NGƯỜI ANH HÙNG KHÔNG CHỊU KHUẤT PHỤC
NGƯỜI ANH HÙNG KHÔNG CHỊU KHUẤT PHỤC
Quảng Ngãi – vùng đất nằm bên dòng Trà Khúc, nơi núi và biển gặp nhau – từ bao đời nay đã sản sinh nhiều con người giàu lòng yêu nước. Trong những năm tháng đất nước đứng trước họa xâm lăng, từ mảnh đất ấy đã có một người con để lại dấu ấn đặc biệt trong lịch sử dân tộc: Trương Định.
Trương Định sinh năm 1820 tại làng Tư Cung, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi, trong một gia đình có truyền thống võ nghiệp. Từ nhỏ, ông đã được rèn luyện cả văn lẫn võ. Nhưng có lẽ điều làm nên con người Trương Định không chỉ là tài thao lược, mà trước hết là một tấm lòng luôn hướng về quê hương, đất nước và nhân dân.
Năm 1859, thực dân Pháp nổ súng đánh chiếm Gia Định. Đất nước đứng trước một thử thách vô cùng nghiêm trọng. Trương Định khi ấy đang ở Nam Bộ. Trước cảnh quê hương bị giày xéo, ông không thể đứng ngoài cuộc.
Ông tập hợp nghĩa quân, xây dựng căn cứ, tổ chức chiến đấu chống quân Pháp. Dưới ngọn cờ của Trương Định, đông đảo nhân dân đã đứng lên. Người góp sức, người góp của, người trực tiếp cầm vũ khí. Từ những làng quê, những cánh đồng, những vùng sông nước Nam Bộ, phong trào kháng chiến ngày càng lan rộng.
Người dân gọi ông bằng một cái tên đầy kính trọng:
“Bình Tây Đại Nguyên soái Trương Định.”
Đó không đơn thuần là một danh hiệu. Nó thể hiện niềm tin của nhân dân đối với người lãnh đạo mà họ lựa chọn.
Năm 1862, triều đình nhà Nguyễn ký Hòa ước Nhâm Tuất với Pháp, theo đó yêu cầu các lực lượng kháng chiến phải bãi binh. Trương Định đứng trước một lựa chọn vô cùng khó khăn.
Một bên là mệnh lệnh của triều đình. Một bên là nguyện vọng của nhân dân – những người đã đi theo ông, đặt niềm tin vào ông và mong muốn tiếp tục chống giặc giữ đất. Trương Định đã lựa chọn đứng về phía nhân dân.
Ông nói: “Nếu bệ hạ đã bỏ dân thì dân sẽ không bỏ ta.”
Từ đó, Trương Định tiếp tục lãnh đạo nghĩa quân chiến đấu. Ông không nhận chức vụ do triều đình phong cho, mà quyết tâm ở lại cùng nhân dân chống giặc.
Đối với quân Pháp, Trương Định trở thành một đối thủ đáng gờm. Đối với nhân dân, ông trở thành biểu tượng của ý chí bất khuất.
Cuộc chiến ngày càng khốc liệt. Nghĩa quân phải đối mặt với một kẻ thù có quân đội mạnh, vũ khí hiện đại và nhiều phương tiện chiến tranh. Nhưng Trương Định vẫn kiên cường tổ chức chiến đấu, dựa vào địa hình, dựa vào lòng dân và tinh thần đoàn kết của nghĩa quân.
Đêm xuống, giữa những cánh rừng và vùng sông nước Nam Bộ, những người nghĩa sĩ vẫn âm thầm chuẩn bị cho những trận đánh mới.
Họ biết phía trước là hiểm nguy. Nhưng họ vẫn ở lại.
Bởi phía sau họ là quê hương, là gia đình, là những người dân đang mong chờ ngày đất nước được bình yên.
Tháng 8 năm 1864, trong một trận chiến không cân sức, Trương Định bị quân Pháp bao vây. Biết không thể thoát khỏi vòng vây, ông đã tự kết liễu đời mình để giữ trọn khí tiết.
Ông hy sinh khi mới 44 tuổi. Nhưng cái chết của Trương Định không phải là sự kết thúc.Tên tuổi ông tiếp tục sống trong lòng nhân dân.
Từ Quảng Ngãi – nơi ông sinh ra – đến Nam Bộ – nơi ông chiến đấu và hy sinh – hình ảnh người thủ lĩnh nghĩa quân vẫn được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Trương Định đã để lại cho lịch sử một bài học lớn: khi đất nước lâm nguy, lòng yêu nước có thể biến một người bình thường thành một người anh hùng; khi nhân dân đặt niềm tin, người lãnh đạo phải biết sống và chiến đấu vì nhân dân.
Hơn một thế kỷ đã trôi qua. Những trận đánh năm xưa chỉ còn lại trong trang sử. Những người nghĩa sĩ đã trở về với đất. Nhưng tinh thần của Trương Định vẫn còn đó.
Đó là tinh thần không khuất phục trước ngoại xâm, không bỏ cuộc trước khó khăn và luôn đặt lợi ích của quê hương, đất nước và nhân dân lên trên lợi ích của bản thân.
Có lẽ vì thế mà khi nhắc đến Trương Định, người ta không chỉ nhớ đến một vị tướng của phong trào chống Pháp.
Người ta nhớ đến một người con của Quảng Ngãi đã sống một cuộc đời ngắn ngủi nhưng đầy khí phách – một con người đã chọn con đường khó khăn nhất, nhưng cũng là con đường mà ông tin rằng mình phải đi.
Và câu chuyện về ông vẫn còn được kể lại hôm nay, như một lời nhắc nhở thế hệ trẻ: Lịch sử không chỉ được viết bằng những chiến thắng. Lịch sử còn được viết bằng lòng trung thành với quê hương, bằng sự hy sinh và bằng khí phách của những con người dám đứng lên khi đất nước cần họ.



