đặt ra là: thế hệ trẻ hôm nay, những người sinh ra trong hòa bình, chưa từng nghe tiếng bom rơi, chưa từng phải chọn giữa sự sống và cái chết cho lý tưởng của mình – liệu có còn giữ được ngọn lửa ấy hay không?
Câu trả lời nằm ngay trong cách chúng ta định nghĩa lại "chiến trường" của thời đại mới. Ngô Quyền năm xưa không chỉ chiến thắng bằng lòng dũng cảm, mà còn bằng trí tuệ – kế sách cọc nhọn trên sông Bạch Đằng là một trong những mưu lược quân sự tài tình bậc nhất lịch sử nhân loại, được nghiên cứu và thán phục cho đến tận ngày nay. Những cô gái, chàng trai thời hoa lửa không chỉ chiến đấu bằng súng đạn, mà còn bằng nghị lực phi thường, bằng tình yêu quê hương sâu sắc đến mức có thể đánh đổi cả mạng sống của mình.
Ngày hôm nay, chiến trường đã thay đổi hình hài. Đó là chiến trường của tri thức, của khoa học công nghệ, của hội nhập quốc tế, của cuộc đua chuyển đổi số, của cuộc chiến chống đói nghèo, chống biến đổi khí hậu, bảo vệ chủ quyền biển đảo bằng cả bản lĩnh và luật pháp quốc tế. Đó cũng là chiến trường thầm lặng trong mỗi trái tim: chiến thắng sự thờ ơ, chiến thắng lối sống ích kỷ, chiến thắng sự dễ dãi buông thả để giữ vững lý tưởng sống đẹp, sống có ích.
Trên khắp mọi miền đất nước hôm nay, vẫn có biết bao người trẻ đang âm thầm viết tiếp bản hùng ca ấy bằng chính ngôn ngữ của thời đại mình. Đó là những chàng trai, cô gái tình nguyện viên xung phong đến những vùng sâu, vùng xa, vùng biên giới hải đảo để dạy học, để mang ánh sáng tri thức đến với trẻ em nghèo, giống như cách cha anh mình từng "xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước". Đó là những kỹ sư, nhà khoa học trẻ ngày đêm miệt mài trong phòng thí nghiệm, quyết tâm đưa những sáng chế "Make in Vietnam" vươn ra thế giới, giống như cách Ngô Quyền từng dùng trí tuệ để biến điểm yếu thành sức mạnh chiến thắng. Đó là những chiến sĩ áo trắng, những thanh niên tình nguyện đã không quản ngày đêm xông pha vào tâm dịch trong những năm đại dịch COVID-19 hoành hành, sẵn sàng đối mặt hiểm nguy để bảo vệ tính mạng đồng bào – đó chính là tinh thần xung kích của "thời hoa lửa" được tái hiện giữa thời bình.
Đó cũng là những người lính trẻ đang ngày đêm canh giữ biển đảo, biên cương Tổ quốc, nơi sóng gió Trường Sa, nơi giá lạnh biên giới phía Bắc, âm thầm tiếp nối lời thề giữ gìn từng tấc đất mà cha ông đã đổ máu xương gìn giữ. Là những bạn trẻ khởi nghiệp dám từ bỏ con đường an toàn để theo đuổi những ý tưởng sáng tạo, dám thất bại, dám đứng dậy, góp phần đưa kinh tế đất nước vươn mình mạnh mẽ. Là những đoàn viên thanh niên trong các chiến dịch "Mùa hè xanh", "Kỳ nghỉ hồng", không quản nắng mưa xây từng con đường bê tông nông thôn, sửa từng mái nhà cho người nghèo, dạy từng con chữ cho trẻ em vùng cao.
Họ không cần cầm súng để chứng minh lòng yêu nước. Họ chứng minh điều đó bằng tri thức được trau dồi không ngừng nghỉ, bằng bản lĩnh dám nghĩ dám làm, dám chịu trách nhiệm, bằng tinh thần xung kích tình nguyện sẵn sàng có mặt ở bất cứ nơi đâu Tổ quốc cần. Đó chính là cách mà thế hệ hôm nay tiếp nhận ngọn đuốc từ tay cha anh – không phải bằng cách sao chép nguyên vẹn quá khứ, mà bằng cách thắp sáng ngọn lửa ấy theo cách riêng của thời đại mình.
Đây chính là tinh thần cốt lõi mà Đề án 20 của Đoàn Thanh niên hướng đến: giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống văn hóa cho thế hệ trẻ, để mỗi đoàn viên, thanh niên hôm nay hiểu rằng, mình đang thừa hưởng một gia tài vô giá – đó là dòng máu Lạc Hồng chảy trong huyết quản, là tinh thần bất khuất từ Bạch Đằng giang, là tuổi thanh xuân rực lửa của cha anh thời kháng chiến. Gia tài ấy không phải để cất giữ trong viện bảo tàng, mà để mỗi người trẻ hôm nay biến thành động lực sống, động lực cống hiến, động lực xung kích đi đầu trong công cuộc dựng xây và bảo vệ Tổ quốc.
Không cần phải đợi đến lúc đất nước lâm nguy mới thể hiện lòng yêu nước. Yêu nước hôm nay có thể bắt đầu từ những điều giản dị nhất: học tập nghiêm túc để trở thành công dân có ích, sống trung thực và có trách nhiệm, sẵn sàng xung phong khi cộng đồng cần, không ngừng trau dồi bản lĩnh để không bị cuốn theo những cám dỗ tầm thường, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc giữa dòng chảy hội nhập toàn cầu. Mỗi hành động nhỏ ấy, khi được nhân lên bởi hàng triệu trái tim thanh niên Việt Nam, sẽ trở thành sức mạnh to lớn đưa đất nước vươn mình trong kỷ nguyên mới.
Từ dòng Bạch Đằng cuộn sóng năm 938, nơi Ngô Quyền cùng những trai tráng đất Việt viết nên trang sử chấm dứt nghìn năm Bắc thuộc, đến những cung đường Trường Sơn rực lửa nơi cả một thế hệ thanh niên đã hiến dâng tuổi xuân cho ngày đất nước thống nhất, và đến hôm nay – khi những người trẻ tiếp tục xung kích trên mọi mặt trận của thời đại mới – tất cả đều là một dòng chảy không đứt đoạn của cùng một ngọn lửa: ngọn lửa của khát vọng dựng xây và giữ gìn một Việt Nam độc lập, tự do, phồn vinh, hạnh phúc.
Ngọn lửa ấy không nằm trong quá khứ. Nó đang cháy, ngay lúc này, trong trái tim của mỗi người trẻ Việt Nam đang đọc những dòng này.
Bạch Đằng giang đã lặng sóng, nhưng ngọn lửa của Ngô Quyền chưa từng tắt. Nó đã cháy qua thời hoa lửa, và giờ đây, đang chờ được tiếp tục thắp sáng trên tay thế hệ hôm nay – bằng trí tuệ, bằng khát vọng, bằng bản lĩnh xung kích của tuổi trẻ thời đại mới, để viết tiếp bản hùng ca dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam.


