NGƯỜI ANH CẢ CỦA QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM
Trong lịch sử hiện đại Việt Nam, Đại tướng Võ Nguyên Giáp là một trong những nhân vật quân sự nổi bật nhất thế kỷ XX. Từ một giáo viên dạy sử và một nhà báo trẻ, ông trở thành vị Tổng Tư lệnh đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam, trực tiếp chỉ huy nhiều chiến dịch lớn trong hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ.
Gần như toàn bộ cuộc đời ông gắn liền với sự hình thành, trưởng thành và những chiến thắng quan trọng của quân đội Việt Nam.
Với cán bộ, chiến sĩ nhiều thế hệ, ông được gọi bằng một cách gọi đặc biệt: “Người Anh Cả” của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Người con của làng An Xá
Võ Nguyên Giáp sinh ngày 25/8/1911, tại làng An Xá, xã Lộc Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình.
Ông sinh ra trong một gia đình nhà Nho có truyền thống yêu nước. Cha ông là Võ Quang Nghiêm, một nhà nho từng tham gia các hoạt động chống Pháp và bị thực dân Pháp bắt giam.
Từ nhỏ, Võ Nguyên Giáp đã được tiếp xúc với những câu chuyện về đất nước và những người yêu nước chống ngoại xâm.
Những năm tháng tuổi thơ ở Quảng Bình góp phần hình thành trong ông tình yêu quê hương và ý thức về vận mệnh đất nước.
Một học sinh giỏi và người thầy dạy sử
Võ Nguyên Giáp sớm thể hiện năng lực học tập.
Ông từng học tại Quốc học Huế, sau đó ra Hà Nội học và tham gia hoạt động yêu nước.
Ông đặc biệt yêu thích lịch sử.
Sau khi tốt nghiệp, ông từng làm giáo viên dạy lịch sử tại trường tư thục Thăng Long ở Hà Nội.
Việc nghiên cứu lịch sử giúp ông hiểu sâu hơn về những cuộc chiến tranh trong quá khứ và vai trò của nhân dân trong các cuộc đấu tranh bảo vệ đất nước.
Điều đặc biệt là sau này, chính người thầy dạy sử ấy trở thành một trong những vị tướng nổi tiếng nhất của lịch sử Việt Nam.
Bước vào con đường cách mạng
Trong những năm 1930, Võ Nguyên Giáp tích cực tham gia phong trào đấu tranh yêu nước.
Năm 1930, ông tham gia phong trào cách mạng và sau đó hoạt động trong các tổ chức của Đảng Cộng sản Đông Dương.
Ông vừa hoạt động chính trị, vừa viết báo và nghiên cứu tình hình đất nước.
Năm 1940, ông sang Trung Quốc và gặp Nguyễn Ái Quốc.
Cuộc gặp này có ý nghĩa quan trọng đối với cuộc đời Võ Nguyên Giáp.
Từ đây, ông được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng trong quá trình chuẩn bị cho cuộc Tổng khởi nghĩa giành chính quyền.
Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân
Ngày 22/12/1944, tại khu rừng Trần Hưng Đạo thuộc Cao Bằng, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân được thành lập.
Đội ban đầu chỉ có 34 chiến sĩ, nhưng đây chính là tiền thân trực tiếp của Quân đội nhân dân Việt Nam sau này.
Võ Nguyên Giáp được giao nhiệm vụ tổ chức và chỉ huy đội.
Ngay sau khi thành lập, đội đã tiến công hai đồn Phai Khắt và Nà Ngần, giành thắng lợi.
Những chiến thắng đầu tiên ấy chứng minh khả năng tổ chức và chiến đấu của lực lượng vũ trang cách mạng.
Từ một đội quân chỉ vài chục người, lực lượng vũ trang cách mạng từng bước phát triển thành một quân đội lớn mạnh.
Trong Cách mạng Tháng Tám
Tháng 8/1945, thời cơ tổng khởi nghĩa xuất hiện.
Võ Nguyên Giáp được giao chỉ huy lực lượng tiến về giải phóng Thái Nguyên và sau đó tiến về Hà Nội.
Cách mạng Tháng Tám thành công.
Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời ngày 2/9/1945.
Võ Nguyên Giáp trở thành một trong những lãnh đạo quân sự quan trọng của chính quyền cách mạng.
Những năm đầu của cuộc kháng chiến chống Pháp
Cuối năm 1946, thực dân Pháp mở rộng chiến tranh xâm lược Việt Nam.
Ngày 19/12/1946, cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ.
Võ Nguyên Giáp được giao trọng trách Tổng Chỉ huy Quân đội quốc gia và Dân quân Việt Nam.
Ông bắt đầu tổ chức cuộc kháng chiến lâu dài chống quân Pháp.
Trong những năm đầu, quân đội Việt Nam còn yếu về trang bị và kinh nghiệm.
Đối phương có ưu thế lớn về vũ khí và phương tiện chiến tranh.
Vì vậy, Võ Nguyên Giáp cùng Bộ Tổng chỉ huy lựa chọn chiến lược chiến tranh nhân dân, từng bước xây dựng lực lượng, phát triển căn cứ và chuyển từ phòng ngự sang tiến công.
Chiến dịch Biên giới 1950
Một bước ngoặt quan trọng của cuộc kháng chiến chống Pháp là Chiến dịch Biên giới năm 1950.
Võ Nguyên Giáp trực tiếp chỉ huy chiến dịch.
Quân đội Việt Nam tiến công các cứ điểm trên tuyến biên giới Việt – Trung, phá thế bao vây và mở rộng căn cứ địa Việt Bắc.
Chiến thắng Biên giới giúp quân đội Việt Nam giành thế chủ động hơn trên chiến trường.
Đây cũng là bước phát triển quan trọng về nghệ thuật tổ chức và chỉ huy chiến dịch.
Chiến dịch Điện Biên Phủ
Đỉnh cao trong sự nghiệp quân sự của Võ Nguyên Giáp trong kháng chiến chống Pháp là Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.
Quân Pháp xây dựng Điện Biên Phủ thành một tập đoàn cứ điểm lớn với hệ thống phòng thủ kiên cố.
Ban đầu, phương án tác chiến của Bộ Chỉ huy chiến dịch dự kiến đánh nhanh, giải quyết nhanh.
Tuy nhiên, sau khi trực tiếp khảo sát chiến trường và cân nhắc tương quan lực lượng, Võ Nguyên Giáp quyết định thay đổi phương châm sang “đánh chắc, tiến chắc”.
Đây là một quyết định có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Quân đội Việt Nam từng bước bao vây, tiến công và làm suy yếu hệ thống phòng thủ của quân Pháp.
Ngày 7/5/1954, tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ hoàn toàn thất thủ.
Chiến thắng này tạo nên một chấn động lớn trên trường quốc tế và góp phần buộc Pháp phải ký Hiệp định Genève năm 1954, chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương.
Người chỉ huy trong cuộc kháng chiến chống Mỹ
Sau năm 1954, Võ Nguyên Giáp tiếp tục giữ những trọng trách cao cấp trong quân đội và Nhà nước.
Ông là Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, Tổng Tư lệnh Quân đội nhân dân Việt Nam trong nhiều năm.
Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, ông tham gia lãnh đạo và chỉ đạo nhiều chiến dịch quan trọng.
Quân đội nhân dân Việt Nam ngày càng phát triển về quy mô, tổ chức và khả năng tác chiến.
Từ lực lượng vũ trang nhỏ bé năm 1944, quân đội đã trở thành một lực lượng quân sự lớn, có khả năng tiến hành những chiến dịch quy mô lớn.
Chiến dịch Hồ Chí Minh
Mùa xuân năm 1975, cuộc Tổng tiến công và nổi dậy diễn ra trên toàn miền Nam.
Võ Nguyên Giáp tham gia chỉ đạo chiến lược trong giai đoạn cuối của cuộc chiến.
Ngày 30/4/1975, Chiến dịch Hồ Chí Minh kết thúc thắng lợi.
Chính quyền Việt Nam Cộng hòa sụp đổ, chiến tranh kết thúc và đất nước bước vào thời kỳ thống nhất.
Đối với Võ Nguyên Giáp, đây là một trong những dấu mốc lớn nhất của cuộc đời quân sự kéo dài hơn ba thập kỷ.
Những năm sau chiến tranh
Sau năm 1975, Võ Nguyên Giáp tiếp tục giữ nhiều trọng trách trong Đảng và Nhà nước.
Ông từng là Phó Thủ tướng Chính phủ, phụ trách nhiều lĩnh vực quan trọng.
Ông đặc biệt quan tâm đến giáo dục, khoa học, văn hóa và môi trường.
Dù không còn trực tiếp chỉ huy chiến trường, ông vẫn đóng góp nhiều ý kiến về xây dựng đất nước và phát triển khoa học – kỹ thuật.
Một vị tướng đặc biệt
Võ Nguyên Giáp có một điểm rất đặc biệt: ông không xuất thân từ trường quân sự.
Trước khi trở thành tướng lĩnh, ông là một nhà giáo, nhà báo và nhà hoạt động cách mạng.
Ông tự nghiên cứu về quân sự, học hỏi kinh nghiệm từ lịch sử chiến tranh và thực tiễn chiến trường.
Từ đó, ông từng bước xây dựng nghệ thuật quân sự phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Nhiều nhà nghiên cứu quân sự quốc tế đánh giá cao khả năng tổ chức chiến tranh và chỉ huy chiến dịch của ông.
Một vị tướng gần gũi với người lính
Bên cạnh tài năng quân sự, Võ Nguyên Giáp còn được nhiều thế hệ cán bộ, chiến sĩ nhớ đến bởi phong cách gần gũi.
Ông thường quan tâm đến đời sống của bộ đội và coi con người là yếu tố quan trọng trong sức mạnh quân đội.
Đối với nhiều người lính, ông không chỉ là Tổng Tư lệnh mà còn là người chỉ huy gần gũi, được kính trọng.
Cách gọi “Người Anh Cả” vì thế mang ý nghĩa đặc biệt.
Nó thể hiện tình cảm của nhiều thế hệ cán bộ, chiến sĩ dành cho vị Tổng Tư lệnh đã đồng hành cùng quân đội từ những ngày đầu thành lập.
Những năm cuối đời
Sau khi nghỉ công tác, Võ Nguyên Giáp vẫn dành nhiều thời gian nghiên cứu, viết sách và quan tâm đến những vấn đề của đất nước.
Ông sống những năm cuối đời tại Hà Nội.
Ngày 4/10/2013, Đại tướng Võ Nguyên Giáp qua đời, hưởng thọ 103 tuổi.
Tang lễ của ông được tổ chức trọng thể.
Hàng triệu người dân trên cả nước bày tỏ lòng tiếc thương và kính trọng đối với vị Đại tướng đã dành phần lớn cuộc đời cho đất nước.
Ông được an táng tại Vũng Chùa – Đảo Yến, Quảng Bình, quê hương miền Trung của ông.
Di sản của Đại tướng Võ Nguyên Giáp
Võ Nguyên Giáp để lại một di sản đặc biệt trong lịch sử Việt Nam hiện đại.
Ông là người trực tiếp tổ chức và chỉ huy lực lượng vũ trang cách mạng từ những ngày đầu.
Ông chỉ huy những chiến dịch lớn trong kháng chiến chống Pháp và tham gia lãnh đạo quân sự trong kháng chiến chống Mỹ.
Tên tuổi của ông gắn liền với những chiến thắng lớn như Biên giới 1950, Điện Biên Phủ 1954 và cuộc Tổng tiến công mùa Xuân 1975.
Nhưng di sản của ông không chỉ nằm ở những chiến thắng quân sự.
Đó còn là quá trình xây dựng một quân đội từ con số rất nhỏ, dựa vào sức mạnh của nhân dân và từng bước trưởng thành qua chiến tranh.
Võ Nguyên Giáp – Người Anh Cả
Võ Nguyên Giáp bắt đầu sự nghiệp không phải từ một trường quân sự.
Ông bắt đầu bằng những trang sách lịch sử, lớp học và những hoạt động yêu nước.
Nhưng rồi lịch sử đã đưa ông đến với chiến trường.
Từ 34 chiến sĩ của Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân, ông cùng nhiều thế hệ cán bộ, chiến sĩ xây dựng nên một quân đội trưởng thành qua chiến tranh.
Từ những trận đánh đầu tiên ở Cao Bằng đến Điện Biên Phủ, rồi những chiến dịch lớn của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cuộc đời quân sự của ông gắn liền với những bước ngoặt quan trọng của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX.
Hơn một thế kỷ sau ngày ông sinh ra, tên tuổi Võ Nguyên Giáp vẫn được nhắc đến rộng rãi trong lịch sử Việt Nam và lịch sử quân sự thế giới.
Võ Nguyên Giáp – Người Anh Cả của Quân đội nhân dân Việt Nam, vị Đại tướng đã dành gần trọn cuộc đời cho sự nghiệp cách mạng, cho quân đội và cho đất nước.



