NGƯỜI ANH HÙNG KHÔNG BIẾT MÌNH SẼ ĐƯỢC GỌI TÊN
Bế Văn Đàn không chiến đấu với suy nghĩ rằng mình sẽ trở thành một biểu tượng lịch sử. Anh chỉ là một người lính đang làm nhiệm vụ cùng đồng đội trong một trận đánh khốc liệt. Chính sự bình dị ấy khiến hành động của anh càng trở nên đáng trân trọng.
Khi đọc về những anh hùng trong lịch sử, chúng ta thường nhìn họ từ góc độ của ngày hôm nay. Chúng ta biết tên họ, biết những hành động họ đã làm và biết rằng họ sẽ được lịch sử ghi nhớ. Nhưng vào thời điểm họ hành động, họ không thể biết tương lai của mình sẽ như thế nào. Bế Văn Đàn cũng vậy. Trong trận chiến tại Mường Pồn, anh không thể biết rằng nhiều thập kỷ sau, tên mình sẽ xuất hiện trong sách giáo khoa, trên đường phố, trường học và trong những câu chuyện giáo dục truyền thống. Anh chỉ biết đồng đội cần một điểm tựa và anh đã trở thành điểm tựa ấy. Bế Văn Đàn sinh năm 1931, dân tộc Tày, quê ở xã Quang Vinh, huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng. Anh sinh ra trong một gia đình nghèo và trải qua tuổi thơ nhiều khó khăn. Mẹ mất sớm, anh từng phải đi ở cho địa chủ. Sau khi tham gia du kích, tháng 1/1949, anh xung phong vào bộ đội khi mới mười bảy tuổi. Trong quân đội, Bế Văn Đàn tham gia nhiều chiến dịch. Anh được ghi nhận là người luôn vượt qua khó khăn, chấp hành nghiêm mệnh lệnh và hoàn thành nhiệm vụ. Trong Chiến cuộc Đông Xuân 1953–1954, anh làm chiến sĩ liên lạc. Tại Mường Pồn, khi đơn vị cần truyền đạt mệnh lệnh, anh xung phong nhận nhiệm vụ dù vừa đi công tác về. Anh vượt qua khu vực nguy hiểm để đưa mệnh lệnh đến đơn vị. Sau đó, anh được lệnh ở lại chiến đấu. Trận chiến ngày càng căng thẳng. Quân ta bị thương vong nhiều. Bế Văn Đàn cũng bị thương nhưng vẫn tiếp tục ở lại. Khi khẩu trung liên của Chu Văn Pù không có vị trí đặt, Bế Văn Đàn đã chạy lại, giữ chân súng và đặt lên vai mình. Anh yêu cầu đồng đội tiếp tục chiến đấu. Đó là một quyết định trong khoảnh khắc. Bế Văn Đàn không thể biết rằng hành động của mình sẽ trở thành một trong những hình ảnh nổi tiếng nhất về tinh thần hy sinh trong quân đội. Anh cũng không thể biết rằng sau này các nhà văn, nhà thơ, họa sĩ và các thế hệ học sinh sẽ kể lại câu chuyện ấy. Điều duy nhất anh biết lúc đó là nhiệm vụ cần được hoàn thành. Chính sự bình dị này khiến hình tượng của anh có sức sống lâu dài. Trong lúc làm giá súng, Bế Văn Đàn tiếp tục bị thương và hy sinh. Hai tay anh vẫn ghì chặt chân súng trên vai. Đợt phản kích của địch bị bẻ gãy. Sau khi hy sinh, anh được truy tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất, được bình chọn là Chiến sĩ thi đua số một của tiểu đoàn. Ngày 31/8/1955, anh được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và Huân chương Quân công hạng Nhì. Hơn bảy mươi năm sau, chúng ta nhìn lại câu chuyện ấy với lòng biết ơn. Nhưng điều đáng suy nghĩ không phải chỉ là sự hy sinh. Điều đáng suy nghĩ còn là cách một người bình thường có thể trở nên phi thường khi đứng trước trách nhiệm. Bế Văn Đàn không cần một sân khấu để thể hiện lòng dũng cảm. Trận địa đã trở thành nơi anh thể hiện phẩm chất của mình. Không có máy quay, không có khán giả, không có những lời tán dương. Chỉ có đồng đội và nhiệm vụ. Và chính trong hoàn cảnh ấy, anh đã lựa chọn hành động. Đó cũng là một bài học về giá trị thật sự của sự cống hiến. Một người làm điều tốt không nhất thiết phải nghĩ đến việc mình sẽ được ghi nhận. Có những việc cần làm bởi nó đúng, bởi người khác đang cần mình, bởi tập thể đang cần sự góp sức của mình. Bế Văn Đàn đã sống như vậy. Sau khi anh mất, lịch sử đã gọi tên anh. Nhưng có lẽ trong khoảnh khắc ở Mường Pồn, anh không nghĩ đến hai chữ “anh hùng”. Anh chỉ nghĩ đến đồng đội. Và chính điều đó làm nên vẻ đẹp của một người anh hùng.



