Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

NGƯỜI ANH HÙNG "ĐỜI MÌNH CHỈ ĐẸP TRÊN TRẬN TUYẾN" – LÊ MÃ LƯƠNG

Trong bảo tàng lịch sử quân sự, có những kỷ vật lặng lẽ nhưng sức lay động vô cùng lớn. Nhưng có lẽ, sức lay động mạnh mẽ nhất lại đến từ một câu nói đã đi vào huyền thoại của một người lính trẻ mới mười chín, đôi mươi khi đứng giữa lằn ranh sinh tử: "Cuộc đời đẹp nhất là trên trận tuyến chống quân thù". Chủ nhân của câu nói ấy là Lê Mã Lương – người đã dành cả tuổi thanh xuân để viết nên định nghĩa về hạnh phúc của một người trai thời loạn.

Hải Phòng30/03/2026Ban thường vụ Đoàn phường Tứ Minh (Ban thường vụ Đoàn phường Tứ Minh)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong bảo tàng lịch sử quân sự, có những kỷ vật lặng lẽ nhưng sức lay động vô cùng lớn. Nhưng có lẽ, sức lay động mạnh mẽ nhất lại đến từ một câu nói đã đi vào huyền thoại của một người lính trẻ mới mười chín, đôi mươi khi đứng giữa lằn ranh sinh tử: "Cuộc đời đẹp nhất là trên trận tuyến chống quân thù". Chủ nhân của câu nói ấy là Lê Mã Lương – người đã dành cả tuổi thanh xuân để viết nên định nghĩa về hạnh phúc của một người trai thời loạn.

Lê Mã Lương sinh năm 1950 tại Thanh Hóa. Năm 1967, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn quyết liệt, chàng thiếu niên Lê Mã Lương mới 17 tuổi, dáng người nhỏ nhắn, cân nặng chưa đầy 45kg. Theo quy định bấy giờ, ông chưa đủ tuổi và không đủ thể lực để nhập ngũ.

Thế nhưng, với niềm khao khát cháy bỏng được cầm súng bảo vệ Tổ quốc, ông đã làm một việc mà sau này nhiều người vẫn nhắc lại với sự cảm phục: Khai tăng thêm tuổi và lén bỏ thêm gạch vào túi quần khi cân sức khỏe để cho đủ trọng lượng. Ông không xin vào chỗ nhàn hạ, ông tha thiết xin được vào chiến trường miền Nam – nơi ác liệt nhất, nơi mà cái chết luôn cận kề. Với ông lúc đó, được đi chiến đấu không phải là nghĩa vụ, mà là một đặc ân, một niềm tự hào vô bờ bến.

Năm 1968, Lê Mã Lương có mặt tại chiến trường Đường 9 - Khe Sanh, một trong những nơi diễn ra các cuộc đọ đầu lịch sử giữa quân đội ta và quân đội Mỹ.

Trong một trận đánh ác liệt, một mảnh pháo của địch đã găm trúng mắt phải của ông. Cơn đau thấu xương và máu chảy ròng ròng trên mặt, ông ngất đi. Khi tỉnh lại trên băng ca cứu thương, bác sĩ thông báo mắt phải của ông đã hỏng hoàn toàn, chỉ còn một mắt trái, ông thuộc diện được đưa về tuyến sau để an dưỡng và giải ngũ.

Nhưng ngay lúc đó, người lính trẻ Lê Mã Lương đã khẩn khoản cầu xin chỉ huy: "Báo cáo thủ trưởng, tôi tuy hỏng một mắt nhưng mắt trái vẫn nhìn rõ, tay vẫn bóp cò được, đôi chân vẫn chạy tốt. Xin cho tôi được ở lại chiến đấu cùng đồng đội". Tinh thần ấy đã làm lay động cả đơn vị. Ông ở lại, với một con mắt đã nhắm vĩnh viễn, nhưng con mắt còn lại rực sáng một niềm tin sắt đá. Ông học cách ngắm bắn bằng mắt trái, học cách cảm nhận không gian trong điều kiện hạn chế và tiếp tục lập nên những chiến công vang dội.

