NGỌN LỬA TUỔI TRẺ CÒN MÃI
Có những con người, càng đi qua năm tháng càng khiến người khác thêm kính trọng. Họ không nói nhiều về những chiến công của mình, cũng chẳng bao giờ xem những hy sinh đã trải qua là điều đáng để kể công. Nhưng chỉ cần ngồi bên họ, lắng nghe từng câu chuyện, ta sẽ hiểu rằng phía sau cuộc sống bình dị ấy là cả một quãng đời đã dành trọn cho Tổ quốc. Bác Trần Văn Ký là một con người như thế.
Trong căn nhà nhỏ giữa miền quê Phú Quới yên bình, bác sống cuộc sống giản dị như bao người nông dân khác. Mỗi sáng chăm sóc vườn cây, mỗi chiều ngồi trước hiên nhà ngắm dòng kênh lặng lẽ trôi. Ít ai biết rằng, người đàn ông với mái tóc bạc trắng ấy từng có một tuổi trẻ đi qua chiến tranh, đi qua những tháng ngày mà mỗi bước chân đều đối diện với sự sống và cái chết.
Ngày chúng tôi tìm đến thăm, bác đón bằng nụ cười hiền hậu. Sau vài câu chuyện hỏi thăm, bác lấy từ chiếc tủ gỗ cũ một tập ảnh đã ngả màu theo thời gian. Những bức ảnh không còn rõ nét, nhưng ký ức trong bác thì vẫn vẹn nguyên.
Bác chậm rãi kể.
Ngày ấy, đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh. Tiếng gọi của Tổ quốc vang lên khắp mọi miền. Là một thanh niên của quê hương Phú Quới, bác không một chút đắn đo khi quyết định rời gia đình để gia nhập lực lượng Thanh niên xung phong.
Ngày chia tay, chẳng có những lời hứa hẹn dài dòng. Chỉ có ánh mắt của cha mẹ dõi theo cho đến khi bóng người con trai khuất hẳn sau con đường làng. Ai cũng hiểu, chuyến đi ấy có thể là cuộc chia ly không ngày trở lại.
Những ngày đầu nơi đơn vị là chuỗi ngày đầy gian khó. Công việc của bác và đồng đội là mở đường, vận chuyển lương thực, tải đạn và bảo đảm thông tin liên lạc phục vụ chiến đấu.
Bom đạn không chỉ phá hủy những con đường mà còn cướp đi biết bao đồng đội. Nhưng cứ sau mỗi trận bom, những người Thanh niên xung phong lại có mặt để san lấp hố bom, nối lại những tuyến đường bị cắt đứt.
Có hôm vừa làm xong thì máy bay lại xuất hiện.
Lại tiếp tục bắt đầu từ đầu.
Không ai bảo ai, tất cả đều lặng lẽ làm việc bằng tất cả sức lực của tuổi trẻ.
Điều bác nhớ nhất không phải là những vất vả ấy.
Điều còn đọng lại sâu nhất là tình đồng đội.
Giữa rừng sâu, họ cùng ăn chung một nắm cơm, cùng uống chung một bi đông nước, cùng động viên nhau vượt qua bệnh tật và những cơn sốt rét kéo dài.
Có người đã mãi mãi nằm lại khi tuổi đời còn rất trẻ.
Mỗi lần nhắc đến họ, giọng bác chùng xuống.
Bác nói, điều đau lòng nhất của chiến tranh không phải là gian khổ, mà là phải chứng kiến đồng đội lần lượt ngã xuống trong khi những ước mơ còn dang dở.
Năm 1979, bác tiếp tục lên đường thực hiện nghĩa vụ quốc tế tại Campuchia.
Đó là quãng thời gian đầy thử thách.
Rừng sâu, thiếu nước, thiếu lương thực, bệnh tật và những hiểm nguy luôn rình rập.
Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, tình đồng đội lại càng trở nên thiêng liêng hơn bao giờ hết.
Họ nắm chặt tay nhau để cùng vượt qua những tháng ngày gian khổ, với niềm tin rằng mình đang góp phần mang lại hòa bình cho nhân dân nước bạn và bảo vệ biên cương Tổ quốc.
Khi hoàn thành nhiệm vụ trở về quê hương, bác lại bắt đầu một hành trình mới.
Không còn tiếng súng, nhưng phía trước vẫn còn biết bao khó khăn.
Đất nước sau chiến tranh cần được dựng xây.
Ruộng đồng cần được khai hoang.
Những mái nhà cần được dựng lại.
Bác lại cùng bà con lao động, sản xuất, khôi phục quê hương bằng chính đôi bàn tay từng cầm cuốc, cầm xẻng giữa chiến trường năm nào.
Đối với bác, cống hiến chưa bao giờ dừng lại.
Chiến tranh thì góp sức bảo vệ Tổ quốc.
Hòa bình thì góp sức dựng xây quê hương.
Đến hôm nay, khi mái tóc đã bạc trắng, bác vẫn luôn tham gia các hoạt động của địa phương, gặp gỡ đồng đội cũ và giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ.
Mỗi lần kể chuyện chiến tranh, bác không nói nhiều về những hiểm nguy mình từng trải qua.
Bác chỉ mong lớp trẻ hôm nay biết quý trọng cuộc sống hòa bình, biết yêu quê hương và sống có trách nhiệm với đất nước.
Buổi chiều hôm ấy, khi chia tay bác, nắng cũng vừa nghiêng xuống cuối vườn.
Bóng người cựu Thanh niên xung phong đứng lặng trước hiên nhà, mái tóc bạc lấp lánh trong ánh chiều.
Chúng tôi chợt nhận ra rằng, thời gian có thể làm con người già đi, nhưng không thể làm phai mờ lý tưởng và lòng yêu nước của một thế hệ.
Những câu chuyện của bác Trần Văn Ký sẽ còn được kể mãi.
Không chỉ để nhớ về một thời hoa lửa, mà còn để nhắc nhở những người trẻ hôm nay rằng: mỗi thế hệ đều có một sứ mệnh riêng. Nếu thế hệ cha anh đã giữ gìn độc lập bằng máu và tuổi xuân, thì thế hệ hôm nay phải gìn giữ thành quả ấy bằng tri thức, bằng trách nhiệm và bằng tình yêu đối với quê hương, đất nước.
Có lẽ, đó chính là cách đẹp nhất để ngọn lửa của những người đi trước tiếp tục cháy mãi trong trái tim các thế hệ mai sau.



