Anh hùng Lực lượng vũ trang

NGƯỜI ANH HÙNG LẤY THÂN MÌNH LÀM GIÁ SÚNG

Bế Văn Đàn sinh năm 1931, là người dân tộc Tày, quê ở xã Quang Vinh, huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng, nay thuộc xã Triệu Ấu. Anh sinh ra trong một gia đình nghèo có truyền thống cách mạng. Mẹ mất sớm, cuộc sống tuổi thơ của anh gặp nhiều khó khăn. Nhưng chính những năm tháng gian khổ ấy đã hun đúc ở Bế Văn Đàn một nghị lực mạnh mẽ và tình yêu quê hương sâu sắc.

Cao Bằng11/09/2026Đoàn cơ sở xã Krông Pắc (Xã Krông Pắc)5 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong những năm tháng kháng chiến chống thực dân Pháp, đất nước ta đã xuất hiện biết bao người anh hùng. Họ có thể là những người lính bình dị bước ra từ những bản làng, những cánh đồng, những mái nhà nghèo. Họ không có vũ khí hiện đại, không có điều kiện sống đầy đủ, nhưng trong trái tim họ luôn có một tình yêu Tổ quốc sâu sắc và ý chí chiến đấu kiên cường. Anh hùng liệt sĩ Bế Văn Đàn là một trong những người con tiêu biểu của thế hệ ấy.

Bế Văn Đàn sinh năm 1931, là người dân tộc Tày, quê ở xã Quang Vinh, huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng, nay thuộc xã Triệu Ấu. Anh sinh ra trong một gia đình nghèo có truyền thống cách mạng. Mẹ mất sớm, cuộc sống tuổi thơ của anh gặp nhiều khó khăn. Nhưng chính những năm tháng gian khổ ấy đã hun đúc ở Bế Văn Đàn một nghị lực mạnh mẽ và tình yêu quê hương sâu sắc.

Tháng 1 năm 1948, khi tuổi đời còn rất trẻ, Bế Văn Đàn tham gia bộ đội. Từ một người chiến sĩ, anh luôn tích cực học tập, rèn luyện và không ngừng trưởng thành trong chiến đấu. Anh tham gia nhiều chiến dịch lớn của cuộc kháng chiến chống Pháp và được đồng đội yêu quý bởi sự gan dạ, tận tụy và tinh thần trách nhiệm. Khi hy sinh, anh là tiểu đội phó, đảng viên, thuộc Đại đội 674, Tiểu đoàn 251, Đại đoàn 316.

Cuối năm 1953, cuộc kháng chiến bước vào giai đoạn quyết liệt. Trong Chiến cuộc Đông – Xuân 1953–1954, Bế Văn Đàn cùng đơn vị tham gia chiến đấu ở khu vực Mường Pồn, trên đường quân Pháp từ Lai Châu rút về Điện Biên Phủ.

Đó là một trận chiến vô cùng ác liệt.

Quân Pháp có lực lượng đông, được pháo binh và máy bay yểm trợ. Chúng liên tục tổ chức những đợt phản kích nhằm phá vỡ trận địa của bộ đội ta. Trong khi đó, lực lượng của ta phải kiên quyết giữ Mường Pồn để tạo điều kiện cho các đơn vị khác triển khai nhiệm vụ.

Trước tình thế nguy hiểm, từng người lính đều hiểu rằng nếu trận địa bị phá vỡ, nhiệm vụ của cả đơn vị sẽ bị ảnh hưởng.

Tiếng súng vang lên liên tục.

Khói bom phủ kín trận địa.

Địch từng bước tiến gần.

Trong hoàn cảnh ấy, Bế Văn Đàn không hề nao núng.

Khi thấy đồng đội đang sử dụng súng máy nhưng gặp khó khăn vì không có chỗ đặt súng vững chắc, Bế Văn Đàn đã có một quyết định vô cùng táo bạo: dùng chính thân mình làm giá súng cho đồng đội chiến đấu.

Anh lấy vai mình làm điểm tựa.

Hai tay giữ chặt khẩu súng.

Thân người ghì xuống giữa làn đạn.

Anh hiểu rằng mình có thể hy sinh bất cứ lúc nào, nhưng nếu khẩu súng được giữ vững, đồng đội có thể tiếp tục chiến đấu và ngăn chặn bước tiến của quân địch.

Trong thời khắc ấy, Bế Văn Đàn chỉ nghĩ đến nhiệm vụ.

Anh đã động viên đồng đội tiếp tục nổ súng tiêu diệt quân địch.

Khẩu súng trung liên từ vai người chiến sĩ trẻ tiếp tục nhả đạn.

Những loạt đạn của ta khiến đội hình quân địch bị chặn đứng.

Bế Văn Đàn bị thương nhưng vẫn không rời vị trí.

Rồi anh lại bị thêm những vết thương khác.

Máu chảy, nhưng hai tay anh vẫn ghì chặt khẩu súng.

Cuối cùng, người chiến sĩ trẻ đã anh dũng hy sinh trong tư thế vẫn đang làm điểm tựa cho đồng đội chiến đấu.

Khoảnh khắc ấy đã trở thành một trong những hình ảnh xúc động nhất của lịch sử quân đội nhân dân Việt Nam.

Một con người đã biến chính cơ thể mình thành giá súng.

Một người lính đã lấy sự sống của mình để bảo vệ đồng đội và hoàn thành nhiệm vụ.

Bế Văn Đàn hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ.

Anh chưa kịp sống một cuộc đời dài.

Chưa kịp chứng kiến ngày đất nước hoàn toàn hòa bình.

Nhưng tuổi trẻ của anh đã trở thành một phần bất tử của lịch sử dân tộc.

Hành động của Bế Văn Đàn đã cổ vũ mạnh mẽ tinh thần chiến đấu của cán bộ, chiến sĩ trên chiến trường. Những người đồng đội tiếp tục tiến lên với niềm tin rằng phía sau họ là quê hương, là Tổ quốc và là những người đồng chí đã sẵn sàng hy sinh để bảo vệ nhau.

Sau này, tên tuổi Bế Văn Đàn được ghi vào lịch sử như một biểu tượng của tinh thần “Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”.

Khẩu súng trung liên gắn với sự hy sinh của anh hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, trở thành một hiện vật lịch sử đặc biệt. Nhìn vào khẩu súng ấy, người hôm nay không chỉ nhìn thấy một vũ khí của chiến tranh, mà còn nhìn thấy hình ảnh người chiến sĩ trẻ đã dùng chính thân mình để giữ súng cho đồng đội.

Câu chuyện về Bế Văn Đàn khiến chúng ta hiểu sâu sắc hơn giá trị của tình đồng chí, đồng đội.

Trong chiến tranh, người lính không chiến đấu chỉ vì bản thân mình.

Họ chiến đấu vì những người đang đứng bên cạnh.

Vì quê hương phía sau.

Vì độc lập của đất nước.

Và vì một tương lai mà họ có thể sẽ không bao giờ được nhìn thấy.

Bế Văn Đàn đã lựa chọn như thế.

Anh đã dùng những giây phút cuối cùng của cuộc đời để bảo vệ đồng đội và hoàn thành nhiệm vụ.

Đó là một sự hy sinh vô cùng lớn lao.

Ngày nay, đất nước đã hòa bình. Những thế hệ trẻ được sinh ra trong một cuộc sống không còn tiếng súng, được đến trường, được học tập và theo đuổi ước mơ. Có những điều chúng ta tưởng như rất bình thường, nhưng đối với thế hệ Bế Văn Đàn, đó từng là một ước mơ xa xôi.

Vì vậy, nhớ về anh không phải chỉ để nhớ một chiến công.

Nhớ về anh là để hiểu rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng máu xương của biết bao thế hệ.

Mỗi con đường chúng ta đi.

Mỗi mái trường chúng ta học.

Mỗi buổi sáng bình yên.

Mỗi tiếng cười của trẻ nhỏ.

Đều gợi nhắc chúng ta về những người đã nằm lại để bảo vệ đất nước.

Trong số những người ấy có Bế Văn Đàn – người chiến sĩ dân tộc Tày của quê hương Cao Bằng.

Anh đã ra đi, nhưng hình ảnh ấy vẫn còn sống mãi.

Không phải bởi anh muốn mình trở thành một người nổi tiếng.

Mà bởi trong thời khắc quyết định, anh đã đặt nhiệm vụ, đồng đội và Tổ quốc lên trên sự sống của chính mình.

Đó chính là vẻ đẹp của người chiến sĩ Việt Nam trong thời hoa lửa.

Bế Văn Đàn – người anh hùng lấy thân mình làm giá súng – đã dùng tuổi xuân ngắn ngủi của mình để viết nên một câu chuyện dài bất tận về lòng yêu nước và sự hy sinh.

Năm tháng có thể trôi qua.

Chiến tranh đã lùi xa.

Nhưng tên tuổi Bế Văn Đàn vẫn còn đó.

Khẩu súng vẫn còn đó.

Câu chuyện về người chiến sĩ trẻ vẫn còn được kể lại.

Để thế hệ hôm nay hiểu rằng: sống trong hòa bình phải biết trân trọng hòa bình; được hưởng độc lập phải biết gìn giữ độc lập; được sống cho tương lai càng phải biết nhớ về những người đã hy sinh để làm nên tương lai ấy.

Và mỗi khi nhắc đến những người anh hùng của Điện Biên năm xưa, chúng ta lại nhớ đến Bế Văn Đàn – một người lính bình dị nhưng có một trái tim lớn lao, đã để lại cho dân tộc một biểu tượng bất tử của lòng dũng cảm.

Anh đã ngã xuống, nhưng tinh thần của anh vẫn sống mãi trong lòng Tổ quốc Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn