NGƯỢC NÚI MANG THEO MỘT NGỌN LỬA - MA VĂN KHÁNG
Có những cái tên ban đầu nghe qua tưởng như đã thuộc về một vùng đất rất xa. Ma Văn Kháng là một cái tên như thế. Nó gợi lên núi rừng, những con đường quanh co giữa sương núi, những bản làng nằm khuất sau những triền đồi. Nhưng ít ai biết rằng phía sau cái tên tưởng như của một người con miền núi ấy lại là một cậu bé Hà Nội tên Đinh Trọng Đoàn, sinh ngày 1 tháng 12 năm 1936 tại Kim Liên, Hà Nội. Và càng ít ai hình dung được rằng, từ một người trẻ lớn lên giữa phố phường, ông đã mang tuổi thanh xuân của mình đi ngược lên biên giới, sống giữa những thiếu thốn, gian lao, rồi từ những năm tháng ấy mà viết nên một đời văn gắn bó sâu nặng với con người và mảnh đất Lào Cai.
Đinh Trọng Đoàn sinh ra trong những năm đất nước còn chìm dưới ách thuộc địa. Tuổi thơ và tuổi trẻ của ông không đứng ngoài những biến động dữ dội của lịch sử. Khi còn rất trẻ, ông đã tham gia lực lượng thiếu sinh quân, rồi được học tập tại Khu học xá Nam Ninh, Trung Quốc trong những năm 1952–1954. Những năm tháng ấy không chỉ đem lại cho người thanh niên trẻ tuổi kiến thức mà còn chuẩn bị cho ông một hành trình dài phía trước: hành trình của một người thầy, một người làm báo và sau cùng là một nhà văn luôn coi cuộc sống là nguồn học liệu lớn nhất của mình.
Cuối năm 1954, khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp vừa đi qua, Đinh Trọng Đoàn được phân công và cũng tự nguyện lên Lào Cai dạy học. Khi ấy ông mới mười tám tuổi. Một chàng trai vừa rời ghế nhà trường, từ Hà Nội lên một tỉnh biên giới còn đầy khó khăn, thiếu thốn, nơi trường lớp và đời sống chưa thể so sánh với miền xuôi. Nhưng chính nơi ấy lại trở thành phần quan trọng nhất trong cuộc đời ông. Ông không chỉ đứng trên bục giảng. Ông sống cùng đồng bào, đi đến nhiều bản làng, làm công tác giáo dục, rồi làm quản lý, làm cán bộ và hòa mình vào đời sống của một vùng đất có nhiều dân tộc cùng sinh sống. Sau này nhìn lại, ông từng nói rằng cuộc sống chính là người thầy lớn và “sống rồi mới viết”. Có lẽ đó là một trong những chìa khóa để hiểu vì sao văn chương Ma Văn Kháng về sau luôn có cảm giác như được lấy ra từ hơi thở của đời sống chứ không phải từ một căn phòng chỉ có giấy trắng và mực đen.
Lào Cai của những năm ấy không phải một miền đất thơ mộng chỉ có núi cao và hoa rừng. Đó là một vùng biên viễn còn mang trên mình những dấu tích nặng nề của chiến tranh, nghèo khó và những biến động xã hội. Trong hoàn cảnh ấy, người thầy trẻ Đinh Trọng Đoàn vừa dạy học vừa quan sát cuộc sống. Ông từng giữ cương vị hiệu trưởng, rồi được giao nhiều công việc khác nhau. Những trải nghiệm ấy giúp ông gặp rất nhiều con người, nghe rất nhiều câu chuyện và nhìn thấy những đổi thay của vùng cao từ bên trong. Có thể nói, trước khi trở thành nhà văn của miền núi, ông đã là một người sống rất lâu với miền núi. Chính quãng đời ấy đã cho ông thứ vốn quý mà sau này không trường lớp nào có thể thay thế: vốn sống.
Bút danh Ma Văn Kháng cũng ra đời từ một cuộc gặp gỡ rất đời thường. Trong một lần được điều động xuống cơ sở làm công tác thuế ở khu vực Tùng Tung, ông bị sốt rét. Một cán bộ huyện Bảo Thắng tên Ma Văn Nho đã tìm y sĩ đến chữa trị cho ông. Sau những ngày được giúp đỡ, hai người kết nghĩa anh em. Cái tên Ma Văn Kháng từ đó xuất hiện và rồi ở lại với ông suốt cả đời văn. Đằng sau một bút danh tưởng như xa lạ ấy, vì thế, lại có một câu chuyện rất gần gũi: câu chuyện về sự giúp đỡ giữa những con người gặp nhau trong gian khó. Nhưng điều đáng nhớ nhất không phải là cái tên. Điều đáng nhớ là những gì cái tên ấy đã chứng kiến. Từ một người thầy trẻ, Ma Văn Kháng dần trở thành người ghi chép bằng văn chương về cuộc sống nơi biên viễn. Những con người ông gặp, những phong tục ông quan sát, những số phận ông từng biết, những câu chuyện được truyền lại trong các bản làng… từng chút một lắng xuống trong ký ức. Đến khi cầm bút, ông không cần phải tưởng tượng một thế giới hoàn toàn xa lạ. Thế giới ấy đã sống trong ông từ nhiều năm trước. Một trong những minh chứng rõ nhất là câu chuyện về Trần Văn Tiển, một thiếu niên ở Cam Đường, Lào Cai. Khi viết tiểu thuyết Chim én liệng trời cao, Ma Văn Kháng cho biết ông dựa trên tư liệu lịch sử có thật về Trần Văn Tiển, một liệt sĩ được công nhận. Ông đã nhiều năm điền dã ở vùng đất này, ghi chép những gì còn được các bậc cao niên nhớ lại. Trong số những người kể cho ông nghe có một cán bộ xã Cam Đường được ông nhắc đến là anh Tô. Câu chuyện ấy cho thấy một điều rất quan trọng: văn chương của Ma Văn Kháng không bắt đầu từ sự tưởng tượng tùy tiện, mà bắt đầu từ việc đi, gặp, nghe, ghi chép và sống cùng một vùng đất. Và rồi, bên cạnh những câu chuyện được truyền lại, ông còn có những nhân chứng rất gần với chính cuộc đời mình. Nhà văn Hoàng Việt Quân là một trong số đó. Ông Quân từng là học sinh Trường cấp III Lào Cai, từng đọc những sáng tác của Ma Văn Kháng từ khi còn trẻ và sau này dành hẳn một công trình nghiên cứu, phê bình để viết về người thầy cũ. Với Hoàng Việt Quân, Ma Văn Kháng không chỉ là một cái tên trên bìa sách. Đó là người thầy từng gắn bó với học trò ở một ngôi trường vùng biên, một người đã để lại dấu ấn sâu đậm trong ký ức của nhiều thế hệ học sinh. Có lẽ chính ở đây, câu chuyện về Ma Văn Kháng trở nên đặc biệt. Bởi nếu chỉ nhìn vào giải thưởng và những cuốn sách, người ta dễ tưởng tượng về một nhà văn ngồi trong căn phòng yên tĩnh, lặng lẽ viết nên những câu chuyện lớn. Nhưng trước khi có những trang văn ấy là một người thầy trẻ đi lên miền núi. Trước khi có những nhân vật văn học là những con người thật mà ông từng gặp. Trước khi có những trang viết về Tây Bắc là những ngày ông sống giữa Tây Bắc. Cuộc đời ấy khiến văn chương không phải một thứ đứng bên ngoài hiện thực, mà là kết quả của việc đi qua hiện thực bằng chính đôi mắt và trái tim của mình.
Sau nhiều năm ở Lào Cai, Ma Văn Kháng còn đảm nhiệm công việc thư ký cho Bí thư Tỉnh ủy Hoàng Trường Minh, rồi làm báo. Từ một người làm giáo dục, ông dần bước sâu hơn vào đời sống xã hội và nghề viết. Đến năm 1976, ông chuyển về Hà Nội công tác. Nhưng rời Lào Cai không có nghĩa là rời khỏi miền đất ấy. Những con đường, bản làng, những con người từng gặp trong tuổi trẻ vẫn đi theo ông. Chúng trở thành ký ức, rồi thành chất liệu, rồi hóa thành những trang văn. Có một khoảng lặng rất đáng nhớ trong hành trình ấy. Đó là khi nhà văn phải viết giữa những năm tháng đời sống còn vô cùng khó khăn. Trong hồi ký, Ma Văn Kháng từng nhớ lại những ngày sống trong một căn nhà tập thể chật hẹp ở Cốc Lếu, Lào Cai, chân tay tê cóng vì bệnh thấp khớp nhưng vẫn viết Đồng bạc trắng hoa xòe. Có thời gian, những trang bản thảo được cất dưới gầm giường cùng nồi niêu, xoong chảo. Những chi tiết ấy không phải một câu chuyện hào nhoáng về nghề văn. Nó là mặt rất thật của lao động sáng tạo: viết trong thiếu thốn, viết khi đời sống chưa thuận lợi, và vẫn cố giữ lấy điều mình tin là cần phải viết.
Năm 1979, Đồng bạc trắng hoa xòe được xuất bản. Tác phẩm mở ra một thế giới rộng lớn về miền biên viễn, về lịch sử và con người Lào Cai. Sau đó là Vùng biên ải, rồi Mưa mùa hạ, Mùa lá rụng trong vườn, Đám cưới không có giấy giá thú, Côi cút giữa cảnh đời và nhiều tác phẩm khác. Từ miền núi đến thành thị, từ những biến động của lịch sử đến những vấn đề của đời sống gia đình, Ma Văn Kháng không ngừng mở rộng phạm vi quan sát của mình. Ông đã viết hơn hai mươi tiểu thuyết và hàng trăm truyện ngắn, trở thành một trong những cây bút đáng chú ý của văn học Việt Nam hiện đại. Cao trào của câu chuyện không nằm ở một trận đánh, cũng không nằm ở một khoảnh khắc người lính lao lên phía trước. Với Ma Văn Kháng, cao trào nằm ở một lựa chọn âm thầm hơn: giữa một thời đại đầy biến động, ông lựa chọn giữ lại ký ức của con người bằng văn chương. Những gì chiến tranh và lịch sử có thể làm mất đi theo thời gian, ông cố gắng giữ lại bằng những nhân vật, những số phận, những vùng đất và những câu chuyện. Nếu người lính giữ đất bằng sự hy sinh của mình, thì người cầm bút có một cách giữ khác: giữ những gì con người đã sống, đã chịu đựng, đã yêu thương và đã đi qua. Có lẽ vì vậy mà Ma Văn Kháng không chỉ viết về chiến tranh. Ông viết về những gì còn lại sau chiến tranh. Ông viết về những con người bước ra khỏi lịch sử và phải tiếp tục sống trong đời thường. Ông viết về gia đình, về người thầy, về trẻ em, về người trí thức, về miền núi và thành thị. Chính sự chuyển dịch ấy khiến văn chương của ông không bị đóng khung trong một thời kỳ. Những tác phẩm của ông tiếp tục được đọc bởi những thế hệ sinh ra rất lâu sau khi những năm tháng ông từng sống đã trở thành lịch sử. Những đóng góp ấy được ghi nhận bằng nhiều giải thưởng, trong đó có Giải thưởng Văn học ASEAN năm 1998, Giải thưởng Nhà nước về Văn học – Nghệ thuật năm 2001 và Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học – Nghệ thuật năm 2012. Cụm tác phẩm được trao Giải thưởng Hồ Chí Minh gồm Truyện ngắn chọn lọc, Mưa mùa hạ, Côi cút giữa cảnh đời và Gặp gỡ ở La Pan Tẩn. Đó là những dấu mốc chính thức, nhưng có lẽ phần thưởng bền lâu hơn vẫn là việc những trang viết của ông còn được đọc, còn được tranh luận và còn khiến những thế hệ sau muốn tìm hiểu về con người và thời đại mà ông từng sống.
