NGƯỜI ANH HÙNG GIỮ ĐẢO CỒN CỎ
“Có những người lính đã đi qua chiến tranh bằng cả tuổi trẻ, và trở về với những vết thương không thể nhìn thấy bằng mắt thường.”
Nhắc đến ký ức chiến tranh trên đảo Cồn Cỏ (Quảng Trị), không thể không nhắc tới Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Hữu Trạc – người từng trải qua gần 1.000 ngày bám đảo giữa mưa bom bão đạn, và sau này trở về đời thường với đôi mắt giả sau khi bị thương nặng.
Năm 1962, ông Lê Hữu Trạc nhập ngũ và được biên chế vào Đại đội Lê Hồng Phong, thuộc Sư đoàn 341, làm nhiệm vụ bảo vệ khu vực giới tuyến Vĩnh Linh – Quảng Trị. Đến năm 1965, khi chiến tranh leo thang, đảo Cồn Cỏ trở thành mục tiêu đánh phá dữ dội của không quân và hải quân Mỹ. Trước yêu cầu chiến đấu, một trung đội được lựa chọn tăng cường ra đảo.
Ông Trạc nhớ lại, trước giờ xuất quân, đơn vị đã thống nhất một sáng kiến đặc biệt: cạo trọc đầu để thuận tiện sinh hoạt trong điều kiện thiếu nước ngọt. Chính tinh thần sẵn sàng ấy đã giúp trung đội được chọn làm lực lượng giữ đảo. Tháng 7/1965, trong đêm vượt biển dài khoảng 17 hải lý, đơn vị đặt chân lên Cồn Cỏ. Từ đó bắt đầu hành trình gần 1.000 ngày chiến đấu liên tục trên đảo tiền tiêu.
Trong điều kiện bị phong tỏa, đảo thường xuyên hứng chịu các đợt không kích và pháo kích dữ dội. Nhiều thời điểm, cây cối bị tàn phá hoàn toàn, mặt đất bị bom đạn cày xới. Bộ đội vừa chiến đấu, vừa đào công sự, hầm trú ẩn để giữ vững vị trí. Có giai đoạn tiếp tế bị gián đoạn, chiến sĩ phải sống trong điều kiện vô cùng thiếu thốn, tận dụng nguồn nước tự nhiên và thực phẩm rừng để cầm cự. Nhiều đồng đội đã hy sinh và nằm lại trên đảo.
Theo hồi ức của ông Trạc, chỉ trong giai đoạn 1964–1968, Cồn Cỏ đã phải hứng chịu hàng vạn quả bom và hàng trăm đợt pháo kích từ tàu chiến, biến nơi đây thành một trong những điểm nóng ác liệt nhất thời chiến. Sau thời gian giữ đảo, ông tiếp tục được điều động vào đất liền, tham gia chỉ huy các trận đánh tại khu vực Khe Sanh và Cửa Việt. Nhiều chiến công như đánh chặn tàu địch, phá cầu, bắt sống quân địch… được ghi nhận trong quá trình công tác.
Tuy nhiên, năm 1968, trong một lần trinh sát trận địa, ông gặp thương tích đặc biệt nghiêm trọng khi dính bom nổ chậm. Vụ nổ khiến đồng đội đi cùng hy sinh tại chỗ, còn ông bị tổn thương nặng ở cả hai mắt và mất hoàn toàn thị lực.
Sau điều trị, ông buộc phải gắn mắt giả khi mới 28 tuổi. Việc không thể tiếp tục chiến đấu là mất mát lớn đối với người lính trẻ. Trong thời gian điều dưỡng, ông gặp bà Kim Thị Mão – người sau này trở thành vợ, luôn đồng hành và chăm sóc ông trong suốt cuộc đời sau chiến tranh. Hai người xây dựng cuộc sống bình dị sau khi trở về quê nhà năm 1972. Trong những năm tháng sau chiến tranh, ký ức lớn nhất của ông không phải là chiến công cá nhân, mà là những đồng đội đã ngã xuống trên đảo Cồn Cỏ và các chiến trường ác liệt.
Ông từng chia sẻ:
“Danh hiệu của tôi được đánh đổi bằng máu và sự hy sinh của đồng đội.”
Những người như Đảo trưởng Trần Văn Thà hay các chiến sĩ đã hy sinh cùng đơn vị luôn là phần ký ức không thể tách rời trong câu chuyện đời ông. Ở tuổi ngoài 80, dù không còn nhìn thấy ánh sáng, ông Lê Hữu Trạc vẫn là một trong những chứng nhân sống của lịch sử Cồn Cỏ. Cuộc đời ông là minh chứng cho một thế hệ đã đi qua chiến tranh bằng sự kiên cường, và trở về đời thường bằng lòng nhân hậu, bình thản. Câu chuyện của ông không chỉ là ký ức cá nhân, mà còn là lời nhắc về một thế hệ đã sống và chiến đấu vì Tổ quốc:
“Có những con người rời chiến trường nhưng không rời ký ức. Họ trở về để tiếp tục làm điểm tựa cho hòa bình hôm nay.”



