Người anh hùng Bùi Văn Thuyên – Một đời vì non sông
Bùi Văn Thuyên sinh năm 1940 tại Tây Ninh. Từ năm 18 tuổi, ông tham gia cách mạng, chiến đấu trong những năm kháng chiến chống Mỹ và lập nhiều thành tích. Ông tham gia hơn 700 trận đánh, 9 lần bị thương với 72 vết thương. Năm 1971, ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Sau chiến tranh, ông trở về quê hương, sống cuộc đời giản dị và tiếp tục gìn giữ những ký ức về một thời hoa lửa.
Có những câu chuyện lịch sử không nằm yên trên những trang sách. Chúng sống trong ánh mắt của những người đã đi qua chiến tranh, trong những vết sẹo còn lại trên cơ thể, trong một mái nhà bình dị giữa quê hương và cả trong ký ức của những người trẻ hôm nay.
Một lần, khi đọc câu chuyện về những người lính từng chiến đấu trên mảnh đất Tây Ninh, tôi dừng lại thật lâu trước cái tên Bùi Văn Thuyên – người Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân mà đồng đội và người dân thường gọi bằng cái tên thân mật: chú Năm Thuyên. Trong những dòng tư liệu ngắn ngủi, tôi bắt gặp hình ảnh một người đàn ông đã đi qua chiến tranh với hơn 700 trận đánh, 9 lần bị thương và 72 vết thương lớn nhỏ trên cơ thể. Nhưng điều khiến tôi nhớ nhất không phải là những con số. Đó là hình ảnh một con người bước ra khỏi chiến tranh, trở về với cuộc sống bình dị của một người nông dân trên chính quê hương mình.
Tôi tự hỏi: Một cậu bé của miền quê Tây Ninh ngày ấy đã lớn lên như thế nào để rồi trở thành người chiến sĩ được nhắc đến bằng sự kính trọng? Và trong những năm tháng đất nước chìm trong khói lửa, điều gì đã giúp một con người bình thường có thể đứng vững trước những thử thách khắc nghiệt của chiến tranh?
Câu trả lời bắt đầu từ những năm tháng tuổi trẻ của Bùi Văn Thuyên.
Ông sinh năm 1940 tại xã Thái Bình, huyện Châu Thành, tỉnh Tây Ninh, trong một gia đình nông dân. Tuổi thơ của ông không gắn với những điều đủ đầy. Tư liệu ghi lại rằng khi mới mười ba tuổi, ông đã phải đi ở đợ chăn trâu; đến năm mười lăm tuổi trở về sống cùng gia đình và tiếp tục làm thuê để phụ giúp người thân. Một tuổi thơ như thế có lẽ đã dạy cho người thanh niên Bùi Văn Thuyên sự chịu khó, bền bỉ và biết quý trọng từng ngày bình yên của quê hương.
Nhưng quê hương ông khi ấy không có được sự bình yên ấy.
Những năm đất nước chìm trong chiến tranh, Tây Ninh trở thành một địa bàn chiến đấu ác liệt. Những cánh đồng, con đường, xóm làng vốn quen thuộc với người dân có lúc trở thành nơi đối đầu giữa sự sống và cái chết. Trong hoàn cảnh ấy, tuổi trẻ của Bùi Văn Thuyên cũng rẽ sang một con đường khác.
Năm mười tám tuổi, ông bắt đầu tham gia hoạt động cách mạng. Năm 1958, ông hoạt động với vai trò một chiến sĩ điệp báo và tìm cách lọt vào hàng ngũ đối phương để nắm tình hình. Tại khu vực Tua Hai, ông gây được thiện cảm với viên đồn trưởng và được nhận làm con nuôi. Chính vị trí đặc biệt ấy đã giúp ông có điều kiện quan sát, tìm hiểu cách bố trí bên trong đồn.
Đằng sau vẻ ngoài của một thanh niên bình thường là một nhiệm vụ không bình thường.
Đầu năm 1960, trước trận đánh Tua Hai, Bùi Văn Thuyên đã tìm cách đưa cán bộ của ta vào bên trong đồn dưới danh nghĩa người thân. Những thông tin về lối đi, kho đạn và cách bố trí lực lượng được ông nắm bắt rồi báo cáo ra ngoài. Đêm 25, rạng sáng 26 tháng 1 năm 1960, quân ta tiến công đồn Tua Hai. Trận đánh giành thắng lợi, trở thành một sự kiện quan trọng của phong trào Đồng khởi ở Nam Bộ.
Đọc đến đây, tôi hình dung về một người thanh niên tuổi đời còn rất trẻ, đứng giữa một nơi mà chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến nhiệm vụ thất bại. Không có những lời thoại được ghi lại để chúng ta có thể biết chính xác ông đã nghĩ gì trong từng khoảnh khắc. Nhưng chính những việc ông đã làm đã kể thay cho ông về sự gan dạ, mưu trí và lòng tin vào nhiệm vụ.
Sau những năm tháng hoạt động bí mật, Bùi Văn Thuyên tiếp tục bước vào những năm tháng chiến đấu gian khổ. Từ năm 1961 đến năm 1963, ông chiến đấu trong một đơn vị bộ đội tỉnh Tây Ninh. Một số tư liệu ghi nhận trong giai đoạn này ông cùng đơn vị tham gia nhiều trận đánh và lập được những thành tích đáng kể. Sau đó, ông được điều về xã Thái Bình, cùng cán bộ cơ sở xây dựng lực lượng du kích, vận động nhân dân bám đất, bám làng để sản xuất và chiến đấu.
Chiến tranh không chỉ thử thách người lính bằng bom đạn. Nó còn thử thách họ bằng những ngày thiếu thốn đến tận cùng.
Có những thời điểm đơn vị của Bùi Văn Thuyên phải đối mặt với cảnh thiếu lương thực. Tư liệu ghi lại rằng có lúc anh em trong đơn vị phải ăn củ mì trong nhiều ngày để cầm hơi. Trước hoàn cảnh ấy, ông tìm cách vượt qua vành đai kiểm soát của đối phương, liên lạc với cơ sở để đưa lương thực về cho đồng đội. Những việc làm ấy cho thấy phía sau một người chiến đấu gan dạ còn là một người luôn nghĩ đến những người cùng đứng trong hàng ngũ với mình.
Có lẽ tình đồng đội được tạo nên từ những điều như thế.
Không chỉ cùng nhau đối mặt với hiểm nguy, họ còn chia sẻ với nhau từng bữa ăn thiếu thốn, từng ngày bám trụ và cả niềm tin rằng ngày mai nhất định phải tiếp tục.
Rồi chiến tranh để lại trên cơ thể Bùi Văn Thuyên những dấu tích không thể xóa.
Theo Báo Quân khu 7, ông tham gia hơn 700 trận đánh, bị thương 9 lần và mang trên mình 72 vết thương. Những con số ấy nghe qua tưởng như chỉ là những dòng thống kê. Nhưng nếu nghĩ kỹ, phía sau mỗi con số là một lần con người phải đối diện với giới hạn của sức chịu đựng. 72 vết thương không chỉ kể về chiến tranh đã dữ dội đến mức nào, mà còn kể về một tuổi trẻ đã phải trả giá như thế nào để đất nước đi đến ngày hòa bình.
Có một ký ức về ông được nhiều tư liệu nhắc đến: trong một lần bị thương rất nặng, dù cơ thể bị thương, ông vẫn tìm cách tự băng bó và tiếp tục chiến đấu. Tôi không muốn kể lại khoảnh khắc ấy bằng những chi tiết quá dữ dội. Bởi điều đáng nhớ nhất không nằm ở nỗi đau thể xác, mà nằm ở ý chí của một người lính khi đứng trước thử thách sinh tử vẫn không dễ dàng buông bỏ nhiệm vụ.
Năm 1971, những đóng góp và thành tích chiến đấu của Bùi Văn Thuyên được ghi nhận bằng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ngày 20 tháng 12 năm 1971, tại Đại hội Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân tổ chức ở Bộ Chỉ huy Miền, ông được tuyên dương danh hiệu cao quý ấy.
Nhưng có một điều khiến tôi nghĩ nhiều hơn cả danh hiệu.
Một người đã đi qua hơn 700 trận đánh, 9 lần bị thương và mang trên mình 72 vết thương lại không trở thành một con người xa cách với cuộc sống bình thường. Sau chiến tranh, ông trở về quê hương Tây Ninh. Những tư liệu về ông nhắc đến hình ảnh một người nông dân hiền lành, giản dị. Năm 2022, phóng viên Báo Quân đội nhân dân tìm gặp ông tại ấp Sa Nghe, xã An Cơ, huyện Châu Thành. Ở tuổi 82, những vết thương vẫn còn đó, nhưng ký ức về những năm tháng chiến đấu cũng vẫn còn nguyên trong câu chuyện ông kể.
