Người anh hùng hào kiệt của căn cứ Hai Sông
Giữa vùng đồng bằng Bắc Bộ cuối thế kỷ XIX, có một vùng đất được bao bọc bởi sông nước và núi đá hiểm trở, trở thành nơi đứng chân của nghĩa quân chống thực dân Pháp. Đó là căn cứ Hai Sông, nằm giữa sông Kinh Thầy, sông Hán và sông Con. Từ vùng đất này, một người thủ lĩnh đã tập hợp nghĩa quân, xây dựng căn cứ và nhiều lần khiến quân Pháp phải thất bại. Người đó là Đốc Tít, tên thật là Nguyễn Đức Hiệu.
Nguyễn Đức Hiệu sinh năm 1853, quê ở An Lưu Thượng, huyện Hiệp Sơn, phủ Kinh Môn, tỉnh Hải Dương, nay thuộc thị trấn Kinh Môn. Khi đất nước đứng trước sự xâm lược của thực dân Pháp, ông sớm thể hiện tinh thần yêu nước và quyết tâm chống giặc. Năm 1882, ông bắt đầu chiêu mộ nghĩa quân và chọn Trại Sơn làm căn cứ. Đây là một vị trí đặc biệt thuận lợi cho việc phòng thủ bởi phía trước là sông nước, phía sau là núi đá, lại nằm trên tuyến giao thông quan trọng nối Hải Phòng, Hải Dương và vùng Kinh Môn.
Từ Trại Sơn, nghĩa quân của Nguyễn Đức Hiệu có thể tỏa đi hoạt động ở nhiều nơi thuộc Hải Dương, Hải Phòng và Quảng Yên. Ông không chỉ tập hợp người dân đứng lên chống Pháp mà còn chú trọng xây dựng căn cứ lâu dài. Trong vùng, nghĩa quân tổ chức thu thuế để có lương thực, tích trữ vũ khí và quân nhu trong các hang đá. Họ cùng nhân dân sản xuất, dựng lũy tre, đào hào và chuẩn bị lực lượng để đối phó với những cuộc càn quét của quân địch.
Điều đáng chú ý là nghĩa quân không hoàn toàn phụ thuộc vào những vũ khí có sẵn. Ngoài giáo, mác, mã tấu, đinh ba và gậy gộc, họ còn tìm cách chế tạo súng theo mẫu súng của quân Pháp. Trong điều kiện thiếu thốn của một cuộc khởi nghĩa cuối thế kỷ XIX, việc tự tìm cách trang bị vũ khí cho mình cho thấy sự chủ động và quyết tâm duy trì cuộc chiến đấu lâu dài.
Trong những ngày đầu hoạt động, Nguyễn Đức Hiệu từng cùng Nguyễn Thiện Thuật tham gia tiêu diệt nạn cướp ở phủ Kiến Thụy và Cẩm Giàng. Những hoạt động đó khiến ông được triều đình nhà Nguyễn phong chức Quản tinh binh suất đội, rồi Cấm suất đội. Nhưng khi thực dân Pháp ngày càng mở rộng việc đánh chiếm Bắc Kỳ, ông không lựa chọn đứng ngoài cuộc. Trái lại, ông càng quyết tâm chống Pháp.
Năm 1883, thực dân Pháp tiến hành đánh Bắc Kỳ lần thứ hai và từng bước áp đặt ách thống trị. Từ căn cứ Trại Sơn, Nguyễn Đức Hiệu cùng nghĩa quân liên tục chống lại các cuộc tấn công của quân Pháp. Cuối năm 1884, một tiểu đoàn Pháp tiến vào khu vực căn cứ nhưng bị nghĩa quân đánh bật ra, chịu nhiều thiệt hại rồi phải rút lui. Những trận đánh như vậy giúp căn cứ Hai Sông ngày càng trở thành một trở ngại đáng kể đối với quân Pháp.
Năm 1885, phong trào Cần Vương bùng nổ sau khi vua Hàm Nghi ban Chiếu Cần Vương. Cuộc khởi nghĩa Bãi Sậy do Nguyễn Thiện Thuật lãnh đạo cũng phát triển mạnh mẽ, thu hút nhiều hào kiệt từ các địa phương. Nghĩa quân của Nguyễn Đức Hiệu gia nhập phong trào Bãi Sậy. Đến tháng 10 năm 1886, vua Hàm Nghi phong cho ông chức Đề đốc Quân vụ Hải Dương. Từ đó, người dân thường gọi ông bằng cái tên Đốc Tít.
Nhưng căn cứ Hai Sông cũng bắt đầu phải đối mặt với những cuộc tấn công ngày càng lớn. Ngày 30 tháng 11 năm 1885, quân Pháp mở một cuộc tấn công quy mô vào Trại Sơn. Chúng sử dụng pháo binh để bắn phá, sau đó đưa công binh và bộ binh tiến lên. Nghĩa quân chống trả quyết liệt, gây cho quân Pháp nhiều thiệt hại. Cuộc chiến kéo dài cho đến ngày 11 tháng 12, khi nghĩa quân chủ động rút khỏi Trại Sơn và chuyển sang xây dựng căn cứ mới ở khu Cù Lao Hai Sông.
Rời khỏi Trại Sơn không có nghĩa là cuộc chiến đấu kết thúc. Tại căn cứ mới, nghĩa quân tiếp tục tổ chức những trận đánh tập kích vào các vị trí của quân Pháp. Ngày 26 tháng 6 năm 1886, nghĩa quân tấn công đồn Pháp ở Cầu Đuống. Chỉ ít ngày sau, ngày 10 tháng 7, họ tiếp tục đánh đồn Đông Triều. Đến tháng 9 năm 1888, nghĩa quân lại tiến công đồn Uông Bí. Những cuộc tập kích liên tiếp khiến quân Pháp phải đối phó với một lực lượng có khả năng tận dụng địa hình và tổ chức chiến đấu linh hoạt.
Đến năm 1889, thực dân Pháp quyết định tập trung lực lượng lớn để tiêu diệt căn cứ Hai Sông. Tháng 7 năm ấy, theo lệnh của chính quyền thực dân, Tổng đốc Hải Dương Hoàng Cao Khải huy động khoảng 1.500 binh lính tiến đánh Trại Sơn. Quân Pháp chia thành nhiều hướng, bao vây căn cứ từ cả đường bộ lẫn đường sông. Các tàu thuyền liên tục tuần tra, trong khi quân lính tiến hành truy quét và khủng bố nhân dân quanh vùng nhằm cắt đứt nguồn tiếp tế của nghĩa quân.
Trận chiến kéo dài suốt một tháng. Dựa vào địa hình núi đá hiểm trở, nghĩa quân nhiều lần đánh trả và gây cho quân Pháp những tổn thất đáng kể. Nhưng cuộc chiến lâu dài cũng khiến nghĩa quân ngày càng gặp khó khăn. Nhiều người hy sinh, lương thực và đạn dược dần cạn kiệt, lực lượng ngày một suy giảm, trong khi vòng vây của quân Pháp ngày càng khép chặt.
Trước tình thế không còn khả năng duy trì căn cứ, Đốc Tít quyết định giải tán nghĩa quân để bảo toàn lực lượng. Ngày 12 tháng 8 năm 1889, ông bị quân Pháp bắt. Sau đó, thực dân Pháp tìm cách buộc ông tham gia việc đánh nghĩa quân của Đề Thám, nhưng ông kiên quyết từ chối. Dù đã rơi vào tay đối phương, Đốc Tít vẫn không chấp nhận quay lại chống những người đang tiếp tục chiến đấu chống thực dân Pháp.
Tháng 1 năm 1890, thực dân Pháp đày Đốc Tít sang Algérie. Ở nơi đất khách quê người, ông nhiều lần viết thư gửi Chính phủ Pháp xin được ân xá nhưng không thành công. Ông sống những năm cuối đời trong cảnh xa quê hương và qua đời tại Algérie vào năm 1916.
Cuộc đời Đốc Tít gắn liền với một trong những căn cứ kháng chiến tiêu biểu ở đồng bằng Bắc Bộ cuối thế kỷ XIX. Từ Trại Sơn đến Cù Lao Hai Sông, nghĩa quân đã dựa vào địa hình sông nước và núi đá để tổ chức chiến đấu trong nhiều năm. Dù cuối cùng cuộc khởi nghĩa không thể giành thắng lợi, những hoạt động của nghĩa quân Hai Sông cho thấy khả năng tận dụng địa hình, xây dựng căn cứ và tiến hành các trận đánh tập kích trong điều kiện lực lượng còn hạn chế.
Ngày nay, khi nhắc đến Đốc Tít, người ta nhớ đến một thủ lĩnh đã gắn tên tuổi của mình với căn cứ Hai Sông và phong trào chống Pháp ở Hải Dương, Hải Phòng vào cuối thế kỷ XIX. Cuộc đời ông là một phần của lịch sử đấu tranh chống thực dân Pháp, thể hiện tinh thần kiên cường của những người đã đứng lên bảo vệ quê hương trong một giai đoạn đầy biến động của đất nước.