Nhìn lại cuộc đời Ma Văn Kháng, tôi nghĩ điều đáng nhớ nhất không phải là một danh hiệu hay một con số về số lượng tác phẩm. Điều đáng nhớ là hình ảnh một người thanh niên Hà Nội năm mười tám tuổi chọn đi lên miền núi, rồi ở lại với mảnh đất ấy gần một phần tư thế kỷ. Ông đã đi qua nhiều công việc, nhiều hoàn cảnh, nhiều giai đoạn của đất nước, nhưng vẫn giữ được một điều xuyên suốt: sự tò mò trước cuộc sống và lòng tin rằng con người luôn đáng được nhìn bằng một ánh mắt nhân hậu. Và có lẽ đó cũng là nơi câu chuyện của Ma Văn Kháng gặp thế hệ trẻ hôm nay.
Chúng ta không sống trong những năm tháng mà ông từng sống. Chúng ta không biết cảm giác của một chàng trai mười tám tuổi rời Hà Nội để lên một vùng biên giới còn thiếu thốn như thế nào. Chúng ta cũng không thể quay lại những lớp học đơn sơ, những bản làng năm xưa hay những con đường mà ông từng đi qua. Nhưng chúng ta có thể hiểu một điều: tuổi trẻ không nhất thiết phải được đo bằng những điều thật lớn lao. Có khi tuổi trẻ bắt đầu từ việc dám bước ra khỏi nơi quen thuộc, dám học hỏi, dám sống thật sâu với cuộc đời mình và biến những điều đã trải qua thành giá trị cho người khác.
Ma Văn Kháng từng nhấn mạnh rằng muốn viết lâu dài phải học hỏi không ngừng trong cuộc sống và nghề nghiệp. Lời ấy, suy cho cùng, không chỉ dành cho người cầm bút. Nó cũng có thể dành cho mỗi người trẻ chúng ta. Bởi muốn trưởng thành, trước hết phải biết sống; muốn hiểu một con người, phải biết lắng nghe; muốn tạo ra điều có ý nghĩa, phải biết đi qua những ngày bình thường bằng một trái tim không hờ hững.
Thời gian có thể làm mờ những con đường cũ ở Lào Cai, thay đổi những ngôi trường, những bản làng và cả dáng hình của một thời. Nhưng có những ngọn lửa không cháy bằng lửa. Nó cháy bằng ký ức, bằng chữ nghĩa, bằng lòng yêu người và sự bền bỉ của một đời sống có trách nhiệm. Ma Văn Kháng đã mang ngọn lửa ấy đi qua tuổi trẻ của mình, từ Hà Nội lên miền biên viễn, từ bục giảng đến những trang bản thảo, từ những câu chuyện của người đã khuất đến những thế hệ người đọc hôm nay. Và khi khép lại câu chuyện về ông, tôi không muốn chỉ nhớ đến một nhà văn đã nhận những giải thưởng lớn.
Tôi muốn nhớ đến Đinh Trọng Đoàn của tuổi mười tám, người thanh niên đã đi ngược núi và ở lại với một vùng đất đủ lâu để vùng đất ấy trở thành một phần máu thịt của mình. Có lẽ đó mới là điều một thế hệ trẻ cần mang theo khi bước vào tương lai: không nhất thiết phải làm nên những điều vang động ngay lập tức, nhưng hãy sống đủ sâu để những gì mình đi qua không trở thành vô nghĩa. Bởi có những người đã đi qua thời hoa lửa bằng tiếng súng. Có những người đi qua bằng những bước chân giữa núi rừng. Và có những người, như Ma Văn Kháng, đi qua bằng những trang giấy. Nhưng nếu những trang giấy ấy khiến một thế hệ sau còn nhớ đến một vùng đất, một thời đại và những con người từng sống trong đó, thì ngọn lửa của tuổi trẻ năm nào vẫn chưa bao giờ tắt.