Tôi nghĩ, có lẽ đó chính là nơi câu chuyện về Bùi Văn Thuyên trở nên gần gũi nhất.
Bởi sau tất cả, người anh hùng cũng trở về làm một người dân của quê hương mình.
Chiến tranh đã lùi xa. Những con đường hôm nay không còn mang dáng vẻ của những năm tháng bom đạn. Trên quê hương Tây Ninh, cuộc sống đã đổi thay. Nhưng những người từng đi qua thời hoa lửa vẫn mang theo ký ức của một thời không thể trở lại.
Và Bùi Văn Thuyên mang theo 72 dấu tích của chiến tranh trên cơ thể mình.
Tôi tự hỏi, nếu hôm nay được đứng trước người anh hùng ấy, tôi sẽ nói gì?
Có lẽ tôi sẽ không hỏi ông về những chiến công trước tiên. Tôi muốn hỏi ông về những người đồng đội đã cùng ông đi qua những năm tháng ấy. Tôi muốn biết ông nhớ điều gì nhất về quê hương trong những ngày chiến tranh. Và tôi muốn lắng nghe những điều ông muốn gửi lại cho những người trẻ sinh ra khi đất nước đã hòa bình.
Bởi lịch sử không chỉ cần được nhớ bằng những mốc thời gian.
Lịch sử còn cần được nhớ bằng khuôn mặt con người.
Bùi Văn Thuyên đã đi qua tuổi trẻ của mình trong một thời đại mà mỗi con đường có thể dẫn đến chiến trường, mỗi lần lên đường có thể là một lần đối diện với hiểm nguy. Thế hệ trẻ hôm nay không còn phải sống trong hoàn cảnh ấy. Chúng ta được học tập dưới mái trường, được trở về nhà sau mỗi ngày, được ước mơ về tương lai trong một đất nước hòa bình.
Vì thế, bài học lớn nhất từ cuộc đời ông không phải là chúng ta phải sống giống những người lính của ngày hôm qua. Điều chúng ta cần làm là biết trân trọng cuộc sống hôm nay và có trách nhiệm với những gì mình đang được nhận.
Tôi nhớ đến hình ảnh người anh hùng năm nào trở về giữa quê hương Tây Ninh, không còn tiếng súng, không còn những cuộc hành quân, chỉ còn cuộc sống bình dị của một người nông dân. Chính sự bình dị ấy khiến tôi hiểu rằng: điều những người đã đi qua chiến tranh mong muốn có lẽ không phải là được nhắc tên thật nhiều, mà là nhìn thấy quê hương mình bình yên và thế hệ sau được sống một cuộc đời tốt đẹp hơn.
Một ngày nào đó, những người từng chứng kiến thời hoa lửa sẽ dần rời xa chúng ta. Nhưng những con đường trên quê hương vẫn còn đó. Những hàng cây vẫn lớn lên. Những mái trường vẫn vang tiếng học sinh.
Và đâu đó giữa cuộc sống bình yên ấy, câu chuyện về Bùi Văn Thuyên vẫn có thể được kể lại.
Không phải để chúng ta sống trong chiến tranh, mà để hiểu giá trị của hòa bình.
Không phải để biến những vết thương thành một con số, mà để hiểu rằng phía sau mỗi trang lịch sử là một con người bằng xương bằng thịt, đã gửi lại những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ cho quê hương, đất nước.
Nếu một ngày tôi trở lại Tây Ninh, có lẽ tôi sẽ đi chậm hơn trên những con đường quê. Bởi tôi biết dưới vẻ bình yên của hôm nay là ký ức của biết bao người từng sống, chiến đấu và hy sinh trong những năm tháng không bình yên.
Và giữa những ký ức ấy, cái tên Bùi Văn Thuyên sẽ còn ở lại – như một dấu chân của người lính năm xưa trên mảnh đất quê hương, nhắc chúng tôi rằng hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có.
Đó là món quà được trao lại từ một thế hệ đã đi qua thời hoa lửa.
Còn chúng tôi – những người trẻ của hôm nay – phải biết giữ gìn món quà ấy bằng chính cách mình sống, học tập và dựng xây quê hương mỗi ngày.


