Người anh hùng nằm lại trong tim gia đình tôi và Tổ Quốc”
Những câu chuyện thời hoa lửa
“Người anh hùng nằm lại trong tim gia đình tôi và Tổ Quốc”
Tôi đã từng nghĩ lịch sử là những điều rất xa xôi là những con số, những mốc thời gian khô khan trong sách vở. Nhưng rồi có một ngày, khi ngồi nghe bà kể chuyện, tôi mới nhận ra rằng lịch sử không ở đâu xa. Nó nằm ngay trong chính gia đình tôi, trong câu chuyện về một người mà tôi chưa từng gặp nhưng lại luôn cảm thấy rất gần gũi: cụ tôi, liệt sĩ Nông Văn Xung, bí danh Nam Tuấn.
Tôi không có ký ức nào về cụ. Những gì tôi biết đều là qua lời kể của mẹ - người cháu gọi cụ bằng ông. Mỗi lần nhắc đến cụ, giọng mẹ thường chậm lại, trầm hơn, như đang chạm vào một phần ký ức rất sâu. Và tôi, chỉ lặng im nghe, tưởng tượng về một con người đã sống cách đây gần một thế kỷ.
Cụ sinh năm 1922, tại xóm Nà Nghiềng, xã Sóc Hà, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng. Khi mới khoảng 18 tuổi, cụ đã tham gia hoạt động cách mạng (từ năm 1940). Ở cái tuổi mà nhiều người trẻ hôm nay còn đang loay hoay với việc học hành, tương lai, thì cụ đã lựa chọn một con đường khác con đường đầy nguy hiểm, nhưng cũng đầy lý tưởng.
Đọc lại những tài liệu về thời kỳ ấy, tôi càng thấy câu chuyện của cụ không tách rời khỏi dòng chảy lớn của lịch sử dân tộc. Cao Bằng -nơi cụ hoạt động cũng chính là nơi mà Bác Hồ trở về Nước, trực tiếp lãnh đạo phong trào cách mạng, xây dựng căn cứ địa và đào tạo lực lượng. Tôi không dám chắc cụ tôi đã từng gặp Bác hay chưa, nhưng tôi tin rằng cụ và những người đồng đội của mình đều được truyền cảm hứng từ lý tưởng mà Bác đã thắp lên. Nghĩ đến việc cụ đã chiến đấu trên chính mảnh đất từng in dấu chân của Bác, tôi bỗng thấy câu chuyện của gia đình mình không còn nhỏ bé nữa, mà đã trở thành một phần rất thật trong hành trình giành lại độc lập của cả dân tộc.
Theo những gì còn lưu lại trong tài liệu của Đảng bộ huyện Hà Quảng, cụ cùng các đồng chí như Quang Trung, Xuân Trường, Ái Nam… đã hoạt động tại nhiều địa điểm như Sóc Giang, Cốc Sâu, Mã Lịch, Lũng Pia. Những cái tên ấy với tôi có thể chỉ là địa danh, nhưng với cụ, đó có lẽ là những nơi đã in dấu chân, mồ hôi, và cả sự sống- cái chết.
Điều khiến tôi ấn tượng nhất là cụ từng được đồng chí Quý Quân trực tiếp giao nhiệm vụ và được chọn là một trong 13 người đi học lớp quân sự ở nước ngoài (Trung Quốc). Tôi không biết cụ đã trải qua những gì trong quãng thời gian đó, chỉ biết rằng để được chọn, chắc chắn cụ phải là một người rất kiên cường và đáng tin cậy.
Sau đó, cụ giữ chức vụ Đại đội trưởng Giải phóng quân. Khi nghe đến chức vụ này, tôi đã bất ngờ. Một người thanh niên trẻ tuổi, nhưng lại gánh trên vai trách nhiệm lớn lao đến vậy. Tôi tự hỏi, không biết khi đứng trước những quyết định sinh tử, cụ đã nghĩ gì? Có khi nào cụ sợ không? Hay trong lòng cụ chỉ có một niềm tin duy nhất- đất nước rồi sẽ được tự do?
Nhưng chiến tranh không cho ai cơ hội trả lời những câu hỏi đó.
Tháng 7 năm 1945, cụ hy sinh. Chỉ một thời gian ngắn trước khi Cách mạng Tháng Tám thành công. Mỗi lần nghĩ đến điều này, tôi luôn thấy nghẹn lại. Chỉ một chút nữa thôi… có lẽ cụ đã có thể nhìn thấy đất nước độc lập- điều mà cụ và biết bao người đã đánh đổi cả cuộc đời để hướng tới.
Cho đến bây giờ, hài cốt của cụ vẫn chưa được tìm thấy. Cụ vẫn nằm lại đâu đó trên chiến trường năm xưa. Điều đó khiến câu chuyện về cụ trong gia đình tôi luôn có một khoảng trống một khoảng trống không thể lấp đầy. Nhưng cũng chính vì thế, cụ chưa bao giờ là “quá khứ”. Cụ vẫn hiện diện, theo một cách rất lặng lẽ.
Năm 1959, cụ được công nhận là liệt sĩ và được trao Bằng Tổ quốc ghi công. Bí danh của cụ Nam Tuấn - còn được đặt tên cho một địa danh tại Cao Bằng ngày nay. Với tôi, đó không chỉ là sự ghi nhận của Nhà nước, mà còn là một cách để cái tên ấy tiếp tục được nhắc đến, không bị lãng quên theo thời gian.
Là một sinh viên sống trong thời bình, tôi nhiều khi vô tình coi những điều mình có là hiển nhiên: được học tập, được lựa chọn, được sống một cuộc đời bình yên. Nhưng mỗi lần nghĩ đến cụ, tôi lại thấy mình cần sống chậm lại một chút, nghĩ nhiều hơn một chút. Bởi vì những điều “bình thường” của tôi hôm nay, lại là ước mơ lớn nhất của rất nhiều người trong “thời hoa lửa” năm ấy.
Câu chuyện về cụ tôi không phải là một câu chuyện lớn lao trong sách lịch sử, nhưng với tôi, đó là một phần ký ức không thể thay thế. Và có lẽ, việc tôi ngồi đây, viết lại những dòng này, cũng là một cách rất nhỏ để tiếp nối câu chuyện ấy - để cụ không chỉ sống trong ký ức của gia đình, mà còn được kể lại, được nhớ đến, theo cách của một người trẻ hôm nay.



