NGỌN LỬA TUỔI MƯỜI BẢY Ở LƯƠNG HÒA
Sinh ra bên dòng sông Hậu hiền hòa, Tô Thị Huỳnh – người phụ nữ bình dị của xã Lương Hòa – đã bước ra khỏi cuộc sống thôn quê yên ả để dấn thân vào những năm tháng chiến tranh khốc liệt. Từ cô gái mười bảy tuổi làm giao liên, vượt rạch trong đêm, bám trụ giữa bom đạn và các trận càn, chị đã cùng đồng đội và bà con giữ vững làng quê bằng ý chí, lòng dũng cảm và niềm tin sắt son vào ngày hòa bình. Câu chuyện của chị là ký ức chân thật về tuổi trẻ đã gửi trọn nơi bờ rạch, gốc dừa Lương Hòa – nơi ng
Tôi là Tô Thị Huỳnh, sinh ra và lớn lên tại ấp Ô Chích, xã Lương Hòa – một vùng quê hiền hòa nằm bên bờ sông Hậu. Tuổi thơ tôi gắn với ruộng lúa, hàng dừa và những buổi chiều ngồi bên mé rạch Bến Bạ nhìn dòng nước lững lờ trôi. Cuộc sống nơi đây vốn bình dị, yên ả, tưởng chừng sẽ trôi đi như con nước hiền hòa của miền quê sông nước.
Nhưng chiến tranh đã đến, xé toạc sự yên bình ấy. Những tiếng súng vọng về từ hướng Cầu Kè, những chuyến càn quét của địch khiến làng quê không còn những đêm ngủ yên. Ruộng đồng, bờ rạch – nơi từng là chốn mưu sinh – bỗng trở thành chiến trường. Trong lòng tôi, nỗi sợ xen lẫn căm giận âm thầm lớn dần.
Năm tôi tròn 17 tuổi, cái tuổi lẽ ra chỉ biết đến những buổi hò hẹn bên bờ rạch, những tiếng cười trong trẻo của tuổi mới lớn. Thế nhưng, bạn bè cùng xóm đã bắt đầu tham gia giao liên, nuôi giấu cán bộ. Tôi cũng khao khát được góp sức, nhưng cha mẹ còn lo lắng cho đứa con gái út. Những đêm nằm nghe tiếng trực thăng quần thảo trên đầu, nước mắt tôi lặng lẽ rơi. Tôi tự hỏi mình có thể làm gì để giữ lấy mảnh đất quê hương này.
Một buổi chiều, giữa cánh đồng lúa chín vàng, anh Ba Tính – xã đội phó – đến nhà vận động. Ánh mắt anh đầy tin tưởng khi nói:
“Cách mạng cần những người nhanh nhẹn, thông thạo từng bờ ruộng, con rạch như con.”
Không do dự nữa, tôi mạnh dạn đáp lời. Từ khoảnh khắc ấy, con đường tuổi trẻ của tôi rẽ sang một hướng khác – con đường gắn liền với bom đạn và trách nhiệm giữ làng.
Ban ngày, tôi vẫn phụ cha mẹ làm rẫy, chăm heo gà. Ban đêm, tôi cùng đồng đội tập luyện trong những bờ dừa, bìa ruộng. Tôi còn nhớ đêm đầu tiên tập bò dưới hàng dừa cháy xém sau một trận càn. Đất ẩm, mùi khét của bom đạn vẫn còn vương lại, nhưng không ai bỏ cuộc. Chúng tôi sợ chứ, nhưng hiểu rằng biết sợ mà không lùi bước mới là dũng cảm.
Tôi được giao nhiệm vụ giao liên – công việc thầm lặng nhưng đầy hiểm nguy. Những chuyến vượt rạch trong đêm, xuồng nhỏ lặng lẽ trôi giữa những con nước tối đen. Có lần, khi đang đưa tài liệu qua rạch Vàm Kinh, tôi nghe tiếng chân lính quốc gia trên bờ. Tôi nằm ép sát xuống mũi xuồng, thả trôi theo dòng nước, tim đập dồn dập, chỉ mong ánh trăng đừng ló rạng. Khi thoát được, tôi bật khóc – lần đầu tiên cảm nhận cái chết ở rất gần. Từ đó, tôi hiểu rằng tuổi trẻ của mình không thể chỉ sống trong nỗi sợ, mà phải biến nỗi sợ thành sức mạnh.
Những năm sau đó, địch liên tục mở các cuộc càn lớn vào Lương Hòa. Nhà cửa bị đốt, dừa bị chặt, cả xóm phải đào hầm bí mật. Tôi cùng đội du kích vừa giữ làng, vừa giúp dân sơ tán. Trong những ngày khốc liệt ấy, tôi mất đi người đồng đội thân thiết nhất – chị Tư Hạnh. Chị mới 22 tuổi, cái tuổi lẽ ra còn cả tương lai phía trước. Chị hy sinh trong một trận càn, để lại trong lòng tôi khoảng trống không gì bù đắp được.
Tôi nhớ rõ một buổi sáng tang tảng, khi tiếng máy bay gầm rú từ xa vọng lại. Tôi và chị Tư Hạnh nấp sau bụi dừa nước, chờ thời cơ giữ chân địch để bà con kịp xuống hầm. Khi tiếng súng vang lên, khói bụi mịt mù, tôi không còn nghĩ đến sống chết, chỉ biết bám trụ cùng chị. Trận ấy qua đi, làng giữ được, nhưng chị thì không trở về.
Chúng tôi đưa chị về chôn bên gốc dừa già cạnh bờ rạch – nơi chị từng nói muốn nằm lại nếu chẳng may không về được. Đêm đó, lần đầu tiên tôi ngồi bên mộ đồng đội mà khóc cạn nước mắt. Tôi ghi vào nhật ký:
“Chị Tư ơi, em hứa sẽ thay chị giữ lấy mảnh đất này. Người Lương Hòa mình không bỏ cuộc.”
Rồi ngày chiến thắng cũng đến. Tin hòa bình lan về xã trong tiếng reo vui của cả xóm. Tôi chạy trên con đường đất đỏ, nước mắt lăn dài. Chúng tôi ôm nhau giữa cánh đồng đang vào mùa, tiếng cười hòa lẫn tiếng khóc. Những năm tháng sống trong lửa đạn cuối cùng cũng khép lại.
Chiến tranh qua đi, nhưng hậu quả còn đó. Tôi cùng bà con dựng lại cuộc sống từ những mái nhà cháy dở, những thửa ruộng bom cày. Tôi lập gia đình muộn, chồng tôi cũng là một cựu giao liên. Chúng tôi sống giản dị, nuôi con khôn lớn và luôn dạy con phải nhớ về những năm tháng đã qua của quê hương.
Giờ đây, khi đã ngoài bảy mươi tuổi, mỗi mùa lúa trổ bông, đứng nhìn cánh đồng vàng óng trong gió, tôi lại thầm nhớ những người đã nằm xuống. Tuổi trẻ của tôi không nằm trong những ngày rong chơi, mà nằm trong những đêm vượt rạch, những lần nép mình dưới bờ ruộng, những tháng ngày mồ hôi hòa nước mắt.
Tôi chỉ là một người phụ nữ bình thường của xã Lương Hòa, nhưng tôi tự hào vì đã sống trọn nghĩa, trọn tình với quê hương trong những năm tháng dữ dội ấy.
Thời hoa lửa đã qua, nhưng ngọn lửa ấy vẫn cháy mãi trong lòng người Lương Hòa.