Câu nói: "Cuộc đời đẹp nhất là trên trận tuyến chống quân thù" ra đời trong hoàn cảnh hết sức tự nhiên. Đó không phải là một khẩu hiệu được chuẩn bị trước, mà là câu trả lời xuất phát từ tận đáy lòng khi ông được hỏi về cảm giác khi phải đối mặt với muôn vàn hiểm nguy.

Đối với Lê Mã Lương và thế hệ của ông, "trận tuyến" không chỉ là nơi có bom đạn, mà là nơi con người ta sống thật nhất với lý tưởng của mình. Ở đó, cái tôi cá nhân nhỏ bé được hòa vào cái ta chung của dân tộc. "Đẹp" ở đây là vẻ đẹp của sự hiến dâng, vẻ đẹp của tình đồng chí "hạt muối chia đôi, bát cơm sẻ nửa", và vẻ đẹp của một người tự do chiến đấu cho tự do của giống nòi. Câu nói ấy sau khi được báo chí đăng tải đã ngay lập tức trở thành ngọn lửa truyền tin, thôi thúc hàng vạn sinh viên, thanh niên miền Bắc rời bỏ giảng đường để lên đường ra trận.

Không chỉ có lý tưởng, Lê Mã Lương còn là một chiến sĩ vô cùng mưu trí và dũng cảm. Trong chiến dịch Lam Sơn 719 (năm 1971), ông đã trực tiếp chỉ huy tiểu đội, trung đội đánh những trận đánh xuất thần.

Dù thương tật đầy mình, ông vẫn dẫn đầu đơn vị xông lên phía trước. Với khẩu súng B40, B41 trên vai, ông đã bắn cháy nhiều xe tăng và xe bọc thép của địch, được tặng danh hiệu "Dũng sĩ diệt xe tăng". Trong cuộc đời binh nghiệp của mình, ông đã tham gia hàng trăm trận đánh lớn nhỏ, từ Đường 9 - Nam Lào cho đến ngày tiến về giải phóng miền Nam năm 1975. Với những cống hiến đặc biệt xuất sắc, ông đã được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân khi mới 21 tuổi.

Sau ngày hòa bình, Lê Mã Lương không dừng bước. Ông tiếp tục học tập và trở thành một Tiến sĩ Sử học, giữ chức Giám đốc Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam.

Vị tướng ấy vẫn giữ nguyên bản chất của người lính năm xưa: bộc trực, tâm huyết và luôn trăn trở về việc truyền lửa cho thế hệ trẻ. Ông thường nói rằng, thế hệ của ông đã hoàn thành sứ mệnh cầm súng, còn thế hệ hôm nay phải cầm bút, cầm trí tuệ để xây dựng đất nước, nhưng tinh thần "quyết chiến quyết thắng" thì không bao giờ được phép thay đổi.

Câu chuyện về Lê Mã Lương là lời giải đáp cho câu hỏi: Tại sao một đất nước nhỏ bé, nghèo nàn lại có thể đánh thắng được những đế quốc hùng mạnh nhất? Câu trả lời nằm ở những con người như ông – những người coi trận tuyến là sàn diễn của lòng dũng cảm, coi cái chết nhẹ tựa lông hồng khi đặt cạnh vận mệnh của giang sơn.

Huyền thoại Lê Mã Lương nhắc nhở chúng ta rằng: Mỗi thời đại đều có một "trận tuyến" riêng. Thời chiến là súng đạn, thời bình là nghèo nàn, lạc hậu và sự suy thoái. Và dù ở thời đại nào, cuộc đời chỉ thực sự "đẹp" khi con người ta biết sống vì một mục đích cao cả hơn bản thân mình.

"Thời hoa lửa" đã lùi xa, những vết thương trên cơ thể người anh hùng Lê Mã Lương đã liền sẹo, nhưng ngọn lửa từ câu nói của ông vẫn cháy mãi. Ông chính là đóa hoa rực rỡ nhất nảy mầm từ khói đạn, là minh chứng sống động cho một thế hệ anh hùng mà lịch sử sẽ mãi mãi ghi danh. Một con người mà cuộc đời đã trở thành bài ca ra trận bất tận cho mọi thế hệ thanh niên

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn