Cựu chiến binh

Ngọn lửa yêu nước giữa núi rừng Chế Cu Nha

Giữa đại ngàn Tây Bắc hùng vĩ, nơi những dãy núi nối tiếp nhau như những bức tường thành che chở bản làng, có một người con dân tộc Mông đã dành cả tuổi trẻ để góp phần bảo vệ biên cương của Tổ quốc trong những ngày tháng khốc liệt của cuộc Kháng chiến bảo vệ biên giới phía Bắc năm 1979. Người ấy là ông Lù Nhà Của, quê ở thôn Chế Cu Nha, thuộc tỉnh Yên Bái cũ.

Lào Cai14/05/2026Khang Thị Thanh Nguyệt (Chi đoàn Trường TH&THCS Chế Cu Nha)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

NGỌN LỬA YÊU NƯỚC GIỮA NÚ RỪNG CHẾ CU NHA

Giữa đại ngàn Tây Bắc hùng vĩ, nơi những dãy núi nối tiếp nhau như những bức tường thành che chở bản làng, có một người con dân tộc Mông đã dành cả tuổi trẻ để góp phần bảo vệ biên cương của Tổ quốc trong những ngày tháng khốc liệt của cuộc Kháng chiến bảo vệ biên giới phía Bắc năm 1979. Người ấy là ông Lù Nhà Của, quê ở thôn Chế Cu Nha, thuộc tỉnh Yên Bái cũ.

Cuộc đời của ông là câu chuyện đẹp về lòng yêu nước, về sự hy sinh âm thầm của đồng bào miền núi Tây Bắc. Dù không phải một vị tướng nổi tiếng hay người được ghi danh trong những trang sử lớn, nhưng đối với quê hương Chế Cu Nha, ông Lù Nhà Của mãi là niềm tự hào của bản làng và là biểu tượng cho tinh thần bất khuất của người dân vùng cao Việt Nam.

Chế Cu Nha những năm 1950 còn là một vùng đất nghèo khó và xa xôi. Những ngôi nhà gỗ đơn sơ nằm nép mình bên sườn núi, quanh năm mây phủ trắng bản làng. Người dân sống chủ yếu bằng trồng lúa nương, ngô và chăn nuôi nhỏ lẻ. Đường đi hiểm trở, cuộc sống thiếu thốn đủ bề, nhưng đồng bào nơi đây luôn đoàn kết và giàu tình nghĩa.

Lù Nhà Của sinh ra trong một gia đình người Mông nghèo nhưng chăm chỉ lao động. Từ nhỏ, ông đã theo cha mẹ lên nương, quen với việc gùi ngô qua những con dốc dựng đứng và chịu đựng cái rét cắt da của núi rừng Tây Bắc.

Tuổi thơ của ông gắn liền với tiếng khèn Mông, với những phiên chợ vùng cao và những đêm quây quần bên bếp lửa nghe người già kể chuyện về lòng yêu nước, về những cuộc kháng chiến chống giặc ngoại xâm của dân tộc.

Cha ông thường dạy:

“Người đàn ông Mông phải biết thương bản làng, thương đất nước như thương chính gia đình mình.”

Lời dạy ấy đã theo Lù Nhà Của suốt cả cuộc đời.

Lớn lên, ông trở thành chàng trai khỏe mạnh, thật thà và giàu lòng nhân hậu. Trong bản, ai gặp khó khăn ông đều sẵn sàng giúp đỡ. Mùa gặt, ông sang phụ những nhà neo đơn. Khi trời rét, ông giúp bà con chẻ củi, sửa lại mái nhà. Người dân Chế Cu Nha ai cũng yêu quý chàng trai có nụ cười hiền lành và tính tình chất phác ấy.

Sau ngày đất nước thống nhất năm 1975, cuộc sống của người dân vùng cao dần ổn định hơn. Nhưng niềm vui hòa bình chưa được bao lâu thì tình hình biên giới phía Bắc trở nên căng thẳng.

Đầu năm 1979, chiến tranh nổ ra tại các tỉnh biên giới phía Bắc. Tin tức về những trận chiến ác liệt lan tới tận các bản làng xa xôi của Yên Bái. Những người thanh niên khỏe mạnh lần lượt tình nguyện lên đường tham gia bảo vệ Tổ quốc.

Lù Nhà Của khi ấy vừa ngoài hai mươi tuổi. Ông hiểu rằng biên giới là lá chắn của quê hương, nếu biên giới không yên bình thì bản làng nơi ông sinh sống cũng sẽ không thể bình yên.

Khi địa phương vận động thanh niên tham gia lực lượng bảo vệ biên giới, ông là một trong những người đầu tiên xung phong ghi tên.

Ngày ông lên đường, trời vùng cao phủ kín sương mù. Người mẹ già lặng lẽ khâu lại chiếc áo chàm cho con trai, đôi mắt đỏ hoe vì lo lắng. Cha ông chỉ im lặng ngồi bên bếp lửa rất lâu rồi nói:

“Con đi giữ nước, cả bản sẽ tự hào về con.”

Lù Nhà Của cúi đầu chào cha mẹ và bà con trong bản trước khi khoác ba lô lên đường. Dáng người cao lớn của ông khuất dần sau con đường núi quanh co, để lại sau lưng những ánh mắt dõi theo đầy xúc động.

Trong quân ngũ, Lù Nhà Của nhanh chóng thích nghi với môi trường chiến đấu gian khổ. Vốn quen với núi rừng hiểm trở nên ông có sức bền đáng kinh ngạc. Những cuộc hành quân xuyên rừng nhiều ngày liền không làm ông nản chí.

Đồng đội thường nhắc đến ông như một người lính ít nói nhưng vô cùng gan dạ. Mỗi khi đơn vị gặp khó khăn, ông luôn là người xung phong nhận nhiệm vụ nguy hiểm.

Trong một trận đánh ác liệt tại khu vực biên giới, đơn vị của ông bị đối phương pháo kích dữ dội. Một tổ chiến đấu phía trước bị mất liên lạc và có nguy cơ bị cô lập.

Giữa lúc tình hình nguy cấp, Lù Nhà Của đã tình nguyện vượt qua đoạn đường đầy bom đạn để chuyển thông tin và tiếp tế đạn dược cho đồng đội.

Con đường ấy vô cùng nguy hiểm. Đạn pháo liên tục nổ rung chuyển núi rừng. Nhưng người lính vùng cao ấy vẫn băng mình qua khói lửa chiến tranh.

Ông hoàn thành nhiệm vụ trong sự khâm phục của đồng đội. Nhờ sự dũng cảm ấy, đơn vị đã giữ vững được trận địa và bảo vệ an toàn cho nhiều chiến sĩ.

Sau trận chiến, đồng đội nhìn thấy vai áo ông đẫm máu vì mảnh đạn sượt qua. Nhưng điều đầu tiên ông nói lại là:

“Đồng đội còn an toàn là tốt rồi.”

Sự giản dị và tinh thần hy sinh ấy khiến ai cũng cảm phục.

Không chỉ dũng cảm trong chiến đấu, Lù Nhà Của còn là người luôn sống chan hòa và giàu tình thương với đồng đội.

Trong những ngày thiếu lương thực, ông thường nhường phần cơm ít ỏi của mình cho những chiến sĩ trẻ hoặc người bị thương. Có đồng đội bị sốt rét giữa rừng sâu, ông thức nhiều đêm chăm sóc mà không hề than vãn.

Những đêm đóng quân giữa cái lạnh cắt da nơi biên giới, ông thường mang cây khèn Mông ra thổi. Tiếng khèn vang lên giữa núi rừng như mang theo hơi ấm quê hương đến với những người lính xa nhà.

Nhiều chiến sĩ kể rằng mỗi khi nghe tiếng khèn của Lù Nhà Của, họ lại nhớ đến bản làng, đến cha mẹ và có thêm động lực để chiến đấu.

Ông từng nói với đồng đội:

“Chúng ta giữ biên giới hôm nay để mai này trẻ con vùng cao được sống yên bình.”

Câu nói ấy tuy mộc mạc nhưng chứa đựng khát vọng lớn lao của người lính năm xưa.

Sau những năm tháng chiến đấu gian khổ, chiến tranh dần lắng xuống. Lù Nhà Của may mắn trở về quê hương, dù trên cơ thể ông vẫn còn những vết thương do chiến tranh để lại.

Ngày ông trở về Chế Cu Nha, cả bản kéo ra đón. Người mẹ già ôm chầm lấy con trai mà bật khóc. Cha ông lặng lẽ đặt tay lên vai con như muốn nói thay tất cả niềm tự hào của người cha vùng cao.

Nhưng Lù Nhà Của chưa bao giờ tự nhận mình là anh hùng.

Ông trở về với cuộc sống lao động giản dị nơi bản làng. Ông tiếp tục lên nương, trồng lúa, nuôi gia đình và giúp đỡ bà con phát triển cuộc sống.

Ông thường vận động người dân cho con em đi học, đoàn kết giúp nhau làm kinh tế và giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc Mông.

Mỗi khi nhắc về chiến tranh, ông chỉ lặng lẽ nói:

“Có nhiều người đã nằm lại nơi biên giới để chúng ta có cuộc sống hôm nay.”

Sự khiêm nhường ấy càng khiến người dân quê hương thêm kính trọng ông.

Năm tháng trôi qua, chiến tranh đã lùi xa nhưng câu chuyện về Lù Nhà Của vẫn được người dân Chế Cu Nha nhắc lại như một niềm tự hào.

Đối với thế hệ trẻ, ông là biểu tượng của lòng yêu nước và tinh thần trách nhiệm của người dân vùng cao Tây Bắc. Ông đã chứng minh rằng dù sống nơi núi rừng xa xôi, đồng bào các dân tộc vẫn luôn một lòng hướng về Tổ quốc.

Ngày nay, những con đường đất đỏ năm xưa đã dần được thay bằng đường bê tông. Trẻ em vùng cao được đến trường trong hòa bình. Nhưng người dân Chế Cu Nha vẫn không quên những người con đã góp phần giữ gìn biên cương đất nước.

Ông Lù Nhà Của không cần những lời ca tụng lớn lao. Chính cuộc đời bình dị mà cao đẹp của ông đã trở thành bản anh hùng ca giữa đại ngàn Tây Bắc.

Hình ảnh người lính Mông năm nào khoác ba lô lên đường bảo vệ biên giới sẽ mãi là ngọn lửa truyền cảm hứng cho các thế hệ mai sau — rằng tình yêu quê hương không nằm ở lời nói, mà được thể hiện bằng hành động, bằng sự hy sinh và lòng trung thành với đất nước.

Và giữa núi rừng Chế Cu Nha hôm nay, khi tiếng khèn Mông vẫn vang lên trong những mùa xuân mới, người dân nơi đây vẫn luôn tự hào nhắc về ông Lù Nhà Của — người con ưu tú của quê hương đã dành cả tuổi trẻ để bảo vệ biên cương thiêng liêng của Tổ quốc Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Ngọn lửa yêu nước giữa núi rừng Chế Cu Nha | Câu chuyện thời hoa lửa